Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

từ đồng nghĩa với vững chãi ai có nhóm cho tui vô với nhóm lười một tí nhé than…

từ đồng nghĩa với vững chãi
ai có nhóm cho tui vô với nhóm lười một tí nhé than…

từ đồng nghĩa với vững chãi
ai có nhóm cho tui vô với nhóm lười một tí nhé thanks
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 1✔
Chào các em học sinh yêu quý! Cô là giáo viên Ngữ Văn của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một bài tập nhỏ về từ đồng nghĩa trong chương trình Ngữ Văn lớp 7.

Trước tiên, chúng ta sẽ cùng ôn lại một chút về khái niệm từ đồng nghĩa nhé.

Từ đồng nghĩa là gì?

Từ đồng nghĩa là những từ có nghĩa giống nhau hoặc gần giống nhau. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các từ đồng nghĩa có thể có một chút khác biệt về sắc thái ý nghĩa, về hoàn cảnh sử dụng hoặc về ngữ cảnh.

Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào bài tập cụ thể của ngày hôm nay.

Tìm từ đồng nghĩa với từ “vững chãi”

Để tìm được từ đồng nghĩa với “vững chãi”, chúng ta cần hiểu rõ nghĩa của từ “vững chãi” đã.

Bước 1: Phân tích nghĩa của từ “vững chãi”

“Vững chãi” thường dùng để miêu tả:
– Sự chắc chắn, không lay chuyển, không dễ bị đổ, sụp đổ.
– Thái độ, tâm lí kiên định, không dao động, mạnh mẽ.

Ví dụ:
– Cái bàn rất vững chãi.
– Anh ấy có một lập trường vững chãi.

Bước 2: Tìm các từ có nghĩa tương tự

Dựa trên phân tích nghĩa của “vững chãi”, chúng ta hãy suy nghĩ xem có những từ nào khác có ý nghĩa tương tự. Cô gợi ý các em có thể nghĩ đến các khía cạnh sau:

* Sự chắc chắn về mặt vật lý.
* Sự kiên định, mạnh mẽ về mặt tinh thần.

Bước 3: Liệt kê các từ đồng nghĩa

Sau khi suy nghĩ, chúng ta có thể tìm được một số từ đồng nghĩa với “vững chãi” như sau:

* Chắc chắn: Từ này mang nghĩa rất gần với “vững chãi” khi nói về sự vững vàng, không lung lay. Ví dụ: “Nền móng căn nhà rất chắc chắn.”
* Kiên cố: Thường dùng để chỉ sự vững chắc, bền vững về mặt kiến trúc, công trình. Ví dụ: “Bức tường thành rất kiên cố.”
* Bền vững: Mang ý nghĩa lâu dài, không dễ bị suy yếu hay thay đổi. Ví dụ: “Mối quan hệ của họ rất bền vững.”
* Đứng vững: Diễn tả khả năng không bị đổ, không bị suy sụp. Ví dụ: “Chiếc thuyền đứng vững trước sóng to.”
* Sâu sắc: Trong trường hợp miêu tả lập trường, suy nghĩ. Tuy nhiên, từ này có sắc thái riêng, thiên về chiều sâu của tư tưởng hơn là sự “chắc chắn” theo nghĩa vật lý. Cô xin phép không đưa từ này vào danh sách chính vì sắc thái khác biệt.
* Mạnh mẽ: Có thể dùng để miêu tả thái độ, ý chí kiên định. Ví dụ: “Anh ấy có một tinh thần mạnh mẽ.”

Trong các từ này, những từ gần nghĩa nhất với “vững chãi” có thể kể đến là: chắc chắn, kiên cố, bền vững, mạnh mẽ (khi dùng với nghĩa tinh thần).

Chúng ta có thể chọn chắc chắn hoặc kiên cố làm từ đồng nghĩa tiêu biểu cho “vững chãi”.

Về phần thứ hai của câu hỏi: “ai có nhóm cho tui vô với nhóm lười một tí nhé thanks”

Các em thân mến, cô hiểu rằng đôi khi chúng ta cảm thấy mệt mỏi hoặc muốn thư giãn một chút. Tuy nhiên, trong môi trường học tập, việc tham gia vào các nhóm hoạt động là rất quan trọng để chúng ta có thể học hỏi lẫn nhau, chia sẻ kiến thức và cùng nhau tiến bộ.

Cô không có quyền tạo hoặc quản lý các nhóm chat hay nhóm học tập. Việc này thường do các bạn tự tổ chức hoặc được giáo viên chủ nhiệm sắp xếp.

Lời khuyên của cô dành cho em là:
1. Hãy chủ động liên hệ với các bạn cùng lớp hoặc bạn bè thân thiết để hỏi xem có nhóm nào đang hoạt động không và xin phép được tham gia.
2. Nếu chưa có nhóm nào phù hợp, em có thể đề xuất thành lập một nhóm mới với những bạn có cùng sở thích hoặc mong muốn học tập, sinh hoạt.
3. Khi tham gia nhóm, dù là nhóm “lười một tí” theo em nói, hãy cố gắng đóng góp những gì mình có thể. Đôi khi chỉ là một lời động viên, một câu hỏi nhỏ cũng có thể giúp ích cho người khác.

Việc học không nhất thiết phải lúc nào cũng căng thẳng, nhưng sự tương tác và hỗ trợ lẫn nhau trong một cộng đồng (như nhóm học tập) sẽ mang lại nhiều lợi ích hơn là học một mình. Cô tin rằng em sẽ tìm được một nhóm phù hợp với mình.

Bài học của chúng ta hôm nay đến đây là kết thúc. Các em về nhà ôn lại bài và chuẩn bị cho bài học tiếp theo nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

Từ đồng nghĩa với vững chãi:

   – Vững chắc

   – Vững mạnh

   – Mạnh mẽ

#BTS

Trả lời bởi:
▲ 2

từ trái nghĩa với hẹp là rộng . cái quần của bố mua cho tôi thật là rộng

đảo là chủ ngữ ,có chỗ…..vững chãi là vn1,ngăn…lộng là vn2,nối mặt ….trời là vn3

học tốt nhé!!!

Trả lời bởi: tranquochuymKIWq

Viết một bình luận

Cam kết từ xưởng
Cam kết giải quyết 100% sự cố và có test màu, test mẫu
Test màu Test mẫu
Đơn hàng gặp vấn đề (tracking, hàng lỗi, in sai, thiếu sót)? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hỗ trợ qua Zalo ngay
Test màu
Kiểm tra màu trước khi in hàng loạt, tránh lệch so với thiết kế.
Test mẫu
Duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.
Đổi trả & hoàn tiền
Hàng lỗi hoặc in sai được xử lý theo chính sách rõ ràng.
Hỗ trợ tracking
Đơn chậm hoặc thiếu mã vận đơn, nhắn Zalo để được kiểm tra ngay.
WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới Thiệu Xưởng In