Từ “thiên” trong thành ngữ nào dưới đây có nghĩa là “nghìn”?
Quốc sắc thiên hươ…
Quốc sắc thiên hương Thiên la địa võng Thiên binh vạn mã Thiên thanh địa bạch
Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn các em giải một bài tập nhỏ để phân biệt nghĩa của từ “thiên” trong các thành ngữ. Đây là một dạng bài tập giúp chúng ta mở rộng vốn từ Hán Việt rất hay đó.
Trước hết, chúng ta cần biết rằng trong tiếng Việt, từ Hán Việt “thiên” có một vài nghĩa phổ biến. Hai nghĩa mà chúng ta thường gặp nhất là:
Một là: “thiên” có nghĩa là trời. Ví dụ như trong từ “thiên nhiên” (trời đất) hay “thiên tai” (tai họa do trời gây ra).
Hai là: “thiên” có nghĩa là nghìn (một nghìn). Ví dụ như trong cụm từ “thiên niên kỷ” (một nghìn năm).
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau xem xét từng thành ngữ để tìm ra đâu là đáp án đúng nhé.
Bước 1: Phân tích thành ngữ “Quốc sắc thiên hương”
“Quốc sắc” là vẻ đẹp của một nước. “Thiên hương” là hương thơm của trời. Cả câu này dùng để khen người phụ nữ có vẻ đẹp tuyệt trần, hiếm có, ví như hương sắc của trời ban.
Vậy, trong thành ngữ này, “thiên” có nghĩa là trời.
Bước 2: Phân tích thành ngữ “Thiên la địa võng”
“Thiên la” là lưới trời. “Địa võng” là lưới đất. Cả câu có nghĩa là lưới giăng khắp nơi, từ trên trời xuống dưới đất, ý chỉ một vòng vây không thể nào thoát được.
Vậy, ở đây, “thiên” cũng có nghĩa là trời.
Bước 3: Phân tích thành ngữ “Thiên binh vạn mã”
“Thiên binh” là nghìn quân. “Vạn mã” là mười nghìn (một vạn) con ngựa. Cả câu thành ngữ này có nghĩa là có một đội quân vô cùng đông đảo, hùng mạnh với hàng nghìn quân lính và hàng vạn ngựa chiến.
À, đến đây chúng ta thấy rồi! Trong thành ngữ này, “thiên” có nghĩa là nghìn.
Bước 4: Phân tích thành ngữ “Thiên thanh địa bạch”
“Thiên thanh” là trời xanh. “Địa bạch” là đất trắng. Cả câu có nghĩa là trời thì xanh, đất thì trắng, diễn tả một khung cảnh sáng sủa, quang đãng, rõ ràng.
Như vậy, ở đây, “thiên” lại có nghĩa là trời.
Bước 5: Kết luận
Sau khi phân tích cả bốn đáp án, chúng ta có thể thấy rằng:
– Trong “Quốc sắc thiên hương”, “thiên” nghĩa là trời.
– Trong “Thiên la địa võng”, “thiên” nghĩa là trời.
– Trong “Thiên binh vạn mã”, “thiên” nghĩa là nghìn.
– Trong “Thiên thanh địa bạch”, “thiên” nghĩa là trời.
Vậy, đáp án chính xác cho bài tập này là:
Thiên binh vạn mã
Cô hy vọng qua bài tập này, các em đã hiểu rõ hơn về các nét nghĩa khác nhau của từ “thiên” và sẽ sử dụng chúng thật chính xác nhé. Chúc các em học tốt
Thiên binh vạn mã
Giải thích
– Thiên binh vạn mã là : hàng nghìn binh mã câu thành ngữ này nhằm chỉ một lực lượng quân đội hùng mạnh, đông đúc
Thiên binh vạn mã
Giải thích
– Thiên binh vạn mã là : hàng nghìn binh mã câu thành ngữ này nhằm chỉ một lực lượng quân đội hùng mạnh, đông đúc