Viết pt điện phân dung dịch NaOH
Cô sẽ hướng dẫn các em viết phương trình điện phân dung dịch NaOH một cách chi tiết nhất, bám sát theo sách giáo khoa nhé.
Bước 1: Xác định chất điện li có trong dung dịch NaOH
Dung dịch NaOH là dung dịch của bazơ mạnh. Khi NaOH tan trong nước, nó phân li hoàn toàn thành ion.
NaOH → Na⁺ + OH⁻
Tuy nhiên, chúng ta đang xét phản ứng điện phân. Trong dung dịch khi có điện phân, ngoài các ion của chất tan, còn có các phân tử nước. Nước có khả năng tự điện li yếu:
2H₂O ⇌ H₃O⁺ + OH⁻ (hoặc H₂O ⇌ H⁺ + OH⁻)
Như vậy, trong dung dịch NaOH trước khi điện phân, chúng ta có các ion: Na⁺, OH⁻ (từ NaOH) và H₂O (phân tử nước).
Bước 2: Xác định các điện cực và vai trò của chúng
Trong quá trình điện phân, chúng ta cần có hai điện cực: anot (cực dương) và catot (cực âm).
* Catot (cực âm): Tại catot, các ion dương sẽ bị khử, nhận electron. Trong dung dịch của chúng ta, có ion Na⁺. Tuy nhiên, Na⁺ là kim loại kiềm, rất khó bị khử. Nước (H₂O) có khả năng bị khử dễ hơn Na⁺.
Phương trình điện phân của nước tại catot:
2H₂O + 2e⁻ → H₂↑ + 2OH⁻
* Anot (cực dương): Tại anot, các ion âm sẽ bị oxi hóa, nhường electron. Trong dung dịch của chúng ta có ion OH⁻. Ion OH⁻ sẽ bị oxi hóa.
Phương trình điện phân của ion OH⁻ tại anot:
2OH⁻ → 1/2 O₂↑ + H₂O + 2e⁻
(Hoặc để số nguyên, chúng ta có thể viết là: 4OH⁻ → O₂↑ + 2H₂O + 4e⁻)
Bước 3: Ghép các bán phản ứng và viết phương trình điện phân tổng quát
Bây giờ, chúng ta sẽ ghép các bán phản ứng tại catot và anot. Chú ý rằng số electron nhường ở anot phải bằng số electron nhận ở catot.
Nếu chúng ta dùng bán phản ứng:
Catot: 2H₂O + 2e⁻ → H₂↑ + 2OH⁻
Anot: 2OH⁻ → 1/2 O₂↑ + H₂O + 2e⁻
Chúng ta thấy số electron đã bằng nhau. Cộng hai bán phản ứng lại:
2H₂O + 2e⁻ + 2OH⁻ → H₂↑ + 2OH⁻ + 1/2 O₂↑ + H₂O + 2e⁻
Rút gọn các ion và phân tử giống nhau ở hai vế:
H₂O → H₂↑ + 1/2 O₂↑
Để có hệ số nguyên, chúng ta nhân cả phương trình với 2:
2H₂O → 2H₂↑ + O₂↑
Tuy nhiên, đây là phương trình điện phân nước. Dung dịch NaOH ban đầu có NaOH. NaOH là chất điện li mạnh, phân li ra Na⁺ và OH⁻. Trong quá trình điện phân, NaOH không bị điện phân mà đóng vai trò là chất xúc tác hoặc chất dẫn điện. Các ion Na⁺ và OH⁻ sẽ quay trở lại với nhau sau khi phản ứng.
Để minh họa rõ hơn, ta xét lại vai trò của NaOH trong dung dịch.
Khi điện phân dung dịch NaOH, nước bị điện phân:
Tại catot: 2H₂O + 2e⁻ → H₂↑ + 2OH⁻
Tại anot: 2OH⁻ → 1/2 O₂↑ + H₂O + 2e⁻
Tổng cộng, ta có: 2H₂O → 2H₂↑ + O₂↑
Nhưng phương trình này chỉ mô tả sự phân hủy của nước. Trong dung dịch NaOH, có ion Na⁺ luôn hiện diện. Ion Na⁺ không bị điện phân. Các ion OH⁻ sinh ra ở catot sẽ kết hợp với Na⁺ để tạo lại NaOH. Các ion OH⁻ ban đầu ở anot bị điện phân, nhưng chúng được sinh ra liên tục ở catot.
Vì vậy, phương trình điện phân dung dịch NaOH thường được viết dưới dạng:
2H₂O → 2H₂↑ + O₂↑
Và ta hiểu rằng NaOH có mặt trong dung dịch và không bị tiêu hao.
Nếu muốn thể hiện cả sự có mặt của NaOH, một số giáo trình có thể viết như sau:
2NaOH(dd) + 2H₂O điện phân → 2NaOH(dd) + 2H₂↑ + O₂↑
Trong đó, NaOH đứng trước và sau phản ứng là cùng một chất, nó không thay đổi về bản chất hóa học sau quá trình điện phân. Nó chỉ là môi trường để nước phân ly và ion trong nước di chuyển.
Tuy nhiên, cách viết phổ biến và chính xác nhất theo sách giáo khoa để mô tả sự thay đổi hóa học thực sự xảy ra là phương trình điện phân nước, vì NaOH không bị điện phân mà chỉ đóng vai trò môi trường:
Phương trình điện phân dung dịch NaOH:
2H₂O \(\xrightarrow{điện phân}\) 2H₂↑ + O₂↑
Lưu ý quan trọng:
* Điện cực sử dụng trong trường hợp này thường là điện cực trơ (như than chì hoặc platin) để chúng không tham gia vào phản ứng hóa học.
* NaOH là một bazơ mạnh, dung dịch của nó dẫn điện tốt do sự có mặt của các ion Na⁺ và OH⁻.
* Trong quá trình điện phân, nước bị phân hủy thành khí hydro ở catot và khí oxy ở anot. NaOH không bị tiêu hao mà chỉ đóng vai trò là chất điện li, giúp dung dịch dẫn điện và các ion di chuyển.
Như vậy, chúng ta đã hoàn thành việc viết phương trình điện phân dung dịch NaOH một cách chi tiết. Các em về nhà luyện tập thêm các bài tập tương tự nhé!
\(NaOH\) chỉ bị điện phân nóng chảy, quá trình điện phân dung dịch \(NaOH\) thực chất là điện phân nước.
\(4NaOH\) \(\xrightarrow{đpnc}\) \(4Na+2H_2O+O_2\)
\(2H_2O\) \(\xrightarrow{đp}\) \(2H_2+O_2\)
Đáp án:
Giải thích các bước giải: