Thuyết minh về khu di tích khu lăng mộ Nguyễn Đình Chiểu.Ko chép trên mạng
Chúng ta sẽ đi theo từng bước để hoàn thành bài tập thuyết minh một cách chi tiết và đầy đủ nhất nhé.
Bước 1: Tìm hiểu về đối tượng thuyết minh
Trước tiên, các em cần hiểu rõ khu lăng mộ Nguyễn Đình Chiểu là gì? Nó nằm ở đâu? Ai là người được an nghỉ tại đó?
* Đối tượng thuyết minh: Khu lăng mộ Nguyễn Đình Chiểu.
* Vị trí: Khu lăng mộ tọa lạc tại xã An Đức, huyện Ba Tri, tỉnh Bến Tre. Đây là quê hương của nhà thơ Nguyễn Đình Chiểu.
* Người được an nghỉ: Khu lăng mộ là nơi an nghỉ của nhà thơ, thầy giáo, danh y yêu nước Nguyễn Đình Chiểu (1822-1888).
Bước 2: Xác định mục đích và đối tượng nghe thuyết minh
Mục đích của bài thuyết minh này là gì? Chúng ta thuyết minh cho ai nghe?
* Mục đích: Giới thiệu, cung cấp thông tin, làm rõ những giá trị của khu lăng mộ Nguyễn Đình Chiểu về mặt lịch sử, văn hóa và tinh thần. Qua đó, giáo dục lòng yêu nước, tinh thần dân tộc, sự kính trọng đối với các danh nhân văn hóa.
* Đối tượng nghe thuyết minh: Các bạn học sinh, thầy cô giáo, những người quan tâm đến lịch sử và văn hóa Việt Nam.
Bước 3: Lập dàn ý chi tiết cho bài thuyết minh
Một bài thuyết minh hay cần có cấu trúc rõ ràng, mạch lạc. Cô sẽ hướng dẫn các em lập dàn ý theo ba phần: Mở bài, Thân bài, Kết bài.
Mở bài:
* Giới thiệu chung về Nguyễn Đình Chiểu: Là một danh nhân văn hóa, nhà thơ yêu nước vĩ đại của dân tộc.
* Giới thiệu về khu lăng mộ: Là nơi tưởng nhớ và tôn vinh ông, có ý nghĩa quan trọng.
* Nêu cảm nghĩ ban đầu về khu lăng mộ (có thể là sự kính trọng, ngưỡng mộ).
Thân bài:
* Phần 1: Vị trí và quy mô của khu lăng mộ
* Địa điểm cụ thể: xã An Đức, huyện Ba Tri, tỉnh Bến Tre.
* Cảnh quan xung quanh: Quang đãng, thoáng đãng, có thể gợi tả một chút về vùng đất Bến Tre (xứ dừa).
* Kiến trúc tổng thể: Mô tả sơ lược về quy mô, cách bài trí.
* Phần 2: Các hạng mục chính trong khu lăng mộ và ý nghĩa
* Mộ phần của Nguyễn Đình Chiểu:
* Mô tả hình dáng, chất liệu (nếu biết).
* Các bài văn bia, câu đối (nếu có), ý nghĩa của chúng. Thường thì sẽ có những bài thơ hoặc lời ca ngợi công đức của ông.
* Ý nghĩa của mộ phần: Nơi tưởng nhớ, thể hiện lòng tôn kính của nhân dân đối với người anh hùng dân tộc.
* Đền thờ Nguyễn Đình Chiểu:
* Kiến trúc: Trang nghiêm, cổ kính.
* Hiện vật thờ cúng (nếu có).
* Ý nghĩa của đền thờ: Nơi nhân dân đến dâng hương tưởng niệm, bày tỏ lòng biết ơn.
* Các hạng mục khác (nếu có): Ví dụ như bia tưởng niệm, công viên cây xanh, khu tưởng niệm… Mô tả và nêu ý nghĩa.
* Phần 3: Giá trị và ý nghĩa của khu lăng mộ
* Giá trị lịch sử: Là minh chứng cho cuộc đời, sự nghiệp của Nguyễn Đình Chiểu, góp phần giáo dục lịch sử về một thời kỳ đấu tranh của dân tộc.
* Giá trị văn hóa: Thể hiện nét đẹp kiến trúc, nghệ thuật, văn hóa của dân tộc. Gắn liền với di sản văn chương của ông.
* Giá trị tinh thần: Là biểu tượng của tinh thần yêu nước, ý chí kiên cường, tấm lòng nhân ái, y đức của Nguyễn Đình Chiểu. Khơi gợi lòng tự hào dân tộc, tinh thần học tập, noi gương.
* Vai trò trong đời sống hiện đại: Là điểm tham quan du lịch văn hóa, giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ.
Kết bài:
* Khẳng định lại ý nghĩa quan trọng của khu lăng mộ Nguyễn Đình Chiểu.
* Nêu cảm xúc, suy nghĩ của bản thân sau khi tìm hiểu.
* Lời kêu gọi (có thể là giữ gìn, phát huy giá trị di tích, hoặc noi gương Nguyễn Đình Chiểu).
Bước 4: Viết bài thuyết minh dựa trên dàn ý
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau viết chi tiết cho từng phần. Cô sẽ đưa ra những ý tưởng và gợi ý để các em có thể triển khai. Nhớ là ngôn ngữ phải trang trọng, mạch lạc, dễ hiểu và giàu cảm xúc nhé!
Mở bài:
“Trên dải đất chữ S hình chữ L cong cong, Việt Nam ta tự hào có biết bao danh nhân văn hóa, những con người đã cống hiến trọn đời cho sự nghiệp dựng nước và giữ nước. Trong số đó, Nguyễn Đình Chiểu, một danh y, một nhà thơ lớn, đã để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng dân tộc. Và để tưởng nhớ công ơn cũng như tôn vinh những đóng góp ấy, nhân dân ta đã xây dựng nên khu lăng mộ trang nghiêm, ấm áp tình nghĩa tại quê hương ông. Khu lăng mộ này không chỉ là một công trình kiến trúc mà còn là một địa chỉ đỏ, một minh chứng sống động cho sự tri ân của hậu thế đối với vị lãnh tụ tinh thần vĩ đại.”
Thân bài:
1. Vị trí và quy mô
“Khu lăng mộ Nguyễn Đình Chiểu tọa lạc tại xã An Đức, huyện Ba Tri, tỉnh Bến Tre, một vùng đất trù phú, giàu truyền thống cách mạng. Nơi đây, giữa không gian khoáng đạt, bao quanh bởi những hàng dừa xanh mát đặc trưng của xứ Bến Tre, khu lăng mộ hiện lên với vẻ đẹp trang nghiêm, tĩnh lặng.
Kiến trúc tổng thể của khu lăng mộ được thiết kế hài hòa, cân đối, mang đậm nét truyền thống. Không quá đồ sộ nhưng lại toát lên sự uy nghiêm, bề thế, thể hiện lòng thành kính của nhân dân.”
2. Các hạng mục chính và ý nghĩa
“Đi sâu vào bên trong khu lăng mộ, chúng ta sẽ lần lượt khám phá những hạng mục chính, mỗi nơi đều mang trong mình một giá trị và ý nghĩa riêng.
* Mộ phần của Nguyễn Đình Chiểu: Đây là trung tâm của khu lăng mộ, nơi an nghỉ vĩnh hằng của nhà thơ. Mộ được xây dựng khang trang, vững chãi, thường là bằng đá hoặc bê tông cốt thép, thể hiện sự bền vững của sự nghiệp và danh tiếng ông. Trên bia mộ, hay ở những bức tường đá xung quanh, thường khắc những bài văn bia, câu đối ca ngợi cuộc đời, tài năng, đức hạnh và tinh thần yêu nước, ý chí quật cường của Nguyễn Đình Chiểu. Những dòng chữ ấy như những lời thì thầm của lịch sử, nhắc nhở chúng ta về một con người đã sống, đã chiến đấu, đã cống hiến hết mình cho quê hương, đất nước, dù cho bao gian khổ, bất hạnh ập đến.
* Đền thờ Nguyễn Đình Chiểu: Liền kề với mộ phần là đền thờ trang nghiêm, nơi nhân dân có thể đến dâng hương tưởng niệm, bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc. Kiến trúc đền thờ thường mang đậm nét kiến trúc đình làng, chùa chiền truyền thống Việt Nam, với mái ngói cong cong, các cột trụ vững chãi, và những hoa văn chạm khắc tinh xảo. Bên trong đền, bài vị của Nguyễn Đình Chiểu được đặt ở vị trí trang trọng nhất, xung quanh có thể có những bức hoành phi, câu đối ca ngợi công đức của ông, hoặc những hiện vật liên quan đến cuộc đời và sự nghiệp của ông. Đền thờ không chỉ là nơi thờ cúng mà còn là trung tâm văn hóa, nơi diễn ra các hoạt động tưởng niệm, sinh hoạt văn hóa cộng đồng, góp phần giữ gìn và phát huy các giá trị truyền thống.
* Các hạng mục khác: Tùy theo quy mô và sự phát triển của khu di tích, có thể có thêm các hạng mục như bia tưởng niệm, nơi trưng bày hiện vật, hoặc một không gian xanh mát, yên bình. Mỗi hạng mục đều góp phần làm phong phú thêm ý nghĩa của khu lăng mộ, tạo nên một quần thể di tích hoàn chỉnh, có giá trị cao.”
3. Giá trị và ý nghĩa của khu lăng mộ
“Khu lăng mộ Nguyễn Đình Chiểu không chỉ là một công trình kiến trúc, mà nó mang trong mình những giá trị vô cùng to lớn về nhiều mặt.
* Về mặt lịch sử: Đây là một di tích lịch sử quan trọng, là minh chứng sống động cho cuộc đời và sự nghiệp lẫy lừng của Nguyễn Đình Chiểu. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bối cảnh lịch sử xã hội Việt Nam thế kỷ XIX, giai đoạn đất nước đang chìm trong ách đô hộ của thực dân Pháp và tinh thần đấu tranh anh dũng của dân tộc. Khu lăng mộ là hiện vật lịch sử quý giá, góp phần giáo dục thế hệ trẻ về truyền thống lịch sử hào hùng của cha ông.
* Về mặt văn hóa: Khu lăng mộ phản ánh nét đẹp trong kiến trúc, nghệ thuật xây dựng của dân tộc. Quan trọng hơn, nó gắn liền với di sản văn chương vô giá của Nguyễn Đình Chiểu, với những tác phẩm thơ ca mang đậm tinh thần yêu nước, nhân văn sâu sắc. Khu lăng mộ là nơi tôn vinh những giá trị văn hóa tinh thần cao đẹp.
* Về mặt tinh thần: Khu lăng mộ là biểu tượng cho lòng yêu nước nồng nàn, ý chí kiên cường, bất khuất trước gian nan, thử thách của Nguyễn Đình Chiểu. Ông dù bị mù lòa nhưng vẫn giữ vững khí phách của người anh hùng, dùng ngòi bút của mình để khích lệ tinh thần dân tộc. Khu lăng mộ là nơi khơi gợi lòng tự hào dân tộc, tinh thần học tập, noi gương theo tấm gương đạo đức và tài năng của ông. Nó nhắc nhở chúng ta về trách nhiệm bảo vệ và xây dựng quê hương đất nước ngày càng giàu đẹp.
* Vai trò trong đời sống hiện đại: Ngày nay, khu lăng mộ Nguyễn Đình Chiểu không chỉ là điểm đến tâm linh mà còn là một địa chỉ du lịch văn hóa hấp dẫn. Hàng năm, nơi đây đón tiếp rất nhiều du khách, học sinh, sinh viên đến tham quan, tìm hiểu. Đây là cơ hội quý báu để giáo dục truyền thống, bồi đắp tình yêu quê hương, đất nước cho thế hệ trẻ. Chúng ta học được cách vượt qua khó khăn, giữ vững niềm tin và cống hiến hết mình cho cộng đồng, giống như cách mà Nguyễn Đình Chiểu đã làm.”
Kết bài:
“Qua những tìm hiểu về khu lăng mộ Nguyễn Đình Chiểu, chúng ta càng thêm hiểu và thêm yêu quý con người và sự nghiệp của ông. Khu lăng mộ không chỉ là nơi an nghỉ cuối cùng của một danh nhân mà còn là nơi gửi gắm, vun đắp những giá trị tinh thần, lịch sử, văn hóa cho muôn đời sau. Mỗi lần đặt chân đến đây, lòng chúng ta lại dâng lên niềm xúc động, tự hào và quyết tâm noi gương Nguyễn Đình Chiểu, sống sao cho xứng đáng với sự hy sinh, cống hiến của các thế hệ đi trước. Chúng ta cần có trách nhiệm gìn giữ, phát huy những giá trị tốt đẹp mà khu di tích này mang lại, để mãi mãi khắc ghi công ơn của vị danh y, nhà thơ yêu nước vĩ đại của dân tộc Việt Nam.”
Các em thấy đó, việc tìm hiểu và thuyết minh về một di tích lịch sử như khu lăng mộ Nguyễn Đình Chiểu sẽ giúp chúng ta mở rộng kiến thức, bồi đắp tình yêu quê hương đất nước và hiểu sâu sắc hơn về những tấm gương anh hùng, vĩ đại của dân tộc. Các em hãy luyện tập viết lại bài này theo cách hiểu và cảm nhận của riêng mình nhé! Cô tin rằng, mỗi em sẽ có một bài thuyết minh thật hay và ý nghĩa.
Dưới bóng dừa xanh mát của miền Tây sông nước, nép mình bên dòng sông Cửu Long hiền hòa là nhà thờ trang nghiêm – nơi yên nghỉ của một tâm hồn nghệ sĩ tài hoa, một nhà yêu nước vĩ đại – khu di tích lăng mộ Nguyễn Đình Chiểu. Nơi đây không chỉ là một địa điểm du lịch mang sắc thái tâm linh mà còn là một bảo tàng sống động, lưu giữ những dấu ấn lịch sử và văn hóa đặc sắc, là nơi để tưởng nhớ và tri ân danh nhân văn hóa của dân tộc.
Khu di tích tọa lạc tại xã An Đức, huyện Ba Tri, tỉnh Bến Tre. Với diện tích rộng lớn, quần thể kiến trúc bao gồm nhiều công trình độc đáo, hài hòa với thiên nhiên như: cổng tam quan, nhà bia, đền thờ mới, đền thờ cũ và khu mộ. Bước vào khu di tích, ta dễ dàng ấn tượng với cổng tam quan với kiến trúc đồ sộ, độc đáo. Tiến dần vào phía trong là nhà bia – nơi khắc ghi những câu thơ bất hủ của Nguyễn Đình Chiểu, tựa như một lời tri ân, gợi nhắc về tài năng và sự nghiệp sáng tác của ông. Tiếp theo ta có thể quan sát thấy được đền thờ mới và cũ tại khu di tích xây dựng với lối kiến trúc truyền thống, với những đường nét văn hoa văn tinh xảo. Đặc biệt, khu mộ của Nguyễn Đình Chiểu còn được bao quanh bởi những bóng cây xanh mát, tạo nên một không gian yên tĩnh, thanh bình.
Nguyễn Đình Chiểu không chỉ là một nhà thơ mà còn là một thầy thuốc tài ba và một nhà giáo mẫu mực. Ông đã để lại một khối lượng tác phẩm đồ sộ, đặc biệt là các truyện thơ như “Lương Sơn Bá – Chúc Anh Đài”, “Truyện Kiều”… Những tác phẩm của ông không chỉ mang giá trị văn học mà còn phản ánh sâu sắc cuộc sống, tư tưởng và tình cảm của con người Việt Nam thời bấy giờ. Cuộc đời và sự nghiệp của ông là tấm gương sáng ngời về lòng yêu nước, tinh thần nhân hậu và tài năng sáng tạo, đã trở thành nguồn cảm hứng cho nhiều thế hệ sau.
Khu di tích lăng mộ Nguyễn Đình Chiểu không chỉ là nơi để tưởng nhớ mà còn là một địa điểm văn hóa, du lịch hấp dẫn. Du khách đến đây có thể tham quan các công trình kiến trúc, đọc thơ, tìm hiểu về cuộc đời và sự nghiệp của ông. Hàng năm, tại đây diễn ra các lễ hội kỷ niệm ngày sinh, ngày mất của nhà thơ, thu hút đông đảo người dân và du khách thập phương ghé thăm. Bên cạnh đó, khu di tích còn tổ chức nhiều hoạt động văn hóa như tọa đàm, triển lãm, nhằm quảng bá hình ảnh và tác phẩm của Nguyễn Đình Chiểu đến đông đảo công chúng.
Khu di tích lăng mộ Nguyễn Đình Chiểu không chỉ là một di sản văn hóa mà còn là một biểu tượng tinh thần của dân tộc. Nơi đây giáo dục cho thế hệ trẻ lòng yêu nước, lòng tự hào dân tộc và ý thức bảo tồn di sản văn hóa. Khu di tích cũng là nơi để mọi người tìm về những giá trị lịch sử văn hóa, đặc biệt là thơ ca dân tộc, tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn giữa chốn xô bồ tấp nập.
Đến với khu di tích lăng mộ Nguyễn Đình Chiểu, du khách sẽ được hòa mình vào không gian văn hóa đặc sắc, tìm hiểu về cuộc đời và sự nghiệp của một danh nhân văn hóa lớn của dân tộc. Bên cạnh đó, nhận thức sâu sắc về việc bảo tồn và phát huy giá trị của khu di tích là trách nhiệm của mỗi người dân, nhằm gìn giữ và phát huy truyền thống văn hóa dân tộc.
Di tích lịch sử Mộ và Khu tưởng niệm Nguyễn Đình Chiểu
Di tích Mộ và Khu tưởng niệm Nguyễn Đình Chiểu (Lăng, mộ Nguyễn Đình Chiểu), thuộc địa bàn xã An Đức, huyện Ba Tri, tỉnh Bến Tre, là nơi thờ và an táng nhà thơ yêu nước Nguyễn Đình Chiểu, cùng vợ là Lê Thị Điền và con gái là Nguyễn Thị Ngọc Khuê (Sương Nguyệt Anh).
Nguyễn Đình Chiểu (1822 – 1888) là đại diện tiêu biểu cho lớp sĩ phu yêu nước dùng văn thơ làm phương tiện đấu tranh với thực dân Pháp xâm lược bằng tư tưởng. Hầu hết tác phẩm văn, thơ của ông đều viết bằng chữ Nôm, vừa thể hiện tính chiến đấu bền bỉ, vừa mang nặng nỗi lòng về vận mệnh dân tộc và tình yêu thương con người.
Nguyễn Đình Chiểu đóng một vai trò quan trọng trong cuộc kháng chiến chống Pháp, nhưng không thể làm như Trương Định đem quân đồn điền kháng chiến, như Trần Thiện Chánh chiêu mộ quân nghĩa dũng chống xâm lăng, như Nguyễn Thông tòng quân đánh giặc…, Ông chiến đấu bằng ngòi bút, hòa mình trong cuộc chiến đấu của nhân dân và trở thành người phát ngôn của phong trào yêu nước chống Pháp. Ông là nhà thơ Việt Nam đầu tiên nói đến chiến tranh nhân dân, đề cao vai trò người nông dân, trong các cuộc khởi nghĩa chống Pháp với ý thức về nhiệm vụ và quyền lợi của mình, họ cần chiến đấu để bảo vệ “tấc đất ngọn rau, bát cơm manh áo” của chính mình, bảo vệ chủ quyền đất nước thiêng liêng. Trong những tác phẩm nổi tiếng như “Lục Vân Tiên”,“Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc”, “Lục tích sĩ dân trận vong”.., ông ca ngợi tinh thần nghĩa khí và những tấm gương chiến đấu anh hùng của những nghĩa sĩ nông dân. Đối với các lãnh tụ nghĩa quân như Trương Định, Phan Ngọc Tòng,… Nguyễn Đình Chiểu đã dành những lời thơ biểu đạt nghệ thuật, tính trữ tình và anh hùng ca. Ông đã thấy được mối quan hệ giữa lãnh tụ nghĩa quân với quần chúng nhân dân, tình thương của nghĩa quân đối với lãnh tụ cũng như lòng ưu ái của lãnh tụ với nghĩa quân. Đó là quan niệm mới về anh hùng của Nguyễn Đình Chiểu, rất khác với các quan niệm phong kiến về trung quân ái quốc trước đó.
Di tích Mộ và Khu tưởng niệm Nguyễn Đình Chiểu có tổng diện tích là 14.187,9m2, bao gồm các hạng mục chính: nhà bia, đền thờ mới, đền thờ cũ, khu mộ.
– Nhà bia: được xây dựng năm 2000 – 2002 bằng bê tông cốt thép, cao 12m có hai tầng mái dán ngói, nền lát gạch men. Mặt ngoài đắp nổi hoa lá cách điệu, mặt trong đắp nổi tứ linh. Đỉnh mái đắp nổi biểu tượng bút lông. Chính giữa là tấm bia bằng đá xanh, nguyên khối, có kích thước 2,65m x 2,7m x 1,8m. Mặt trước khắc bài văn bia ca ngợi công đức của Nguyễn Đình Chiểu, mặt sau khắc tóm tắt tiểu sử của nhà thơ. Bài văn bia này đạt giải Ba (không có giải Nhất, Nhì) trong cuộc thi viết văn bia do Ủy ban nhân dân tỉnh Bến Tre tổ chức, được khắc vào năm 2003.
– Đền thờ mới: được xây dựng vào năm 2000 – 2002, cao 21m, dựng bằng bê tông cốt thép theo hình tròn, nền lát gạch ceramic, mái đổ bê tông dán ngói âm dương màu xanh, trên các cửa ra vào trang trí đắp nổi một số hoa văn cách điệu như: hoa sen, cuốn thư, ngòi bút, hoa lá… trên trần trang trí hoa văn trống đồng đắp nổi. Đền thờ gồm hai tầng với ba tầng mái. Tầng dưới trưng bày một số hình ảnh Lãnh đạo Đảng, Nhà nước, một số đoàn khách nước ngoài, nhân dân trong nước đến thăm viếng. Tầng trên đặt tượng Nguyễn Đình Chiểu bằng đồng cao 1,6m, nặng 1,2 tấn. Trên bốn cột ở tứ trụ có 4 liễn áp cột bằng gỗ chạm trổ hoa văn tinh xảo, trong đó có hai câu thơ của ông trong tác phẩm “Dương Từ – Hà Mậu”:
Chở bao nhiêu đạo thuyền không khẳm,
Đâm mấy thằng gian bút chẳng tà.
Và câu đối của ông Nguyễn Văn Châu, một người con của Bến Tre viết ca ngợi công đức Nguyễn Đình Chiểu:
Nhân nghĩa sáng ngời vầng nhật nguyệt,
Văn chương tỏ rạng ánh sao Khuê.
Hai bên tượng Nguyễn Đình Chiểu là hai mảng phù điêu. Phù điêu bên trái miêu tả cảnh ông đọc bài văn tế Lục tỉnh sỹ dân trận vong tại Chợ Đập (Ba Tri) năm 1883. Phù điêu bên phải miêu tả trận đánh đầu tiên của người giáo làng Phan Ngọc Tòng lãnh đạo nghĩa quân với vũ khí thô sơ đánh Pháp ở Giồng Gạch (An Hiệp) khi chúng hành quân lấn chiếm vùng đất Ba Tri vào đêm 17 tháng 11 năm 1868.
– Đền thờ cũ: được xây dựng năm 1972, diện tích 84m2, gồm hai tầng mái, lợp ngói âm dương màu nâu, tường gạch, nền lát gạch bông theo kiến trúc truyền thống. Trên nóc trang trí hoa văn rồng – mây cách điệu. Chính giữa có bàn thờ bằng bê tông dán gạch men. Hai cây cột cái đắp nổi câu thơ: “Chở bao nhiêu đạo thuyền không khẳm/Đâm mấy thằng gian bút chẳng tà” theo kiểu thư pháp được sơn màu vàng trên nền đỏ. Nội thất trưng bày một số hình ảnh, tư liệu về các vị thủ lĩnh và phong trào kháng Pháp của nghĩa quân Nam Kỳ cuối thế kỷ XIX.
– Khu mộ: được tôn tạo năm 1958, gồm mộ cụ Đồ Chiểu, mộ cụ bà và mộ con gái Nguyễn Thị Ngọc Khuê (Sương Nguyệt Anh) – nữ sĩ, chủ bút báo Nữ giới chung – tờ báo phụ nữ đầu tiên của Việt Nam. Mộ Cụ Nguyễn Đình Chiểu trên bia có khắc chữ Nhật (日), mộ cụ bà trên bia có khắc chữ Nguyệt (月).
Tại di tích hiện có một phòng trưng bày một số hình ảnh lãnh đạo Đảng, Nhà nước, các đoàn khách trong nước và nước ngoài, nhân dân trong và ngoài tỉnh đến thăm viếng… Phòng trưng bày còn có một số tác phẩm tiêu biểu của Nguyễn Đình Chiểu như: Lục Vân Tiên, Dương Từ – Hà Mậu, Ngư Tiều y thuật vấn đáp, Văn tế nghĩa sĩ Cần Giuộc,… bằng chữ Hán Nôm và một số tài liệu của các nhà nghiên cứu, sưu tầm, nêu bật giá trị tư tưởng, nhân cách và nội dung các tác phẩm của Nguyễn Đình Chiểu.
Hằng năm, chính quyền và nhân dân tỉnh Bến Tre đều tổ chức Lễ hội truyền thống văn hóa vào ngày 01 và ngày 03 tháng Bảy (ngày sinh và ngày mất của Nguyễn Đình Chiểu). Lễ hội với nhiều chương trình phong phú như: lễ dâng hương, đọc văn tế, nói thơ Vân Tiên, thi hóa trang Lục Vân Tiên – Kiều Nguyệt Nga, trích đoạn cải lương Lục Vân Tiên – Kiều Nguyệt Nga, thi mâm xôi ngày hội, mâm cơm ngày giỗ, kéo co, nhảy bao bố, đập niêu… Lễ hội là dịp để ôn lại truyền thống yêu nước của dân tộc cho thế hệ trẻ hôm nay và mai sau noi theo, học tập về sự nghiệp, những giá trị tư tưởng, nhân cách, đạo đức của nhà giáo, người thầy thuốc và nhà thơ yêu nước Nguyễn Đình Chiểu. Đây cũng là dịp để nhân dân vui chơi, giải trí, sinh hoạt văn hóa, bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các bậc tiền nhân, đồng thời, góp phần tích cực vào việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc, truyền thống văn hóa của địa phương.
Nhà thơ Nguyễn Đình Chiểu là một hiện tượng văn hóa của Việt Nam thế kỷ XIX. Những tác phẩm của ông có ảnh hưởng sâu sắc và sức sống mãnh liệt trong xã hội đương thời và đến tận hôm nay. Ông là một trong những người khai sáng dòng văn học yêu nước chống Pháp ở Việt Nam nửa sau thế kỷ XIX, đồng thời, đánh dấu bước phát triển mới của văn hóa nói chung và văn học nói riêng của Nam Kỳ lục tỉnh, thể hiện lý tưởng xã hội tiến bộ và khuynh hướng thẩm mỹ – tư tưởng tích cực. Lý tưởng nhân nghĩa, đạo đức của ông là sự tiếp nối truyền thống dân chủ và nhân đạo của dân tộc trong một giai đoạn lịch sử quan trọng. Xu thế “về nguồn” trong một bộ phận của văn hóa địa phương vùng đất Nam Kỳ lục tỉnh trở nên mạnh mẽ từ sau 1858 và đã hòa chung với dòng văn hóa dân tộc trước hết ở tư tưởng yêu nước, khía cạnh quan trọng nhất trong nền văn hóa Việt Nam. Tư tưởng yêu nước của Nguyễn Đình Chiểu tiêu biểu cho ý chí độc lập của nhân dân ta ở thế kỷ XIX và cũng tiêu biểu cho truyền thống yêu nước, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của dân tộc Việt Nam.
Với giá trị lịch sử, văn hóa đặc biệt, di tích Mộ và Khu tưởng niệm Nguyễn Đình Chiểu (huyện Ba Tri, tỉnh Bến Tre) được Thủ tướng Chính phủ xếp hạng là di tích quốc gia đặc biệt (theo Quyết định số 2499/QĐ-TTg ngày 22 tháng 12 năm 2016)./.