A rice paddy is also a _ _ _ _ _ field.
Không hiểu j lun. Giúp t vs ạ TvT. Camon…
Không hiểu j lun. Giúp t vs ạ TvT. Camon mn ^^
Chào các em học sinh yêu quý! Thật vui khi được đồng hành cùng các em trong hành trình khám phá tiếng Anh nhé. Câu hỏi này thú vị đấy và thường gặp trong các bài tập về từ vựng (Vocabulary) trong chương trình sách giáo khoa mới của chúng ta đấy!
Chúng ta hãy cùng giải bài tập này theo từng bước chi tiết nhé:
Bước 1: Phân tích đề bài và yêu cầu
Câu hỏi của chúng ta là: A rice paddy is also a _ _ _ _ _ field.
- Chúng ta cần điền một từ có 5 chữ cái vào chỗ trống.
- Từ “also” (cũng) cho chúng ta biết rằng vế sau của câu (“a ______ field”) phải có ý nghĩa tương đồng hoặc là một cách gọi khác của “A rice paddy”. Nói cách khác, “A rice paddy” và “a ______ field” là hai cách diễn đạt cùng một sự vật.
Bước 2: Dịch nghĩa các từ vựng quan trọng
Để giải được bài này, chúng ta cần hiểu rõ nghĩa của các từ khóa:
- rice paddy /ˈraɪs ˌpædi/: (danh từ) đồng lúa, ruộng lúa. Đây là một cánh đồng đặc biệt dùng để trồng lúa, thường được giữ ngập nước.
- field /fiːld/: (danh từ) cánh đồng, đồng ruộng. Đây là một khu đất rộng, thường dùng để trồng trọt hoặc chăn nuôi.
- also /ˈɔːlsəʊ/: (trạng từ) cũng, nữa. Từ này dùng để thêm thông tin hoặc chỉ ra sự tương đồng.
Vậy câu hỏi có thể tạm dịch là: “Một ruộng lúa (rice paddy) cũng là một cánh đồng ______.”
Bước 3: Phân tích mối quan hệ và tìm từ đồng nghĩa/liên quan
Chúng ta biết rằng “a rice paddy” là một “ruộng lúa”. Từ “field” đã có sẵn ở cuối câu, có nghĩa là “cánh đồng”. Vậy chúng ta cần tìm một từ có 5 chữ cái để mô tả loại cánh đồng này, hoặc một từ có thể thay thế cho “rice” trong cụm “rice field” hoặc chính là từ dùng để chỉ ruộng lúa.
- Hãy nghĩ về từ “paddy” trong “rice paddy”. Bản thân từ “paddy” đã có nghĩa là “ruộng lúa, đồng lúa” rồi.
- Trong tiếng Anh, cụm từ “paddy field” cũng được dùng rất phổ biến để chỉ ruộng lúa.
- Vậy, nếu “a rice paddy” cũng là một “______ field”, và chúng ta biết “paddy field” là một cách gọi ruộng lúa, liệu từ “PADDY” có phù hợp không?
Bước 4: Kiểm tra số chữ cái và xác nhận
Chúng ta hãy đếm số chữ cái của từ “PADDY”:
P – A – D – D – Y
Đúng 5 chữ cái! Như vậy, từ “PADDY” hoàn toàn phù hợp về mặt ngữ nghĩa và số lượng chữ cái.
Bước 5: Hoàn thành câu và kiểm tra lại
Sau khi điền từ “PADDY” vào chỗ trống, chúng ta có câu hoàn chỉnh:
A rice paddy is also a PADDY field.
Dịch nghĩa: Một ruộng lúa (rice paddy) cũng là một cánh đồng lúa (paddy field).
Câu này hoàn toàn chính xác về mặt ngữ pháp và ý nghĩa. Từ “paddy” trong trường hợp này hoạt động như một tính từ hoặc một phần của danh từ ghép để mô tả loại “field”.
Các em thấy đó, đôi khi chỉ cần hiểu rõ nghĩa của từ gốc và các cụm từ liên quan là chúng ta có thể tìm ra đáp án rồi. Cố gắng ghi nhớ các từ vựng này và cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh nhé. Chúc các em học tốt!
\(color {violet}{#0209}\)
Rice paddy \(<=>\) paddy field: cánh đồng lúa
\(=>\) Từ cần điền là: paddy
\(Answer\): paddy
\(=>\) rice paddy : cánh đồng lúa \(=\) paddy field : ruộng lúa