The weather was bad,so we didn’t go out.
=>Because….
They built this hospit…
=>Because….
They built this hospital 20 years ago.
=>This hospital…
Dàn ý giải bài tập:
- Phân tích yêu cầu của từng câu.
- Xác định cấu trúc ngữ pháp cần áp dụng (câu ghép dùng “Because”, câu bị động).
- Giải thích ngắn gọn lý thuyết liên quan.
- Trình bày lời giải chi tiết từng bước.
- Đưa ra đáp án hoàn chỉnh.
Dịch nghĩa từ vựng khó (nếu có):
Trong hai câu này, từ vựng đều khá quen thuộc với các em rồi, không có từ nào thực sự “khó” cần dịch nghĩa đặc biệt. Chúng ta sẽ tập trung vào cấu trúc ngữ pháp nhé!
—
Bài tập 1:
The weather was bad, so we didn’t go out.
=>Because….
Phân tích yêu cầu: Bài tập yêu cầu chúng ta viết lại câu sử dụng từ “Because” để thể hiện mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, tương tự như câu gốc dùng “so”.
Phương pháp:
Để giải bài tập này, chúng ta cần nắm vững cách sử dụng các liên từ chỉ nguyên nhân – kết quả.
- “So” thường đứng trước kết quả. (Ví dụ: Trời mưa, vì vậy tôi ở nhà.)
- “Because” thường đứng trước nguyên nhân. (Ví dụ: Tôi ở nhà vì trời mưa.)
Khi viết lại câu từ “So” sang “Because”, chúng ta sẽ đảo ngược vị trí của mệnh đề nguyên nhân và kết quả hoặc thay đổi liên từ cho phù hợp.
Lời giải chi tiết từng bước:
Bước 1: Xác định nguyên nhân và kết quả trong câu gốc.
- Câu gốc: “The weather was bad, so we didn’t go out.”
- Nguyên nhân: “The weather was bad” (Thời tiết xấu)
- Kết quả: “we didn’t go out” (chúng tôi đã không ra ngoài)
Giải thích: Từ “so” trong câu gốc nối nguyên nhân “the weather was bad” với kết quả “we didn’t go out”.
Bước 2: Áp dụng cấu trúc với “Because”.
- Cấu trúc thông thường với “Because”: Because + nguyên nhân, kết quả. HOẶC Kết quả + because + nguyên nhân.
Giải thích: “Because” phải đứng trước mệnh đề chỉ nguyên nhân.
Bước 3: Viết lại câu.
- Chúng ta sẽ đặt mệnh đề chỉ nguyên nhân (“The weather was bad”) sau “Because”.
- Mệnh đề chỉ kết quả (“we didn’t go out”) sẽ đứng ở vị trí còn lại.
Vậy, chúng ta có thể viết lại theo hai cách sau:
Cách 1: Bắt đầu bằng “Because”:
Because the weather was bad, we didn’t go out.
Giải thích: Đặt “Because” ở đầu câu, theo sau là nguyên nhân, sau đó dùng dấu phẩy (,) và cuối cùng là kết quả.
Cách 2: Đặt “Because” ở giữa câu:
We didn’t go out because the weather was bad.
Giải thích: Đặt kết quả trước, sau đó là “because” và nguyên nhân. Khi “because” đứng giữa câu, chúng ta không cần dùng dấu phẩy.
Đáp án hoàn chỉnh:
Because the weather was bad, we didn’t go out.
(Hoặc: We didn’t go out because the weather was bad.)
—
Bài tập 2:
They built this hospital 20 years ago.
=>This hospital…
Phân tích yêu cầu: Bài tập yêu cầu chúng ta viết lại câu từ dạng chủ động (Active voice) sang dạng bị động (Passive voice), bắt đầu bằng “This hospital”.
Phương pháp:
Để chuyển từ câu chủ động sang câu bị động, chúng ta thực hiện các bước sau:
- Xác định chủ ngữ, động từ, tân ngữ trong câu chủ động.
- Đưa tân ngữ của câu chủ động lên làm chủ ngữ của câu bị động.
- Đổi động từ sang dạng “to be + quá khứ phân từ (Past Participle)”. Động từ “to be” phải được chia theo thì và chủ ngữ mới.
- Chủ ngữ của câu chủ động có thể được thêm vào sau “by” (thường được bỏ qua nếu chủ ngữ chung chung hoặc không quan trọng như “they”, “people”, “someone”).
- Các thành phần khác (trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn) giữ nguyên vị trí hoặc đặt cuối câu.
Công thức chung của câu bị động:
\[ \text{S (mới)} + \text{be (chia theo thì)} + \text{V3/ed} + \text{(by + O cũ)} + \text{…} \]
Với thì quá khứ đơn (Past Simple), công thức sẽ là:
\[ \text{S (mới)} + \text{was/were} + \text{V3/ed} + \text{(by + O cũ)} + \text{…} \]
Lời giải chi tiết từng bước:
Bước 1: Xác định các thành phần của câu chủ động.
- Câu gốc: “They built this hospital 20 years ago.”
- Chủ ngữ (S): “They” (họ)
- Động từ (V): “built” (đã xây) – đây là thì Quá khứ đơn (Past Simple) của “build”.
- Tân ngữ (O): “this hospital” (bệnh viện này)
- Trạng ngữ chỉ thời gian: “20 years ago” (20 năm trước)
Giải thích: Chúng ta cần xác định rõ ràng từng thành phần để chuyển đổi chính xác.
Bước 2: Đưa tân ngữ lên làm chủ ngữ mới.
- Tân ngữ của câu chủ động là “this hospital”.
- Chủ ngữ mới của câu bị động sẽ là: “This hospital”.
Giải thích: Đây là bước cơ bản nhất khi chuyển sang câu bị động, biến đối tượng chịu tác động của hành động thành chủ thể của câu mới.
Bước 3: Chia động từ “to be” và thêm quá khứ phân từ.
- Động từ gốc là “built” (quá khứ đơn). Vậy, câu bị động sẽ ở thì Quá khứ đơn.
- Chủ ngữ mới là “This hospital” (số ít).
- Động từ “to be” ở thì quá khứ đơn cho chủ ngữ số ít là “was”.
- Quá khứ phân từ (V3/ed) của “build” là “built”.
- Vậy, cụm động từ bị động sẽ là: “was built”.
Giải thích: “to be” phải được chia *đúng thì* của câu chủ động và *phù hợp với số ít/số nhiều* của chủ ngữ mới. Sau đó, luôn là dạng V3/ed của động từ chính.
Bước 4: Xử lý chủ ngữ cũ (“They”).
- Chủ ngữ “They” là một chủ ngữ chung chung, không xác định cụ thể ai. Trong tiếng Anh, khi chủ ngữ trong câu chủ động là “they”, “people”, “someone”, “somebody”, “we”,… thì chúng ta thường bỏ qua “by + O cũ” trong câu bị động.
- Vậy, chúng ta sẽ không thêm “by them”.
Giải thích: Việc bỏ qua “by + agent” giúp câu gọn gàng hơn và tập trung vào hành động và đối tượng bị tác động, không phải người thực hiện hành động.
Bước 5: Thêm các thành phần còn lại.
- Trạng ngữ chỉ thời gian “20 years ago” thường được đặt ở cuối câu bị động.
Bước 6: Ghép các thành phần để tạo thành câu hoàn chỉnh.
This hospital + was built + 20 years ago.
Đáp án hoàn chỉnh:
This hospital was built 20 years ago.
—
Cô hy vọng với phần hướng dẫn chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách giải hai dạng bài tập ngữ pháp quan trọng này. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
1. Because the weather was bad, we didn’t go out.
2. This hospital was built 20 years ago
Bạn tham khảo:
The weather was bad,so we didn’t go out.
\(→\)Because the weather was bad, we didn’t go out.
They built this hospital 20 years ago.
\(→\)This hospital was built 20 years ago.
Chúc bạn học tốt