Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

từ trái nghĩa của các từ sau Polluted, convenient ,busy giúp em vs ạ

từ trái nghĩa của các từ sau Polluted, convenient ,busy giúp em vs ạ

từ trái nghĩa của các từ sau Polluted, convenient ,busy giúp em vs ạ
Hỏi bởi: Ryu Chẻ Chou
3 câu trả lời
▲ 7
Chào các em! Cô là giáo viên Tiếng Anh của chúng ta đây. Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau làm bài tập tìm từ trái nghĩa. Đây là một phần rất quan trọng để mở rộng vốn từ vựng của các em đấy.

Chúng ta sẽ đi vào từng từ một nhé.

Bước 1: Phân tích từ “Polluted”

* Ý nghĩa của từ “Polluted”: Từ “Polluted” có nghĩa là bị ô nhiễm. Ví dụ, nước bị ô nhiễm, không khí bị ô nhiễm.
* Tìm từ trái nghĩa: Từ trái nghĩa với “ô nhiễm” sẽ là “không ô nhiễm” hoặc “sạch sẽ”. Trong Tiếng Anh, từ phổ biến nhất để diễn tả sự sạch sẽ, không bị ô nhiễm là “clean”.
* Ví dụ:
* The river is polluted. (Con sông bị ô nhiễm.)
* We want a clean river. (Chúng ta muốn một con sông sạch sẽ.)
* Vậy, từ trái nghĩa của “Polluted” là: clean

Bước 2: Phân tích từ “convenient”

* Ý nghĩa của từ “convenient”: Từ “convenient” có nghĩa là thuận tiện, tiện lợi. Ví dụ, một địa điểm thuận tiện, một phương tiện đi lại thuận tiện.
* Tìm từ trái nghĩa: Từ trái nghĩa với “thuận tiện” sẽ là “không thuận tiện”, “bất tiện”. Trong Tiếng Anh, chúng ta có thể dùng từ “inconvenient”.
* Ví dụ:
* This location is very convenient for shopping. (Địa điểm này rất thuận tiện cho việc mua sắm.)
* Going by bus is inconvenient for me. (Đi xe buýt không thuận tiện cho tôi.)
* Vậy, từ trái nghĩa của “convenient” là: inconvenient

Bước 3: Phân tích từ “busy”

* Ý nghĩa của từ “busy”: Từ “busy” có nghĩa là bận rộn. Ví dụ, một người bận rộn, một thành phố bận rộn.
* Tìm từ trái nghĩa: Từ trái nghĩa với “bận rộn” sẽ là “rảnh rỗi”, “vắng vẻ”. Trong Tiếng Anh, từ phổ biến để chỉ sự rảnh rỗi là “free”.
* Ví dụ:
* He is busy with his homework. (Anh ấy đang bận làm bài tập về nhà.)
* Are you free this afternoon? (Chiều nay bạn có rảnh không?)
* Vậy, từ trái nghĩa của “busy” là: free

Tổng kết lại, chúng ta có các cặp từ trái nghĩa như sau:

* Polluted – clean
* convenient – inconvenient
* busy – free

Các em ghi lại bài này vào vở nhé. Nếu có gì chưa hiểu, cứ mạnh dạn hỏi cô!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

polluted(làm ô uế) – clean (sạch)

convenient (tiện lợi) – inconvenient (bất tiện)

busy (bận) – free (rãnh rỗi)

———————————————–\(#HONEY\)—————————————————-

Trả lời bởi:
▲ 1

Polluted trái nghĩa với cleaned

Vì ô nhiễm trái nghĩa với sạch sẽ 

Convenient trái nghĩa với inconvenient

Vì tiện lợi trái nghĩa với bất tiện

Busy trái nghĩa vơi free

Vì bận trái nghĩa với rảnh

#TNT

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo