từ trái nghĩa của các từ sau Polluted, convenient ,busy giúp em vs ạ
Chúng ta sẽ đi vào từng từ một nhé.
Bước 1: Phân tích từ “Polluted”
* Ý nghĩa của từ “Polluted”: Từ “Polluted” có nghĩa là bị ô nhiễm. Ví dụ, nước bị ô nhiễm, không khí bị ô nhiễm.
* Tìm từ trái nghĩa: Từ trái nghĩa với “ô nhiễm” sẽ là “không ô nhiễm” hoặc “sạch sẽ”. Trong Tiếng Anh, từ phổ biến nhất để diễn tả sự sạch sẽ, không bị ô nhiễm là “clean”.
* Ví dụ:
* The river is polluted. (Con sông bị ô nhiễm.)
* We want a clean river. (Chúng ta muốn một con sông sạch sẽ.)
* Vậy, từ trái nghĩa của “Polluted” là: clean
Bước 2: Phân tích từ “convenient”
* Ý nghĩa của từ “convenient”: Từ “convenient” có nghĩa là thuận tiện, tiện lợi. Ví dụ, một địa điểm thuận tiện, một phương tiện đi lại thuận tiện.
* Tìm từ trái nghĩa: Từ trái nghĩa với “thuận tiện” sẽ là “không thuận tiện”, “bất tiện”. Trong Tiếng Anh, chúng ta có thể dùng từ “inconvenient”.
* Ví dụ:
* This location is very convenient for shopping. (Địa điểm này rất thuận tiện cho việc mua sắm.)
* Going by bus is inconvenient for me. (Đi xe buýt không thuận tiện cho tôi.)
* Vậy, từ trái nghĩa của “convenient” là: inconvenient
Bước 3: Phân tích từ “busy”
* Ý nghĩa của từ “busy”: Từ “busy” có nghĩa là bận rộn. Ví dụ, một người bận rộn, một thành phố bận rộn.
* Tìm từ trái nghĩa: Từ trái nghĩa với “bận rộn” sẽ là “rảnh rỗi”, “vắng vẻ”. Trong Tiếng Anh, từ phổ biến để chỉ sự rảnh rỗi là “free”.
* Ví dụ:
* He is busy with his homework. (Anh ấy đang bận làm bài tập về nhà.)
* Are you free this afternoon? (Chiều nay bạn có rảnh không?)
* Vậy, từ trái nghĩa của “busy” là: free
Tổng kết lại, chúng ta có các cặp từ trái nghĩa như sau:
* Polluted – clean
* convenient – inconvenient
* busy – free
Các em ghi lại bài này vào vở nhé. Nếu có gì chưa hiểu, cứ mạnh dạn hỏi cô!
polluted(làm ô uế) – clean (sạch)
convenient (tiện lợi) – inconvenient (bất tiện)
busy (bận) – free (rãnh rỗi)
———————————————–\(#HONEY\)—————————————————-
Polluted trái nghĩa với cleaned
Vì ô nhiễm trái nghĩa với sạch sẽ
Convenient trái nghĩa với inconvenient
Vì tiện lợi trái nghĩa với bất tiện
Busy trái nghĩa vơi free
Vì bận trái nghĩa với rảnh
#TNT