Từ nào dưới đây cùng nghĩa với từ “mộc mạc”?
a. bằng hữu b. tiết kiệm c. chờ…
a. bằng hữu b. tiết kiệm c. chờ đợi d.giản dị
Chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập nhỏ để ôn lại kiến thức về từ đồng nghĩa nhé.
Bài tập của chúng ta là:
“Từ nào dưới đây cùng nghĩa với từ “mộc mạc”?
a. bằng hữu b. tiết kiệm c. chờ đợi d. giản dị”
Để làm được bài tập này, chúng ta sẽ thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Hiểu rõ nghĩa của từ “mộc mạc”
Các em hãy nhớ lại những bài học trước hoặc suy nghĩ về những hình ảnh, sự vật, con người mà chúng ta thường dùng từ “mộc mạc” để miêu tả. Từ “mộc mạc” thường chỉ những gì chân chất, không cầu kỳ, không trau chuốt, tự nhiên như vốn có. Ví dụ, một nụ cười mộc mạc, một ngôi nhà mộc mạc, một câu chuyện mộc mạc.
Bước 2: Phân tích nghĩa của từng phương án lựa chọn
Bây giờ, chúng ta sẽ lần lượt đi tìm hiểu nghĩa của từng từ trong các phương án a, b, c, d.
* a. bằng hữu: Từ này có nghĩa là bạn bè thân thiết. Ví dụ: “Chúng tôi là những người bằng hữu tốt.”
* b. tiết kiệm: Từ này có nghĩa là sử dụng cẩn thận, không lãng phí. Ví dụ: “Các em hãy tập tiết kiệm trong sinh hoạt hàng ngày.”
* c. chờ đợi: Từ này có nghĩa là nán lại, đợi cho đến một lúc nào đó hoặc cho đến khi một sự việc xảy ra. Ví dụ: “Chúng tôi đang chờ đợi tin tức tốt lành.”
* d. giản dị: Từ này có nghĩa là không cầu kỳ, không phô trương, đơn sơ, tự nhiên. Ví dụ: “Bác Hồ có lối sống rất giản dị.”
Bước 3: So sánh nghĩa của các phương án với từ “mộc mạc”
Sau khi đã hiểu nghĩa của từng từ, chúng ta sẽ so sánh với từ “mộc mạc”.
* “Bằng hữu” (bạn bè) hoàn toàn khác với “mộc mạc” (chân chất, tự nhiên).
* “Tiết kiệm” (không lãng phí) khác với “mộc mạc” (chân chất, tự nhiên).
* “Chờ đợi” (nán lại) khác với “mộc mạc” (chân chất, tự nhiên).
* “Giản dị” (không cầu kỳ, đơn sơ, tự nhiên) lại có nghĩa rất giống với “mộc mạc” (chân chất, không cầu kỳ, tự nhiên). Cả hai từ này đều diễn tả sự đơn sơ, không trau chuốt, không phô trương.
Bước 4: Chọn đáp án đúng
Dựa vào sự so sánh ở Bước 3, chúng ta thấy từ “giản dị” có nghĩa gần nhất với từ “mộc mạc”.
Vậy, đáp án đúng của câu hỏi này là: d. giản dị.
Các em thấy đó, để làm tốt bài tập về từ đồng nghĩa, chúng ta cần nắm chắc nghĩa của từng từ và biết cách so sánh chúng với nhau. Cô tin rằng với sự chăm chỉ học tập, các em sẽ ngày càng giỏi hơn môn Ngữ Văn.
Chúc các em học tốt!
Từ nào dưới đây cùng nghĩa với từ “mộc mạc”?
\(a.\) Bằng hữu
\(b.\) Tiết kiệm
\(c.\) Chờ đợi
\(d.\) Giản dị
\(**\) Giải thích: Từ” giản dị” chỉ phẩm chất tốt đẹp của con người, cách sống đơn giản, đơn sơ, không cầu kì, xa hoa và không phô trương
\(+\) Bằng hữu là danh từ, chỉ những người bạn có quan hệ thân thiết với nhau
\(+\) Tiết kiệm là động từ, chỉ hành động tích cóp, không tiêu sài phung phí
\(+\) Chờ đợi là động từ, chỉ hành động mong ngóng một cái gì sẽ đến
Từ đồng nghĩa với từ mộc mạc(giản dị , đơn sơ , giữ nguyên vẻ tự nhiên) là :
\(a,\) Bằng hữu : bạn bè
\(b\), Tiết kiệm : Giảm bớt hao phí không cần thiết, tránh lãng phí trong sản xuất, sinh hoạt.
\(c,\) Chờ đợi : Mong ngóng ai hoặc cái gì sẽ đến, sẽ xảy ra hoặc sẽ cùng mình làm cái gì đó.
\(d,\) Giản dị : Đơn sơ, không phiền phức, không xa hoa, đơn giản một cách tự nhiên, trong phong cách sống.
\(=>\) \(\text{Đáp án : d, Giản dị}\)
\(-\) Từ đồng nghĩa(cùng nghĩa) : những từ có nghĩa giống nhau hoặc gần giống nhau