They are the people. I was talking about them. (Relative Pronoun)
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” một dạng bài tập rất quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 10, đó là cách sử dụng Đại từ quan hệ (Relative Pronouns) để nối hai câu đơn thành một câu phức. Dạng bài này xuất hiện rất nhiều trong các bài kiểm tra đó, nên các em hãy chú ý nhé!
Đề bài: They are the people. I was talking about them. (Relative Pronoun)
Trước khi đi vào lời giải chi tiết, cô sẽ tóm tắt các bước chúng ta cần thực hiện để giải quyết bài tập này nhé:
Dàn ý các bước giải:
- Phân tích cấu trúc và ý nghĩa của hai câu đơn ban đầu.
- Xác định danh từ chung (antecedent) và đại từ/tân ngữ cần thay thế trong câu thứ hai.
- Lựa chọn đại từ quan hệ phù hợp (who, whom, that, which, whose, where, when, why).
- Ghép hai câu lại thành một câu phức có mệnh đề quan hệ.
- Kiểm tra lại câu đã ghép về mặt ngữ pháp và ý nghĩa.
Lời giải chi tiết từng bước (Step-by-step solution):
Bước 1: Phân tích cấu trúc và ý nghĩa của hai câu đơn ban đầu.
- Câu 1: “They are the people.” (Họ là những người.)
- Câu 2: “I was talking about them.” (Tôi đang nói về họ.)
Giải thích: Chúng ta thấy cả hai câu đều nhắc đến cùng một đối tượng: “the people” ở câu thứ nhất và “them” ở câu thứ hai. Việc của chúng ta là dùng một đại từ quan hệ để liên kết hai thông tin này lại, tránh lặp từ và làm cho câu văn mạch lạc hơn.
Bước 2: Xác định danh từ chung (antecedent) và đại từ/tân ngữ cần thay thế trong câu thứ hai.
- Danh từ chung (antecedent): “the people” (những người). Đây là danh từ mà mệnh đề quan hệ sẽ bổ nghĩa cho.
- Đại từ/Tân ngữ cần thay thế: “them” (họ). “Them” ở đây là tân ngữ của giới từ “about” và nó chỉ “the people”.
Giải thích: “The people” là danh từ chỉ người, và “them” là một đại từ tân ngữ cũng chỉ người. Đại từ quan hệ sẽ thay thế cho “them” và đứng ngay sau “the people” để tạo thành mệnh đề quan hệ.
Bước 3: Lựa chọn đại từ quan hệ phù hợp.
- Vì danh từ chung là “the people” (chỉ người), chúng ta có thể dùng:
- who (dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong văn nói/không trang trọng)
- whom (dùng làm tân ngữ, đặc biệt là sau giới từ, trang trọng hơn)
- that (dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, cho cả người và vật, trong mệnh đề quan hệ xác định)
- Trong câu “I was talking about them“, “them” đóng vai trò là tân ngữ của giới từ “about”. Do đó, chúng ta cần một đại từ quan hệ có chức năng tân ngữ.
- Lựa chọn phù hợp nhất:
- whom (trang trọng và chính xác khi làm tân ngữ của giới từ).
- who (thường được dùng thay cho whom trong văn nói hoặc không trang trọng).
- that (cũng có thể dùng trong mệnh đề quan hệ xác định khi đại từ quan hệ làm tân ngữ và giới từ đứng cuối mệnh đề).
- Lưu ý về giới từ: Giới từ “about” đi kèm với “them”. Khi chuyển sang mệnh đề quan hệ, giới từ này có thể đứng trước đại từ quan hệ (tạo thành “about whom”) hoặc đứng cuối mệnh đề quan hệ.
Giải thích: Việc lựa chọn đại từ quan hệ đúng là mấu chốt. “The people” là người, nên chúng ta không thể dùng “which”. Vì “them” là tân ngữ (đối tượng của hành động “talking about”), chúng ta ưu tiên dùng “whom” hoặc “that” (nếu giới từ đứng cuối), hoặc “who” (trong văn phong ít trang trọng hơn).
Bước 4: Ghép hai câu lại thành một câu phức có mệnh đề quan hệ.
Chúng ta sẽ đặt đại từ quan hệ ngay sau danh từ chung mà nó bổ nghĩa (“the people”). Có hai cách chính để xử lý giới từ “about”:
Cách 1: Giới từ đứng trước đại từ quan hệ (trang trọng)
- Chủ ngữ của câu 1: “They”
- Động từ của câu 1: “are”
- Danh từ chung: “the people”
- Giới từ + Đại từ quan hệ: “about whom” (thay cho “about them”)
- Phần còn lại của câu 2: “I was talking”
Kết quả: They are the people about whom I was talking.
Giải thích: Trong cấu trúc này, giới từ “about” đi kèm trực tiếp với “whom” và cả cụm “about whom” đứng ngay sau “the people” để bổ nghĩa cho nó. Đây là cách dùng rất trang trọng và chính xác về mặt ngữ pháp.
Cách 2: Giới từ đứng cuối mệnh đề quan hệ (phổ biến hơn trong văn nói/ít trang trọng)
- Chủ ngữ của câu 1: “They”
- Động từ của câu 1: “are”
- Danh từ chung: “the people”
- Đại từ quan hệ: “whom” / “who” / “that” (thay cho “them”)
- Phần còn lại của câu 2 + giới từ: “I was talking about”
Kết quả:
- They are the people whom I was talking about. (Chính xác, trang trọng vừa phải)
- They are the people who I was talking about. (Phổ biến trong văn nói, ít trang trọng hơn)
- They are the people that I was talking about. (Phổ biến, đặc biệt khi đại từ quan hệ làm tân ngữ và giới từ đứng cuối)
Giải thích: Trong cách này, đại từ quan hệ (whom/who/that) đứng ngay sau danh từ chung, và giới từ “about” được giữ lại ở cuối mệnh đề quan hệ. Đây là cách thường được sử dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Bước 5: Kiểm tra lại câu đã ghép về mặt ngữ pháp và ý nghĩa.
- Cả ba câu trên đều đúng ngữ pháp.
- Mệnh đề quan hệ (“about whom I was talking”, “whom I was talking about”, “who I was talking about”, “that I was talking about”) đều bổ nghĩa rõ ràng cho danh từ “the people”.
- Ý nghĩa của câu gốc được giữ nguyên: “Họ là những người mà tôi đã nói về.”
Các đáp án đúng có thể chấp nhận:
1. They are the people about whom I was talking.
2. They are the people whom I was talking about.
3. They are the people who I was talking about.
4. They are the people that I was talking about.
Giải thích thêm:
- Trong văn viết trang trọng hoặc các bài kiểm tra yêu cầu độ chính xác cao về ngữ pháp, “whom” là lựa chọn an toàn nhất khi nó đóng vai trò tân ngữ, đặc biệt là khi đi sau giới từ.
- “Who” khi làm tân ngữ thường được dùng trong văn nói hoặc văn phong không trang trọng.
- “That” có thể thay thế cho cả “who” và “whom” (và “which”) trong các mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clauses) và không được đứng sau giới từ. Nghĩa là, chúng ta không nói “about that”.
Cô hy vọng với phần trình bày chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng đại từ quan hệ để nối câu nhé! Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo kiến thức này. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
\( Answer : \)
\( *** #Hoidap247# *** \)
\(\color{#1C1C1C}{N}\[\color{#363636}{h}\]\color{#4F4F4F}{a}\[\color{#696969}{t}\]\color{#828282}{H}\[\color{#9C9C9C}{h}\]\color{#B5B5B5}{u}\[\color{#CFCFCF}{y}\]\color{#E8E8E8}{y}\)\(\color{#FFFFFF}{<33}\)
\( to \) They are the people whom I was talking about.
\( @ \) CT Whom : \(…\) N (chỉ người) \(+\) whom \(+\) S \(+\) V
\( to \) Cách dùng : \( – \) Thay thế cho các N (Danh từ) chỉ người
\( – \) Là đại từ quan hệ thay thế cho tân ngữ chỉ người (Đứng sau tiền ngữ chỉ người để làm tân ngữ cho động từ đứng sau nó).
\( @ \) Tạm dịch : Họ chính là những người mà tôi đang nói tới.
\( @ #Vu\)\(uKhai – \)
\( text\{They are the people. I was talking about them.} \)
\( -> \) They are the people whom I was talking about.
\( – \) Whom : Ai \( to \) Chủ thể mà hành động trong câu hướng tới
\( -> \) Thay thế cho tân ngữ chỉ người, hoặc vật nuôi.