Thí nghiệm 2. Kết tủa protit bằng acid vô cơ đặc
Bước 1: chuẩn bị 2 ống nghiệm, …
Bước 1: chuẩn bị 2 ống nghiệm, đánh số 1, 2
Bước 2: hút 1ml HNO: đặc vào ống nghiệm thứ nhất, 1ml HCl đặc vào ống nghiệm
thứ hai.
Bước 3: lần lượt nghiêng từng ống nghiệm và cần thận rót vào thành từng ống nghiệm
Iml dung dịch protit (không cho protit trộn lẫn với lớp acid).
Bước 4: đặt cả hai ống nghiệm trên giá, theo dõi sự xuất hiện kết tủa protit trên bề mặt
phân chia hai lớp chất lỏng.
Câu hỏi: Giải thích màu kết tủa ở cả 2 ống nghiệm?
Chúng ta hãy cùng nhau giải thích chi tiết hiện tượng quan sát được nhé.
Phân tích chung:
Cả hai acid HNO3 đặc và HCl đặc đều là những acid vô cơ mạnh. Khi cho các acid này tiếp xúc với dung dịch protit, chúng đều gây ra hiện tượng đông tụ protit. Protit là các polipeptit có cấu trúc không gian phức tạp, được giữ bền vững nhờ các liên kết hydro và lớp vỏ hydrat (nước) bao quanh. Acid mạnh sẽ phá vỡ các liên kết này và làm mất lớp vỏ hydrat, khiến các phân tử protit kết dính lại với nhau tạo thành kết tủa.
Tuy nhiên, màu sắc của kết tủa ở hai ống nghiệm lại khác nhau. Chúng ta sẽ giải thích cụ thể cho từng trường hợp.
1. Giải thích màu kết tủa ở ống nghiệm 1 (chứa HNO3 đặc):
Hiện tượng: Ở mặt phân cách giữa lớp acid HNO3 đặc và dung dịch protit, xuất hiện một vòng kết tủa có màu vàng.
Giải thích:
Ngoài tác dụng gây đông tụ protit như các acid mạnh khác, acid nitric đặc (HNO3) còn có một tính chất hóa học đặc trưng. Nó phản ứng với các amino acid trong phân tử protit có chứa vòng benzen (nhân thơm), ví dụ như Tyrosine và Phenylalanine.
Phản ứng này được gọi là phản ứng xantoprotein (phản ứng tạo hợp chất màu vàng). Trong phản ứng này, nhóm nitro (-NO2) từ acid nitric sẽ thế vào nguyên tử hydro trên vòng benzen của các amino acid, tạo ra các hợp chất nitro có màu vàng.
Vì vậy, kết tủa ở ống nghiệm 1 có màu vàng là do hai quá trình xảy ra đồng thời:
– Protit bị đông tụ bởi acid mạnh.
– Protit bị nitro hóa bởi HNO3 đặc tạo ra sản phẩm màu vàng.
2. Giải thích màu kết tủa ở ống nghiệm 2 (chứa HCl đặc):
Hiện tượng: Ở mặt phân cách giữa lớp acid HCl đặc và dung dịch protit, xuất hiện một vòng kết tủa có màu trắng.
Giải thích:
Acid clohydric (HCl) cũng là một acid mạnh và gây ra hiện tượng đông tụ protit tương tự như HNO3. Nó phá vỡ cấu trúc không gian của protit và làm chúng kết tủa lại.
Tuy nhiên, khác với HNO3, acid HCl không có khả năng tham gia phản ứng với vòng benzen trong các amino acid để tạo ra sản phẩm có màu. Do đó, kết tủa hình thành chỉ đơn thuần là protit bị đông tụ, giữ nguyên màu trắng hoặc trắng đục của nó.
Tổng kết:
– Ống 1: Kết tủa màu vàng do xảy ra đồng thời hiện tượng đông tụ protit và phản ứng xantoprotein đặc trưng của HNO3 đặc với các gốc amino acid có vòng benzen.
– Ống 2: Kết tủa màu trắng do chỉ xảy ra hiện tượng đông tụ protit thông thường dưới tác dụng của acid mạnh HCl.
Hy vọng phần giải thích chi tiết này giúp các em hiểu rõ bản chất của các hiện tượng hóa học trong thí nghiệm. Đây là một kiến thức nền tảng quan trọng về tính chất của protit. Chúc các em học tốt
Hiện tượng: ống nghiệm 1 (chứa \(HNO_3\)) có kết tủa màu vàng, ống nghiệm 2 (chứa \(HCl\)) có kết tủa màu trắng
Giải thích: protein bị đông tụ khi gặp axit mạnh nên khi cho protit vào \(HNO_3, HCl\) thì có protein bị đông tụ. \(HNO_3\) tạo kết tủa vàng do có phản ứng nitro hoá vòng thơm, sản phẩm đông tụ có nhóm \(NO_2\)