there is actually some evidence to support them
tại sao câu này some evidence là…
tại sao câu này some evidence là số nhiều mà lại dùng there is ạ
Các em có một câu hỏi rất hay về ví dụ “there is actually some evidence to support them”. Các em thắc mắc tại sao “some evidence” lại là số nhiều mà lại đi với “there is”. Đây là một điểm mà nhiều bạn học sinh của cô gặp khó khăn. Chúng ta hãy cùng nhau phân tích nhé.
Bước 1: Hiểu rõ cấu trúc “There is/There are”
Cấu trúc “There is/There are” dùng để diễn tả sự tồn tại của một người, một vật, một sự việc nào đó.
– Ta dùng “There is” với danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được.
– Ta dùng “There are” với danh từ số nhiều.
Bước 2: Phân tích từ “evidence”
Trong Tiếng Anh, “evidence” là một danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC (uncountable noun). Mặc dù trong tiếng Việt chúng ta có thể nói “bằng chứng” (số ít) hoặc “các bằng chứng” (số nhiều), nhưng trong Tiếng Anh, “evidence” luôn được coi là một khối, một khái niệm chung và không có dạng số nhiều “evidences”.
Vì “evidence” là danh từ không đếm được, nên nó sẽ luôn đi với động từ “is”.
Bước 3: Phân tích từ “some”
“Some” là một từ chỉ số lượng. Nó có thể đi với cả danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.
– Ví dụ với danh từ đếm được số nhiều: I have some friends. (Tôi có vài người bạn.)
– Ví dụ với danh từ không đếm được: I need some water. (Tôi cần một ít nước.)
Trong câu của chúng ta, “some evidence” có nghĩa là “một vài bằng chứng” hoặc “một ít bằng chứng”. Tuy nhiên, vì bản thân “evidence” là danh từ không đếm được, nên “some evidence” vẫn giữ nguyên bản chất là danh từ không đếm được.
Bước 4: Áp dụng vào câu “there is actually some evidence to support them”
Với phân tích trên, chúng ta thấy:
– “evidence” là danh từ không đếm được.
– “some evidence” vẫn là danh từ không đếm được.
Do đó, khi sử dụng với cấu trúc “there is/there are”, chúng ta phải chia động từ theo danh từ đứng sau nó. Trong trường hợp này, danh từ là “evidence” (không đếm được), nên chúng ta dùng “there is”.
Vậy, câu đầy đủ có nghĩa là: “Thực tế có một vài bằng chứng để ủng hộ chúng.”
Cô hy vọng cách giải thích từng bước này đã giúp các em hiểu rõ hơn. Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng, vì vậy các em hãy ghi nhớ nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô!
Vì đó là danh từ ko đếm được nha e :))
Evidence là danh từ ko đếm được (có gì e tra trên Google sẽ giải thích kĩ càng cho e nhé 😉😉😉)
there is actually some evidence to support them
vì đó là 1 danh từ không đếm được nha mà there is dùng cho danh từ đếm được