Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Trong các chất BaCl2, Na2CO3,NaNO3,KCl,Pb(NO3)2 hãy cho biết các chât nào tác dụ…

Trong các chất BaCl2, Na2CO3,NaNO3,KCl,Pb(NO3)2 hãy cho biết các chât nào tác dụ…

Trong các chất BaCl2, Na2CO3,NaNO3,KCl,Pb(NO3)2 hãy cho biết các chât nào tác dụng được với nhau (Phải thỏa mãn điều kiện tính chất của muối), viết pthh nếu có
Hỏi bởi: Rikiku Z. Yashino
3 câu trả lời
▲ 9
Chào các em, cô rất vui khi được cùng các em giải đáp bài tập Hóa học thú vị này. Đây là một dạng bài tập cơ bản nhưng rất quan trọng về tính chất hóa học của muối, giúp chúng ta củng cố kiến thức về phản ứng trao đổi trong dung dịch.

Chúng ta hãy cùng nhau phân tích và giải quyết bài toán một cách chi tiết nhé!

PHÂN TÍCH VÀ HƯỚNG DẪN GIẢI

Bước 1: Ôn lại lý thuyết trọng tâm
Để giải quyết bài tập này, các em cần nắm vững kiến thức cốt lõi về tính chất hóa học của muối, cụ thể là phản ứng giữa hai dung dịch muối.

Quy tắc: Phản ứng trao đổi giữa hai dung dịch muối chỉ xảy ra khi thỏa mãn một trong các điều kiện sau:

  • Sản phẩm tạo thành có chất kết tủa (chất không tan).
  • Sản phẩm tạo thành có chất khí (bay hơi).

Trong bài tập này, chúng ta sẽ xét điều kiện tạo ra chất kết tủa. Các em cần ghi nhớ bảng tính tan của một số muối, axit và bazơ thường gặp.

Bước 2: Xét lần lượt từng cặp chất
Chúng ta sẽ lấy từng chất trong dãy đã cho và xét phản ứng của nó với các chất còn lại.

1. Xét BaCl₂ (Bari clorua) tác dụng với các chất khác:

  • BaCl₂ và Na₂CO₃ (Natri cacbonat):
    Đây là phản ứng giữa hai muối. Ta xét sản phẩm tạo thành bằng cách trao đổi các gốc axit và kim loại: BaCl₂ + Na₂CO₃ → BaCO₃ + NaCl.
    Kiểm tra tính tan: Muối BaCO₃ (Bari cacbonat) là chất không tan (kết tủa màu trắng).
    Kết luận: Phản ứng có xảy ra.
    Phương trình hóa học:
    BaCl₂ + Na₂CO₃ → BaCO₃↓ + 2NaCl
  • BaCl₂ và NaNO₃ (Natri nitrat):
    Sản phẩm dự kiến: BaCl₂ + NaNO₃ → Ba(NO₃)₂ + NaCl.
    Kiểm tra tính tan: Cả hai muối sản phẩm Ba(NO₃)₂ và NaCl đều tan.
    Kết luận: Phản ứng không xảy ra.
  • BaCl₂ và KCl (Kali clorua):
    Hai muối này có chung gốc axit là Cl⁻ nên không xảy ra phản ứng trao đổi.
    Kết luận: Phản ứng không xảy ra.
  • BaCl₂ và Pb(NO₃)₂ (Chì(II) nitrat):
    Sản phẩm dự kiến: BaCl₂ + Pb(NO₃)₂ → Ba(NO₃)₂ + PbCl₂.
    Kiểm tra tính tan: Muối PbCl₂ (Chì(II) clorua) là chất không tan (kết tủa màu trắng).
    Kết luận: Phản ứng có xảy ra.
    Phương trình hóa học:
    BaCl₂ + Pb(NO₃)₂ → Ba(NO₃)₂ + PbCl₂↓

2. Xét Na₂CO₃ (Natri cacbonat) tác dụng với các chất còn lại (bỏ qua BaCl₂ đã xét):

  • Na₂CO₃ và NaNO₃:
    Hai muối này có chung gốc kim loại Na⁺ nên không xảy ra phản ứng trao đổi.
    Kết luận: Phản ứng không xảy ra.
  • Na₂CO₃ và KCl:
    Sản phẩm dự kiến: Na₂CO₃ + KCl → K₂CO₃ + NaCl.
    Kiểm tra tính tan: Cả hai muối sản phẩm K₂CO₃ và NaCl đều tan.
    Kết luận: Phản ứng không xảy ra.
  • Na₂CO₃ và Pb(NO₃)₂:
    Sản phẩm dự kiến: Na₂CO₃ + Pb(NO₃)₂ → PbCO₃ + NaNO₃.
    Kiểm tra tính tan: Muối PbCO₃ (Chì(II) cacbonat) là chất không tan (kết tủa màu trắng).
    Kết luận: Phản ứng có xảy ra.
    Phương trình hóa học:
    Na₂CO₃ + Pb(NO₃)₂ → PbCO₃↓ + 2NaNO₃

3. Xét KCl (Kali clorua) tác dụng với các chất còn lại (bỏ qua các chất đã xét):

  • KCl và Pb(NO₃)₂:
    Sản phẩm dự kiến: KCl + Pb(NO₃)₂ → KNO₃ + PbCl₂.
    Kiểm tra tính tan: Muối PbCl₂ (Chì(II) clorua) là chất không tan (kết tủa màu trắng).
    Kết luận: Phản ứng có xảy ra.
    Phương trình hóa học:
    2KCl + Pb(NO₃)₂ → 2KNO₃ + PbCl₂↓

Lưu ý: Chất NaNO₃ không tạo kết tủa với bất kỳ chất nào trong các chất còn lại, vì tất cả muối nitrat (NO₃⁻) và muối của natri (Na⁺) đều tan.

Bước 3: Tổng kết các cặp chất tác dụng được với nhau
Dựa trên phân tích ở Bước 2, chúng ta có các cặp chất sau đây tác dụng được với nhau:

KẾT QUẢ TỔNG HỢP

Các cặp chất tác dụng được với nhau và phương trình hóa học tương ứng là:

  • 1. BaCl₂ và Na₂CO₃
    BaCl₂ + Na₂CO₃ → BaCO₃↓ + 2NaCl
  • 2. BaCl₂ và Pb(NO₃)₂
    BaCl₂ + Pb(NO₃)₂ → Ba(NO₃)₂ + PbCl₂↓
  • 3. Na₂CO₃ và Pb(NO₃)₂
    Na₂CO₃ + Pb(NO₃)₂ → PbCO₃↓ + 2NaNO₃
  • 4. KCl và Pb(NO₃)₂
    2KCl + Pb(NO₃)₂ → 2KNO₃ + PbCl₂↓

Như vậy, chúng ta đã hoàn thành bài tập. Các em hãy xem lại từng bước giải, đặc biệt là quy tắc về điều kiện xảy ra phản ứng trao đổi và cách áp dụng bảng tính tan. Đây là nền tảng để các em làm tốt các dạng bài tập phức tạp hơn.

Chúc các em học tốt

Bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 5

\(ttcolor{brown}{@thuyhien}\)

\(-\) Có \(4\) cặp chất phản ứng với nhau:

\(1)\) \(BaCl_2 + Na_2CO_3 -> BaCO_3downarrow + 2NaCl\)

\(2)\) \(BaCl_2 + Pb(NO_3)_2 -> Ba(NO_3)_2 + PbCL_2downarrow\)

\(3)\) \(Na_2CO_3 + Pb(NO_3)_2 -> PbCO_3downarrow + 2NaNO_3\)

\(4)\) \(2KCl + Pb(NO_3)_2 -> Pb(Cl_2)downarrow + 2KNO_3\)

\(-\) Điều kiện để phản ứng giữa hai muối xảy ra:

\(+\) Cả hai muối ban đầu phải tan được trong nước

\(+\) Sản phẩm tạo thành phải có ít nhất một chất không tan (kết tủa)

\(=>\) Nếu thiếu một trong hai điều kiện trên thì phản ứng không xảy ra

 

Bởi: thuyhien36inn
▲ 1

Bạn tham khảo!

Đáp án:

 \(\text{Có 4 cặp phản ứng với nhau}\)

Giải thích các bước giải:

 \(\text{1) BaCl2+Na2CO3\)\rightarrow\(BaCO3↓+2NaCl}\)

\(\text{2) BaCl2+Pb(NO3)2\)\rightarrow\(Ba(NO3)2+PbCl2↓}\)

\(\text{3) Na2CO3+Pb(NO3)2\)\rightarrow\(PbCO3↓+2NaNO3}\)

\(\text{4) 2KCl+Pb(NO3)2\)\rightarrow\(PbCl2↓+2KNO3}\)

\(\text{Điều kiện giữa muối tác dụng với muối:}\)

\(\rightarrow\) \(\text{1) 2 muối tham gia phản ứng đều tan}\)

\(\rightarrow\) \(\text{2) Sản phẩm có ít nhất 1 kết tủa}\)

\(\leftrightarrow\) \(\text{Thiếu 1 trong 2 điều kiện phản ứng không xảy ra}\)

#TRANPHAMGIABAO

Bởi: Trần Phạm Gia Bảo

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo