tìm lỗi sai và sửa lại ak
2. He studied very hard, so he passed the exam easy.
2. He studied very hard, so he passed the exam easy.
Hôm nay, cô trò mình cùng nhau sửa một câu bài tập Tiếng Anh nhé. Bài tập này giúp chúng ta ôn lại một số kiến thức ngữ pháp quan trọng.
Chúng ta cùng xem câu bài tập số 2 là gì nào:
“He studied very hard, so he passed the exam easy.”
Nhìn lướt qua thì câu này có vẻ ổn đúng không nào? Tuy nhiên, khi phân tích kỹ hơn, cô giáo chắc chắn sẽ chỉ ra cho các em thấy lỗi sai ở đâu và cách sửa nhé.
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu
Câu này có hai mệnh đề được nối với nhau bởi liên từ “so”.
Mệnh đề thứ nhất: “He studied very hard” (Anh ấy đã học rất chăm chỉ).
Mệnh đề thứ hai: “he passed the exam easy” (anh ấy đã vượt qua kỳ thi dễ dàng).
Bước 2: Tìm hiểu chức năng của các từ
Trong mệnh đề thứ hai: “he passed the exam easy”.
– “he” là đại từ nhân xưng (chủ ngữ).
– “passed” là động từ (quá khứ của “pass” – vượt qua).
– “the exam” là danh từ (tân ngữ).
– “easy” là từ đứng cuối câu.
Bước 3: Xác định loại từ cần thiết để bổ nghĩa cho động từ
Các em nhớ lại xem, từ nào trong Tiếng Anh dùng để bổ nghĩa cho động từ? Rất đúng, đó là trạng từ (adverb). Trạng từ cho chúng ta biết hành động diễn ra như thế nào.
Bước 4: Kiểm tra từ “easy”
Từ “easy” là một tính từ (adjective), dùng để miêu tả danh từ. Ví dụ: “This is an easy exam.” (Đây là một kỳ thi dễ).
Trong câu của chúng ta, “easy” đang đứng sau động từ “passed” và bổ nghĩa cho cách thức mà hành động “passed” diễn ra. Vì vậy, chúng ta cần một trạng từ chứ không phải tính từ.
Bước 5: Tìm trạng từ tương ứng với tính từ “easy”
Trạng từ tương ứng với tính từ “easy” là “easily”. Chúng ta thường thêm đuôi “-ly” vào sau tính từ để tạo thành trạng từ.
Bước 6: Sửa lại câu
Vậy, từ “easy” trong câu này là sai. Chúng ta cần thay thế nó bằng trạng từ “easily” để bổ nghĩa cho động từ “passed”.
Câu sửa lại sẽ là:
“He studied very hard, so he passed the exam easily.”
Giải thích thêm cho các em hiểu rõ hơn:
– Tính từ (adjective) dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ.
Ví dụ: She is beautiful. (Cô ấy xinh đẹp.) – “beautiful” bổ nghĩa cho “She”.
– Trạng từ (adverb) dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác. Trong câu này, chúng ta cần trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “passed”.
Ví dụ: He sings beautifully. (Anh ấy hát hay.) – “beautifully” bổ nghĩa cho “sings”.
Vậy là chúng ta đã tìm ra lỗi sai và sửa xong câu bài tập rồi đó các em. Các em nhớ áp dụng kiến thức này để làm bài tập tốt hơn nhé!
Chúc các em học tốt!
He studied very hard, so he passed the exam easy.
=> easily
#NOCOPY
He studied very hard, so he passed the exam easy.
\(→\) easily