Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Tiếng Anh 7, Help me Read the following passage and choose the best option for e…

Tiếng Anh 7, Help me
Read the following passage and choose the best option for e…

Tiếng Anh 7, Help me
Read the following passage and choose the best option for each blank.
Although the world’s energy resources have (27)…………. many millions of years to produce, we quickly beginning to (28)………………….. these supplies. Recently UN committee reported that world’s oil and gas supplies (29)……………… about 100 years if (30)…………….. carefully. The report stated that there be enough oil and gas (31)…………….. a century only if the present (32)…………….. could controlled. If the demand continued grow, the report said that fuel supplies would (33)…………….. for less forty years. (34)…………….. to the report, governments must now steps to control the amounts of fossil fuels (35)……………..are used.
27. A. taken B. spent C. used D. got
28. A. end B. exhaust C. finish D. destroy
29. A. will B. would C. can D. should
30. A. use B. using C. used D. usage
31. A. in B. for C. since D. at
32. A. want B. ask C. require D. demand
33. A. last B. lengthen C. grow D. widen
34. A. In addition B. Together C. According D. Follow
35. A. it B. which C. who D. where
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 2
Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập đọc hiểu có dạng điền từ vào chỗ trống. Đây là một dạng bài rất quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh lớp 7 của chúng ta, giúp củng cố vốn từ vựng và ngữ pháp. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một để làm bài thật chính xác nhé!

Chúng ta bắt đầu với câu đầu tiên:

27. Although the world’s energy resources have (27)…………. many millions of years to produce, we quickly beginning to (28)………………….. these supplies.

Chúng ta cần chọn một động từ thích hợp đi với “have” và “to produce”.
Ta có các lựa chọn: A. taken, B. spent, C. used, D. got.

Xem xét từng lựa chọn:
A. “have taken many millions of years to produce”: Câu này có nghĩa là “đã mất hàng triệu năm để tạo ra”. Cụm “take time to do something” là một cấu trúc rất phổ biến trong tiếng Anh.
B. “have spent many millions of years to produce”: “Spend” thường đi với tiền bạc hoặc thời gian một cách chủ động, ví dụ “spend time doing something” hoặc “spend money on something”. Ở đây, nguồn năng lượng không “tiêu” thời gian mà là “mất” thời gian để hình thành.
C. “have used many millions of years to produce”: “Use” là “sử dụng”. Nguồn năng lượng không tự “sử dụng” thời gian để được tạo ra.
D. “have got many millions of years to produce”: “Get” có nghĩa là “nhận được”, “có được”. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, “take” phù hợp hơn để diễn tả khoảng thời gian cần thiết.

Vậy, từ phù hợp nhất ở đây là A. taken. Câu này có nghĩa là: “Mặc dù các nguồn năng lượng của thế giới đã mất hàng triệu năm để sản xuất ra…”

Tiếp theo là câu 28:

we quickly beginning to (28)………………….. these supplies.

Chúng ta cần điền một động từ vào chỗ trống để diễn tả hành động của con người đối với các nguồn cung cấp năng lượng.
Các lựa chọn là: A. end, B. exhaust, C. finish, D. destroy.

Xem xét từng lựa chọn:
A. “end”: “End” có nghĩa là kết thúc. “End these supplies” có thể hiểu là “kết thúc các nguồn cung cấp này”, nhưng nó không diễn tả hành động tiêu thụ, làm cạn kiệt.
B. “exhaust”: “Exhaust” có nghĩa là làm cạn kiệt, dùng hết. Đây là một từ rất phù hợp để nói về việc sử dụng hết các nguồn tài nguyên.
C. “finish”: “Finish” cũng có nghĩa là kết thúc, hoàn thành. Tuy nhiên, “finish” thường dùng cho các hành động, công việc đã xong, không diễn tả việc làm cạn kiệt một nguồn tài nguyên.
D. “destroy”: “Destroy” có nghĩa là phá hủy. Mặc dù việc sử dụng năng lượng có thể gián tiếp gây ra các vấn đề môi trường, nhưng hành động trực tiếp đối với nguồn cung cấp năng lượng là làm nó cạn kiệt chứ không phải “phá hủy” theo nghĩa đen.

Vậy, từ phù hợp nhất ở đây là B. exhaust. Câu này có nghĩa là: “…chúng ta đang nhanh chóng bắt đầu làm cạn kiệt những nguồn cung cấp này.”

Tiếp theo là câu 29:

Recently UN committee reported that world’s oil and gas supplies (29)……………… about 100 years if (30)…………….. carefully.

Ở đây, chúng ta đang nói về một báo cáo về tương lai. Cấu trúc “will” thường được dùng để diễn tả dự đoán trong tương lai.
Các lựa chọn là: A. will, B. would, C. can, D. should.

Xem xét từng lựa chọn:
A. “will”: Diễn tả một sự thật hoặc dự đoán chắc chắn trong tương lai. Phù hợp với việc báo cáo về số năm còn lại của nguồn cung.
B. “would”: Thường dùng trong câu điều kiện loại 2 hoặc để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ, hoặc lời nói gián tiếp. Ở đây không phù hợp.
C. “can”: Diễn tả khả năng, năng lực. “Supplies can about 100 years” không có nghĩa.
D. “should”: Diễn tả lời khuyên, bổn phận. “Supplies should about 100 years” cũng không phù hợp.

Vậy, từ phù hợp nhất ở đây là A. will. Câu này có nghĩa là: “Gần đây, một ủy ban Liên Hợp Quốc đã báo cáo rằng nguồn cung dầu và khí đốt của thế giới sẽ còn khoảng 100 năm nữa nếu…”

Tiếp theo là câu 30:

if (30)…………….. carefully.

Chúng ta đang nói về việc sử dụng các nguồn cung cấp. Cấu trúc “if” thường đi với mệnh đề. Chúng ta cần một động từ ở dạng phù hợp.
Các lựa chọn là: A. use, B. using, C. used, D. usage.

Xem xét từng lựa chọn:
A. “use”: Đây là động từ nguyên mẫu. Nếu đây là một mệnh đề chủ động thì sẽ là “if we use”. Tuy nhiên, chúng ta đang xét đến nguồn cung cấp được sử dụng như thế nào.
B. “using”: Dạng V-ing. Có thể dùng làm danh động từ hoặc trong một số cấu trúc đặc biệt, nhưng ở đây không hợp lý.
C. “used”: Đây là dạng quá khứ phân từ. Khi dùng trong câu điều kiện với “if”, “used” có thể là dạng bị động (nếu chủ ngữ là nguồn cung cấp) hoặc là dạng rút gọn của mệnh đề bị động. Trong trường hợp này, “if these supplies are used carefully” có thể rút gọn thành “if used carefully”.
D. “usage”: Đây là danh từ, nghĩa là “sự sử dụng”. “if usage carefully” là sai ngữ pháp.

Trong ngữ cảnh này, câu gốc có thể là “if they are used carefully” hoặc “if these supplies are used carefully”. Khi rút gọn, chúng ta dùng dạng bị động phân từ. Vì vậy, C. used là lựa chọn phù hợp nhất. Câu này có nghĩa là: “…nếu được sử dụng cẩn thận.”

Tiếp theo là câu 31:

The report stated that there be enough oil and gas (31)…………….. a century only if the present (32)…………….. could controlled.

Chúng ta cần một giới từ để chỉ khoảng thời gian.
Các lựa chọn là: A. in, B. for, C. since, D. at.

Xem xét từng lựa chọn:
A. “in a century”: “In” thường được dùng để chỉ một khoảng thời gian trong tương lai, hoặc “in + số năm” có nghĩa là “trong vòng X năm nữa”. Ví dụ: “I will finish the work in an hour.”
B. “for a century”: “For” thường dùng để chỉ một khoảng thời gian kéo dài, ví dụ “I have lived here for ten years.” Ở đây, chúng ta đang nói về việc có đủ trong một khoảng thời gian là “một thế kỷ”.
C. “since a century”: “Since” dùng để chỉ một mốc thời gian bắt đầu, ví dụ “since 2000”. Không phù hợp.
D. “at a century”: “At” thường dùng với giờ hoặc các điểm cụ thể, không dùng với khoảng thời gian dài như thế kỷ.

Trong trường hợp này, có hai cách hiểu:
– Có đủ cho cả một thế kỷ: “for a century”
– Có đủ trong vòng một thế kỷ nữa: “in a century”

Tuy nhiên, nhìn vào vế sau “only if the present (32)…………….. could controlled”, nó ngụ ý rằng nếu kiểm soát được thì nguồn cung sẽ kéo dài ra. Do đó, ý nghĩa là nguồn cung sẽ còn đủ trong vòng một thế kỷ. Vì vậy, A. in là lựa chọn hợp lý hơn. Câu này có nghĩa là: “Báo cáo nêu rõ rằng sẽ có đủ dầu và khí đốt trong vòng một thế kỷ nữa chỉ khi…”

Tiếp theo là câu 32:

only if the present (32)…………….. could controlled.

Chúng ta cần điền một danh từ hoặc cụm danh từ để làm chủ ngữ cho động từ “could controlled”.
Các lựa chọn là: A. want, B. ask, C. require, D. demand.

Xem xét từng lựa chọn:
A. “want”: Nghĩa là mong muốn. “Present want” không có nghĩa rõ ràng ở đây.
B. “ask”: Nghĩa là hỏi. “Present ask” không có nghĩa.
C. “require”: Nghĩa là yêu cầu, đòi hỏi. “Present require” cũng không đúng ngữ pháp.
D. “demand”: Nghĩa là nhu cầu, sự yêu cầu. “Present demand” có nghĩa là “nhu cầu hiện tại”. Đây là một cụm danh từ phù hợp để làm chủ ngữ, diễn tả lượng mà mọi người muốn sử dụng. Câu này sẽ có nghĩa: “…chỉ khi nhu cầu hiện tại có thể được kiểm soát.”

Vậy, lựa chọn phù hợp nhất là D. demand.

Tiếp theo là câu 33:

If the demand continued grow, the report said that fuel supplies would (33)…………….. for less forty years.

Chúng ta cần điền một động từ để miêu tả “fuel supplies” (nguồn cung nhiên liệu).
Các lựa chọn là: A. last, B. lengthen, C. grow, D. widen.

Xem xét từng lựa chọn:
A. “last”: Có nghĩa là kéo dài. “Fuel supplies would last for less forty years” có nghĩa là “nguồn cung nhiên liệu sẽ kéo dài trong vòng chưa đầy bốn mươi năm”. Đây là một lựa chọn rất hợp lý.
B. “lengthen”: Có nghĩa là làm dài ra. “Supplies would lengthen” không đúng.
C. “grow”: Có nghĩa là lớn lên, tăng lên. “Supplies would grow” không phù hợp với ngữ cảnh nguồn cung giảm dần.
D. “widen”: Có nghĩa là mở rộng. “Supplies would widen” không phù hợp.

Vậy, từ phù hợp nhất là A. last. Câu này có nghĩa là: “Nếu nhu cầu tiếp tục tăng, báo cáo cho biết rằng nguồn cung nhiên liệu sẽ chỉ kéo dài trong vòng chưa đầy bốn mươi năm.”

Tiếp theo là câu 34:

(34)…………….. to the report, governments must now steps to control the amounts of fossil fuels (35)……………..are used.

Chúng ta cần một cụm từ để giới thiệu thông tin từ báo cáo.
Các lựa chọn là: A. In addition, B. Together, C. According, D. Follow.

Xem xét từng lựa chọn:
A. “In addition”: Có nghĩa là “Ngoài ra”, dùng để thêm thông tin. Không phù hợp để giới thiệu thông tin chính từ báo cáo.
B. “Together”: Có nghĩa là “Cùng nhau”. Không phù hợp.
C. “According”: Cụm “According to…” có nghĩa là “Theo…” Đây là cách phổ biến để trích dẫn nguồn thông tin.
D. “Follow”: Có nghĩa là “Theo sau”. “Follow to the report” không phải là một cấu trúc chuẩn.

Vậy, lựa chọn đúng là C. According. Cụm đầy đủ sẽ là “According to the report”.

Cuối cùng là câu 35:

governments must now steps to control the amounts of fossil fuels (35)……………..are used.

Chúng ta cần một đại từ quan hệ để nối mệnh đề “are used” với danh từ “fossil fuels”.
Các lựa chọn là: A. it, B. which, C. who, D. where.

Xem xét từng lựa chọn:
A. “it”: Là đại từ nhân xưng, không dùng làm đại từ quan hệ trong trường hợp này.
B. “which”: Là đại từ quan hệ, dùng cho cả người và vật, và thường dùng để thay thế cho vật trong mệnh đề quan hệ không xác định hoặc xác định. Ở đây, “fossil fuels” là vật, và chúng ta đang nói về chúng được sử dụng như thế nào, nên “which” là phù hợp.
C. “who”: Là đại từ quan hệ, dùng cho người. “Fossil fuels” không phải người.
D. “where”: Là đại từ quan hệ, dùng cho địa điểm. “Fossil fuels” không phải địa điểm.

Vậy, đại từ quan hệ phù hợp nhất là B. which. Câu đầy đủ sẽ là: “các chính phủ phải thực hiện các bước để kiểm soát lượng nhiên liệu hóa thạch được sử dụng.”

Cô đã hướng dẫn các em từng bước giải quyết bài tập đọc hiểu này. Các em hãy ghi nhớ các cấu trúc và từ vựng quan trọng nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Read the following passage and choose the best option for each blank.

27. A. taken 

28. B. exhaust 

29. B. would 

30. C. used 

31. B. for 

32. D. demand 

33. A. last 

34. C. According 

35. B. which 

Chúc bạn học tốt !!!

Trả lời bởi:
▲ 1

27. A. taken B. spent C. used D. got
28. A. end B. exhaust C. finish D. destroy
29. A. will B. would C. can D. should
30. A. use B. using C. used D. usage
31. A. in B. for C. since D. at
32. A. want B. ask C. require D. demand
33. A. last B. lengthen C. grow D. widen
34. A. In addition B. Together C. According D. Follow
35. A. it B. which C. who D. where

#NOCOPY

Trả lời bởi: Trần Ích Bách

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo