Trình bày diễn biễn chiến dịch lê hồng phong 1 và Chiến dịch Lê Hồng Phong 2
Trước hết, các em cần lưu ý một điểm quan trọng: Chiến dịch Lê Hồng Phong thực chất là tên gọi bí mật của Chiến dịch Biên giới Thu – Đông năm 1950. Do đó, khi nói về “Chiến dịch Lê Hồng Phong 1 và 2”, chúng ta có thể hiểu đó là hai giai đoạn chính của một chiến dịch lớn và thống nhất này. Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào diễn biến cụ thể.
BỐI CẢNH LỊCH SỬ VÀ CHỦ TRƯƠNG CỦA TA
Vào năm 1950, cách mạng Trung Quốc thành công, nước ta đã có thể kết nối trực tiếp với các nước xã hội chủ nghĩa anh em. Để ngăn chặn điều này và siết chặt vòng vây căn cứ địa Việt Bắc, Pháp đã thực hiện Kế hoạch Rơ-ve (Plan Revers). Chúng tăng cường hệ thống phòng ngự trên Đường số 4, đồng thời thiết lập “Hành lang Đông – Tây” (Hải Phòng – Hà Nội – Hòa Bình – Sơn La).
Trước tình hình đó, tháng 6 năm 1950, Trung ương Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh quyết định mở Chiến dịch Biên giới, với mật danh là Chiến dịch Lê Hồng Phong. Mục tiêu của ta là:
– Tiêu diệt một bộ phận quan trọng sinh lực địch.
– Giải phóng một phần biên giới Việt – Trung, mở đường giao lưu với các nước xã hội chủ nghĩa.
– Mở rộng và củng cố căn cứ địa Việt Bắc.
Đây là lần đầu tiên ta chủ động mở một chiến dịch tiến công lớn. Chính Bác Hồ cũng đã trực tiếp ra mặt trận để chỉ đạo và động viên chiến sĩ.
DIỄN BIẾN CHÍNH CỦA CHIẾN DỊCH
Chiến dịch diễn ra qua 3 giai đoạn rất rõ ràng và mạch lạc, thể hiện tài thao lược của Bộ Chỉ huy ta.
Giai đoạn 1: Tiến công cứ điểm then chốt Đông Khê (Từ 16/9 đến 18/9/1950)
– Phương châm của ta: “đánh điểm, diệt viện” (tức là tập trung tiêu diệt một cứ điểm quan trọng để kéo quân địch đến ứng cứu, rồi ta sẽ tiêu diệt luôn cả lực lượng ứng cứu đó).
– Mục tiêu được chọn: Cứ điểm Đông Khê trên Đường số 4. Các em có biết tại sao ta lại chọn Đông Khê không? Vì đây là vị trí then chốt nhưng lại tương đối cô lập, dễ bị cô lập hơn so với Cao Bằng và Lạng Sơn. Việc đánh chiếm Đông Khê sẽ tạo ra một “cái bẫy” lớn.
– Diễn biến: Sáng ngày 16/9/1950, quân ta nổ súng tấn công Đông Khê. Sau hơn 2 ngày chiến đấu vô cùng dũng cảm, đến sáng ngày 18/9, chúng ta đã hoàn toàn làm chủ cứ điểm này.
– Kết quả của giai đoạn 1: Mất Đông Khê, hệ thống phòng ngự của Pháp trên Đường số 4 bị chia cắt. Quân Pháp ở Cao Bằng bị cô lập hoàn toàn và đứng trước nguy cơ bị tiêu diệt. Địch buộc phải rút quân khỏi Cao Bằng và đưa quân từ Thất Khê lên để ứng cứu. Chúng đã rơi đúng vào kế hoạch của ta.
Giai đoạn 2: Đánh quân tiếp viện và quân rút lui của địch trên Đường số 4 (Từ cuối tháng 9 đến 8/10/1950)
– Tình thế của địch: Binh đoàn từ Cao Bằng rút về theo Đường số 4, còn một binh đoàn khác từ Thất Khê tiến lên để đón. Cả hai cánh quân này đều nằm trong tầm phục kích của quân ta.
– Diễn biến: Quân ta đã bố trí sẵn các trận địa mai phục trên đoạn đường từ Cao Bằng đến Thất Khê.
+ Ta chặn đánh, tiêu diệt và bắt sống gần như toàn bộ cánh quân từ Thất Khê lên tại khu vực Cốc Xá, Điểm Khoan.
+ Đồng thời, ta vây đánh và tiêu diệt gần hết cánh quân từ Cao Bằng rút về.
– Kết quả của giai đoạn 2: Hai binh đoàn cơ động tinh nhuệ nhất của Pháp ở biên giới đã bị xóa sổ. Kế hoạch của chúng hoàn toàn phá sản.
Giai đoạn 3: Truy kích địch, giải phóng hàng loạt thị xã (Từ 9/10 đến 22/10/1950)
– Tình thế của địch: Hoảng loạn và tan rã. Hệ thống phòng ngự trên Đường số 4 sụp đổ.
– Hành động của ta: Thừa thắng xông lên, quân ta truy kích địch. Chúng ta lần lượt giải phóng Thất Khê, Na Sầm và tiến sát Lạng Sơn. Địch hoảng sợ phải rút chạy khỏi Lạng Sơn, rồi sau đó là Đình Lập, An Châu.
– Kết quả của giai đoạn 3: Đường số 4 được giải phóng hoàn toàn vào ngày 22/10/1950. Chiến dịch kết thúc thắng lợi rực rỡ.
KẾT QUẢ VÀ Ý NGHĨA LỊCH SỬ
– Về kết quả: Ta đã loại khỏi vòng chiến đấu hơn 8.000 tên địch, giải phóng một vùng biên giới rộng lớn từ Cao Bằng đến Đình Lập với 35 vạn dân. Ta đã chọc thủng “Hành lang Đông – Tây” của địch.
– Về ý nghĩa:
+ Con đường liên lạc giữa ta với các nước xã hội chủ nghĩa được khai thông, phá vỡ thế bị bao vây của địch.
+ Căn cứ địa Việt Bắc được củng cố và mở rộng.
+ Quan trọng nhất, Chiến thắng Biên giới 1950 đã đánh dấu một bước ngoặt lớn của cuộc kháng chiến. Quân đội ta đã giành được quyền chủ động chiến lược trên chiến trường chính Bắc Bộ, đẩy quân Pháp vào thế bị động, phòng ngự.
Hy vọng phần trình bày chi tiết này giúp các em hiểu rõ hơn về diễn biến và tầm vóc của Chiến dịch Lê Hồng Phong – một mốc son chói lọi trong lịch sử quân sự Việt Nam. Nếu có câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
* Chiến dịch Lê Hồng Phong 1:
\(+\) Thời gian: Diễn ra từ tháng 12 năm 1944 đến tháng 3 năm 1945.
\(+\) Mục tiêu: Tổ chức nhóm ủng hộ của Đảng Cộng sản Việt Nam (nay là Đảng Cộng sản Việt Nam) và tiến hành các hoạt động tăng cường lực lượng, chuẩn bị cho cuộc khởi nghĩa toàn quốc.
\(+\) Diễn biến:
\(-\) Ngày 9 tháng 12 năm 1944, Hồ Chí Minh đã phát đi thông điệp Khai phá chiến dịch Lê Hồng Phong 1, kêu gọi mọi người đoàn kết để tiến hành hoạt động.
\(-\) Bước đầu, chiến dịch tập trung vào việc xây dựng các nhóm ủng hộ, tăng cường vũ khí và đào tạo lính.
\(-\) Cuối tháng 2 năm 1945, các cuộc tấn công và kháng chiến chống quân Pháp bùng nổ trên khắp miền Bắc Việt Nam, đánh dấu sự thành công của chiến dịch Lê Hồng Phong 1.
* Chiến dịch Lê Hồng Phong 2:
\(+\) Thời gian: Diễn ra từ tháng 8 năm 1945 đến tháng 9 năm 1945.
\(+\) Mục tiêu: Tiến hành cuộc khởi nghĩa toàn quốc, giải phóng Việt Nam khỏi thực dân Pháp.
\(+\) Diễn biến:
\(-\) Ngày 14 tháng 8 năm 1945, Hồ Chí Minh phát đi thông điệp mời gọi toàn dân khởi nghĩa, ký tên “Lê Hồng Phong – Tổ chức Giải phóng dân tộc”.
\(-\) Cuộc khởi nghĩa bùng nổ trên khắp Việt Nam, với sự tham gia của hàng triệu người dân.
\(-\) Ngày 19 tháng 8 năm 1945, người ta tổ chức cuộc biểu tình lớn tại Hà Nội, được biết đến với tên gọi “Biểu tình Quốc tế”, yêu cầu tự do và độc lập cho Việt Nam.
\(-\) Ngày 2 tháng 9 năm 1945, Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn độc lập tại Quảng trường Ba Đình, khai sinh ra Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
\(-\) Chiến dịch Lê Hồng Phong 2 đã thành công, mở ra kỷ nguyên mới của lịch sử dân tộc và đánh dấu sự giải phóng đầu tiên của Việt Nam từ thực dân Pháp.
\(#duonggiaitri47166\)
\(***\) Diễn biến:
\(-\) Chiến dịch Lê Hồng Phong \(1\):
\(+\) Thời gian diễn ra: Từ tháng 12 năm 1964 đến tháng 3 năm 1965.
\(+\) Mục đích: Tiêu diệt và gây tổn thất lớn cho quân địch, đặc biệt là các căn cứ quân sự của Mỹ tại miền Nam Việt Nam.
\(+\) Diễn biến: Chiến dịch Lê Hồng Phong 1 bắt đầu với cuộc tấn công vào căn cứ quân sự Pleiku của Mỹ vào ngày 7 tháng 12 năm 1964. Sau đó, các cuộc tấn công tiếp diễn vào các căn cứ quân sự khác như Biên Hòa, Đà Nẵng và Nha Trang. Quân đội Việt Nam đã gây tổn thất lớn cho quân địch và gửi một thông điệp mạnh mẽ về sự quyết tâm và khả năng chiến đấu của mình.
\(+\) Kết quả: Chiến dịch Lê Hồng Phong 1 đã góp phần làm gia tăng áp lực lên Mỹ và các lực lượng quân sự miền Nam Việt Nam.
\(-\) Chiến dịch Lê Hồng Phong \(2\):
\(+\) Thời gian diễn ra: Từ tháng 12 năm 1965 đến tháng 1 năm 1966.
\(+\) Mục đích: Tiếp tục tấn công vào các căn cứ quân sự của Mỹ và làm gia tăng áp lực lên quân địch.
\(+\) Diễn biến: hiến dịch Lê Hồng Phong 2 bắt đầu với cuộc tấn công vào căn cứ quân sự Pleiku vào ngày 13 tháng 12 năm 1965. Sau đó, các cuộc tấn công tiếp diễn vào các căn cứ quân sự khác như Biên Hòa, Đà Nẵng và Cam Ranh. Quân đội Việt Nam tiếp tục gây tổn thất lớn cho quân địch và tạo ra sự bất ổn trong hệ thống quân sự của Mỹ.
\(+\) Kết quả: Chiến dịch Lê Hồng Phong 2 đã làm gia tăng áp lực lên Mỹ và các lực lượng quân sự miền Nam Việt Nam
\(⇒\) Cả hai chiến dịch Lê Hồng Phong 1 và Lê Hồng Phong 2 đã góp phần quan trọng trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, tăng cường lòng tin và tinh thần chiến đấu của quân và dân Việt Nam.
\(color{green}{@ l y n n e } \)