Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

tìm 20 từ chính phụ và 20 từ đẳng lập Cảm ơn

tìm 20 từ chính phụ và 20 từ đẳng lập Cảm ơn

tìm 20 từ chính phụ và 20 từ đẳng lập Cảm ơn
Hỏi bởi: Tienn Tũnn
3 câu trả lời
▲ 4
Chào các em học sinh yêu quý của cô!

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại và tìm hiểu sâu hơn về một phần kiến thức rất quan trọng trong môn Tiếng Việt, đó là các loại từ ghép. Chắc hẳn các em còn nhớ, từ ghép là những từ được tạo thành bằng cách ghép hai hoặc nhiều tiếng lại với nhau để tạo thành một từ có nghĩa hoàn chỉnh, đúng không nào? Và trong số các từ ghép ấy, chúng ta có hai loại chính mà dễ gây nhầm lẫn nhất, đó là từ ghép chính phụ và từ ghép đẳng lập.

Để giúp các em phân biệt rõ ràng và sử dụng đúng, cô sẽ hướng dẫn chi tiết từng loại, kèm theo ví dụ cụ thể nhé.

1. Từ ghép chính phụ

a. Khái niệm và đặc điểm:

Từ ghép chính phụ là loại từ ghép có cấu tạo gồm hai tiếng trở lên, trong đó có một tiếng giữ vai trò tiếng chính và các tiếng còn lại giữ vai trò tiếng phụ.

Mối quan hệ giữa tiếng chính và tiếng phụ là mối quan hệ bổ sung ý nghĩa. Tiếng phụ thường đứng sau tiếng chính (trong tiếng Việt), có tác dụng làm rõ nghĩa hơn, cụ thể hóa hơn cho tiếng chính.

Các em hình dung thế này: Tiếng chính giống như một cái tên chung chung, còn tiếng phụ sẽ “chỉ rõ” đó là loại gì của cái tên chung ấy.

Ví dụ: “cá” là tên chung cho các loài thủy sản. Nhưng “cá rô” thì ta biết đó là loài cá cụ thể nào. Ở đây, “cá” là tiếng chính, “rô” là tiếng phụ.

b. Công thức hình thành (dạng khái quát):

Tiếng chính + Tiếng phụ

c. 20 ví dụ về từ ghép chính phụ:

Cô sẽ liệt kê các từ, và bên cạnh đó là giải thích ngắn gọn để các em hiểu rõ hơn nhé.

1. Cá rô (Cá: tiếng chính, Rô: tiếng phụ – chỉ loại cá)

2. Cá chép (Cá: tiếng chính, Chép: tiếng phụ – chỉ loại cá)

3. Xe đạp (Xe: tiếng chính, Đạp: tiếng phụ – chỉ loại xe di chuyển bằng bàn đạp)

4. Xe máy (Xe: tiếng chính, Máy: tiếng phụ – chỉ loại xe chạy bằng động cơ máy)

5. Sách giáo khoa (Sách: tiếng chính, Giáo khoa: tiếng phụ – chỉ loại sách dùng để học ở trường)

6. Hoa hồng (Hoa: tiếng chính, Hồng: tiếng phụ – chỉ loại hoa có tên là hồng)

7. Mưa rào (Mưa: tiếng chính, Rào: tiếng phụ – chỉ loại mưa lớn, đột ngột, mau tạnh)

8. Mưa phùn (Mưa: tiếng chính, Phùn: tiếng phụ – chỉ loại mưa nhỏ, bay lất phất)

9. Nhà tầng (Nhà: tiếng chính, Tầng: tiếng phụ – chỉ loại nhà có nhiều tầng)

10. Quần bò (Quần: tiếng chính, Bò: tiếng phụ – chỉ loại quần làm bằng vải bò)

11. Bàn học (Bàn: tiếng chính, Học: tiếng phụ – chỉ loại bàn dùng để học)

12. Ghế tựa (Ghế: tiếng chính, Tựa: tiếng phụ – chỉ loại ghế có chỗ để tựa lưng)

13. Chim sẻ (Chim: tiếng chính, Sẻ: tiếng phụ – chỉ loại chim nhỏ, phổ biến)

14. Ổ bánh mì (Ổ: tiếng chính, Bánh mì: tiếng phụ – chỉ chiếc bánh mì)

15. Bánh rán (Bánh: tiếng chính, Rán: tiếng phụ – chỉ loại bánh được rán)

16. Cửa sổ (Cửa: tiếng chính, Sổ: tiếng phụ – chỉ loại cửa dùng để thông gió, lấy ánh sáng)

17. Cửa chính (Cửa: tiếng chính, Chính: tiếng phụ – chỉ lối cửa ra vào chủ yếu)

18. Đường ray (Đường: tiếng chính, Ray: tiếng phụ – chỉ loại đường dùng cho xe lửa)

19. Kẹo dừa (Kẹo: tiếng chính, Dừa: tiếng phụ – chỉ loại kẹo làm từ dừa)

20. Máy tính (Máy: tiếng chính, Tính: tiếng phụ – chỉ loại máy dùng để tính toán)

2. Từ ghép đẳng lập

a. Khái niệm và đặc điểm:

Từ ghép đẳng lập là loại từ ghép có cấu tạo gồm hai tiếng trở lên, trong đó các tiếng đều có ý nghĩa bình đẳng với nhau, không có tiếng nào là chính, tiếng nào là phụ.

Mối quan hệ giữa các tiếng trong từ ghép đẳng lập thường là mối quan hệ hợp nghĩa. Chúng có thể là các từ đồng nghĩa, gần nghĩa hoặc trái nghĩa, được ghép lại để tạo ra một ý nghĩa chung mang tính khái quát hơn hoặc liệt kê các sự vật, hiện tượng cùng loại.

Các em có thể hình dung: Các tiếng trong từ ghép đẳng lập giống như những người bạn cùng đi trên một con đường, không ai dẫn đường cho ai, mà cùng nhau tạo nên một hành trình chung vậy.

Ví dụ: “Cha mẹ” là từ ghép từ “cha” và “mẹ”. “Cha” và “mẹ” đều có vai trò quan trọng như nhau trong gia đình, và khi ghép lại, chúng tạo ra một khái niệm chung chỉ những người sinh thành, dưỡng dục.

b. Công thức hình thành (dạng khái quát):

Tiếng 1 + Tiếng 2 (các tiếng có ý nghĩa ngang bằng nhau, cùng khái quát hóa một sự vật, hiện tượng hoặc liệt kê)

c. 20 ví dụ về từ ghép đẳng lập:

Cô sẽ liệt kê các từ và giải thích mối quan hệ giữa các tiếng nhé.

1. Cha mẹ (Chỉ chung những người sinh thành, dưỡng dục – “cha” và “mẹ” có ý nghĩa ngang nhau)

2. Anh em (Chỉ chung những người có quan hệ huyết thống gần gũi – “anh” và “em” có ý nghĩa ngang nhau)

3. Quần áo (Chỉ chung các loại đồ mặc – “quần” và “áo” có ý nghĩa ngang nhau)

4. Sách vở (Chỉ chung các loại tài liệu, dụng cụ học tập – “sách” và “vở” có ý nghĩa ngang nhau)

5. Bàn ghế (Chỉ chung các đồ dùng nội thất để ngồi, để đặt đồ – “bàn” và “ghế” có ý nghĩa ngang nhau)

6. Nhà cửa (Chỉ chung nơi ăn ở, trú ngụ – “nhà” và “cửa” có ý nghĩa ngang nhau)

7. Ăn uống (Chỉ chung hành động tiêu thụ thức ăn, đồ uống để sống – “ăn” và “uống” có ý nghĩa ngang nhau)

8. Học hành (Chỉ chung việc học tập, rèn luyện – “học” và “hành” có ý nghĩa ngang nhau)

9. Đi đứng (Chỉ chung hành động di chuyển, đi lại – “đi” và “đứng” có ý nghĩa ngang nhau)

10. Xinh đẹp (Chỉ chung vẻ đẹp về hình thức, dung mạo – “xinh” và “đẹp” là từ đồng nghĩa, bổ trợ nhau)

11. Vui vẻ (Chỉ chung trạng thái tinh thần sảng khoái, phấn khởi – “vui” và “vẻ” là từ đồng nghĩa, bổ trợ nhau)

12. To nhỏ (Chỉ chung kích thước, quy mô – “to” và “nhỏ” là từ trái nghĩa, khi ghép lại tạo thành khái niệm chung về kích thước)

13. Nóng lạnh (Chỉ chung nhiệt độ – “nóng” và “lạnh” là từ trái nghĩa, khi ghép lại tạo thành khái niệm chung về nhiệt độ)

14. Xa gần (Chỉ chung khoảng cách – “xa” và “gần” là từ trái nghĩa, khi ghép lại tạo thành khái niệm chung về khoảng cách)

15. Vàng bạc (Chỉ chung các loại kim loại quý, của cải – “vàng” và “bạc” có ý nghĩa ngang nhau)

16. Cây cối (Chỉ chung các loài thực vật có thân gỗ – “cây” và “cối” có ý nghĩa ngang nhau, bổ trợ nhau)

17. Đất đai (Chỉ chung phần bề mặt của trái đất, dùng để trồng trọt, xây dựng – “đất” và “đai” có ý nghĩa ngang nhau, bổ trợ nhau)

18. Núi non (Chỉ chung các địa hình đồi núi – “núi” và “non” có ý nghĩa ngang nhau, bổ trợ nhau)

19. Giấy bút (Chỉ chung các dụng cụ dùng để viết, vẽ – “giấy” và “bút” có ý nghĩa ngang nhau)

20. Bạn bè (Chỉ chung những người có mối quan hệ thân thiết, cùng chí hướng – “bạn” và “bè” có ý nghĩa ngang nhau, bổ trợ nhau)

3. Lời khuyên của cô:

Để phân biệt từ ghép chính phụ và đẳng lập, các em hãy nhớ câu hỏi “loại gì của cái gì?” cho từ ghép chính phụ và “bao gồm những gì?” hoặc “khái quát cái gì?” cho từ ghép đẳng lập. Quan trọng là các em hãy xem xét mối quan hệ về mặt ý nghĩa giữa các tiếng tạo nên từ ghép nhé.

Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách tìm thêm các ví dụ khác trong sách báo, truyện để củng cố kiến thức. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1
•Từ ghép chính phụ : sách giáo khoa, bút chì, sách toán, ghế bành, bàn học, đỏ rực, vàng ươm, hộp bút, vở kịch, hoa hồng, xanh ngắt, nụ cười, bà nội, ông ngoại, bà cố, bạn thân, bút mực, cây thước, xe đạp, tàu ngầm, tàu thủy, tàu lửa, tàu chiến…
•Từ ghép đẳng lập: suy nghĩ, cây cỏ, ẩm ướt, bàn ghế, sách vở, tàu xe, tàu thuyền, bạn hữu, điện thoại, bụng dạ, xinh đẹp, nhà cửa, trai gái, em bé, yêu thương, tươi tốt, áo quần, sách vở, bàn ghế, tươi trẻ, trầm bổng…

Trả lời bởi: Y Lam Nguyen Hoang
▲ 0

Từ ghép chính phụ

Bfa ngoại, bà nội, ông nội, ông ngoại, quả mơ, bánh dày, kẹo ngọt, quả chanh, sách toán, sách văn, bút xanh, bút đỏ, gió to, mưa phùn, mưa rào, hoa phượng, hoa huệ, hoa mai, hoa đào,

Từ ghép đăng lập

quần áo, sách vở, ông bà, bố mẹ, bánh kẹo, bánh trái, hoa quả, hoa hoét,  làng quê, xóm làng, hàng xóm, cha mẹ, học hảnh, học hỏi, tính toán, cô dì, chú bác, anh em, chị em, dựa dẫm

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo