Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

từ đồng nghĩa với từ nong từ đồng nghĩa với từ nề hà

từ đồng nghĩa với từ nong
từ đồng nghĩa với từ nề hà

từ đồng nghĩa với từ nong
từ đồng nghĩa với từ nề hà
Hỏi bởi: Thăng Mai
3 câu trả lời
▲ 4
Chào các em học sinh yêu quý! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong tiết học Ngữ Văn hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu và giải đáp một số bài tập liên quan đến từ đồng nghĩa, một mảng kiến thức rất thú vị và quan trọng để làm giàu vốn từ của chúng ta.

Bây giờ, cô trò mình cùng đi vào bài tập nhé.

Bài tập yêu cầu chúng ta tìm từ đồng nghĩa với hai từ: “nong” và “nề hà”.

Chúng ta sẽ lần lượt giải quyết từng từ một, theo đúng trình tự và nội dung đã học trong Sách giáo khoa Ngữ Văn lớp 6.

Bước 1: Tìm từ đồng nghĩa với từ “nong”

Trước hết, cô trò mình hãy cùng nhớ lại ý nghĩa của từ “nong” trong Sách giáo khoa. Từ “nong” thường được dùng để chỉ một cái dụng cụ làm bằng tre, có hình tròn, lòng nông, dùng để phơi thóc, lúa, ngô… hoặc để sàng, sảy cho thóc, lúa, ngô sạch hơn.

Bây giờ, chúng ta suy nghĩ xem có những từ nào trong tiếng Việt có ý nghĩa tương tự, cùng chỉ cái vật dụng này hoặc chức năng tương tự không nhé.

Khi các em đọc các bài văn, bài thơ, hoặc nghe mọi người nói chuyện, các em có nghe thấy từ nào khác mà cũng chỉ cái dụng cụ tương tự hay có chức năng gần giống như “nong” không?

À, cô nghĩ là có đấy! Chúng ta có thể nghĩ đến từ “mẹt”. “Mẹt” cũng là một dụng cụ đan bằng tre, có hình tròn, lòng nông, dùng để đựng, phơi hay sàng các loại nông sản.

Như vậy, từ “mẹt” là một từ đồng nghĩa với từ “nong”.

Bước 2: Tìm từ đồng nghĩa với từ “nề hà”

Tiếp theo, chúng ta sẽ tìm từ đồng nghĩa với từ “nề hà”.

Các em còn nhớ ý nghĩa của từ “nề hà” trong Sách giáo khoa là gì không? Từ “nề hà” thường chỉ thái độ do dự, ngại ngần, chùn bước, không dám làm hoặc làm một cách miễn cưỡng, không nhiệt tình khi đối mặt với khó khăn, vất vả.

Bây giờ, các em hãy thử nghĩ xem có những từ nào khác diễn tả một thái độ tương tự như vậy không?

Nếu gặp một công việc khó khăn, mà ta cứ chần chừ, không muốn làm, ta có thể dùng từ gì để miêu tả hành động đó?

Cô gợi ý nhé:

Có thể là thái độ “ngại” làm một việc gì đó.
Hoặc là “chùn bước” trước khó khăn.
Hay là cảm giác “e ngại”, không dám tiến lên.
Đôi khi, còn là thái độ “do dự”, không quyết đoán.

Từ những gợi ý này, chúng ta có thể tìm được các từ đồng nghĩa với “nề hà”.

Một số từ đồng nghĩa với “nề hà” mà các em có thể tìm thấy là:

* ngại
* chùn bước
* e ngại
* do dự
* miễn cưỡng (trong một số ngữ cảnh)

Cô nhấn mạnh lại: từ đồng nghĩa là những từ có nghĩa giống nhau hoặc gần giống nhau, giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng phong phú và chính xác hơn.

Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập này rồi đấy các em.

Tóm lại:

* Từ đồng nghĩa với từ “nong” là: mẹt.
* Từ đồng nghĩa với từ “nề hà” là: ngại, chùn bước, e ngại, do dự.

Các em hãy ghi nhớ những từ này vào trong sổ tay từ ngữ của mình để sử dụng nhé. Cô tin rằng với việc chăm chỉ học tập và trau dồi, vốn từ của các em sẽ ngày càng phong phú hơn.

Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, các em đừng ngần ngại hỏi cô nhé. Cô luôn sẵn sàng giải đáp. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

Từ đồng nghĩa vs từ nề hà – quản ngại

Từ đồng nghĩa vs nông – sâu

Trả lời bởi: thuanpham
▲ 0

\(#x_Rii\)

\(+\) Từ đồng nghĩa là các từ có nghĩa giống hoặc gần giống nhau, có thể thay thế cho nhau trong một vài ngữ cảnh mà không làm thay đổi ý nghĩa cơ bản của câu.

\(+\) Từ đồng nghĩa với :

\(*\) “nông” : cạn, sâu, …

\(*\) “nề hà” : chần chừ, ngại ngần, do dự, …

 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo