từ phái sinh của helpful và help cẻm ưn mn <3
Chúng ta cùng bắt đầu với bài tập nho nhỏ này nhé.
Bước 1: Hiểu rõ từ gốc
Trước hết, chúng ta cần hiểu ý nghĩa của từ gốc.
* “Help” là một động từ, có nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ.
Ví dụ: My mother helps me with my homework. (Mẹ tôi giúp tôi làm bài tập về nhà.)
* “Helpful” là một tính từ, có nghĩa là hữu ích, có ích, sẵn lòng giúp đỡ.
Ví dụ: She is a very helpful person. (Cô ấy là một người rất sẵn lòng giúp đỡ.)
Bước 2: Tìm từ phái sinh
Bây giờ, chúng ta sẽ đi tìm các từ phái sinh của hai từ này. Từ phái sinh là những từ được tạo ra từ một từ gốc bằng cách thêm tiền tố (prefix) hoặc hậu tố (suffix).
Đối với từ “help”:
Trong chương trình lớp 5, chúng ta chủ yếu gặp từ “help” ở dạng động từ, danh từ (sự giúp đỡ) và tính từ “helpful”.
* Danh từ: “help” (sự giúp đỡ)
Ví dụ: Thank you for your help. (Cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn.)
* Tính từ: “helpful” (hữu ích, sẵn lòng giúp đỡ) – Như chúng ta đã tìm hiểu ở trên.
Đối với từ “helpful”:
* Trạng từ: “helpfully” (một cách hữu ích, một cách sẵn lòng giúp đỡ)
Chúng ta thêm hậu tố “-ly” vào tính từ “helpful” để tạo thành trạng từ. Đây là một quy tắc khá phổ biến trong Tiếng Anh.
Ví dụ: He smiled helpfully. (Anh ấy mỉm cười một cách sẵn lòng giúp đỡ.)
Ngoài ra, chúng ta còn có thể có danh từ đối lập với “helpful” là “helpless” (bất lực, không giúp được gì). Tuy nhiên, trong phạm vi chương trình lớp 5, chúng ta sẽ tập trung vào các từ đã nêu ở trên.
Bước 3: Tóm tắt kết quả
Vậy, dựa theo kiến thức sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 5, chúng ta có các từ phái sinh sau:
* Từ gốc: “help” (động từ: giúp đỡ)
* Phái sinh: “help” (danh từ: sự giúp đỡ)
* Phái sinh: “helpful” (tính từ: hữu ích, sẵn lòng giúp đỡ)
* Từ gốc: “helpful” (tính từ: hữu ích, sẵn lòng giúp đỡ)
* Phái sinh: “helpfully” (trạng từ: một cách hữu ích, một cách sẵn lòng giúp đỡ)
Các em thấy đó, việc học từ vựng tiếng Anh sẽ thú vị hơn rất nhiều khi chúng ta hiểu được mối liên hệ giữa các từ. Các em hãy luyện tập sử dụng những từ này trong các câu của mình nhé.
Cảm ơn các em đã lắng nghe và tham gia bài học hôm nay! Hẹn gặp lại các em trong những bài học tiếp theo.
Các từ phái sinh của help là: helpful (adj.), helpless (adj.), helpfully (adv.), helplessly (adv.), unhelpful (adj.), helping (Ving), helped (Vpast, pp), helps (n.)
helpful(adj):có ích
nghĩa trái ngược: useless(adj) vô dụng
help(v): giúp/help(n): sự giúp đỡ
nghĩa trái ngược:harm(n) làm thiệt hại, harm(v) làm hại
CHÚC BẠN HỌC TỐT NHA