Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Tìm từ hán  việt có yếu tô hán việt đồng am khác nghĩa với từ : chinh phụ , tử ,…

Tìm từ hán  việt có yếu tô hán việt đồng am khác nghĩa với từ : chinh phụ , tử ,…

Tìm từ hán  việt có yếu tô hán việt đồng am khác nghĩa với từ : chinh phụ , tử , lệ
Hỏi bởi: Hờ Vy
3 câu trả lời
▲ 6✔
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một dạng bài tập về từ Hán Việt rất thú vị, đòi hỏi sự tinh tế trong việc phân tích và nhận diện. Các em đã sẵn sàng chưa nào?

Bài tập của chúng ta là tìm những từ Hán Việt có yếu tố Hán Việt đồng âm nhưng khác nghĩa với các từ “chinh phụ”, “tử”, và “lệ”. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một, bám sát kiến thức đã học trong Sách giáo khoa Ngữ Văn lớp 9.

Bước 1: Phân tích các từ gốc được cho

Trước hết, chúng ta cần hiểu rõ nghĩa của các từ “chinh phụ”, “tử”, và “lệ” trong ngữ cảnh mà chúng ta thường gặp.

* Chinh phụ: Trong bài “Chinh phụ ngâm” của Đặng Thai Mai, từ “chinh phụ” chỉ người vợ đi vắng chồng, người phụ nữ lấy chồng đi chinh chiến.
* Tử: Trong ngữ cảnh Hán Việt, từ “tử” có thể mang nhiều nghĩa. Ví dụ, “tử” (子) có nghĩa là con. Nhưng cũng có thể là “tử” (死) chỉ cái chết. Trong một số trường hợp, nó còn có nghĩa là người học trò, người đi theo.
* Lệ: Tương tự, “lệ” ( lệ) có thể chỉ nước mắt. Nhưng cũng có thể là “lệ” (例) có nghĩa là phép tắc, quy lệ, hoặc “lệ” (隸) chỉ người thuộc hạ, người hầu.

Bước 2: Tìm các yếu tố Hán Việt đồng âm

Bây giờ, chúng ta sẽ tập trung vào từng yếu tố Hán Việt có cách đọc giống với các yếu tố trong từ gốc.

Đối với từ “chinh phụ”:

* Yếu tố “chinh” (征) trong “chinh phụ” thường mang nghĩa chinh phạt, đánh dẹp.
* Chúng ta tìm các từ Hán Việt có yếu tố đọc là “chinh” nhưng nghĩa khác.
* Ví dụ: “chinh” (請) trong “xin mời”, “chinh” (晴) trong “trời quang mây tạnh”.

Đối với từ “tử”:

* Yếu tố “tử” trong “tử” (子) có nghĩa là con.
* Chúng ta tìm các từ Hán Việt có yếu tố đọc là “tử” nhưng nghĩa khác.
* Ví dụ: “tử” (死) có nghĩa là chết, ví dụ “tử vong”.
* “tử” (刺) có nghĩa là đâm, châm, ví dụ “thích khách” (đâm vào để giết).
* “tử” (紫) có nghĩa là màu tím.

Đối với từ “lệ”:

* Yếu tố “lệ” trong “lệ” ( lệ) có nghĩa là nước mắt.
* Chúng ta tìm các từ Hán Việt có yếu tố đọc là “lệ” nhưng nghĩa khác.
* Ví dụ: “lệ” (例) có nghĩa là phép tắc, ví dụ “lệ làng”.
* “lệ” (隸) có nghĩa là người hầu, kẻ dưới quyền, ví dụ “thuộc lệ”.
* “lệ” (勵) có nghĩa là khuyến khích, ví dụ “khuyến lệ”.

Bước 3: Ghép các yếu tố đồng âm khác nghĩa để tạo thành từ mới và phân tích nghĩa

Sau khi tìm được các yếu tố Hán Việt đồng âm, chúng ta sẽ ghép chúng lại để tạo thành các từ mới và giải thích nghĩa của chúng, so sánh với nghĩa ban đầu.

Đối với từ “chinh phụ”:

* Chúng ta có yếu tố “chinh” (征) trong “chinh phụ” (người vợ có chồng đi chinh chiến).
* Ta tìm được các yếu tố “chinh” khác nghĩa:
* “Chinh” (請): Yếu tố này có nghĩa là “xin”, “mời”.
* Từ Hán Việt: “Chỉnh đốn”. Ở đây, “chỉnh” có yếu tố Hán Việt là “chỉnh” (整) mang nghĩa sắp đặt, sửa sang, nhưng cũng có thể liên tưởng đến các từ có âm gần giống. Tuy nhiên, nếu tìm chính xác yếu tố “chinh” (請) thì ta có thể ghép với từ khác.
* Ta xét yếu tố “chinh” (晴) nghĩa là “trời quang mây tạnh”.
* Từ Hán Việt: “Chinh phục”. Yếu tố “chinh” (征) trong “chinh phục” có nghĩa là đánh dẹp, khuất phục. Đây là một ví dụ tốt về yếu tố “chinh” (征) có cùng âm với “chinh” trong “chinh phụ”, nhưng nghĩa của từ “chinh phục” (khuất phục) khác với “chinh phụ” (người vợ có chồng đi đánh dẹp).

Đối với từ “tử”:

* Chúng ta có yếu tố “tử” (子) có nghĩa là con.
* Ta tìm được các yếu tố “tử” khác nghĩa:
* “Tử” (死): Yếu tố này có nghĩa là “chết”.
* Từ Hán Việt: “Tử vong”. Nghĩa của “tử vong” là chết, mất đi, khác với nghĩa “con” của “tử” (子).
* “Tử” (刺): Yếu tố này có nghĩa là “đâm”, “châm”.
* Từ Hán Việt: “Thích khách”. Mặc dù âm là “thích”, nhưng gốc Hán là “刺” (tự). Yếu tố “tử” (刺) trong “thích khách” chỉ hành động đâm, ám sát, hoàn toàn khác với nghĩa “con”.
* “Tử” (紫): Yếu tố này có nghĩa là “màu tím”.
* Từ Hán Việt: “Tử sắc”. “Tử sắc” là màu tím, khác với nghĩa “con”.

Đối với từ “lệ”:

* Chúng ta có yếu tố “lệ” ( lệ) có nghĩa là “nước mắt”.
* Ta tìm được các yếu tố “lệ” khác nghĩa:
* “Lệ” (例): Yếu tố này có nghĩa là “phép tắc”, “quy tắc”.
* Từ Hán Việt: “Lệ làng”. “Lệ làng” là những quy tắc, tập tục của làng, khác với nghĩa “nước mắt” của “lệ” ( lệ).
* “Lệ” (隸): Yếu tố này có nghĩa là “người hầu”, “kẻ dưới quyền”.
* Từ Hán Việt: “Thuộc lệ”. “Thuộc lệ” là người thuộc quyền quản lý, người hầu hạ, khác với nghĩa “nước mắt”.
* “Lệ” (勵): Yếu tố này có nghĩa là “khuyến khích”, “động viên”.
* Từ Hán Việt: “Khuyến lệ”. “Khuyến lệ” là khích lệ, động viên, hoàn toàn khác với nghĩa “nước mắt”.

Tổng kết:

Qua từng bước phân tích, chúng ta đã tìm được các từ Hán Việt có yếu tố Hán Việt đồng âm nhưng khác nghĩa với các từ đã cho:

* Với từ “chinh phụ”, ta có “chinh phục” (trong đó yếu tố “chinh” 征 mang nghĩa khuất phục, đánh dẹp).
* Với từ “tử”, ta có “tử vong” (tử 死 – chết), “thích khách” (tử 刺 – đâm), “tử sắc” (tử 紫 – màu tím).
* Với từ “lệ”, ta có “lệ làng” (lệ 例 – quy tắc), “thuộc lệ” (lệ 隸 – người hầu), “khuyến lệ” (lệ 勵 – khuyến khích).

Các em thấy đấy, tiếng Việt của chúng ta thật phong phú và đa dạng phải không nào? Việc nắm vững kiến thức về từ Hán Việt không chỉ giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về ý nghĩa của từ mà còn bồi đắp thêm vốn từ và khả năng diễn đạt.

Các em hãy ghi nhớ những ví dụ này và tự mình tìm thêm các từ khác nhé. Cô tin rằng với sự kiên trì và nỗ lực, các em sẽ ngày càng giỏi môn Ngữ Văn hơn nữa. Hẹn gặp lại các em trong những bài học tiếp theo!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

Đáp án:

– phụ (vợ): chinh phụ, phu phụ

Phụ (cha): phụ thân

– tử (chết): tử trận, sinh tử,

tử (con): song tử.  

– lệ (nước mắt): giọt lệ

lệ (đẹp): diễm lệ

Lệ (tiêu chuẩn, mẫu mực): điều lệ, luật lệ

Giải thích các bước giải: Tìm các nghĩa thông dụng và mở rộng 

Trả lời bởi: Mai Chi
▲ 0

\(**\) Chinh:

\(-\) “Chinh” có nghĩa là đạt được \(->\) Chinh phục.

\(-\) “Chinh” có nghĩa là đi xa \(->\) Chinh phu.

\(**\) Phụ:

\(-\) “Phụ” có nghĩa là cha \(->\) Phụ thân.

\(-\) “Phụ” có nghĩa là thêm vào, bổ sung thêm \(->\) Phụ lục.

\(**\) Tử:

\(-\) “Tử” có nghĩa là chết \(->\) Bất tử, Tử trận.

\(-\) “Tử” có nghĩa là con \(->\) Phụ tử, Công tử.

\(**\) Lệ:

\(-\) “Lệ” có nghĩa là nước mắt \(->\) Bi lệ.

\(-\) “Lệ” có nghĩa là đẹp \(->\) Diễm lệ, Mỹ lệ.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

Cam kết từ xưởng
Cam kết giải quyết 100% sự cố và có test màu, test mẫu
Test màu Test mẫu
Đơn hàng gặp vấn đề (tracking, hàng lỗi, in sai, thiếu sót)? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hỗ trợ qua Zalo ngay
Test màu
Kiểm tra màu trước khi in hàng loạt, tránh lệch so với thiết kế.
Test mẫu
Duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.
Đổi trả & hoàn tiền
Hàng lỗi hoặc in sai được xử lý theo chính sách rõ ràng.
Hỗ trợ tracking
Đơn chậm hoặc thiếu mã vận đơn, nhắn Zalo để được kiểm tra ngay.
WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới Thiệu Xưởng In