to absorbed in something và to be engrossed in something nghĩa là gì?
Trong chương trình Tiếng Anh lớp 10, các em sẽ bắt gặp rất nhiều cụm từ hay để diễn tả sự yêu thích và say mê. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu kỹ hai cấu trúc rất phổ biến và hữu ích, giúp các em nâng cao vốn từ vựng của mình. Đó là to be absorbed in something và to be engrossed in something.
Chúng ta sẽ đi vào chi tiết từng cấu trúc một nhé.
1. Cấu trúc “to be absorbed in something”
a. Về nghĩa:
Các em có thể hiểu cụm từ này có nghĩa là: say mê, mải mê, chìm đắm hoặc miệt mài vào việc gì đó.
Nó diễn tả trạng thái một người tập trung hoàn toàn tâm trí và sự chú ý của mình vào một hoạt động nào đó, đến mức gần như không nhận thức được những gì đang xảy ra xung quanh. Hãy tưởng tượng giống như một miếng bọt biển (a sponge) hút hết nước, thì ở đây tâm trí của em cũng “hút” trọn vẹn sự thú vị của hoạt động đó.
b. Về cấu trúc ngữ pháp:
Chúng ta có công thức chung như sau:
S + be + absorbed in + Noun / V-ing
Trong đó, “S” là chủ ngữ, theo sau “be” (am/is/are/was/were) là “absorbed in” và cuối cùng là một Danh từ (Noun) hoặc một Động từ thêm -ing (V-ing).
c. Ví dụ minh họa:
Để các em dễ hình dung, cô có hai ví dụ sau:
– Ví dụ 1: Lan was so absorbed in her novel that she didn’t hear her mother call.
(Dịch: Lan đã quá say mê cuốn tiểu thuyết của mình đến nỗi không nghe thấy mẹ gọi.)
Ở đây, sau “absorbed in” là một danh từ “her novel”.
– Ví dụ 2: The children are completely absorbed in watching the cartoon.
(Dịch: Lũ trẻ hoàn toàn chìm đắm trong việc xem phim hoạt hình.)
Ở đây, sau “absorbed in” là một danh động từ “watching”.
2. Cấu trúc “to be engrossed in something”
a. Về nghĩa:
Rất giống với cấu trúc trên, to be engrossed in something cũng mang nghĩa là: mải mê, miệt mài, bị cuốn hút hoàn toàn vào việc gì đó.
Cụm từ này cũng nhấn mạnh việc em dành toàn bộ sự chú ý cho một thứ gì đó vì nó quá hấp dẫn hoặc thú vị, khiến em không thể rời mắt hay dừng lại được.
b. Về cấu trúc ngữ pháp:
Cấu trúc cũng hoàn toàn tương tự:
S + be + engrossed in + Noun / V-ing
c. Ví dụ minh họa:
– Ví dụ 1: My brother was engrossed in the football match on TV.
(Dịch: Anh trai tôi đã mải mê theo dõi trận đấu bóng đá trên TV.)
Trong câu này, “the football match” là một danh từ.
– Ví dụ 2: The scientists were engrossed in doing their research.
(Dịch: Các nhà khoa học đã miệt mài thực hiện nghiên cứu của họ.)
Trong câu này, “doing” là một danh động từ.
3. So sánh và Lưu ý quan trọng
– Về nghĩa: Như các em thấy, nghĩa của hai cụm từ này rất giống nhau. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp và bài tập ở cấp độ lớp 10, các em hoàn toàn có thể sử dụng chúng thay thế cho nhau mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu.
– Về sắc thái: Nếu phân tích sâu hơn một chút, engrossed in đôi khi mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh sự hấp dẫn của đối tượng (cuốn sách, bộ phim, trận đấu…) khiến người ta bị “cuốn vào”. Còn absorbed in thì nhấn mạnh hơn vào trạng thái nội tâm của chủ thể, sự “chìm đắm” của tâm trí. Tuy nhiên, sự khác biệt này rất nhỏ và không quá quan trọng ở trình độ của các em.
– Mẹo nhỏ cho các em: Cả hai cấu trúc này đều trang trọng (formal) hơn so với cụm từ thông thường như “to be very interested in something”. Khi các em viết một bài luận hoặc muốn diễn đạt một cách “học thuật” hơn, việc sử dụng absorbed in hoặc engrossed in sẽ giúp bài viết của em được đánh giá cao hơn về vốn từ vựng đấy!
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết vừa rồi đã giúp các em hiểu rõ và biết cách vận dụng hai cấu trúc này một cách chính xác.
Chúc các em học tốt nhé
\(@\) be absorbed in sth: say mê/hứng thú với cái gì
\(->\) VD: Jen is very absorbed in that film (Jen rất hứng thú với bộ phim đó)
\(@\) be engrossed in sth: hoàn toàn tập trung sự chú ý đến cái gì đó
\(->\) VD: My classmates were engrossed in our new teacher. (các bạn cùng lớp của tôi đều chú ý đến người giáo viên mới)
\(-\) Means (nghĩa):
\(+\) to absorbed in something: để hấp thụ trong một cái gì đó
\(+\) to be engrossed in something: để được hăng say trong một cái gì đó