Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

tính từ của ACT là gì danh từ của MEMORY là gì danh từ của ART là gì động từ của…

tính từ của ACT là gì
danh từ của MEMORY là gì
danh từ của ART là gì
động từ của…

tính từ của ACT là gì
danh từ của MEMORY là gì
danh từ của ART là gì
động từ của ATTRACT là gì
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 7

Chào các em học sinh thân mến của cô!

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại và tìm hiểu sâu hơn về một chủ điểm ngữ pháp rất quan trọng trong tiếng Anh, đó chính là Word Forms (Các dạng từ). Việc nắm vững các dạng từ giúp chúng ta sử dụng ngôn ngữ linh hoạt hơn và đạt điểm cao trong các bài kiểm tra đó!

Để xác định dạng từ của một từ gốc hoặc biến đổi nó sang một dạng khác (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ), chúng ta thường dựa vào:

  1. Ý nghĩa của từ: Từ đó dùng để chỉ người/vật/sự việc (danh từ), chỉ hành động (động từ), chỉ đặc điểm (tính từ), hay chỉ cách thức (trạng từ).
  2. Hậu tố (Suffixes): Đây là các phần thêm vào cuối từ gốc để thay đổi dạng từ của nó. Ví dụ:
    • Danh từ: -tion, -sion, -ment, -ness, -ity, -ance, -ence, -er, -or, -ist…
    • Động từ: -ify, -ize, -en…
    • Tính từ: -ful, -less, -able, -ible, -ive, -al, -ic, -ous…
    • Trạng từ: -ly (thường là tính từ + -ly)
  3. Quy tắc biến đổi khác: Đôi khi từ có thể thay đổi hoàn toàn hoặc không theo quy tắc hậu tố.

Bây giờ, chúng ta hãy cùng giải quyết từng câu hỏi một nhé!

Câu hỏi 1: tính từ của ACT là gì?

Phân tích:

  • Từ gốc: ACT
  • Dạng từ của ACT: Từ “ACT” có thể là động từ (có nghĩa là “hành động, thực hiện, diễn xuất”) hoặc danh từ (có nghĩa là “hành động, màn kịch, đạo luật”).
  • Yêu cầu: Tìm tính từ của ACT.

Lời giải chi tiết:

Để tìm tính từ của “ACT”, chúng ta cần xem xét các từ có liên quan về nghĩa và thường được hình thành từ gốc này. Có hai tính từ phổ biến được hình thành từ “ACT”, tùy thuộc vào sắc thái nghĩa mà chúng ta muốn truyền tải:

  1. ACTIVE (phiên âm: /ˈæk.tɪv/, dịch nghĩa: năng động, hoạt động, tích cực): Tính từ này dùng để chỉ trạng thái đang hoạt động, có nhiều năng lượng, hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó.
    • Giải thích lý do: Hậu tố -IVE thường dùng để tạo tính từ từ một động từ (ví dụ: create -> creative, express -> expressive).
    • Ví dụ: She is an active member of the club. (Cô ấy là một thành viên năng nổ/tích cực của câu lạc bộ.)
    • Ví dụ: He leads a very active lifestyle. (Anh ấy có một lối sống rất năng động.)
  2. ACTUAL (phiên âm: /ˈæk.tʃu.əl/, dịch nghĩa: thực tế, thực sự): Tính từ này dùng để chỉ sự thật, cái có thật, không phải tưởng tượng hay giả định.
    • Giải thích lý do: Mặc dù không có hậu tố trực tiếp như -ive, từ này có gốc chung và mang ý nghĩa “thực chất, thuộc về sự thật” của hành động. Hậu tố -AL cũng thường tạo tính từ.
    • Ví dụ: The actual cost was much higher than expected. (Chi phí thực tế cao hơn nhiều so với dự kiến.)
    • Ví dụ: What was the actual reason for his departure? (Lý do thực sự cho sự ra đi của anh ấy là gì?)

Vậy, tính từ của ACT có thể là ACTIVE hoặc ACTUAL, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa cụ thể mà em muốn sử dụng.

Đáp án: ACTIVE, ACTUAL

Câu hỏi 2: danh từ của MEMORY là gì?

Phân tích:

  • Từ gốc: MEMORY
  • Dạng từ của MEMORY: Từ “MEMORY” (phiên âm: /ˈmem.ər.i/, dịch nghĩa: ký ức, trí nhớ) bản thân nó đã là một danh từ rồi.
  • Yêu cầu: Tìm danh từ của MEMORY.

Lời giải chi tiết:

  1. Xác định dạng từ của từ gốc: “MEMORY” là một danh từ chỉ khái niệm về khả năng ghi nhớ hoặc những điều đã được ghi nhớ.

    • Ví dụ: I have a good memory for faces. (Tôi có trí nhớ tốt về các khuôn mặt.)
    • Ví dụ: Childhood memories are often sweet. (Những ký ức tuổi thơ thường thật ngọt ngào.)
  2. Giải thích lý do: Vì “MEMORY” đã là một danh từ hoàn chỉnh và phổ biến, nên khi được hỏi danh từ của chính nó, câu trả lời chính là từ đó.
  3. Mở rộng (các dạng từ liên quan): Để các em có thể hiểu rõ hơn về “họ từ” này và sử dụng linh hoạt hơn, cô sẽ cung cấp thêm các dạng từ khác của “MEMORY”:

    • Động từ (Verb): MEMORIZE (phiên âm: /ˈmem.ə.raɪz/, dịch nghĩa: ghi nhớ, học thuộc lòng).
      • Giải thích lý do: Hậu tố -IZE thường dùng để biến danh từ hoặc tính từ thành động từ.
      • Ví dụ: You need to memorize these vocabulary words for the test. (Em cần học thuộc những từ vựng này cho bài kiểm tra.)
    • Tính từ (Adjective): MEMORABLE (phiên âm: /ˈmem.ər.ə.bəl/, dịch nghĩa: đáng nhớ, khó quên).
      • Giải thích lý do: Hậu tố -ABLE thường dùng để tạo tính từ, mang nghĩa “có thể làm gì đó” hoặc “đáng để làm gì đó”.
      • Ví dụ: It was a truly memorable journey. (Đó là một chuyến đi thực sự đáng nhớ.)

Vậy, danh từ của MEMORY chính là MEMORY.

Đáp án: MEMORY

Câu hỏi 3: danh từ của ART là gì?

Phân tích:

  • Từ gốc: ART
  • Dạng từ của ART: Từ “ART” (phiên âm: /ɑːrt/, dịch nghĩa: nghệ thuật, mỹ thuật) bản thân nó đã là một danh từ rồi.
  • Yêu cầu: Tìm danh từ của ART.

Lời giải chi tiết:

  1. Xác định dạng từ của từ gốc: Tương tự như “MEMORY”, từ “ART” đã là một danh từ chỉ lĩnh vực sáng tạo, kỹ năng hoặc các tác phẩm nghệ thuật.

    • Ví dụ: I enjoy visiting art galleries. (Tôi thích đi thăm các phòng trưng bày nghệ thuật.)
    • Ví dụ: She studies art at university. (Cô ấy học nghệ thuật ở trường đại học.)
  2. Giải thích lý do: Vì “ART” đã là một danh từ, câu trả lời trực tiếp chính là từ đó.
  3. Mở rộng (các dạng từ liên quan): Để hiểu sâu hơn về “họ từ” này, chúng ta có thể xem xét các dạng từ khác của “ART”:

    • Tính từ (Adjective): ARTISTIC (phiên âm: /ɑːrˈtɪs.tɪk/, dịch nghĩa: có tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật, có năng khiếu nghệ thuật).
      • Giải thích lý do: Hậu tố -IC thường dùng để tạo tính từ, mang nghĩa “thuộc về” hoặc “có đặc điểm của”.
      • Ví dụ: He has a great artistic talent. (Anh ấy có một tài năng nghệ thuật tuyệt vời.)
    • Danh từ chỉ người (Noun – person): ARTIST (phiên âm: /ˈɑːr.tɪst/, dịch nghĩa: nghệ sĩ).
      • Giải thích lý do: Hậu tố -IST thường dùng để tạo danh từ chỉ người làm một nghề nghiệp, hoặc theo một trường phái nào đó.
      • Ví dụ: My sister is a talented artist. (Chị gái tôi là một nghệ sĩ tài năng.)

Vậy, danh từ của ART chính là ART.

Đáp án: ART

Câu hỏi 4: động từ của ATTRACT là gì?

Phân tích:

  • Từ gốc: ATTRACT
  • Dạng từ của ATTRACT: Từ “ATTRACT” (phiên âm: /əˈtrækt/, dịch nghĩa: thu hút, lôi cuốn) bản thân nó đã là một động từ rồi.
  • Yêu cầu: Tìm động từ của ATTRACT.

Lời giải chi tiết:

  1. Xác định dạng từ của từ gốc: “ATTRACT” là một động từ dùng để diễn tả hành động kéo lại, lôi cuốn hoặc thu hút sự chú ý.

    • Ví dụ: The beautiful flowers attract butterflies. (Những bông hoa đẹp thu hút những con bướm.)
    • Ví dụ: Her friendly personality attracts many friends. (Tính cách thân thiện của cô ấy thu hút nhiều bạn bè.)
  2. Giải thích lý do: Vì “ATTRACT” đã là một động từ, câu trả lời trực tiếp chính là từ đó.
  3. Mở rộng (các dạng từ liên quan): Để các em nắm vững hơn về “họ từ” này, cô sẽ cung cấp thêm các dạng từ khác của “ATTRACT”:

    • Danh từ (Noun): ATTRACTION (phiên âm: /əˈtræk.ʃən/, dịch nghĩa: sự thu hút, điểm thu hút).
      • Giải thích lý do: Hậu tố -TION thường dùng để biến động từ thành danh từ, chỉ hành động hoặc kết quả của hành động đó.
      • Ví dụ: The Eiffel Tower is a major tourist attraction. (Tháp Eiffel là một điểm thu hút khách du lịch chính.)
    • Tính từ (Adjective): ATTRACTIVE (phiên âm: /əˈtræk.tɪv/, dịch nghĩa: hấp dẫn, lôi cuốn).
      • Giải thích lý do: Hậu tố -IVE thường dùng để tạo tính từ từ động từ.
      • Ví dụ: She wore a very attractive dress. (Cô ấy mặc một chiếc váy rất hấp dẫn/thu hút.)

Vậy, động từ của ATTRACT chính là ATTRACT.

Đáp án: ATTRACT

Cô hy vọng qua bài giải chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách xác định và biến đổi dạng từ trong tiếng Anh. Hãy nhớ rằng, việc học các dạng từ không chỉ giúp chúng ta làm bài tập ngữ pháp tốt mà còn giúp chúng ta giao tiếp và viết tiếng Anh trôi chảy, tự tin hơn rất nhiều!

Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Chúc các em học tốt!

Thân ái,

Cô giáo của các em.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. act (v) -> active (a)

2. memory (n) -> bản thân nó là danh từ lun r nha 

3. art (n) -> artfulness (n) < có nghĩa là sự khéo léo hoặc tính xảo huyệt >

4. attract (v) -> bản thân nó là động từ lun nhé bạn 
– đây chỉ là ý kiến của mình nên là mong bạn thông cảm nếu chúng sai –

THANKS BẠN VÀ MONG BẠN HỌC THẬT TỐT Ạ

Trả lời bởi: Thuthu Luka
▲ 1

– Tính từ của “act”: active (năng động).

– Danh từ của “memory”: bản thân memory đã là một danh từ.

– Danh từ của “art”: artist (họa sĩ).

– Động từ của “attract”: bản thân nó đã là một động từ.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo