Trình bày thí nghiệm của Moocgan và giải thích kết quả?
(chi tiết ạ)
(chi tiết ạ)
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về một thí nghiệm vô cùng quan trọng, mở ra một chương mới trong di truyền học, đó là thí nghiệm của nhà khoa học Thomas Hunt Morgan trên ruồi giấm. Thí nghiệm này không chỉ khẳng định những phát hiện của Mendel mà còn bổ sung thêm những quy luật di truyền phức tạp hơn.
1. Mục đích thí nghiệm của Moocgan
Mendel đã phát hiện ra quy luật phân li độc lập của các cặp gen. Tuy nhiên, Mendel chỉ nghiên cứu các gen nằm trên các cặp nhiễm sắc thể (NST) khác nhau. Moocgan muốn kiểm tra xem liệu các gen nằm trên cùng một NST có tuân theo quy luật phân li độc lập hay không.
2. Đối tượng nghiên cứu của Moocgan
Moocgan đã chọn ruồi giấm (Drosophila melanogaster) làm đối tượng nghiên cứu vì những lí do sau:
- Ruồi giấm dễ nuôi trong phòng thí nghiệm.
- Chúng sinh sản nhanh, vòng đời ngắn, cho nhiều thế hệ trong thời gian ngắn.
- Có nhiều biến dị dễ quan sát (màu mắt, màu thân, hình dạng cánh…).
- Bộ NST ít (2n = 8), dễ quan sát bằng kính hiển vi.
3. Nội dung thí nghiệm của Moocgan
Moocgan đã tiến hành lai hai cặp tính trạng trên ruồi giấm: màu thân (xám/đen) và hình dạng cánh (dài/cụt). Ông nhận thấy thân xám, cánh dài là kiểu hình trội so với thân đen, cánh cụt.
Chúng ta có thể ký hiệu:
- Gen A: quy định thân xám (trội)
- Gen a: quy định thân đen (lặn)
- Gen B: quy định cánh dài (trội)
- Gen b: quy định cánh cụt (lặn)
Thí nghiệm được tiến hành qua các bước sau:
Bước 1: Lai P (thế hệ bố mẹ)
Moocgan cho lai ruồi giấm thuần chủng thân xám, cánh dài với ruồi giấm thuần chủng thân đen, cánh cụt.
P: Ruồi cái thân xám, cánh dài (thuần chủng) x Ruồi đực thân đen, cánh cụt (thuần chủng)
Kiểu gen P: AABB x aabb
Giao tử P: AB x ab
F1: AaBb (100% thân xám, cánh dài)
Kết quả này hoàn toàn phù hợp với quy luật trội lặn và phân li đồng tính của Mendel.
Bước 2: Lai phân tích F1
Đây là bước quan trọng nhất của thí nghiệm, giúp Moocgan kiểm tra sự phân li của các gen. Moocgan đã cho lai ruồi cái F1 (dị hợp tử 2 cặp gen: AaBb) với ruồi đực P có kiểu hình lặn (thân đen, cánh cụt, kiểu gen aabb).
F1 (lai phân tích): Ruồi cái F1 thân xám, cánh dài (AaBb) x Ruồi đực thân đen, cánh cụt (aabb)
4. Kết quả và giải thích
a. Kết quả dự đoán nếu các gen phân li độc lập (theo Mendel):
Nếu hai cặp gen (A/a và B/b) nằm trên hai cặp nhiễm sắc thể khác nhau và phân li độc lập, thì cơ thể F1 dị hợp tử AaBb sẽ tạo ra 4 loại giao tử với tỉ lệ ngang nhau: AB, Ab, aB, ab (mỗi loại chiếm \( \frac{1}{4} \)).
Khi lai phân tích với cơ thể lặn aabb (chỉ cho 1 loại giao tử ab), thế hệ con lai sẽ có tỉ lệ kiểu hình là:
\[ 1 \text{ (Thân xám, cánh dài) } : 1 \text{ (Thân xám, cánh cụt) } : 1 \text{ (Thân đen, cánh dài) } : 1 \text{ (Thân đen, cánh cụt) } \]
Tức là, tỉ lệ 1:1:1:1 cho 4 loại kiểu hình.
b. Kết quả thực tế của Moocgan và giải thích:
Moocgan đã thu được kết quả khác hoàn toàn so với dự đoán trên. Ông nhận thấy ở thế hệ con lai:
- Số lượng cá thể có kiểu hình giống P (Thân xám, cánh dài và Thân đen, cánh cụt) chiếm tỉ lệ rất cao (ví dụ: khoảng 41.5% Thân xám, cánh dài và 41.5% Thân đen, cánh cụt).
- Số lượng cá thể có kiểu hình mới (Thân xám, cánh cụt và Thân đen, cánh dài) chiếm tỉ lệ rất thấp (ví dụ: khoảng 8.5% Thân xám, cánh cụt và 8.5% Thân đen, cánh dài).
Tỉ lệ thực tế không phải là 1:1:1:1 mà là:
\[ \text{41.5% Thân xám, cánh dài : 41.5% Thân đen, cánh cụt : 8.5% Thân xám, cánh cụt : 8.5% Thân đen, cánh dài} \]
Giải thích của Moocgan:
Sự sai khác giữa kết quả thực tế và dự đoán đã dẫn Moocgan đến kết luận quan trọng:
-
Liên kết gen: Hai gen quy định màu thân và hình dạng cánh không phân li độc lập mà chúng nằm trên cùng một nhiễm sắc thể. Vì vậy, chúng có xu hướng di truyền cùng nhau tạo ra các kiểu hình giống P với tỉ lệ cao. Hiện tượng này được gọi là liên kết gen.
Với kiểu gen AaBb của F1, nếu gen A liên kết với B, và a liên kết với b, chúng ta có thể biểu diễn trên nhiễm sắc thể như sau:\[ \frac{AB}{ab} \]Khi giảm phân, phần lớn các giao tử được tạo ra sẽ là AB và ab.
-
Hoán vị gen: Tuy nhiên, vẫn có một tỉ lệ nhỏ các cá thể có kiểu hình mới (Thân xám, cánh cụt và Thân đen, cánh dài). Điều này được giải thích là do hiện tượng hoán vị gen (hay trao đổi chéo) xảy ra giữa các nhiễm sắc thể tương đồng trong quá trình giảm phân tạo giao tử. Hoán vị gen làm phá vỡ sự liên kết giữa các gen, tạo ra các giao tử mới (giao tử hoán vị): Ab và aB.
Tần số hoán vị gen càng lớn khi khoảng cách giữa các gen trên nhiễm sắc thể càng xa. Tần số hoán vị gen thường được tính bằng tỉ lệ phần trăm các cá thể có kiểu hình tái tổ hợp (kiểu hình mới) trong tổng số con lai.
Trong thí nghiệm này, tần số hoán vị gen là \( (8.5\% + 8.5\%) = 17\% \).
Kết luận của Moocgan:
- Các gen không phân bố ngẫu nhiên mà nằm trên các nhiễm sắc thể.
- Các gen trên cùng một nhiễm sắc thể tạo thành một nhóm gen liên kết và có xu hướng di truyền cùng nhau.
- Hiện tượng hoán vị gen (trao đổi chéo giữa các nhiễm sắc thể tương đồng) làm xuất hiện các tổ hợp gen mới (biến dị tổ hợp), phá vỡ sự liên kết gen. Tần số hoán vị gen phụ thuộc vào khoảng cách giữa các gen trên nhiễm sắc thể.
Thí nghiệm của Moocgan đã mở đường cho việc xây dựng bản đồ gen, giúp xác định vị trí của các gen trên nhiễm sắc thể, có ý nghĩa to lớn trong di truyền học và chọn giống.
Chúc các em học tốt!
Đáp án:
Thí nghiệm của moocgan
– Lai hai dòng ruồi giấm thuần chủng: Thân xám, cánh dài x thân đen, cánh cụt
-F1: 100% thân xám, cánh dài
-Lai phân tích: Đực F1 x cái đen, cụt-> thu được các thế hệ sau tỉ lệ là 1 xám, dài:1 đen, cụt.
-Dựa vào kiểu hình 1:1, moocgan cho rằng các gen quy định màu sắc thân và dạng cánh cùng nằm trên 1 NST (liên kết gen)
Giải thích
Vì ruồi cái thân đen cánh cụt chỉ cho 1 loại giao tử bv-> ruồi đực phải cho 2 loại giao tử (BV, bv) do đó các gen quy định màu sắc thân và hình dạng cánh phải cùng nằm trên 1 NST(liên kết gen) cùng phân li giao tử và cùng được tổ hợp qua quá trình thụ tinh (hiện tượng di truyền liên kết)