Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Từ đồng nghĩa với từ khiêm tốn

Từ đồng nghĩa với từ khiêm tốn

Từ đồng nghĩa với từ khiêm tốn
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 2
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về một bài tập rất thú vị về vốn từ, cụ thể là tìm từ đồng nghĩa với từ “khiêm tốn”.

Cô biết rằng các em đều đang học theo các bộ sách giáo khoa mới như Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo hay Cánh diều. Trong chương trình Ngữ Văn lớp 7, chúng ta đã được học rất nhiều về các biện pháp tu từ và các kiến thức về từ ngữ, trong đó có khái niệm từ đồng nghĩa.

Trước tiên, chúng ta cùng làm rõ nghĩa của từ “khiêm tốn” nhé.

Step 1: Hiểu rõ nghĩa của từ “khiêm tốn”.
Từ “khiêm tốn” chỉ thái độ sống, cách ứng xử của con người, thể hiện sự tự đánh giá đúng mức về bản thân, không khoe khoang, không tự cao tự đại, luôn tôn trọng người khác. Người khiêm tốn luôn sẵn sàng học hỏi, tiếp thu ý kiến của mọi người xung quanh.

Step 2: Nhớ lại kiến thức về từ đồng nghĩa.
Từ đồng nghĩa là những từ có nghĩa giống nhau hoặc gần giống nhau.

Step 3: Tìm các từ có nghĩa giống hoặc gần giống với “khiêm tốn”.
Dựa vào định nghĩa ở Step 1, chúng ta hãy suy nghĩ về những từ ngữ miêu tả thái độ, hành vi tương tự.
– Ví dụ: Một người “khiêm tốn” thường là người không tự đề cao mình. Vậy những từ nào diễn tả điều này? Đó có thể là “nhún nhường”.
– Người “khiêm tốn” cũng không hay khoe khoang về bản thân. Vậy từ nào có thể thay thế? “Thầm lặng” (trong một số ngữ cảnh), “giản dị” (khi nói về lối sống đi đôi với tính cách).
– Ngoài ra, ta có thể nghĩ đến những từ diễn tả sự không tự phụ, không kiêu ngạo. Ví dụ: “chừng mực”.
– Một khía cạnh khác của sự khiêm tốn là sự tôn trọng người khác, không xem thường ai. Tuy không hoàn toàn đồng nghĩa, nhưng những từ như “hiếu học”, “lễ phép” cũng có nét tương đồng về thái độ tích cực trong giao tiếp. Tuy nhiên, để tìm từ đồng nghĩa trực tiếp, chúng ta cần tập trung vào ý nghĩa cốt lõi.

Step 4: Lọc lại các từ đồng nghĩa chính xác.
Trong các từ gợi ý ở Step 3, từ nào có nghĩa gần nhất và có thể thay thế cho “khiêm tốn” mà không làm thay đổi nhiều ý nghĩa của câu?
– “Nhún nhường”: Rất gần nghĩa với khiêm tốn, thể hiện sự nhã nhặn, không lấn át người khác.
– “Giản dị”: Thường nói về lối sống, cách ăn mặc, nhưng cũng có thể liên quan đến tính cách khiêm tốn. Tuy nhiên, nó chưa hoàn toàn bao quát hết nghĩa của “khiêm tốn”.
– “Chừng mực”: Diễn tả sự vừa phải, không quá đáng, cũng là một biểu hiện của sự khiêm tốn.
– “Thầm lặng”: Thường chỉ những người không phô trương thành tích, hoạt động một cách kín đáo, có nét giống với sự khiêm tốn.

Step 5: Tổng hợp các từ đồng nghĩa phổ biến và chính xác nhất.
Dựa trên phân tích, những từ đồng nghĩa phổ biến và chính xác nhất với “khiêm tốn” bao gồm:

  • Nhún nhường
  • Chừng mực
  • Thầm lặng
  • Tự ti (lưu ý: từ này có thể mang sắc thái tiêu cực, khác với khiêm tốn – đây là trường hợp đồng nghĩa gần, tùy ngữ cảnh)

Trong các từ trên, nhún nhườngchừng mực là những từ đồng nghĩa gần gũi và phổ biến nhất với từ khiêm tốn.

Cô hy vọng qua bài tập này, các em đã nắm vững hơn về cách tìm từ đồng nghĩa và mở rộng thêm vốn từ của mình. Hãy luôn là những con người khiêm tốn và ham học hỏi nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 11

Từ đồng nghĩa với từ khiêm tốn là: Thật thà, Tôn trọng người khác, ko kiêu căng, khiêm nhường, …

Trả lời bởi: Phạm Lê Ngọc Châu
▲ 11

Giải thích:

Ko khoe khoang, ko kiêu căng, thật thà,…

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo