Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

The teacher said to nam “Come into my office , please” “We are going shopping th…

The teacher said to nam “Come into my office , please”
“We are going shopping th…

The teacher said to nam “Come into my office , please”
“We are going shopping this after noon” they said to Mr Quang
“I will buy a new bike next week ” she said
Hỏi bởi: kamadonezuko868
3 câu trả lời
▲ 2
Chào các em học sinh lớp 8 thân mến!

Cô rất vui được cùng các em giải đáp những bài tập về một chuyên đề ngữ pháp rất quan trọng và thú vị: Câu Tường Thuật (Reported Speech). Đây là dạng bài thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra, vì vậy các em hãy chú ý theo dõi thật kỹ nhé.

Trước khi giải từng câu, chúng ta hãy cùng nhau nhắc lại những quy tắc cơ bản khi chuyển từ một câu trực tiếp sang câu gián tiếp (câu tường thuật). Theo chương trình Tiếng Anh lớp 8, các em cần nhớ 3 thay đổi chính sau đây:

1. Lùi thì của động từ: Chúng ta sẽ lùi động từ trong câu trực tiếp về một thì quá khứ.
– Hiện tại đơn (V/Vs/Ves) → Quá khứ đơn (V2/Ved)
– Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing) → Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing)
– Tương lai đơn (will + V) → would + V

2. Thay đổi đại từ nhân xưng, tính từ sở hữu: Thay đổi sao cho phù hợp với người nói và người nghe.
– Ví dụ: I → he/she; we → they; my → his/her…

3. Thay đổi các trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn:
– this → that
– now → then
– today → that day
– this afternoon → that afternoon
– next week → the following week / the next week

Bây giờ, chúng ta sẽ áp dụng các quy tắc này vào từng bài tập cụ thể nhé!

Câu 1:

Bước 1: Phân tích câu trực tiếp.
Đây là một câu mệnh lệnh, yêu cầu (Imperative sentence) vì nó bắt đầu bằng một động từ (“Come”) và có từ “please” để thể hiện sự lịch sự. Động từ tường thuật thường dùng là asked (khi có “please”) hoặc told.

Bước 2: Áp dụng công thức câu mệnh lệnh tường thuật.
Công thức của chúng ta là: S + asked/told + O + (not) + to + V (nguyên mẫu).

Bước 3: Thực hiện các thay đổi cần thiết.
– Đổi động từ tường thuật: “said to nam” → “asked Nam” (vì có “please”).
– Chuyển động từ chính về dạng “to V”: “Come” → “to come”.
– Đổi tính từ sở hữu: “my office” → “her office” (vì người nói là “The teacher”, chúng ta có thể giả định là cô giáo) hoặc “his office” (nếu là thầy giáo). Cả hai đều đúng.
– Bỏ từ “please” khi đã dùng động từ “asked”.

Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.
The teacher asked Nam to come into her office.

Câu 2:

Bước 1: Phân tích câu trực tiếp.
Đây là một câu trần thuật (Statement) vì nó kể lại một sự việc. Động từ tường thuật là “said to Mr Quang”, khi có cả người nói và người nghe, chúng ta sẽ đổi thành told + người nghe.

Bước 2: Áp dụng công thức câu trần thuật tường thuật.
Công thức của chúng ta là: S + told + O + (that) + S + V (lùi thì).

Bước 3: Thực hiện các thay đổi cần thiết.
– Đổi động từ tường thuật: “they said to Mr Quang” → “They told Mr Quang”.
– Lùi thì động từ: “are going” (hiện tại tiếp diễn) → “were going” (quá khứ tiếp diễn).
– Đổi đại từ: “We” → “they”.
– Đổi trạng từ chỉ thời gian: “this afternoon” → “that afternoon”.

Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.
They told Mr Quang (that) they were going shopping that afternoon.
Lưu ý: Từ “that” có thể có hoặc không, câu vẫn đúng ngữ pháp nhé các em.

Câu 3:

Bước 1: Phân tích câu trực tiếp.
Đây cũng là một câu trần thuật. Động từ tường thuật là “said”, và không có người nghe cụ thể, vì vậy chúng ta sẽ giữ nguyên là said.

Bước 2: Áp dụng công thức câu trần thuật tường thuật.
Công thức của chúng ta là: S + said + (that) + S + V (lùi thì).

Bước 3: Thực hiện các thay đổi cần thiết.
– Động từ tường thuật: “she said” → “She said”.
– Lùi thì động từ: “will buy” (tương lai đơn) → “would buy”.
– Đổi đại từ: “I” → “she” (vì người nói là “she”).
– Đổi trạng từ chỉ thời gian: “next week” → “the following week”.

Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh.
She said (that) she would buy a new bike the following week.

Tổng kết lại đáp án:
1. The teacher asked Nam to come into her office.
2. They told Mr Quang (that) they were going shopping that afternoon.
3. She said (that) she would buy a new bike the following week.

Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ và tự tin hơn khi làm bài tập về Câu Tường Thuật. Hãy luyện tập thật nhiều để nắm vững kiến thức nhé! Chúc các em học tốt

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

1 The teacher told to me to come into my office 

2 They said to Mr Quang that they were going shopping that afternoon

3 She said she would buy a new bike the following week

Chúc bạn học tốt

 

Trả lời bởi: xuongronggai34
▲ 2

1. The teacher told Nam to come into his office

2. They said to Mr. Quang that they were going shopping that afternoon

3. She said she would buy a new bike the following week

Trả lời bởi: Best Best

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo