There is a…………….in the bedroom.
There………….in the living room.
…
There………….in the living room.
My favorite room is………………………. .
There is……………………………. .
There are…………………………. .
help me help me
Các em hãy nhìn vào bài tập nhé. Bài tập này giúp chúng ta ôn lại cách sử dụng “There is” và “There are” để nói về sự tồn tại của đồ vật, cũng như cách diễn tả phòng yêu thích của mình.
Chúng ta sẽ đi từng câu một nha các em.
Câu 1:
There is a…………….in the bedroom.
* Phân tích:
* Chúng ta thấy có cụm từ “There is a”. “There is” dùng để nói về sự tồn tại của MỘT đồ vật duy nhất. “a” cũng có nghĩa là một.
* “in the bedroom” nghĩa là “trong phòng ngủ”.
* Vậy, câu này đang hỏi về MỘT đồ vật gì đó có trong phòng ngủ.
* Dựa vào Sách giáo khoa (SGK) lớp 3, các em hãy nhớ lại xem trong phòng ngủ thường có những đồ vật gì nhé.
* Trong phòng ngủ, chúng ta có thể có: bed (cái giường), lamp (cái đèn), pillow (cái gối), blanket (cái chăn).
* Vì “There is a” chỉ đi với một vật, chúng ta chọn một đồ vật có SỐ ÍT.
* Điền vào chỗ trống:
* Cô ví dụ, chúng ta có thể điền “bed”.
* Vậy câu hoàn chỉnh sẽ là: There is a bed in the bedroom. (Có một cái giường trong phòng ngủ.)
* Các em cũng có thể điền “lamp”, “pillow”, “blanket” nếu đó là những gì các em học trong bài.
Câu 2:
There………….in the living room.
* Phân tích:
* Ở đây, chỗ trống nằm ngay sau “There”. Chúng ta có hai lựa chọn là “is” hoặc “are”.
* “in the living room” nghĩa là “trong phòng khách”.
* Nếu điền “is”, câu sẽ là “There is…”. “There is” dùng cho SỐ ÍT.
* Nếu điền “are”, câu sẽ là “There are…”. “There are” dùng cho SỐ NHIỀU.
* Dựa vào SGK lớp 3, các em hãy nhớ lại xem trong phòng khách thường có những đồ vật gì và số lượng của chúng nhé.
* Trong phòng khách, chúng ta có thể có: sofa (cái ghế sofa), table (cái bàn), television (tivi), chair (cái ghế).
* Thông thường, phòng khách có NHIỀU hơn một đồ vật. Ví dụ, có thể có một cái sofa, một cái bàn, một cái tivi.
* Vì vậy, chúng ta nên dùng “are” để nói về nhiều đồ vật.
* Điền vào chỗ trống:
* Chúng ta điền “are”.
* Câu hoàn chỉnh sẽ là: There are in the living room. (Có ở trong phòng khách.)
* À, nhưng câu này vẫn còn thiếu. Thường thì sau “There are” sẽ là tên của đồ vật, và đồ vật đó phải ở dạng số nhiều.
* Ví dụ, nếu trong phòng khách có nhiều ghế, chúng ta sẽ nói “There are chairs in the living room.”
* Nếu bài tập muốn chúng ta điền tên đồ vật, thì chỗ trống sẽ phải là “………………. in the living room.” và chúng ta sẽ điền “chairs”, “tables”, “sofas”…
* Tuy nhiên, với cấu trúc hiện tại “There………….in the living room.”, có khả năng bài tập muốn chúng ta chỉ cần điền “is” hoặc “are” để hoàn chỉnh cấu trúc câu nói về sự tồn tại. Và vì phòng khách thường có nhiều đồ vật, “are” là lựa chọn phù hợp nhất để nói về sự tồn tại chung.
* Nếu đề bài yêu cầu điền cả đồ vật:
* Dựa trên các từ vựng đã học, các em có thể điền ví dụ: “There are sofas in the living room.” (Có những cái ghế sofa trong phòng khách.)
* Hoặc “There are tables in the living room.” (Có những cái bàn trong phòng khách.)
* Hoặc “There are chairs in the living room.” (Có những cái ghế trong phòng khách.)
* Hoặc kết hợp: “There are sofas and tables in the living room.”
* Giả định bài tập chỉ yêu cầu điền “is” hoặc “are”: Thì đáp án là “are”.
Câu 3:
My favorite room is………………………. .
* Phân tích:
* “My favorite room” nghĩa là “Căn phòng yêu thích của tôi”.
* “is” có nghĩa là “là”.
* Vậy câu này yêu cầu chúng ta nói về căn phòng mà mình thích nhất.
* Dựa vào SGK lớp 3, các em đã học tên các phòng trong nhà là gì?
* Chúng ta có: living room (phòng khách), bedroom (phòng ngủ), kitchen (nhà bếp), bathroom (nhà tắm).
* Điền vào chỗ trống:
* Các em hãy chọn một căn phòng mà mình thích nhất và điền tên của nó vào chỗ trống.
* Ví dụ, nếu em thích phòng khách, em sẽ viết: My favorite room is the living room.
* Nếu em thích phòng ngủ: My favorite room is the bedroom.
* Nếu em thích nhà bếp: My favorite room is the kitchen.
* Nếu em thích nhà tắm: My favorite room is the bathroom.
* Cô khuyên các em nên thêm mạo từ “the” đứng trước tên phòng để câu văn thêm hoàn chỉnh và tự nhiên hơn, giống như cách chúng ta đã học khi nói về các phòng cụ thể.
Câu 4:
There is……………………………. .
* Phân tích:
* Cấu trúc “There is” dùng để nói về sự tồn tại của MỘT đồ vật.
* Chỗ trống này nằm sau “There is”, nghĩa là chúng ta cần điền tên của MỘT đồ vật gì đó.
* Dựa vào SGK lớp 3, các em có thể chọn bất kỳ đồ vật nào mà các em biết, miễn là nó ở dạng số ít.
* Ví dụ: There is a chair. (Có một cái ghế.)
* Ví dụ: There is a lamp. (Có một cái đèn.)
* Ví dụ: There is a television. (Có một cái tivi.)
* Các em có thể điền bất kỳ đồ vật nào các em học được trong các bài về đồ dùng trong nhà. Nhớ thêm “a” nếu đồ vật đó là danh từ đếm được số ít và bắt đầu bằng phụ âm, hoặc “an” nếu nó bắt đầu bằng nguyên âm (a, e, i, o, u). Tuy nhiên, trong các ví dụ SGK lớp 3 thường dùng “a” cho các danh từ quen thuộc.
Câu 5:
There are…………………………. .
* Phân tích:
* Cấu trúc “There are” dùng để nói về sự tồn tại của NHIỀU đồ vật.
* Chỗ trống này nằm sau “There are”, nghĩa là chúng ta cần điền tên của NHIỀU đồ vật, hoặc một danh từ không đếm được (ví dụ: water, milk). Tuy nhiên, với lớp 3, chúng ta thường tập trung vào danh từ đếm được ở dạng số nhiều.
* Dựa vào SGK lớp 3, các em có thể chọn bất kỳ đồ vật nào mà các em biết, miễn là nó ở dạng số nhiều.
* Ví dụ: There are books. (Có những quyển sách.)
* Ví dụ: There are pens. (Có những cây bút.)
* Ví dụ: There are windows. (Có những ô cửa sổ.)
* Ví dụ: There are flowers. (Có những bông hoa.)
* Các em cần thêm “s” hoặc “es” vào cuối danh từ để biến nó thành dạng số nhiều.
Cuối cùng, các em có thể thấy dòng chữ “help me help me”. Đây có thể là một cách để các em diễn tả sự cần giúp đỡ hoặc một phần của bài tập vui. Nếu các em thấy khó khăn ở đâu, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Cô hy vọng bài giảng chi tiết này giúp các em hiểu rõ cách làm bài tập này. Hãy ghi nhớ các cấu trúc “There is” và “There are” để có thể tự tin nói về thế giới xung quanh mình bằng Tiếng Anh nhé! Chúc các em học tốt!
There is a bed in the bedroom.
\(—>\) Bedroom là Phòng ngủ \(=>\) bed là câu trả lời phù hợp nhất.
There is a T.V in the living room.
\(—>\) Living room là Phòng Khách \(=>\) Thứ đại diện cho phòng khách đầu tiên là T.V
My favorite room is Bathroom.
\(—>\) Ở câu này Trả lời tự do có thể là Bedroom, Bathroom, Living room, dining room,….đều được vì đang nói về phòng mà bạn yêu thích.
There is a bath in the bathroom.
\(—>\) Có một cái bồn tắm trong phòng tắm ở kia.
There are six chairs in the kitchen. Câu này là câu tự do chọn phòng và nội dung.
\(—>\) Có sáu cái ghế trong phòng bếp ở kia. Câu này cũng là câu tự do lựa chọn nên bạn chỉ tham khảo thôi.
bài này là làm cá nhân nên đáp án trên tham khảo thôi nhé. Ko được chép 100% đâu <3
Xin câu trả lời hay nhất !
\(#Phamleminhthu1401\)