The Vietnamese are known to be polite, hospitable and sensitive. They have a cas…
friendly (1)______ . They regard friendship as being very important throughout one’s life.
They are always open to visits from friends. Drop-in visits are welcome. The Vietnamese
are very (2)_______ to their family.
When they (3)_______ you a gift, the Vietnamese will usually speak lightly about it.
Even though it is an expensive gift, they may pretend it is of no great monetary value. (4)
______4,000 years of civilization, the Vietnamese are proud people who like to recite to
a myth that they are descendants of an angel and a dragon.
If you happen to be in their homes at meal time, the Vietnamese will probably (5) ______
you to sit down and share whatever food is (6) . Let them know that you enjoy their food
is one way in successfully (7)_____a better relationship with (8)_______.
When they invite you to their homes for a meal, celebration, or special occasion, some (9)
______ usually food, fruits, chocolate or liquors – should (10)________ offered to the
host’s family.
1. A. tradition B. feature C. culture D. manner
2. A. closed B. closing C. close D. being closed
3. A. give B. carry C. make D. sell
4. A. Of B. With C. At D. In
5. A. take B. require C. speak D. invite
6. A. good B. present C. available D. delicious
7. A. setting B. building C. taking D. being
8. A. them B. their C. you D. your
9. A. gifts B. invitations C. offers D. situations
10. A. is B. be done C. be D. must
Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua từng câu hỏi một, phân tích thật kỹ để chọn ra đáp án chính xác nhất.
Bước 1: Đọc hiểu toàn bộ đoạn văn.
Trước tiên, các em hãy đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để nắm được ý chính. Đoạn văn này nói về những nét đẹp trong văn hóa ứng xử của người Việt Nam, từ cách họ đối xử với bạn bè, gia đình cho đến cách họ tặng quà và đón khách.
Bước 2: Phân tích từng câu hỏi và lựa chọn đáp án.
Câu 1:
“They have a casual and friendly (1)______ .”
Chúng ta cần một từ để miêu tả cách cư xử, thái độ của con người.
A. tradition (truyền thống) – Thường chỉ những nét văn hóa được lưu truyền qua nhiều thế hệ.
B. feature (đặc điểm) – Một nét đặc trưng.
C. culture (văn hóa) – Phạm vi rộng hơn, bao gồm cả phong tục, tín ngưỡng, nghệ thuật,…
D. manner (cách cư xử, thái độ) – Từ này phù hợp nhất để nói về cách con người thể hiện sự thân thiện, thoải mái.
Giải thích: “Casual and friendly manner” có nghĩa là một phong thái thoải mái và thân thiện. Đây là cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh.
Đáp án: D. manner
Câu 2:
“The Vietnamese are very (2)_______ to their family.”
Câu này nói về mối quan hệ của người Việt với gia đình.
A. closed (đóng lại) – Không phù hợp về nghĩa.
B. closing (đang đóng lại) – Dạng hiện tại tiếp diễn, không phù hợp.
C. close (gần gũi, thân thiết) – Từ này miêu tả mối quan hệ gắn bó, thân thiết với gia đình.
D. being closed (bị đóng lại) – Không phù hợp.
Giải thích: “Close to their family” là cụm từ diễn tả sự gắn bó, yêu thương và thân thiết với gia đình.
Đáp án: C. close
Câu 3:
“When they (3)_______ you a gift, the Vietnamese will usually speak lightly about it.”
Phần này nói về hành động tặng quà.
A. give (tặng) – Hành động trao tặng.
B. carry (mang theo) – Hành động di chuyển vật.
C. make (làm ra) – Hành động chế tạo.
D. sell (bán) – Hành động trao đổi lấy tiền.
Giải thích: Khi ai đó tặng quà cho bạn, họ sẽ “give” bạn một món quà. Cấu trúc “give someone something” rất phổ biến.
Đáp án: A. give
Câu 4:
“(4)______ 4,000 years of civilization, the Vietnamese are proud people…”
Câu này giới thiệu một khoảng thời gian dài lịch sử trước khi nói về sự tự hào của người Việt.
A. Of – Thường đi với danh từ đếm được hoặc chỉ sự sở hữu.
B. With – Thường có nghĩa là “với”.
C. At – Thường chỉ địa điểm, thời điểm cụ thể.
D. In – Trong trường hợp này, “In” đi với một khoảng thời gian dài như “in 4,000 years of civilization” có nghĩa là “trong suốt 4.000 năm văn minh”.
Giải thích: Cụm từ “in + [khoảng thời gian]” dùng để chỉ một sự việc diễn ra hoặc tồn tại trong khoảng thời gian đó.
Đáp án: D. In
Câu 5:
“If you happen to be in their homes at meal time, the Vietnamese will probably (5) ______ you to sit down and share whatever food is (6) .”
Khi bạn đến nhà người Việt vào giờ ăn, họ sẽ mời bạn ở lại.
A. take (mang đi, lấy) – Không phù hợp với ngữ cảnh mời.
B. require (yêu cầu) – Có nghĩa mạnh hơn “mời”, không mang tính lịch sự trong trường hợp này.
C. speak (nói) – Không phù hợp để mời ai đó.
D. invite (mời) – Từ này diễn tả hành động mời mọc một cách lịch sự.
Giải thích: “Invite you to sit down” là cấu trúc mời ai đó ngồi xuống.
Đáp án: D. invite
Câu 6:
“…share whatever food is (6) .”
Họ mời bạn chia sẻ bất cứ món ăn nào “có sẵn” hoặc “ngon”.
A. good (tốt, ngon) – Có thể dùng, nhưng còn lựa chọn khác.
B. present (hiện tại, có mặt) – Không phù hợp với đồ ăn.
C. available (có sẵn) – Phù hợp, có nghĩa là món ăn mà họ có thể chia sẻ.
D. delicious (ngon tuyệt) – Cũng có thể dùng, nhưng “available” bao quát hơn cho mọi loại thức ăn họ có.
Giải thích: “Whatever food is available” có nghĩa là bất kỳ món ăn nào có sẵn để chia sẻ.
Đáp án: C. available
Câu 7:
“Let them know that you enjoy their food is one way in successfully (7)_____a better relationship with (8)_______.”
Việc bạn thể hiện sự thích thú với món ăn là một cách để “xây dựng” mối quan hệ tốt đẹp hơn.
A. setting (thiết lập, đặt) – Thường dùng với các danh từ như “a record”, “a scene”.
B. building (xây dựng) – Rất phù hợp với việc xây dựng mối quan hệ.
C. taking (lấy, mang đi) – Không phù hợp.
D. being (là, đang là) – Không phù hợp.
Giải thích: “Build a relationship” là một cụm từ rất phổ biến, có nghĩa là xây dựng, vun đắp mối quan hệ.
Đáp án: B. building
Câu 8:
“…with (8)_______.”
Bạn xây dựng mối quan hệ với ai? Với “họ” (người Việt).
A. them (họ – tân ngữ) – Phù hợp vì đứng sau giới từ “with”.
B. their (của họ) – Tính từ sở hữu, cần danh từ theo sau.
C. you (bạn) – Không hợp lý với ngữ cảnh.
D. your (của bạn) – Tính từ sở hữu.
Giải thích: Chúng ta xây dựng mối quan hệ với “họ” (them).
Đáp án: A. them
Câu 9:
“When they invite you to their homes for a meal, celebration, or special occasion, some (9) ______ usually food, fruits, chocolate or liquors – should (10)________ offered to the host’s family.”
Khi được mời đến nhà, chúng ta thường mang theo “quà tặng”.
A. gifts (quà tặng) – Phù hợp với các ví dụ được liệt kê (food, fruits, chocolate, liquors).
B. invitations (lời mời) – Không phải là thứ được mang đến.
C. offers (sự đề nghị) – Không phải là vật cụ thể.
D. situations (tình huống) – Không phù hợp.
Giải thích: “Gifts” là từ chung cho những món quà như thức ăn, trái cây, sô cô la, rượu.
Đáp án: A. gifts
Câu 10:
“…should (10)________ offered to the host’s family.”
Chúng ta cần một trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu đi với “offered” để tạo thành thể bị động.
A. is – Dùng với danh từ số ít hoặc động từ nguyên mẫu.
B. be done – Đây là dạng bị động của “do”.
C. be – Khi “should” đi với động từ ở thể bị động, ta dùng “should be + phân từ 2”. “Offered” đã là phân từ 2.
D. must – “Must” cũng là động từ khuyết thiếu, nhưng “should” hợp lý hơn trong ngữ cảnh này vì mang tính gợi ý, khuyên bảo hơn là bắt buộc.
Giải thích: Cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu là: động từ khuyết thiếu + be + phân từ 2. Ở đây, chúng ta có “should” và “offered”, nên cần “be” ở giữa. “Should be offered” có nghĩa là “nên được tặng”.
Đáp án: C. be
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập rồi! Cô hy vọng qua bài tập này, các em không chỉ củng cố được kiến thức tiếng Anh mà còn thêm yêu quý và tự hào về những nét đẹp văn hóa của dân tộc mình. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
1. A. tradition B. feature C. culture D. manner
2. A. closed B. closing C. close D. being closed
3. A. give B. carry C. make D. sell
4. A. Of B. With C. At D. In
5. A. take B. require C. speak D. invite
6. A. good B. present C. available D. delicious
7. A. setting B. building C. taking D. being
8. A. them B. their C. you D. your
dịch:
Người Việt Nam được biết đến là người lịch sự, hiếu khách và nhạy cảm. Họ có một thái độ bình thường và thân thiện (1) . Họ coi tình bạn là điều rất quan trọng trong suốt cuộc đời của mỗi người. Họ luôn cởi mở với những lời thăm hỏi từ bạn bè. Các chuyến thăm ghé thăm được chào đón. Người Việt Nam rất (2) __ gần _____ với gia đình của họ. Khi họ (3) __ tặng _____ món quà cho bạn, người Việt Nam thường nói nhẹ về điều đó. Mặc dù đó là một món quà đắt tiền, họ có thể giả vờ rằng nó không có giá trị tiền tệ lớn. (4) _ với _____ 4.000 năm văn hiến, người Việt Nam là những người tự hào, thích kể lại một câu chuyện thần thoại rằng họ là hậu duệ của một thiên thần và một con rồng. Nếu bạn tình cờ đến nhà của họ vào giờ ăn, người Việt Nam có thể sẽ (5) ____ mời ______ bạn ngồi xuống và chia sẻ bất cứ thức ăn nào (6) có sẵn. Cho họ biết rằng bạn thưởng thức món ăn của họ là một cách thành công (7) __ xây dựng ___ mối quan hệ tốt hơn với (8) _ họ ______. Khi họ mời bạn đến nhà họ dùng bữa, lễ kỷ niệm hoặc dịp đặc biệt, một số (9) _ quà _____ thường là thực phẩm, trái cây, sô cô la hoặc rượu – nên (10) __ được ______ tặng cho gia đình chủ nhà.
9. A. gifts B. invitations C. offers D. situations
10. A. is B. be done C. be D. must
* Đáp án:
The Vietnamese are known to be polite, hospitable and sensitive. They have a casual and friendly (1)___manner___ . They regard friendship as being very important throughout one’s life. They are always open to visits from friends. Drop-in visits are welcome. The Vietnamese are very (2)__close_____ to their family. When they (3)__give_____ you a gift, the Vietnamese will usually speak lightly about it. Even though it is an expensive gift, they may pretend it is of no great monetary value. (4) _with_____4,000 years of civilization, the Vietnamese are proud people who like to recite to a myth that they are descendants of an angel and a dragon. If you happen to be in their homes at meal time, the Vietnamese will probably (5) invite______ you to sit down and share whatever food is (6) available . Let them know that you enjoy their food is one way in successfully (7)__building___a better relationship with (8)_them______. When they invite you to their homes for a meal, celebration, or special occasion, some (9) _gifts_____ usually food, fruits, chocolate or liquors – should (10)__be______ offered to the host’s family.
1. A. tradition B. feature C. culture D. manner
2. A. closed B. closing C. close D. being closed
3. A. give B. carry C. make D. sell
4. A. Of B. With C. At D. In
5. A. take B. require C. speak D. invite
6. A. good B. present C. available D. delicious
7. A. setting B. building C. taking D. being
8. A. them B. their C. you D. your
9. A. gifts B. invitations C. offers D. situations
10. A. is B. be done C. be D. must