Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Trình bày cấu trúc và chức năng của RNA

Trình bày cấu trúc và chức năng của RNA

Trình bày cấu trúc và chức năng của RNA
Hỏi bởi: thiennhi
3 câu trả lời
▲ 3
Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về một loại axit nucleic vô cùng quan trọng, đó là RNA. Bài học hôm nay sẽ giúp các em nắm vững cấu trúc và chức năng của RNA, đây là kiến thức nền tảng để hiểu rõ hơn về quá trình di truyền và biểu hiện gen.

Chúng ta sẽ đi qua từng phần một cách chi tiết nhé.

PHẦN 1: CẤU TRÚC CỦA RNA

Các em còn nhớ cấu trúc của DNA không nào? DNA là một chuỗi xoắn kép gồm hai mạch polynucleotide. Vậy còn RNA thì sao? RNA có cấu trúc như thế nào?

1. Đơn phân cấu tạo nên RNA

Tương tự như DNA, đơn phân cấu tạo nên RNA cũng là nucleotide. Tuy nhiên, có một vài điểm khác biệt quan trọng mà các em cần lưu ý.

* Đường: Trong RNA, loại đường là ribose (đường pentose 5 carbon). Khác với DNA là đường deoxyribose.
* Bazo azot: RNA cũng có 3 loại bazo azot giống DNA là Adenine (A), Guanine (G), Cytosine (C). Tuy nhiên, bazo Uracil (U) sẽ thay thế cho Thymine (T) có trong DNA.
* Nhóm phosphate: Vẫn là nhóm phosphate.

Như vậy, một nucleotide của RNA sẽ bao gồm: đường ribose, một nhóm phosphate và một trong bốn loại bazo azot: A, U, G, C.

2. Cấu trúc đa phân của RNA

RNA là một đại phân tử được cấu tạo từ nhiều đơn phân nucleotide liên kết với nhau bằng liên kết phosphodiester (liên kết giữa nhóm phosphate của nucleotide này với đường của nucleotide kia).

* Chuỗi đơn: Khác với DNA thường tồn tại dưới dạng chuỗi xoắn kép, RNA chủ yếu tồn tại dưới dạng chuỗi đơn. Điều này có nghĩa là một mạch polynucleotide.
* Cấu trúc không gian: Tuy là chuỗi đơn, nhưng RNA có khả năng xoắn lại cục bộ do sự bắt cặp bổ sung giữa các bazo azot trên cùng một mạch. Sự bắt cặp này diễn ra theo nguyên tắc:
* A bắt cặp với U (A – U)
* G bắt cặp với C (G – C)

Sự xoắn cục bộ này tạo nên các vùng xoắn kép ngắn và các vòng trong phân tử RNA, tạo nên cấu trúc không gian ba chiều đặc trưng cho từng loại RNA.

PHẦN 2: CÁC LOẠI RNA CHÍNH VÀ CHỨC NĂNG

Trong tế bào, có nhiều loại RNA khác nhau, mỗi loại có một chức năng riêng biệt và quan trọng trong quá trình sống của tế bào. Chúng ta sẽ tìm hiểu ba loại RNA chính: mRNA, tRNA và rRNA.

1. Messenger RNA (mRNA) – RNA thông tin

* Cấu trúc: Là một phân tử RNA mạch đơn, có chiều dài thay đổi tùy thuộc vào gen mà nó được phiên mã. Cấu trúc của mRNA tương đối thẳng.
* Chức năng:
* mRNA mang thông tin di truyền từ DNA ở nhân ra tế bào chất.
* Thông tin này dưới dạng các codon, mỗi codon gồm ba nucleotide liền nhau quy định một axit amin hoặc một tín hiệu kết thúc dịch mã.
* Như vậy, mRNA đóng vai trò là “bản thiết kế” để tổng hợp protein.

2. Transfer RNA (tRNA) – RNA vận chuyển

* Cấu trúc: Là một phân tử RNA tương đối nhỏ, có cấu trúc không gian đặc trưng hình chữ L hoặc hình cây cỏ ba lá khi gấp lại. Cấu trúc này được hình thành do sự xoắn cục bộ của mạch đơn và sự bắt cặp bổ sung giữa các bazo.
* Trên một đầu của tRNA có vùng đối mã (anticodon), là một bộ ba nucleotide có khả năng bắt cặp bổ sung với một codon tương ứng trên mRNA.
* Đầu kia của tRNA có vùng nhận axit amin, nơi axit amin tương ứng sẽ gắn vào.
* Chức năng:
* tRNA có chức năng vận chuyển các axit amin tự do trong tế bào chất đến ribosome để tham gia vào quá trình tổng hợp protein.
* Mỗi loại tRNA chỉ mang một loại axit amin nhất định và có vùng đối mã phù hợp với codon trên mRNA để đưa đúng axit amin vào chuỗi polypeptide.

3. Ribosomal RNA (rRNA) – RNA ribosome

* Cấu trúc: rRNA là thành phần chính cấu tạo nên ribosome, bào quan thực hiện chức năng tổng hợp protein. rRNA có cấu trúc phức tạp, gấp nếp và liên kết với các protein tạo nên cấu trúc hạt ribosome.
* Chức năng:
* rRNA cùng với protein tạo nên cấu trúc ribosome.
* rRNA đóng vai trò xúc tác cho phản ứng hình thành liên kết peptide giữa các axit amin trong quá trình dịch mã.

Ngoài ba loại RNA chính trên, trong tế bào còn có một số loại RNA khác như snRNA (small nuclear RNA), snoRNA (small nucleolar RNA), microRNA (miRNA), small interfering RNA (siRNA) với các chức năng chuyên biệt hơn trong điều hòa biểu hiện gen, xử lý RNA,… Tuy nhiên, ở chương trình lớp 10, các em chủ yếu tập trung vào ba loại RNA chính là mRNA, tRNA và rRNA.

TÓM LẠI:

* RNA là một đại phân tử axit nucleic mạch đơn, cấu tạo từ các đơn phân nucleotide.
* Đơn phân của RNA bao gồm đường ribose, nhóm phosphate và một trong bốn bazo: A, U, G, C.
* Các loại RNA chính là mRNA (mang thông tin di truyền), tRNA (vận chuyển axit amin) và rRNA (cấu tạo ribosome và xúc tác tạo liên kết peptide).

Các em đã nắm rõ cấu trúc và chức năng của RNA chưa nào? Nếu có câu hỏi, đừng ngần ngại đặt ra nhé. Bài tập về nhà các em xem lại phần này và chuẩn bị cho tiết học tiếp theo.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

\(\color{#00EDFF}{C}\[\color{#1AD5F7}{h}\]\color{#1AD5F7}{o}\) \(\color{#4DA6E6}{m}\[\color{#668EDD}{ì}\]\color{#8077D5}{n}\[\color{#995FCD}{h}\) \(\color{#CC2FBC}{x}\]\color{#E618B3}{i}\[\color{#FF00AB}{n}\) \(\color{#EB5099}{câu}\) \(\color{#EA4094}{trả}\) \(\color{#EA2F90}{lời}\) \(\color{#CD2990}{hay}\) \(\color{#CD2990}{nhất}\) \(\color{#CC2FBC}{n}\]\color{#E618B3}{h}\[\color{#FF00AB}{é}\]\color{#FF00AB}{,}\) \(\color{#00EDFF}{m}\[\color{#1AD5F7}{ì}\]\color{#1AD5F7}{n}\[\color{#4DA6E6}{h}\) \(\color{#668EDD}{c}\]\color{#8077D5}{ả}\[\color{#995FCD}{m}\) \(\color{#CC2FBC}{ơ}\]\color{#E618B3}{n!!}\)

Cấu trúc của RNA
– Chất liệu di truyền: RNA là một chuỗi dài các nucleotide. Mỗi nucleotide gồm ba thành phần: 
   + Một đường ribose
   + Một nhóm phosphate
   + Một trong bốn base nitơ: (A), (U), (G), hoặc (C). (Khác với DNA, trong RNA không có (T), mà (T) được thay thế bằng (U) )

– Hình dạng: 
   + RNA thường tồn tại dưới dạng đơn chuỗi, nhưng có thể gập lại thành các cấu trúc ba chiều phức tạp.
   + Một số loại RNA, như RNA ribosomal (rRNA) và RNA vận chuyển (tRNA), có cấu trúc thứ cấp và thứ ba rõ rệt, cho phép chúng thực hiện chức năng cụ thể.

Chức năng của RNA
– Tổng hợp protein: 
   + mRNA: Chức năng chính của mRNA là chuyển thông tin di truyền từ DNA đến ribosome, nơi protein được tổng hợp. mRNA mang thông tin về trình tự amino acid cần thiết để tạo ra protein.
   + tRNA: tRNA giúp dịch mã thông tin trên mRNA thành chuỗi amino acid bằng cách mang các amino acid đến ribosome và đối chiếu với mã di truyền trên mRNA.
   + rRNA: rRNA là thành phần chính của ribosome, nơi diễn ra quá trình tổng hợp protein. Nó giúp cấu thành cấu trúc ribosome và tham gia vào quá trình dịch mã.

– Điều hòa gen: 
   + RNA có thể tham gia vào việc điều hòa hoạt động của gene, thông qua các loại RNA nhỏ như miRNA và siRNA. Những RNA này có thể ức chế sự biểu hiện của gene hoặc ảnh hưởng đến sự ổn định của mRNA.

\(\color{#00EDFF}{n}\[\color{#1AD5F7}{g}\]\color{#1AD5F7}{u}\[\color{#4DA6E6}{y}\]\color{#668EDD}{e}\[\color{#8077D5}{n}\]\color{#995FCD}{t}\[\color{#CC2FBC}{r}\]\color{#E618B3}{u}\[\color{#FF00AB}{n}\]\color{#EB5099}{g}\[\color{#EA4094}{k}\]\color{#EA2F90}{i}\[\color{#CD2990}{e}\]\color{#CD2990}{n}\)

Trả lời bởi: Nguyễn Trung Kiên
▲ 0

* Cấu tạo ARN

– ARN gồm 1 mạch, các nu trên 1 mạch liên kết với nhau bằng liên kết cộng hóa trị, và có một số đoạn bổ sung cho nhau bằng liên kết hydro.

– ARN cấu tạo theo nguyên tắc đa phân

– Đơn phân là 4 loại nucleotit A, U, G, X

– Có 3 loại ARN: tARN, rARN và mARN.

* Chức năng ARN

+ARN thông tin: truyền đạt thông tin di truyền từ ADN (gen cấu trúc) tới ribôxôm.

+ ARN vận chuyển: vận chuyển aa tương ứng tới ribôxôm.

+ ARN ribôxôm: thành phần cấu tạo nên ribôxôm.

Trả lời bởi: Duyên Nguyễn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo