This student expected _________ their first winner of the Grand Prix
This student expected _________ their first winner of the Grand Prix
This student expected _________ their first winner of the Grand Prix
Để giải quyết bài tập này một cách chính xác, chúng ta sẽ đi theo các bước sau:
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và từ khóa quan trọng
* Chúng ta có chủ ngữ là “This student” (học sinh này).
* Động từ chính của câu là “expected” (quá khứ của “expect” – mong đợi, kỳ vọng).
* Phần còn lại là “their first winner of the Grand Prix” (người chiến thắng đầu tiên của giải Grand Prix của họ).
Từ khóa quan trọng nhất ở đây chính là động từ “expect“.
Bước 2: Nhớ lại kiến thức ngữ pháp về cách dùng “expect”
Theo chương trình Tiếng Anh lớp 10, chúng ta đã học về các cấu trúc thường đi sau một số động từ nhất định. Với động từ “expect“, có hai cấu trúc chính mà chúng ta cần lưu ý:
1. Cấu trúc 1: expect + to-infinitive (V-nguyên thể có “to”)
* Cấu trúc này được dùng khi chủ ngữ của hành động “mong đợi” cũng là chủ ngữ của hành động được mong đợi.
* Ví dụ:
* I expect to finish my homework by 9 PM. (Tôi mong đợi hoàn thành bài tập về nhà trước 9 giờ tối.)
* She expects to pass the exam easily. (Cô ấy mong đợi đỗ kỳ thi dễ dàng.)
2. Cấu trúc 2: expect + object (tân ngữ) + to-infinitive
* Cấu trúc này được dùng khi chủ ngữ của hành động “mong đợi” không phải là chủ ngữ của hành động được mong đợi. Hành động được mong đợi sẽ do một tân ngữ nào đó thực hiện.
* Ví dụ:
* I expect you to help me. (Tôi mong đợi bạn giúp tôi.)
* The teacher expects students to submit their assignments on time. (Giáo viên mong đợi học sinh nộp bài tập đúng hạn.)
Bước 3: Áp dụng vào câu bài tập
Quay lại với câu của chúng ta:
This student expected _________ their first winner of the Grand Prix
Chúng ta thấy rằng sau “expected” không có tân ngữ trực tiếp (như “him/her/them”…) trước chỗ trống. Thay vào đó, “their first winner of the Grand Prix” dường như là kết quả của hành động được mong đợi.
Trong trường hợp này, “This student” (học sinh này) chính là chủ ngữ của hành động “expected”, và cũng là người được mong đợi sẽ “là” (be) người chiến thắng. Tức là, học sinh này mong đợi chính mình sẽ là người chiến thắng.
Vì chủ ngữ của hành động “mong đợi” và chủ ngữ của hành động “là” là một, chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc expect + to-infinitive.
Động từ cần điền vào chỗ trống sẽ là dạng nguyên thể có “to” của động từ “to be” (là), đó chính là “to be“.
Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là:
This student expected to be their first winner of the Grand Prix.
Bước 4: Giải thích ý nghĩa của câu
Câu này có nghĩa là: “Học sinh này mong đợi sẽ là người chiến thắng đầu tiên của giải Grand Prix của họ.” (Ở đây “their” có thể ám chỉ Grand Prix của trường học, của quốc gia, hoặc của tổ chức mà học sinh đó đại diện).
Lời khuyên thêm từ cô:
Các em hãy nhớ rằng việc nhận diện đúng cấu trúc động từ đi kèm là chìa khóa để giải quyết các bài tập ngữ pháp dạng này. Hãy luyện tập thường xuyên để các em có thể thành thạo hơn nhé!
Chúc các em học tốt và luôn yêu thích môn Tiếng Anh!
This student expected to be their first winner of the Grand Prix.
S + expected + to be + (Noun/Adjective)
hoặc:”to become”
This student expected to become their first winner of the Grand Prix.
S + expected + to become + (Noun/Adjective)
\(\text{o beiu}\)
This student expected _to become__ their first winner of the Grand Prix
Dịch :
⇒học sinh này mong đợi sẽ ttrởthanhf người chiến thắng đầu tiên trong giải …
Cấu trúc:
⇒ s + expect + to V
“xin lỗi D ” lần thứ 20