Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Choose the best answer. 1. He …… trying to pass his driving test but fails every…

Choose the best answer.
1. He …… trying to pass his driving test but fails every…

Choose the best answer.
1. He …… trying to pass his driving test but fails every time.
A. keeps B. kept C. is keeping D. had kept
2. He wonders why I never …… abroad by plane.
A. has travelled B. have been travelling
C. travel D. will have travelled
3. Kate …… her dog for a walk. Her brother …… it.
A. never takes/ always does B. never doesn’t take/ always does
C. never take/ does always D. never don’t take/ always do
4. (have) …… the car keys? – No.
A. You do have B. Are you having C. Have you D. Do you have
5. I suppose as we live in a very rural area, we are lucky that a train service actually …… here.
A. takes B. works C. functions D. operates
Hỏi bởi: Meina Vũ
3 câu trả lời

▲ 1
Kính chào các em học sinh lớp 8 thân mến! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong việc giải các bài tập tiếng Anh thú vị này. Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng câu một theo phương pháp học tập hiệu quả nhất nhé.

Giải bài tập: Choose the best answer.

1. He …… trying to pass his driving test but fails every time.
A. keeps B. kept C. is keeping D. had kept

Phân tích và lời giải:

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh và các từ khóa.
Chúng ta thấy cụm từ “fails every time” (thất bại mỗi lần). Cụm từ này chỉ ra một hành động lặp đi lặp lại, một thói quen hoặc một sự thật hiển nhiên ở hiện tại. Điều này gợi ý chúng ta nên sử dụng thì hiện tại đơn (Present Simple).

Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần dùng.
Động từ “keep” khi đi với một động từ thêm -ing (gerund) có nghĩa là “tiếp tục làm gì đó một cách lặp đi lặp lại, liên tục”. Cấu trúc là: keep + V-ing.

Bước 3: Đánh giá các lựa chọn.

  • A. keeps: Đây là dạng thì hiện tại đơn của động từ “keep”, phù hợp với chủ ngữ “He” (thêm -s). Khi kết hợp với “trying”, ta có “keeps trying”, nghĩa là “anh ấy cứ tiếp tục cố gắng”. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh “fails every time”.
  • B. kept: Đây là dạng thì quá khứ đơn (Past Simple). Không phù hợp vì vế sau là “fails” (hiện tại).
  • C. is keeping: Đây là dạng thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous). Thì này thường dùng cho hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc hành động mang tính tạm thời. Mặc dù “is keeping trying” nghe không sai ngữ pháp, nhưng “keeps trying” (hiện tại đơn) diễn tả sự lặp đi lặp lại, cố chấp hoặc thói quen một cách tự nhiên và chính xác hơn trong ngữ cảnh này.
  • D. had kept: Đây là dạng thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect). Không phù hợp với ngữ cảnh hiện tại.

Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Dựa trên phân tích, đáp án A. keeps là lựa chọn chính xác nhất vì nó thể hiện hành động tiếp tục lặp đi lặp lại ở hiện tại, tương ứng với “fails every time”.

Dịch nghĩa:
He keeps trying to pass his driving test but fails every time.
Anh ấy cứ tiếp tục cố gắng vượt qua bài thi lái xe của mình nhưng lần nào cũng trượt.

2. He wonders why I never …… abroad by plane.
A. has travelled B. have been travelling C. travel D. will have travelled

Phân tích và lời giải:

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh và các từ khóa.
Chúng ta thấy “He wonders” (anh ấy tự hỏi) ở thì hiện tại đơn. Từ khóa quan trọng là “never” (không bao giờ). “Never” là một trạng từ chỉ tần suất, thường dùng để diễn tả một hành động không bao giờ xảy ra, một thói quen hoặc một sự thật ở hiện tại.

Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần dùng.
Khi nói về một thói quen, một sự thật hoặc một kinh nghiệm (chưa từng xảy ra) ở hiện tại, chúng ta thường dùng thì hiện tại đơn (Present Simple) hoặc thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect).

Bước 3: Đánh giá các lựa chọn.

  • A. has travelled: Đây là dạng thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect). Tuy nhiên, chủ ngữ là “I” thì phải dùng “have travelled”, không phải “has travelled”. Do đó, lựa chọn này sai về ngữ pháp.
  • B. have been travelling: Đây là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous). Thì này thường nhấn mạnh khoảng thời gian hành động diễn ra và vẫn đang tiếp diễn. “Never” không thường đi với thì tiếp diễn.
  • C. travel: Đây là dạng thì hiện tại đơn (Present Simple) của động từ “travel”. “I never travel abroad by plane” là một câu hoàn toàn chính xác, diễn tả một sự thật hoặc thói quen của người nói ở hiện tại.
  • D. will have travelled: Đây là thì tương lai hoàn thành (Future Perfect). Thì này dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm nào đó trong tương lai. Không phù hợp với ngữ cảnh “never” và “wonders why I never…” ở hiện tại.

Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Dựa trên phân tích, đáp án C. travel là lựa chọn chính xác nhất. “I never travel” là cách diễn đạt phổ biến và đúng ngữ pháp cho một hành động không bao giờ xảy ra ở hiện tại.

Dịch nghĩa:
He wonders why I never travel abroad by plane.
Anh ấy tự hỏi tại sao tôi không bao giờ đi du lịch nước ngoài bằng máy bay.

3. Kate …… her dog for a walk. Her brother …… it.
A. never takes/ always does B. never doesn’t take/ always does
C. never take/ does always D. never don’t take/ always do

Phân tích và lời giải:

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh và các từ khóa.
Cả hai vế của câu đều nói về thói quen hoặc tần suất (với “never” và “always”). Điều này gợi ý chúng ta sẽ dùng thì hiện tại đơn (Present Simple). Chúng ta cũng cần chú ý đến sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.

Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần dùng.

  • Thì hiện tại đơn: Với chủ ngữ số ít (Kate, Her brother), động từ thường phải thêm -s hoặc -es (ví dụ: takes, does).
  • Trạng từ chỉ tần suất: “never” và “always” thường đứng trước động từ thường (ví dụ: never takes) hoặc sau động từ “to be” (ví dụ: is always).
  • Phủ định với “never”: “never” đã mang nghĩa phủ định, nên chúng ta không dùng trợ động từ “don’t/doesn’t” kèm theo. (Ví dụ: never takes, không phải never doesn’t take).
  • Đại từ thay thế: “does it” ở vế sau, “does” được dùng như một trợ động từ hoặc động từ thay thế cho cả cụm “takes her dog for a walk”.

Bước 3: Đánh giá các lựa chọn.

  • A. never takes/ always does:
    • “Kate never takes”: “Kate” là chủ ngữ số ít, “takes” là động từ thêm -s, “never” đứng trước động từ thường. Đúng.
    • “Her brother always does”: “Her brother” là chủ ngữ số ít, “does” là động từ thêm -es, “always” đứng trước động từ “does” (trong vai trò là động từ chính hoặc thay thế). Đúng.
  • B. never doesn’t take/ always does:
    • “never doesn’t take”: Đây là cách dùng sai, tạo thành phủ định kép (“never” và “doesn’t”).
  • C. never take/ does always:
    • “Kate never take”: Sai sự hòa hợp chủ ngữ-động từ. “Kate” (số ít) phải đi với “takes” (có -s).
    • “does always”: Sai vị trí trạng từ. “always” phải đứng trước “does” (always does).
  • D. never don’t take/ always do:
    • “never don’t take”: Sai, phủ định kép.
    • “always do”: Sai sự hòa hợp chủ ngữ-động từ. “Her brother” (số ít) phải đi với “does” (có -es).

Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Dựa trên phân tích, đáp án A. never takes/ always does là lựa chọn hoàn hảo, đúng về thì, sự hòa hợp chủ ngữ-động từ và vị trí trạng từ.

Dịch nghĩa:
Kate never takes her dog for a walk. Her brother always does it.
Kate không bao giờ dắt chó đi dạo. Anh trai cô ấy luôn làm việc đó.

4. (have) …… the car keys? – No.
A. You do have B. Are you having C. Have you D. Do you have

Phân tích và lời giải:

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh và yêu cầu.
Đây là một câu hỏi ngắn gọn về sự sở hữu (“car keys” – chìa khóa ô tô), kèm theo một câu trả lời phủ định “No”. Động từ gợi ý là “have”.

Bước 2: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần dùng.
Cách đặt câu hỏi với động từ “have” khi nó mang nghĩa “sở hữu”:

  • Trong tiếng Anh-Mỹ (và ngày càng phổ biến trong tiếng Anh-Anh), chúng ta thường dùng trợ động từ “do/does” để đặt câu hỏi: Do/Does + chủ ngữ + have + tân ngữ? (Ví dụ: Do you have a car?).
  • Trong tiếng Anh-Anh, đôi khi người ta dùng “have” như một động từ chính để đặt câu hỏi mà không cần “do/does”, thường đi kèm với “got”: Have you got + tân ngữ? (Ví dụ: Have you got a car?). Hoặc, trong một số trường hợp, “Have you + tân ngữ?” cũng được chấp nhận, mặc dù ít phổ biến hơn và đôi khi nghe hơi cổ điển hoặc trang trọng hơn (Ví dụ: Have you any money?).

Bước 3: Đánh giá các lựa chọn.

  • A. You do have: Đây là một câu khẳng định có nhấn mạnh, không phải câu hỏi.
  • B. Are you having: “Are you having” thường dùng cho hành động đang diễn ra hoặc trải nghiệm (ví dụ: Are you having fun? – Bạn đang vui vẻ không?). Nó không được dùng để hỏi về sự sở hữu vật thể.
  • C. Have you: Đây là một cấu trúc câu hỏi đúng ngữ pháp trong tiếng Anh, đặc biệt là tiếng Anh-Anh, khi “have” được dùng như động từ chính để hỏi về sở hữu (thường ngầm hiểu là “have you got”).
  • D. Do you have: Đây là cách đặt câu hỏi phổ biến và chuẩn mực nhất trong tiếng Anh hiện đại (cả Anh-Mỹ và Anh-Anh) khi “have” có nghĩa là “sở hữu”.

Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Cả C và D đều là các cách đặt câu hỏi đúng ngữ pháp về sự sở hữu. Tuy nhiên, D. Do you have là cấu trúc phổ biến và được giảng dạy rộng rãi nhất cho học sinh, đặc biệt trong chương trình tiếng Anh phổ thông hiện đại. Nó là lựa chọn an toàn và quen thuộc nhất.
(Lưu ý: Mặc dù “Have you the car keys?” (Option C) về mặt ngữ pháp là đúng nhưng ít phổ biến và tự nhiên hơn “Do you have the car keys?” trong giao tiếp hiện đại.)

Dịch nghĩa:
Do you have the car keys? – No.
Bạn chìa khóa ô tô không? – Không.

5. I suppose as we live in a very rural area, we are lucky that a train service actually …… here.
A. takes B. works C. functions D. operates

Phân tích và lời giải:

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh và các từ khóa.
Câu nói về một “train service” (dịch vụ tàu hỏa) và sự tồn tại/hoạt động của nó ở một “rural area” (vùng nông thôn). Cụm từ “lucky that…” (may mắn là…) cho thấy việc có dịch vụ tàu hỏa là một điều tích cực và đáng ngạc nhiên ở khu vực đó.

Bước 2: Xác định loại từ và ngữ nghĩa cần dùng.
Chúng ta cần một động từ phù hợp để diễn tả việc một dịch vụ vận tải công cộng (train service) đang “hoạt động” hoặc “cung cấp dịch vụ” tại một địa điểm.

Bước 3: Đánh giá các lựa chọn.

  • A. takes: “A train service takes here” không có nghĩa. “Take” thường đi với tân ngữ (take a bus, take time, take something).
  • B. works: “A train service works here” có thể hiểu là nó hoạt động, nhưng “work” thường dùng cho người (làm việc) hoặc máy móc (hoạt động đúng cách). Đối với một “service” (dịch vụ), “work” không phải là từ tự nhiên nhất.
  • C. functions: “A train service functions here” nghĩa là dịch vụ đó hoạt động, thực hiện chức năng của nó. Đây là một lựa chọn hợp lý về mặt ngữ nghĩa.
  • D. operates: “A train service operates here” nghĩa là dịch vụ tàu hỏa này đang vận hành, chạy, cung cấp dịch vụ tại đây. “Operate” là động từ rất phổ biến và tự nhiên khi nói về việc vận hành các dịch vụ công cộng, phương tiện giao thông (trains, buses, airlines).

Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Mặc dù “functions” cũng có thể chấp nhận được, nhưng D. operates là từ chuyên dụng và phù hợp nhất để diễn tả việc một dịch vụ vận tải công cộng đang “hoạt động” hay “vận hành”. Nó là một collocation (sự kết hợp từ tự nhiên) rất mạnh mẽ trong ngữ cảnh này.

Dịch nghĩa:
I suppose as we live in a very rural area, we are lucky that a train service actually operates here.
Tôi nghĩ rằng vì chúng tôi sống ở một vùng nông thôn hẻo lánh, chúng tôi may mắn là một dịch vụ tàu hỏa thực sự vẫn hoạt động ở đây.

Hy vọng các em đã hiểu rõ cách phân tích và chọn đáp án đúng cho từng câu hỏi. Hãy luôn nhớ rằng việc hiểu ngữ cảnh và các quy tắc ngữ pháp cơ bản là chìa khóa để làm tốt bài tập tiếng Anh nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

=>

1. A (every time -> HTĐ, S Vs/es)

2. C (never -> HTĐ)

3. A (never/always -> HTĐ)

4. D (Do/Does S V?) 

5. D operate ~ hoạt động

Trả lời bởi: Yến Phạm
▲ 1

BL:

1. He …… trying to pass his driving test but fails every time.

A. keeps

B. kept

C. is keeping

D. had kept

2. He wonders why I never …… abroad by plane.

A. has travelled

B. have been travelling

C. travel

D. will have travelled

3. Kate …… her dog for a walk. Her brother …… it.

A. never takes/ always does

B. never doesn’t take/ always does

C. never take/ does always

D. never don’t take/ always do

4. (have) …… the car keys? – No.

A. You do have

B. Are you having

C. Have you

D. Do you have

5. I suppose as we live in a very rural area, we are lucky that a train service actually …… here.

A. takes

B. works

C. functions

D. operates

Good luck to you!!!

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo