Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Câu 8. Độ nhám bề mặt là gì? A. Là mức độ thích ứng với các bộ phận khác củ…

Câu 8. Độ nhám bề mặt là gì?
A. Là mức độ thích ứng với các bộ phận khác củ…

Câu 8. Độ nhám bề mặt là gì?

A. Là mức độ thích ứng với các bộ phận khác của một chi tiết sạu khi gia công.

B. Là một trị số nói lên mức rắn chắc của bề mặt chi tiết.

C. Là mức độ an toàn của chi tiết sau khi gia công.

D. Là một trị số nói lên độ nhấp nhô của bề mặt chi tiết.

Câu 13. Bước ren là

A. khoảng cách theo chiều trục giữa hai chân ren kề nhau.

B. khoảng cách theo chiều trục giữa hai đỉnh ren kề nhau.

C. đường kính chân của ren ngoài.

D. đường kính đỉnh của ren ngoài.

Câu 11. Tìm hiểu tổng quan có ích lợi gì?

A. Mang lại cho chúng ta nguồn vốn và nguồn kiến thức về mọi lĩnh vực thiết kế.

B. Hỗ trợ chúng ta tạo ra được một bản thảo kĩ thuật chất lượng.

C. Giúp ta kế thừa kinh nghiệm của người khác, tránh được các sai lầm khi thiết kế.

D. Cả A và B đều đúng.

Câu 39. Trong kí hiệu ren thì ghi những gì?

A. Kí hiệu hình dạng ren, kích thước bán kính ren, số vòng xoắn đối với ren dưới.

B. Kí hiệu hình dạng ren, kích thước đường kính của ren, bước của ren, hướng xoắn đối với ren trái.

C. Kí hiệu hình dạng ren, kích thước bán kính ren, số vòng xoắn đối với ren trên.

D. Kí hiệu hình dạng ren, kích thước đường kính của ren, bước của ren, hướng xoắn đối với ren phải.

Câu 50. Xác định yêu cầu thiết kế kĩ thuật phải dựa trên

A. trình độ phát triển công nghệ. B. kinh nghiệm của bản thân.

C. nhu cầu của người dùng. D. nguồn lực của công ty.

Câu 51: Kí hiệu 56±0.1 khi ghi dung sai kích thước có nghĩa là:

A. Kích thước ban đầu là 56.0; kích thước sau khi gia công nằm trong khoảng 55 đến 57.

B. Kích thước giới hạn lớn nhất bằng 56.1; kích thước giới hạn nhỏ nhất bằng 55.9 và dung sai bằng 0.2.

C. Kích thước giới hạn lớn nhất bằng 57; kích thước giới hạn nhỏ nhất bằng 55 và dung sai bằng 2.

D. Kích thước ban đầu là 56.0; kích thước sau khi gia công nằm trong khoảng 55.9 đến 56.1.

Hỏi bởi: quandominh
2 câu trả lời

▲ 7
Chào các em học sinh thân mến! Cô rất vui khi được đồng hành cùng các em trong tiết học Công nghệ hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp những câu hỏi thú vị và bổ ích, giúp các em củng cố kiến thức đã học trong chương trình Công nghệ 10 mới nhé.

Câu 8. Độ nhám bề mặt là gì?

A. Là mức độ thích ứng với các bộ phận khác của một chi tiết sau khi gia công.

B. Là một trị số nói lên mức rắn chắc của bề mặt chi tiết.

C. Là mức độ an toàn của chi tiết sau khi gia công.

D. Là một trị số nói lên độ nhấp nhô của bề mặt chi tiết.

Lời giải chi tiết:

Trong môn Công nghệ 10, đặc biệt là trong phần về các tiêu chuẩn kĩ thuật hoặc gia công, chúng ta đã tìm hiểu về các đặc trưng của bề mặt chi tiết sau khi gia công.

Bước 1: Phân tích khái niệm “Độ nhám bề mặt”.

Độ nhám bề mặt (Surface roughness) là một chỉ tiêu để đánh giá chất lượng bề mặt của chi tiết máy. Nó phản ánh những lồi lõm, nhấp nhô rất nhỏ trên bề mặt mà mắt thường khó nhìn thấy được.

Bước 2: Đánh giá các phương án lựa chọn.

  • A. Là mức độ thích ứng với các bộ phận khác của một chi tiết sau khi gia công. Đây là khái niệm liên quan đến “độ lắp ghép” hay “độ chính xác lắp ghép”, không phải độ nhám bề mặt.
  • B. Là một trị số nói lên mức rắn chắc của bề mặt chi tiết. Mức rắn chắc của bề mặt chi tiết được gọi là “độ cứng”, không phải độ nhám.
  • C. Là mức độ an toàn của chi tiết sau khi gia công. Đây là một khái niệm chung chung, không mô tả trực tiếp bản chất của độ nhám.
  • D. Là một trị số nói lên độ nhấp nhô của bề mặt chi tiết. Đây chính xác là định nghĩa của độ nhám bề mặt. Độ nhám càng cao thì bề mặt càng gồ ghề, nhấp nhô.

Bước 3: Kết luận.

Dựa trên định nghĩa và phân tích, phương án D là chính xác nhất.

Đáp án đúng: D

Câu 13. Bước ren là

A. khoảng cách theo chiều trục giữa hai chân ren kề nhau.

B. khoảng cách theo chiều trục giữa hai đỉnh ren kề nhau.

C. đường kính chân của ren ngoài.

D. đường kính đỉnh của ren ngoài.

Lời giải chi tiết:

Trong phần Vẽ kĩ thuật, các em đã được học về cấu tạo và các thông số cơ bản của ren.

Bước 1: Nhớ lại định nghĩa “Bước ren”.

Bước ren (Pitch) là một trong những thông số quan trọng nhất của ren. Nó xác định khoảng cách giữa các vòng ren.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn.

  • A. khoảng cách theo chiều trục giữa hai chân ren kề nhau. Chân ren là phần lõm nhất của ren. Khoảng cách này chính là bước ren.
  • B. khoảng cách theo chiều trục giữa hai đỉnh ren kề nhau. Đỉnh ren là phần cao nhất của ren. Khoảng cách này cũng chính là bước ren.
  • Đối với ren một đầu mối (single-start thread), bước ren được định nghĩa là khoảng cách theo chiều trục giữa hai điểm tương ứng trên hai vòng ren kề nhau, ví dụ như giữa hai đỉnh ren kề nhau hoặc giữa hai chân ren kề nhau.

  • C. đường kính chân của ren ngoài. Đây là “đường kính lõi” hoặc “đường kính nhỏ” của ren ngoài, không phải bước ren.
  • D. đường kính đỉnh của ren ngoài. Đây là “đường kính ngoài” hoặc “đường kính lớn” của ren ngoài, không phải bước ren.

Bước 3: Kết luận.

Cả phương án A và B đều là định nghĩa chính xác của bước ren đối với ren một đầu mối. Tuy nhiên, trong các bài tập trắc nghiệm, nếu có hai đáp án đều đúng, chúng ta thường chọn đáp án rõ ràng và được dùng phổ biến hơn trong sách giáo khoa. Cả hai định nghĩa này đều được chấp nhận rộng rãi. Trong trường hợp này, cô sẽ chọn phương án B làm đáp án chính, đồng thời lưu ý các em rằng A cũng là một định nghĩa đúng.

Đáp án đúng: B

Câu 11. Tìm hiểu tổng quan có ích lợi gì?

A. Mang lại cho chúng ta nguồn vốn và nguồn kiến thức về mọi lĩnh vực thiết kế.

B. Hỗ trợ chúng ta tạo ra được một bản thảo kĩ thuật chất lượng.

C. Giúp ta kế thừa kinh nghiệm của người khác, tránh được các sai lầm khi thiết kế.

D. Cả A và B đều đúng.

Lời giải chi tiết:

Chúng ta đang xem xét về bước “Tìm hiểu tổng quan” (hay còn gọi là nghiên cứu sơ bộ) trong quy trình thiết kế kĩ thuật.

Bước 1: Xác định mục đích của việc “Tìm hiểu tổng quan”.

Giai đoạn tìm hiểu tổng quan là bước đầu tiên và rất quan trọng trong quy trình thiết kế. Ở bước này, chúng ta thu thập thông tin về vấn đề cần giải quyết, các giải pháp đã có, các công nghệ liên quan, và nhu cầu của người dùng.

Bước 2: Đánh giá các lựa chọn.

  • A. Mang lại cho chúng ta nguồn vốn và nguồn kiến thức về mọi lĩnh vực thiết kế. “Nguồn vốn” (tiền bạc) không phải là lợi ích trực tiếp mà việc “tìm hiểu tổng quan” mang lại. Kiến thức thì đúng, nhưng “nguồn vốn” làm cho phương án này chưa chính xác hoàn toàn.
  • B. Hỗ trợ chúng ta tạo ra được một bản thảo kĩ thuật chất lượng. Việc tìm hiểu tổng quan gián tiếp hỗ trợ cho bước này, nhưng mục đích chính và lợi ích trực tiếp không phải là “tạo ra bản thảo chất lượng” ngay lập tức mà là chuẩn bị nền tảng cho các bước sau.
  • C. Giúp ta kế thừa kinh nghiệm của người khác, tránh được các sai lầm khi thiết kế. Đây là một lợi ích cốt lõi. Bằng cách tìm hiểu những gì đã được làm, những gì thành công và thất bại, chúng ta có thể học hỏi từ kinh nghiệm của người đi trước, tránh lặp lại các lỗi sai và tìm ra những hướng đi hiệu quả hơn.
  • D. Cả A và B đều đúng. Vì A và B đều có những điểm chưa hoàn toàn chính xác hoặc chưa phải là lợi ích chính yếu nhất, nên D không phải là đáp án đúng.

Bước 3: Kết luận.

Lợi ích lớn nhất và trực tiếp nhất của việc tìm hiểu tổng quan là giúp người thiết kế có được cái nhìn toàn diện, học hỏi từ những người đi trước để tránh các sai sót và đưa ra các giải pháp tốt hơn.

Đáp án đúng: C

Câu 39. Trong kí hiệu ren thì ghi những gì?

A. Kí hiệu hình dạng ren, kích thước bán kính ren, số vòng xoắn đối với ren dưới.

B. Kí hiệu hình dạng ren, kích thước đường kính của ren, bước của ren, hướng xoắn đối với ren trái.

C. Kí hiệu hình dạng ren, kích thước bán kính ren, số vòng xoắn đối với ren trên.

D. Kí hiệu hình dạng ren, kích thước đường kính của ren, bước của ren, hướng xoắn đối với ren phải.

Lời giải chi tiết:

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần nhớ lại các quy ước ghi kí hiệu ren trên bản vẽ kĩ thuật đã học trong phần Vẽ kĩ thuật.

Bước 1: Nhớ lại cấu trúc kí hiệu ren tiêu chuẩn.

Kí hiệu ren thường bao gồm:

  • Kí hiệu hình dạng ren: Ví dụ M cho ren hệ mét, Tr cho ren thang.
  • Đường kính danh nghĩa (đường kính ngoài): Kích thước lớn nhất của ren.
  • Bước ren: Khoảng cách giữa các vòng ren (được ghi rõ đối với ren bước nhỏ, hoặc nếu là ren bước lớn tiêu chuẩn thì có thể không ghi).
  • Hướng xoắn: Chỉ ghi khi là ren trái (LH – Left Hand), vì ren phải là mặc định và thường không ghi.

Bước 2: Đánh giá các phương án lựa chọn.

  • A. Kí hiệu hình dạng ren, kích thước bán kính ren, số vòng xoắn đối với ren dưới. “Bán kính ren” và “số vòng xoắn” không phải là các thông số tiêu chuẩn bắt buộc ghi trong kí hiệu ren cơ bản. “Ren dưới” cũng không phải thuật ngữ tiêu chuẩn trong kí hiệu hướng xoắn.
  • B. Kí hiệu hình dạng ren, kích thước đường kính của ren, bước của ren, hướng xoắn đối với ren trái. Phương án này bao gồm đầy đủ các thông số cần thiết: hình dạng, đường kính, bước ren và đặc biệt là hướng xoắn (chỉ ghi khi là ren trái). Ví dụ: M10x1.5-LH. Đây là cấu trúc kí hiệu ren chuẩn.
  • C. Kí hiệu hình dạng ren, kích thước bán kính ren, số vòng xoắn đối với ren trên. Tương tự A, “bán kính ren” và “số vòng xoắn” không phải thông số chuẩn.
  • D. Kí hiệu hình dạng ren, kích thước đường kính của ren, bước của ren, hướng xoắn đối với ren phải. Các thông số hình dạng, đường kính, bước ren là đúng. Tuy nhiên, “hướng xoắn đối với ren phải” thường không được ghi (vì là mặc định), làm cho phương án này không hoàn toàn chính xác theo quy ước chuẩn.

Bước 3: Kết luận.

Phương án B phản ánh đúng và đầy đủ nhất các thông tin cần có trong kí hiệu ren theo tiêu chuẩn, đặc biệt là việc chỉ ghi hướng xoắn khi là ren trái.

Đáp án đúng: B

Câu 50. Xác định yêu cầu thiết kế kĩ thuật phải dựa trên

A. trình độ phát triển công nghệ.

B. kinh nghiệm của bản thân.

C. nhu cầu của người dùng.

D. nguồn lực của công ty.

Lời giải chi tiết:

Câu hỏi này thuộc về bước đầu tiên và quan trọng nhất trong Quy trình thiết kế kĩ thuật: “Xác định vấn đề và yêu cầu thiết kế”.

Bước 1: Hiểu rõ bản chất của “yêu cầu thiết kế kĩ thuật”.

Yêu cầu thiết kế kĩ thuật là những mong muốn, tiêu chí, ràng buộc mà một sản phẩm hoặc hệ thống cần phải đáp ứng để được coi là thành công. Chúng là cơ sở để định hướng toàn bộ quá trình thiết kế.

Bước 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng.

  • A. trình độ phát triển công nghệ. Trình độ công nghệ ảnh hưởng đến việc liệu các yêu cầu có thể được thực hiện hay không, và thực hiện bằng cách nào. Nó là yếu tố giới hạn hoặc mở rộng khả năng thực hiện giải pháp, chứ không phải là nguồn gốc trực tiếp của yêu cầu.
  • B. kinh nghiệm của bản thân. Kinh nghiệm giúp người thiết kế hiểu và diễn giải các yêu cầu một cách tốt hơn, nhưng nó không phải là nguồn gốc tạo ra các yêu cầu đó.
  • C. nhu cầu của người dùng. Đây chính là yếu tố cốt lõi. Một sản phẩm được tạo ra để giải quyết một vấn đề, đáp ứng một mong muốn, hay phục vụ một mục đích cụ thể của con người (người dùng). Nếu không dựa trên nhu cầu người dùng, sản phẩm sẽ không có giá trị.
  • D. nguồn lực của công ty. Nguồn lực (tài chính, nhân lực, thời gian) là những ràng buộc trong quá trình thiết kế và sản xuất, quyết định phạm vi và khả năng của giải pháp, nhưng không phải là nguồn gốc của yêu cầu.

Bước 3: Kết luận.

Mọi thiết kế kĩ thuật đều bắt nguồn từ một nhu cầu nào đó. Do đó, việc xác định yêu cầu thiết kế phải dựa trên nhu cầu của người dùng là yếu tố quan trọng nhất.

Đáp án đúng: C

Câu 51: Kí hiệu 56±0.1 khi ghi dung sai kích thước có nghĩa là:

A. Kích thước ban đầu là 56.0; kích thước sau khi gia công nằm trong khoảng 55 đến 57.

B. Kích thước giới hạn lớn nhất bằng 56.1; kích thước giới hạn nhỏ nhất bằng 55.9 và dung sai bằng 0.2.

C. Kích thước giới hạn lớn nhất bằng 57; kích thước giới hạn nhỏ nhất bằng 55 và dung sai bằng 2.

D. Kích thước ban đầu là 56.0; kích thước sau khi gia công nằm trong khoảng 55.9 đến 56.1.

Lời giải chi tiết:

Đây là câu hỏi liên quan đến chủ đề “Dung sai và lắp ghép” trong phần Tiêu chuẩn kĩ thuật trên bản vẽ.

Bước 1: Giải thích kí hiệu dung sai \(56 \pm 0.1\).

Kí hiệu này cho biết:

  • Kích thước danh nghĩa (kích thước lí tưởng) là \(56\) mm.
  • Sai lệch cho phép về kích thước là \( \pm 0.1\) mm. Điều này có nghĩa là kích thước thực tế của chi tiết sau khi gia công có thể lớn hơn kích thước danh nghĩa không quá \(0.1\) mm, hoặc nhỏ hơn kích thước danh nghĩa không quá \(0.1\) mm.

Bước 2: Tính toán các giá trị liên quan.

  • Kích thước giới hạn lớn nhất (Upper Limit): Là kích thước danh nghĩa cộng với sai lệch dương lớn nhất.
    \[ \text{Kích thước giới hạn lớn nhất} = 56 + 0.1 = 56.1 \text{ mm} \]
  • Kích thước giới hạn nhỏ nhất (Lower Limit): Là kích thước danh nghĩa trừ đi sai lệch âm lớn nhất (hoặc cộng với sai lệch âm nhỏ nhất).
    \[ \text{Kích thước giới hạn nhỏ nhất} = 56 – 0.1 = 55.9 \text{ mm} \]
  • Dung sai (Tolerance): Là hiệu số giữa kích thước giới hạn lớn nhất và kích thước giới hạn nhỏ nhất.
    \[ \text{Dung sai} = \text{Kích thước giới hạn lớn nhất} – \text{Kích thước giới hạn nhỏ nhất} = 56.1 – 55.9 = 0.2 \text{ mm} \]

Bước 3: Đánh giá các phương án lựa chọn.

  • A. Kích thước ban đầu là 56.0; kích thước sau khi gia công nằm trong khoảng 55 đến 57. Khoảng \(55\) đến \(57\) có dung sai là \(2\) mm, không phải \(0.2\) mm. Phương án này sai.
  • B. Kích thước giới hạn lớn nhất bằng 56.1; kích thước giới hạn nhỏ nhất bằng 55.9 và dung sai bằng 0.2. Các giá trị này hoàn toàn trùng khớp với kết quả tính toán ở Bước 2. Phương án này chính xác.
  • C. Kích thước giới hạn lớn nhất bằng 57; kích thước giới hạn nhỏ nhất bằng 55 và dung sai bằng 2. Các giá trị này sai so với tính toán. Phương án này sai.
  • D. Kích thước ban đầu là 56.0; kích thước sau khi gia công nằm trong khoảng 55.9 đến 56.1. Phương án này mô tả đúng khoảng kích thước cho phép, nhưng phương án B cung cấp thêm thông tin về “dung sai” là \(0.2\), làm cho nó đầy đủ và chính xác hơn.

Bước 4: Kết luận.

Phương án B cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác nhất về ý nghĩa của kí hiệu dung sai kích thước \(56 \pm 0.1\), bao gồm cả kích thước giới hạn và tổng dung sai.

Đáp án đúng: B

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

Câu 8. Độ nhám bề mặt là gì?

     A. Là mức độ thích ứng với các bộ phận khác của một chi tiết sau khi gia công.

     B. Là một trị số nói lên mức rắn chắc của bề mặt chi tiết.

     C. Là mức độ an toàn của chi tiết sau khi gia công.

    D. Là một trị số nói lên độ nhấp nhô của bề mặt chi tiết. 

•Độ nhám bề mặt :Là một trị số nói lên độ nhấp nhô của bề mặt chi tiết.  

=> D

Câu 13. Bước ren là

     A. khoảng cách theo chiều trục giữa hai chân ren kề nhau.

     B. khoảng cách theo chiều trục giữa hai đỉnh ren kề nhau 

     C. đường kính chân của ren ngoài.

     D. đường kính đỉnh của ren ngoài.

•Bước ren :là khoảng cách theo chiều trục giữa hai đỉnh ren kề nhau  

=> B

Câu 11. Tìm hiểu tổng quan có ích lợi gì?

     A. Mang lại cho chúng ta nguồn vốn và nguồn kiến thức về mọi lĩnh vực thiết kế 

     B. Hỗ trợ chúng ta tạo ra được một bản thảo kĩ thuật chất lượng.

     C. Giúp ta kế thừa kinh nghiệm của người khác, tránh được các sai lầm khi thiết kế.

      D. Cả A và B đều đúng.

• Tìm hiểu tổng quan có lợi ích :

-Mang lại cho chúng ta nguồn vốn và nguồn kiến thức về mọi lĩnh vực thiết kế 

  -Hỗ trợ chúng ta tạo ra được một bản thảo kĩ thuật chất lượng. 

=> D

Câu 39. Trong kí hiệu ren thì ghi những gì?

      A. Kí hiệu hình dạng ren, kích thước bán kính ren, số vòng xoắn đối với ren dưới 

     B. Kí hiệu hình dạng ren, kích thước đường kính của ren, bước của ren, hướng xoắn đối với ren trái.

     C. Kí hiệu hình dạng ren, kích thước bán kính ren, số vòng xoắn đối với ren trên.

     D. Kí hiệu hình dạng ren, kích thước đường kính của ren, bước của ren, hướng xoắn đối với ren phải.

•Trong kí hiệu ren thì ghi: Kí hiệu hình dạng ren, kích thước bán kính ren, số vòng xoắn đối với ren dưới  

=> A

Câu 50. Xác định yêu cầu thiết kế kĩ thuật phải dựa trên

     A. trình độ phát triển công nghệ   

   . B. kinh nghiệm của bản thân.

      C. nhu cầu của người dùng. .

     D. nguồn lực của công ty.

•Xác định yêu cầu thiết kế kĩ thuật phải dựa trên   nhu cầu của người dùng.

=> C

Câu 51: Kí hiệu 56±0.1 khi ghi dung sai kích thước có nghĩa là:

     A. Kích thước ban đầu là 56.0; kích thước sau khi gia công nằm trong khoảng 55 đến 57

      B. Kích thước giới hạn lớn nhất bằng 56.1; kích thước giới hạn nhỏ nhất bằng 55.9 và dung sai bằng 0.2. .

     C. Kích thước giới hạn lớn nhất bằng 57; kích thước giới hạn nhỏ nhất bằng 55 và dung sai bằng 2.

     D. Kích thước ban đầu là 56.0; kích thước sau khi gia công nằm trong khoảng 55.9 đến 56.1.

=> B

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo