Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

(trac nghiem) 1. Teenagers … always agree with their parents, but they should …

(trac nghiem)
1. Teenagers … always agree with their parents, but they should …

(trac nghiem)
1. Teenagers … always agree with their parents, but they should try to listen.
A. mustn’t B. shouldn’t C. don’t have to D. ought to 
2. The … users about traffic congestion on specific roads.
A. city app warns B. app warns city C. city warns app D. warns city app 
3. Last weekend, I …hiking with friends. It …such a nice outdoor activity.
A. go/is B. have gone/has been C. went/was D. went/has been 
4. The traffic jam … worse and worse. It takes me 30 minutes to get to my office.
A. got B. gets C. is getting D. will get
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 1✔
Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải các bài tập trắc nghiệm về ngữ pháp và từ vựng Tiếng Anh lớp 11. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước để có thể hiểu rõ bản chất của từng câu hỏi nhé.

—

Câu 1:

Teenagers … always agree with their parents, but they should try to listen.
A. mustn’t B. shouldn’t C. don’t have to D. ought to

Phân tích:

* Đây là một câu hỏi về việc sử dụng các động từ khuyết thiếu (modal verbs). Chúng ta cần xem xét ý nghĩa của từng phương án để chọn ra từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
* A. mustn’t: Diễn tả sự cấm đoán mạnh mẽ. Ví dụ: “You mustn’t smoke here.” (Bạn không được hút thuốc ở đây.)
* B. shouldn’t: Diễn tả lời khuyên, ý kiến cho rằng điều gì đó không nên xảy ra hoặc không nên làm. Ví dụ: “You shouldn’t stay up too late.” (Bạn không nên thức khuya quá.)
* C. don’t have to: Diễn tả sự không cần thiết. Ví dụ: “You don’t have to wear a uniform.” (Bạn không cần phải mặc đồng phục.)
* D. ought to: Tương tự như “should”, diễn tả lời khuyên hoặc nghĩa vụ. Ví dụ: “You ought to apologize.” (Bạn nên xin lỗi.)

* Trong câu này, vế đầu tiên nói rằng: “Teenagers … always agree with their parents” (Thanh thiếu niên … luôn đồng ý với bố mẹ họ).
* Vế thứ hai của câu lại là: “but they should try to listen” (nhưng họ nên cố gắng lắng nghe). Điều này cho thấy rằng việc “luôn đồng ý” là không cần thiết hoặc không nên xảy ra, nhưng việc “lắng nghe” lại là điều nên làm.
* Nếu dùng “mustn’t”, câu sẽ có nghĩa là “Thanh thiếu niên không được luôn đồng ý với bố mẹ”, nghe hơi mạnh.
* Nếu dùng “don’t have to”, câu sẽ có nghĩa là “Thanh thiếu niên không cần phải luôn đồng ý với bố mẹ”. Ý này hợp lý, nhưng “shouldn’t” lại diễn tả một lời khuyên nhẹ nhàng hơn, phù hợp với việc so sánh với hành động “should try to listen”.
* Nếu dùng “ought to”, nó sẽ mang ý nghĩa tích cực hơn, giống “should”.
* Xét về mặt ý nghĩa, “shouldn’t” (không nên) là phù hợp nhất khi nói về một khía cạnh mà teen có thể không làm được (không nhất thiết phải luôn đồng ý), nhưng vẫn khuyến khích một hành động khác (lắng nghe). Câu này có ý khuyên nhủ, gợi ý rằng việc luôn luôn đồng ý với bố mẹ là không thực tế hoặc không cần thiết, và điều quan trọng hơn là họ nên lắng nghe.

Đáp án đúng: B. shouldn’t

—

Câu 2:

The … users about traffic congestion on specific roads.
A. city app warns B. app warns city C. city warns app D. warns city app

Phân tích:

* Đây là một câu hỏi về cấu trúc ngữ pháp, cụ thể là vị trí của chủ ngữ và động từ trong một câu đơn giản.
* Chúng ta cần tìm một cấu trúc mà “app” là chủ ngữ và “warns” là động từ.
* Phân tích từng phương án:
* A. city app warns: “city app” có thể là một cụm danh từ, nhưng nó không phải là chủ ngữ rõ ràng nhất. Tuy nhiên, nếu xem “app” là chủ ngữ và “warns” là động từ, thì “city” có thể là tính từ bổ nghĩa cho “app”, hoặc “city app” là một danh từ ghép.
* B. app warns city: “app” là chủ ngữ, “warns” là động từ. Tuy nhiên, “city” ở đây lại đứng sau động từ như một tân ngữ. Nghĩa là “ứng dụng cảnh báo thành phố”. Điều này không hợp lý vì ứng dụng cảnh báo cho người dùng về tình trạng giao thông, chứ không phải cảnh báo cho cả thành phố.
* C. city warns app: “city” là chủ ngữ, “warns” là động từ, “app” là tân ngữ. Nghĩa là “thành phố cảnh báo ứng dụng”. Điều này hoàn toàn vô lý.
* D. warns city app: Động từ “warns” đứng đầu câu mà không có chủ ngữ đứng trước nó. Đây là cấu trúc sai trong câu khẳng định.

* Quay lại phương án A. “city app” có thể hiểu là “ứng dụng của thành phố” hoặc “ứng dụng giao thông thành phố”. Trong trường hợp này, “app” là danh từ chính, và “city” bổ nghĩa cho nó. Tuy nhiên, cách viết phổ biến hơn sẽ là “The city app warns users…” hoặc “The app warns users…”.
* Khi xem xét các lựa chọn và ngữ cảnh “users about traffic congestion”, ta cần một chủ ngữ là “app” và động từ “warns”.
* Nếu ta giả định rằng có một mạo từ “The” đứng trước danh từ chính, thì A. “city app warns” có thể hiểu là “The city app warns…”, với “city app” là chủ ngữ. Tuy nhiên, cấu trúc này hơi thiếu tự nhiên.
* Hãy xem xét lại cách đặt câu. Chúng ta có chủ ngữ, động từ, và tân ngữ.
* Chủ ngữ: thường là một danh từ hoặc cụm danh từ.
* Động từ: hành động.
* Tân ngữ: đối tượng của hành động.
* Ở đây, chúng ta có “users” (người dùng) là tân ngữ. Hành động là “warns” (cảnh báo). Vậy ai là người cảnh báo? Chính là “app” (ứng dụng).
* Vậy, “app” phải là chủ ngữ.
* Bây giờ xem xét các phương án có “app” là chủ ngữ và “warns” là động từ:
* A. city app warns: Nếu xem “app” là chủ ngữ, thì “city” có thể là tính từ bổ nghĩa. Vậy là “ứng dụng thành phố cảnh báo”.
* B. app warns city: “ứng dụng cảnh báo thành phố”. Nghĩa không đúng.
* Tuy nhiên, nếu đề bài có mạo từ “The” ở đầu câu như trong đề gốc (The … users about traffic congestion on specific roads.), thì ta cần điền vào chỗ trống để hoàn chỉnh chủ ngữ.
* Nếu là “The city app warns”, thì “The city app” là chủ ngữ.
* Nếu là “The app warns city”, thì “The app” là chủ ngữ.
* Xét về ngữ cảnh: “Ứng dụng cảnh báo người dùng về tình trạng tắc nghẽn giao thông.”
* Vậy, chủ ngữ phải là “app”, và hành động là “warns”.
* Bây giờ chúng ta xem xét lại các phương án để ghép với mạo từ “The” ở đầu và danh từ “users” ở sau động từ.

* A. city app warns: Nếu điền A vào chỗ trống: “The city app warns users…”. “The city app” là chủ ngữ, “warns” là động từ. Ý nghĩa: “Ứng dụng thành phố cảnh báo người dùng…” -> Hợp lý.
* B. app warns city: Nếu điền B vào chỗ trống: “The app warns city users…”. “The app” là chủ ngữ, “warns” là động từ. Ý nghĩa: “Ứng dụng cảnh báo người dùng thành phố…” -> Hợp lý về mặt cấu trúc.
* C. city warns app: “The city warns app users…”. “The city” là chủ ngữ, “warns” là động từ. Ý nghĩa: “Thành phố cảnh báo người dùng ứng dụng…” -> Vô lý.
* D. warns city app: “The warns city app users…”. Bắt đầu bằng động từ, sai.

* So sánh A và B. Cả hai đều có thể tạo thành một câu có nghĩa. Tuy nhiên, “city app” thường ám chỉ một ứng dụng cụ thể liên quan đến thành phố (ví dụ: ứng dụng giao thông của thành phố, ứng dụng tin tức thành phố). Trong khi “app warns city users” có thể hiểu là một ứng dụng nói chung cảnh báo người dùng của thành phố.
* Trong ngữ cảnh của tắc nghẽn giao thông, “city app” (ứng dụng thành phố) là một cụm danh từ phổ biến hơn và chỉ rõ loại ứng dụng.
* Đề gốc không có mạo từ “The” ở đầu. Ta chỉ có các từ để điền vào chỗ trống.
* Ta cần một chủ ngữ và một động từ.
* Nếu ta chọn A: “city app warns”. Ở đây “city app” có thể coi là cụm danh từ làm chủ ngữ, hoặc “app” là danh từ chính và “city” là tính từ bổ nghĩa. Động từ là “warns”. Câu sẽ có dạng: “The city app warns users…”.
* Nếu ta chọn B: “app warns city”. “app” là chủ ngữ, “warns” là động từ. “city” là tân ngữ. Câu sẽ có dạng: “The app warns city users…”.
* Nhìn vào cấu trúc đề bài mà không có “The”, ta chỉ có các lựa chọn để điền vào chỗ trống. Ta cần điền cả chủ ngữ và động từ.
* Phương án A: city app warns. Ta có thể có câu: “A city app warns users…” hoặc “The city app warns users…”.
* Phương án B: app warns city. Ta có thể có câu: “An app warns city users…” hoặc “The app warns city users…”.
* Xét về ý nghĩa thông thường, khi nói về cảnh báo giao thông, người ta thường nói “The city traffic app warns users…” hoặc “The app warns users…”.
* Nếu chúng ta xem xét A, “city app” có thể được coi là một cụm danh từ duy nhất đóng vai trò chủ ngữ, và “warns” là động từ.
* Nếu chúng ta xem xét B, “app” là chủ ngữ, “warns” là động từ, và “city” là tân ngữ. Nhưng “warns city” là cảnh báo thành phố, không hợp lý. “warns city users” thì hợp lý hơn. Nhưng phương án B là “app warns city”.
* Trong các lựa chọn được cho, A. “city app warns” là cấu trúc có khả năng nhất tạo thành một câu hoàn chỉnh với ý nghĩa hợp lý, nơi “city app” là chủ ngữ (hoặc “app” là chủ ngữ với “city” bổ nghĩa) và “warns” là động từ.

Đáp án đúng: A. city app warns

—

Câu 3:

Last weekend, I …hiking with friends. It …such a nice outdoor activity.
A. go/is B. have gone/has been C. went/was D. went/has been

Phân tích:

* Câu này có hai chỗ trống cần điền động từ, và chúng ta cần chia thì cho chúng.
* Vế thứ nhất: “Last weekend, I …hiking with friends.”
* Cụm từ “Last weekend” (cuối tuần trước) là dấu hiệu rõ ràng cho thấy chúng ta cần sử dụng thì Quá khứ đơn (Simple Past).
* Động từ gốc là “go”. Chia ở thì Quá khứ đơn cho ngôi thứ nhất là “went”.
* Vế thứ hai: “It …such a nice outdoor activity.”
* Câu này đang mô tả lại cảm nhận về hoạt động đã diễn ra ở vế thứ nhất. Khi nói về một sự việc đã kết thúc trong quá khứ, chúng ta thường dùng thì Quá khứ đơn.
* Động từ “to be” ở đây cần chia ở thì Quá khứ đơn cho ngôi thứ ba số ít (“It”).
* Quá khứ đơn của “to be” cho “It” là “was”.

* Bây giờ chúng ta ghép lại: “I went hiking with friends. It was such a nice outdoor activity.”

* Kiểm tra các phương án:
* A. go/is: Sai thì.
* B. have gone/has been: Sai thì (Hiện tại hoàn thành).
* C. went/was: Đúng thì cho cả hai chỗ trống.
* D. went/has been: Sai thì cho chỗ trống thứ hai.

Đáp án đúng: C. went/was

—

Câu 4:

The traffic jam … worse and worse. It takes me 30 minutes to get to my office.
A. got B. gets C. is getting D. will get

Phân tích:

* Chúng ta cần chọn thì phù hợp cho động từ “worse and worse” (tệ hơn và tệ hơn).
* Dấu hiệu cho thấy sự thay đổi, diễn biến liên tục hoặc đang xảy ra là cụm từ “worse and worse”.
* Câu thứ hai “It takes me 30 minutes to get to my office.” cho thấy tình trạng tắc đường hiện tại đang gây ra sự bất tiện.
* Xét các phương án:
* A. got: Thì Quá khứ đơn. Nếu dùng “got”, câu sẽ là “The traffic jam got worse and worse.” Nghĩa là nó đã tệ hơn và tệ hơn trong quá khứ. Tuy nhiên, câu thứ hai “It takes me 30 minutes…” lại nói về hiện tại. Sự kết hợp này không hoàn toàn chặt chẽ.
* B. gets: Thì Hiện tại đơn. Nếu dùng “gets”, câu sẽ là “The traffic jam gets worse and worse.” Điều này có thể diễn tả một sự thật chung hoặc một thói quen, nhưng với diễn biến liên tục như “worse and worse”, thì Hiện tại tiếp diễn thường được ưa chuộng hơn để nhấn mạnh quá trình đang diễn ra.
* C. is getting: Thì Hiện tại tiếp diễn. Cấu trúc “be + V-ing” thường được dùng để diễn tả một sự thay đổi, một quá trình đang diễn ra, hoặc một xu hướng. Cụm “worse and worse” mô tả một sự thay đổi liên tục và đang tiếp diễn. Câu “The traffic jam is getting worse and worse” diễn tả đúng ý nghĩa là tình trạng tắc đường đang ngày càng trở nên tồi tệ hơn. Điều này cũng hoàn toàn phù hợp với việc “It takes me 30 minutes to get to my office” (Việc này khiến tôi mất 30 phút để đến văn phòng – một tình trạng hiện tại).
* D. will get: Thì Tương lai đơn. Nếu dùng “will get”, câu sẽ là “The traffic jam will get worse and worse.” Nghĩa là tình trạng tắc đường sẽ tệ hơn trong tương lai. Tuy nhiên, câu thứ hai lại đang nói về tình hình hiện tại.

* So sánh các phương án, thì Hiện tại tiếp diễn (“is getting”) là phù hợp nhất để diễn tả một sự thay đổi, một quá trình đang diễn ra, đặc biệt khi kết hợp với cụm từ “worse and worse” và thông tin về ảnh hưởng đến hiện tại.

Đáp án đúng: C. is getting

—

Các em đã nắm được cách làm từng dạng bài này chưa? Cô hy vọng những giải thích chi tiết sẽ giúp các em tự tin hơn khi làm bài tập nhé. Hẹn gặp lại các em trong các buổi học tiếp theo!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

\(1.\) C

\(-\) have to do st: phải làm gì

\(-\) agree with: đồng ý với

\(-\) but + clause: nhưng \(to\) diễn tả sự trái ngược

\(-\) Trans: Thanh thiếu niên không nhất thiết lúc nào cũng phải đồng ý với cha mẹ, nhưng nên cố gắng lắng nghe

\(2.\) A

\(-\) the city app: ứng dụng của thành phố

\(-\) the + N

\(-\) warn sb about st: cảnh báo ai đó về cái gì

\(3.\) C

\(-\) Last week \(to\) thì Qúa khứ đơn

\(bb***\) QKĐ:

\(a)\) Với V tobe : S + was/were + N/adj

\(b)\) Với V thường : S + V2/ed.

\(-\) DHNB: last week/month/year, ago, time trong quá khứ..

\(to\) dùng trong tình huống đã xảy ra trong quá khứ,không tiếp diễn đến hiện tại

\(-\) such (a/an) Adj N that: quá mà…

\(4.\) C

\(-\) HTTD: S + tobe + V-ing

\(-\) worse and worse: ngày càng tệ và tệ hơn

\(-\) It take (tine) to do st: cái gì khiến ai đó mất bao nhiêu thời gian để làm

Trả lời bởi: tairoku12
▲ 1

\(1.B\)

\(->\) shouldn’t do sth: không nên làm gì

\(-\) Thanh thiếu niên không nên lúc nào cũng đồng ý với cha mẹ, nhưng họ nên cố gắng lắng nghe.

\(2.A\)

\(->\) warn sb about sth: cảnh báo ai về cái gì

\(3.C\)

\(->\) last weekend \(->\) QKĐ:

\((+)\) S + Ved/V2

\((+)\) S + was/were + adj/N

\(4.C\)

\(->\) S + am/is/are + geting + so sánh hơn + and + so sánh hơn: ai/cái gì càng ngày càng …

Trả lời bởi: nabinnguyen

Viết một bình luận

Cam kết từ xưởng
Cam kết giải quyết 100% sự cố và có test màu, test mẫu
Test màu Test mẫu
Đơn hàng gặp vấn đề (tracking, hàng lỗi, in sai, thiếu sót)? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hỗ trợ qua Zalo ngay
Test màu
Kiểm tra màu trước khi in hàng loạt, tránh lệch so với thiết kế.
Test mẫu
Duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.
Đổi trả & hoàn tiền
Hàng lỗi hoặc in sai được xử lý theo chính sách rõ ràng.
Hỗ trợ tracking
Đơn chậm hoặc thiếu mã vận đơn, nhắn Zalo để được kiểm tra ngay.
WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới Thiệu Xưởng In