Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

từ phái sinh của helpful và help cẻm ưn mn <3

từ phái sinh của helpful và help cẻm ưn mn <3

từ phái sinh của helpful và help cẻm ưn mn <3
Hỏi bởi: linhnguyen588
3 câu trả lời
▲ 9
Chào các em học sinh thân mến! Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau tìm hiểu về các từ phái sinh của từ “helpful” và “help” dựa trên kiến thức của sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 5 nhé. Các em chuẩn bị sẵn sàng chưa nào?

Chúng ta cùng bắt đầu với bài tập nho nhỏ này nhé.

Bước 1: Hiểu rõ từ gốc

Trước hết, chúng ta cần hiểu ý nghĩa của từ gốc.

* “Help” là một động từ, có nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ.
Ví dụ: My mother helps me with my homework. (Mẹ tôi giúp tôi làm bài tập về nhà.)

* “Helpful” là một tính từ, có nghĩa là hữu ích, có ích, sẵn lòng giúp đỡ.
Ví dụ: She is a very helpful person. (Cô ấy là một người rất sẵn lòng giúp đỡ.)

Bước 2: Tìm từ phái sinh

Bây giờ, chúng ta sẽ đi tìm các từ phái sinh của hai từ này. Từ phái sinh là những từ được tạo ra từ một từ gốc bằng cách thêm tiền tố (prefix) hoặc hậu tố (suffix).

Đối với từ “help”:

Trong chương trình lớp 5, chúng ta chủ yếu gặp từ “help” ở dạng động từ, danh từ (sự giúp đỡ) và tính từ “helpful”.

* Danh từ: “help” (sự giúp đỡ)
Ví dụ: Thank you for your help. (Cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn.)

* Tính từ: “helpful” (hữu ích, sẵn lòng giúp đỡ) – Như chúng ta đã tìm hiểu ở trên.

Đối với từ “helpful”:

* Trạng từ: “helpfully” (một cách hữu ích, một cách sẵn lòng giúp đỡ)
Chúng ta thêm hậu tố “-ly” vào tính từ “helpful” để tạo thành trạng từ. Đây là một quy tắc khá phổ biến trong Tiếng Anh.
Ví dụ: He smiled helpfully. (Anh ấy mỉm cười một cách sẵn lòng giúp đỡ.)

Ngoài ra, chúng ta còn có thể có danh từ đối lập với “helpful” là “helpless” (bất lực, không giúp được gì). Tuy nhiên, trong phạm vi chương trình lớp 5, chúng ta sẽ tập trung vào các từ đã nêu ở trên.

Bước 3: Tóm tắt kết quả

Vậy, dựa theo kiến thức sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 5, chúng ta có các từ phái sinh sau:

* Từ gốc: “help” (động từ: giúp đỡ)
* Phái sinh: “help” (danh từ: sự giúp đỡ)
* Phái sinh: “helpful” (tính từ: hữu ích, sẵn lòng giúp đỡ)

* Từ gốc: “helpful” (tính từ: hữu ích, sẵn lòng giúp đỡ)
* Phái sinh: “helpfully” (trạng từ: một cách hữu ích, một cách sẵn lòng giúp đỡ)

Các em thấy đó, việc học từ vựng tiếng Anh sẽ thú vị hơn rất nhiều khi chúng ta hiểu được mối liên hệ giữa các từ. Các em hãy luyện tập sử dụng những từ này trong các câu của mình nhé.

Cảm ơn các em đã lắng nghe và tham gia bài học hôm nay! Hẹn gặp lại các em trong những bài học tiếp theo.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

Các từ phái sinh của help là: helpful (adj.), helpless (adj.), helpfully (adv.), helplessly (adv.), unhelpful (adj.), helping (Ving), helped (Vpast, pp), helps (n.)

Trả lời bởi:
▲ 1

helpful(adj):có ích

nghĩa trái ngược: useless(adj) vô dụng

help(v): giúp/help(n): sự giúp đỡ

nghĩa trái ngược:harm(n) làm thiệt hại, harm(v) làm hại

CHÚC BẠN HỌC TỐT NHA

Trả lời bởi: Nguyễn Hải Sang

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo