Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

tìm dẫn chứng về lịch sự

tìm dẫn chứng về lịch sự

tìm dẫn chứng về lịch sự
Hỏi bởi:
2 câu trả lời
▲ 4
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu vào một bài tập rất thú vị, đó là “tìm dẫn chứng về lịch sử”. Với vai trò là giáo viên Ngữ Văn lớp 9, cô sẽ hướng dẫn các em cách làm bài tập này một cách chi tiết và hiệu quả nhất, dựa trên những kiến thức mà chúng ta đã học trong Sách giáo khoa.

Chúng ta biết rằng, để bài văn trở nên sinh động, thuyết phục và có chiều sâu, việc đưa vào các dẫn chứng lịch sử là vô cùng quan trọng. Dẫn chứng lịch sử giúp minh họa cho quan điểm của người viết, làm tăng tính chân thực và sức nặng cho lập luận.

Bây giờ, chúng ta sẽ cùng đi vào từng bước để giải quyết bài tập này.

Bước 1: Hiểu rõ yêu cầu của đề bài

Trước hết, các em cần đọc thật kỹ đề bài. “Tìm dẫn chứng về lịch sử” có nghĩa là chúng ta cần tìm những sự kiện, nhân vật, giai đoạn lịch sử đã từng diễn ra trong quá khứ. Các dẫn chứng này có thể là những sự kiện trọng đại, những chiến thắng hào hùng, hoặc những nét văn hóa, phong tục tập quán mang đậm dấu ấn thời gian.

Bước 2: Xác định ngữ cảnh của việc sử dụng dẫn chứng

Đề bài “tìm dẫn chứng về lịch sử” thường đi kèm với một chủ đề hoặc một yêu cầu cụ thể hơn trong một bài tập làm văn. Ví dụ, có thể đề bài yêu cầu các em phân tích một tác phẩm văn học và tìm dẫn chứng lịch sử liên quan đến bối cảnh ra đời của tác phẩm đó, hoặc một bài văn nghị luận về một vấn đề xã hội nào đó và cần dẫn chứng lịch sử để làm rõ.

Nếu đề bài chỉ đơn thuần là “tìm dẫn chứng về lịch sử” mà không có ngữ cảnh cụ thể, thì các em có thể hiểu là tìm các dẫn chứng lịch sử tiêu biểu, có ý nghĩa lớn lao, có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Tuy nhiên, trong chương trình Ngữ Văn lớp 9, các em thường gặp những dạng đề bài cụ thể hơn.

Vì vậy, trong trường hợp này, cô giả định rằng đề bài này nằm trong một ngữ cảnh cụ thể, ví dụ: “Trong bài văn phân tích về lòng yêu nước của nhân dân ta qua các thời kỳ, hãy tìm dẫn chứng lịch sử tiêu biểu.”

Bước 3: Lựa chọn các nguồn thông tin đáng tin cậy

Để tìm được dẫn chứng lịch sử chính xác, chúng ta cần dựa vào những nguồn thông tin đáng tin cậy. Đối với học sinh lớp 9, các nguồn thông tin chính bao gồm:

* Sách giáo khoa Lịch sử lớp 9: Đây là nguồn thông tin cơ bản và quan trọng nhất. Các em hãy mở lại sách giáo khoa Lịch sử lớp 9 và xem lại các bài học, các sự kiện, nhân vật đã được giới thiệu.
* Sách giáo khoa Ngữ Văn lớp 9: Nhiều văn bản Ngữ Văn lớp 9 có liên quan mật thiết đến lịch sử. Ví dụ, các bài văn như “Tuyên ngôn Độc lập”, “Bình Ngô Đại Cáo” chứa đựng những dấu ấn lịch sử quan trọng.
* Sách tham khảo Lịch sử uy tín: Nếu có thể, các em có thể tìm đọc thêm các sách tham khảo lịch sử được các nhà xuất bản uy tín phát hành.
* Các trang web giáo dục chính thống: Một số trang web của Bộ Giáo dục và Đào tạo hoặc các trường đại học có thể cung cấp thông tin hữu ích, tuy nhiên, cần cẩn trọng và đối chiếu thông tin.

Bước 4: Tiến hành tìm kiếm và ghi chép dẫn chứng

Giả sử ngữ cảnh là “tìm dẫn chứng lịch sử tiêu biểu về lòng yêu nước của nhân dân ta qua các thời kỳ”. Chúng ta sẽ bắt đầu tìm kiếm.

* Thời kỳ An Dương Vương và Bà Triệu:
* Sự kiện: Cuộc kháng chiến chống quân Tần, cuộc khởi nghĩa của Bà Triệu chống ách đô hộ của nhà Ngô.
* Dẫn chứng cụ thể: “Mấy đời AD, dẹp được Tần. Triệu ẩu chiêu quân, giành lại Giang Sơn.” (Lời của Vua Lý Nam Đế). Điều này cho thấy tinh thần phản kháng và ý chí giành độc lập dân tộc ngay từ buổi đầu dựng nước.

* Thời kỳ Ngô Quyền đánh bại quân Nam Hán:
* Sự kiện: Chiến thắng Bạch Đằng năm 938.
* Dẫn chứng cụ thể: Ngô Quyền đã mưu trí, sử dụng kế đóng cọc trên sông Bạch Đằng để đánh tan quân xâm lược Nam Hán. Đây là một chiến thắng vang dội, mở ra một kỷ nguyên mới cho nền độc lập dân tộc sau hơn 1000 năm Bắc thuộc.

* Thời kỳ nhà Trần chống quân Nguyên – Mông:
* Sự kiện: Ba lần kháng chiến chống quân Nguyên – Mông (1258, 1285, 1288).
* Dẫn chứng cụ thể:
* “Hỡi đồng bào, chúng ta phải đứng lên đánh giặc! Ai có súng dùng súng, ai có gươm dùng gươm, ai có giáo dùng giáo, ai có mác dùng mác. Ai không có vũ khí thì lấy gậy mà đánh, lấy chân mà đá, lấy tay mà bóp!” (Trích lời hiệu triệu của Trần Quốc Tuấn).
* Lời Hịch Tướng Sĩ của Trần Quốc Tuấn: “Các ngươi nghe ta nói đây: Từ đời nhà Trần đến nay, giặc Bắc lại sang xâm chiếm nước ta. Lần này, giặc đến đông vô cùng, ý muốn làm bá chủ toàn thiên hạ. Chớ có lơ là! Ta đội ơn vua, ban cho tước lộc, nuôi sống chúng ta, nay gặp buổi gian nguy, lẽ nào chúng ta lại không ra sức giúp nước, phếch bỏ lời thề mà chịu làm nô lệ cho người?”
* Chiến thắng Hàm Tử, Chương Dương, Vạn Kiếp, Bạch Đằng lần thứ hai.
* Tinh thần “vườn không nhà trống”, “cả nước đồng lòng” được thể hiện rõ qua sự huy động sức dân.

* Thời kỳ Quang Trung đại phá quân Thanh:
* Sự kiện: Cuộc khởi nghĩa Tây Sơn và chiến thắng Ngọc Hồi – Đống Đa năm Kỷ Dậu (1789).
* Dẫn chứng cụ thể: Vua Quang Trung đã thần tốc tiến quân từ ngoài Bắc vào, chỉ trong vòng 5 ngày đã quét sạch 29 vạn quân Thanh xâm lược. Lời hiệu triệu quân sĩ của Quang Trung: “Đánh cho để dài tóc, đánh cho để cởi khố, đánh cho nó biết dòng máu Việt Nam chảy trong huyết quản của nó.”

* Thời kỳ Cách mạng Tháng Tám và Chủ tịch Hồ Chí Minh:
* Sự kiện: Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Tuyên ngôn Độc lập.
* Dẫn chứng cụ thể:
* “Toàn thể dân tộc Việt Nam, với lòng thành kính sâu sắc đối với Bác Hồ, với lòngQR sâu sắc đối với đồng bào miền Nam, đứng lên trên dưới đồng lòng, tiến lên, tất cả để đánh thắng quân xâm lược Mỹ.” (Trích lời kêu gọi của Hồ Chí Minh).
* Bản Tuyên ngôn Độc lập ngày 2 tháng 9 năm 1945, với câu mở đầu bất hủ: “Nước Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập, và thật sự đã trở thành một nước tự do và độc lập. Toàn thể dân tộc Việt Nam quyết đem tất cả tinh thần và lực lượng, một lòng, một dạ, hy sinh tất cả, vì tự do và độc lập ấy.”
* Việc Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình lịch sử.

Bước 5: Sắp xếp và trình bày dẫn chứng

Sau khi đã tìm được các dẫn chứng, các em cần sắp xếp chúng một cách logic. Thông thường, chúng ta sẽ sắp xếp theo trình tự thời gian để tạo sự liền mạch và dễ theo dõi.

Khi đưa vào bài văn, các em cần chú ý:

* Trích dẫn chính xác: Nếu trích dẫn lời nói hoặc văn bản, hãy đảm bảo sự chính xác về mặt nội dung.
* Giải thích ý nghĩa: Sau khi đưa dẫn chứng, các em cần giải thích rõ dẫn chứng đó minh họa cho điều gì, thể hiện khía cạnh nào của vấn đề.
* Liên kết với luận điểm: Dẫn chứng phải có mối liên hệ chặt chẽ và phục vụ trực tiếp cho luận điểm mà các em đang triển khai trong bài.

Ví dụ, khi viết về lòng yêu nước, sau khi nêu dẫn chứng về chiến thắng Bạch Đằng của Ngô Quyền, các em có thể phân tích: “Chiến thắng Bạch Đằng năm 938 không chỉ là một chiến công quân sự hiển hách, mà còn là minh chứng rõ nét cho tinh thần quật cường, ý chí tự cường dân tộc, quyết tâm giữ gìn non sông gấm vóc của cha ông ta. Nó khẳng định rằng, dù đối mặt với kẻ thù mạnh đến đâu, nhân dân Việt Nam vẫn luôn đoàn kết, anh dũng chiến đấu để bảo vệ nền độc lập của mình.”

Lưu ý quan trọng:

* Không nhầm lẫn giữa lịch sử và văn học: Dẫn chứng lịch sử là các sự kiện, nhân vật, giai đoạn có thật trong quá khứ. Trong khi đó, các tác phẩm văn học có thể lấy cảm hứng từ lịch sử nhưng không phải lúc nào cũng là dẫn chứng lịch sử trực tiếp, trừ khi đó là các văn bản lịch sử (như Tuyên ngôn Độc lập, chiếu dời đô…).
* Chỉ sử dụng những kiến thức đã học: Trong phạm vi bài tập này, các em nên ưu tiên sử dụng những dẫn chứng đã được học trong Sách giáo khoa.
* Nếu có công thức toán học: Cô xin nhắc lại, nếu trong quá trình học tập có liên quan đến công thức toán học, chúng ta sẽ sử dụng cặp dấu \( và \) hoặc \[ và \]. Tuy nhiên, đối với bài tập Ngữ Văn này, chúng ta không có công thức toán học nào để sử dụng.

Như vậy, cô đã hướng dẫn các em từng bước để tìm kiếm và sử dụng dẫn chứng lịch sử. Các em hãy vận dụng những kiến thức này vào bài tập của mình một cách hiệu quả nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

Bài làm:

Trong xã hội ngày nay, học sinh là những người tiến bước cho thế hệ tương lai thì cần phải có cách ứng xử tốt lịch sử với mọi người. Bên cạnh đó còn có vài người đi ngược với điều đó. Vậy ứng xử là gì? Ứng xử là quá trình giao tiếp, xử lí, giải quyết vấn đề trước mắt mình và nói năng với người khác trong cộng đồng. Ứng xử phải có lòng tự trọng , lịch sự và khiêm tốn để vừa lòng người nghe vừa dễ chịu lời mình nói. Trong học sinh hiện nay, có một số học sinh ứng xứ rất tốt.

Thầy cô đến là các học sinh khoanh tay chào và nói chuyện rất lễ phép. Bạn bè trong trường nói năng hòa đồng, cởi mở lẫn nhau. Thế nhưng trong trường lại có những bạn nói năng, ứng xử khiến chúng ta không hài lòng. Một số bạn dùng những từ nói tục chửi thề, nói như đánh vào tai, ăn nói vô cùng bất lịch sự, gây mất đoàn kết với mọi người xung quanh.

Ứng xử chính là thước đo của người học sinh. Người học sinh ứng xử tốt luôn được bạn bè thương yêu, thầy cô trân trọng và mọi người quý trọng. Người không ứng xử tốt sau này sẽ không có ai bên cạnh, trở thành người không có ích cho xã hội. Vì vậy, chúng ta phải biết cách dùng từ ngữ và xử lí cho tốt và tránh xa những lời nói bất lịch sự, hành động không thể chấp nhận để mọi người có thể gần nhau hơn Ứng xử của học sinh rất cần cho chúng ta ngay bây giờ.

Chúng ta phải ra sức rèn luyện cách ứng xử với mọi người, ăn nói dễ nghe, cùng nhau học tập để trở thành những người công dân có ích cho xã hội.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo