Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Use the words given to make meaningful sentences. Early this morning/ children/ …

Use the words given to make meaningful sentences.
Early this morning/ children/ …

Use the words given to make meaningful sentences.
Early this morning/ children/ decide/ go/ a run.
……………………………………………………………………………………………………………………..
Life/ country / definitely / changing / the better.
……………………………………………………………………………………………………………………..
The date / meeting/ will/ have to/ change/ tomorrow.
……………………………………………………………………………………………………………………..
Tom / have / shower / telephone / rang.
……………………………………………………………………………………………………………………..
Last year / we /spend / week / My Son / and / I not want / leave.
……………………………………………………………………………………………………………………..
Watching / television / consider / most / popular / kind / entertainment / nowadays.
……………………………………………………………………………………………………………………..
After /many / experiments / finally / first / successful /flight/ make / by / Wright brothers.
……………………………………………………………………………………………………………………..
My grandfather / used / tell / stories / until / we / fall / asleep.
……………………………………………………………………………………………………………………..
I / used / collect / shells / when / be / kid.
……………………………………………………………………………………………………………………..
My uncle / move / Ho Chi Minh City/ 1987/ and / live / there / then.
……………………………………………………………………………………………
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 9
Chào các em học sinh thân mến! Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và luyện tập kỹ năng đặt câu với những từ gợi ý. Đây là một dạng bài tập rất quan trọng giúp các em củng cố ngữ pháp và từ vựng. Chúng ta sẽ cùng đi qua từng câu một nhé!

Mục tiêu bài học:
* Đặt câu hoàn chỉnh và có nghĩa từ các từ/ cụm từ gợi ý.
* Áp dụng đúng các cấu trúc ngữ pháp đã học.
* Sử dụng dấu câu chính xác.

Chúng ta cùng bắt đầu nào!

Câu 1: Early this morning/ children/ decide/ go/ a run.

Bước 1: Phân tích các từ/ cụm từ gợi ý.
* Early this morning: Trạng ngữ chỉ thời gian, thường đứng đầu câu hoặc cuối câu.
* children: Chủ ngữ, số nhiều.
* decide: Động từ chính. Vì “early this morning” chỉ thời gian trong quá khứ, chúng ta sẽ chia động từ ở thì quá khứ đơn.
* go/ a run: Động từ nguyên mẫu đi sau “decide”. Cụm “go for a run” là một thành ngữ phổ biến có nghĩa là “đi chạy bộ”.

Bước 2: Xác định cấu trúc câu.
Câu đơn giản với cấu trúc: Trạng ngữ chỉ thời gian + Chủ ngữ + Động từ (chia thì quá khứ đơn) + Tân ngữ/ Cụm từ đi kèm.

Bước 3: Chia động từ và sắp xếp các từ.
Động từ “decide” chia ở quá khứ đơn là “decided”.
Sau “decide” là động từ nguyên mẫu có “to”: “to go”.
Cụm “go for a run” sẽ được giữ nguyên.

Bước 4: Viết câu hoàn chỉnh.
Early this morning, the children decided to go for a run.

Giải thích: Chúng ta sử dụng thì Quá khứ Đơn (Past Simple) vì có trạng ngữ chỉ thời gian trong quá khứ là “early this morning”. Cấu trúc “decide to do something” (quyết định làm gì đó) cũng được áp dụng.

Câu 2: Life/ country / definitely / changing / the better.

Bước 1: Phân tích các từ/ cụm từ gợi ý.
* Life: Chủ ngữ, số ít.
* country: Từ này có thể đứng một mình hoặc đi kèm với “life”. Ở đây, “life in the country” có nghĩa là “cuộc sống ở nông thôn”.
* definitely: Trạng từ chỉ sự chắc chắn, thường đứng trước động từ chính hoặc động từ “to be”.
* changing: Động từ, dạng V-ing.
* the better: Cụm từ chỉ sự cải thiện, tiến bộ.

Bước 2: Xác định cấu trúc câu.
Dựa vào “changing”, đây có thể là cấu trúc của thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous) hoặc thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn (Present Perfect Continuous). Tuy nhiên, “definitely” và “the better” gợi ý một sự thay đổi đang diễn ra và có xu hướng tốt hơn. Cấu trúc “be changing for the better” là phổ biến.

Bước 3: Chia động từ và sắp xếp các từ.
Chủ ngữ “Life in the country” là số ít, vì vậy động từ “to be” chia ở hiện tại là “is”.
Trạng từ “definitely” đứng trước động từ chính “changing”.
Thành lập câu với cấu trúc: Chủ ngữ + “be” + trạng từ + động từ V-ing + bổ ngữ.

Bước 4: Viết câu hoàn chỉnh.
Life in the country is definitely changing for the better.

Giải thích: Chúng ta sử dụng thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous) để diễn tả một hành động hoặc sự thay đổi đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian gần đây. Cấu trúc “be changing for the better” diễn tả sự thay đổi theo hướng tích cực.

Câu 3: The date / meeting/ will/ have to/ change/ tomorrow.

Bước 1: Phân tích các từ/ cụm từ gợi ý.
* The date: Chủ ngữ.
* meeting: Có thể là một phần của chủ ngữ (“the meeting date”) hoặc bổ sung nghĩa cho “date”.
* will/ have to: Cụm từ chỉ sự cần thiết, bắt buộc trong tương lai.
* change: Động từ chính.
* tomorrow: Trạng ngữ chỉ thời gian (tương lai).

Bước 2: Xác định cấu trúc câu.
Cụm “will have to” chỉ sự bắt buộc trong tương lai. Cấu trúc là “will have to + động từ nguyên mẫu”.
“The date of the meeting” là chủ ngữ hợp lý.

Bước 3: Chia động từ và sắp xếp các từ.
“will have to” đã ở dạng phù hợp. Động từ “change” đứng sau “will have to” ở dạng nguyên mẫu.
Chủ ngữ là “The date of the meeting”. Trạng ngữ “tomorrow” thường đứng cuối câu.

Bước 4: Viết câu hoàn chỉnh.
The date of the meeting will have to be changed tomorrow.
Hoặc: The meeting date will have to be changed tomorrow.

Giải thích: Chúng ta sử dụng cấu trúc “will have to + V” (will have to + infinitive) để diễn tả sự bắt buộc trong tương lai. Tuy nhiên, trong trường hợp này, “the date” là đối tượng bị thay đổi, nên chúng ta sử dụng cấu trúc bị động: “will have to be + V3/ed” (will have to be + past participle).

Câu 4: Tom / have / shower / telephone / rang.

Bước 1: Phân tích các từ/ cụm từ gợi ý.
* Tom: Chủ ngữ.
* have / shower: Động từ và tân ngữ.
* telephone / rang: Danh từ và động từ đã chia ở quá khứ đơn.

Bước 2: Xác định cấu trúc câu.
Hai hành động xảy ra gần nhau trong quá khứ, một hành động đang diễn ra thì hành động kia xen vào. Đây là dấu hiệu của thì Quá khứ Tiếp diễn (Past Continuous) và Quá khứ Đơn (Past Simple).
Hành động đang diễn ra: Tom đang tắm (Quá khứ Tiếp diễn).
Hành động xen vào: Điện thoại reo (Quá khứ Đơn).

Bước 3: Chia động từ và sắp xếp các từ.
Thì Quá khứ Tiếp diễn: Tom + was/were + V-ing. “Tom was having a shower”.
Thì Quá khứ Đơn: “the telephone rang”.
Chúng ta dùng liên từ “when” hoặc “while” để nối hai mệnh đề. “When” thường đi với hành động xen vào, “while” đi với hành động đang diễn ra. Ở đây, có thể dùng cả hai tùy vào cách nhấn mạnh. Tuy nhiên, cách thông dụng hơn là hành động đang diễn ra (tắm) xen vào bởi hành động đột ngột (điện thoại reo).

Bước 4: Viết câu hoàn chỉnh.
Tom was having a shower when the telephone rang.
Hoặc: When the telephone rang, Tom was having a shower.

Giải thích: Chúng ta sử dụng cấu trúc Quá khứ Tiếp diễn (Past Continuous) cho hành động đang diễn ra (“was having a shower”) và Quá khứ Đơn (Past Simple) cho hành động xen vào (“rang”). Liên từ “when” được dùng để nối hai hành động này, cho thấy hành động đang diễn ra bị gián đoạn bởi hành động kia.

Câu 5: Last year / we /spend / week / My Son / and / I not want / leave.

Bước 1: Phân tích các từ/ cụm từ gợi ý.
* Last year: Trạng ngữ chỉ thời gian (quá khứ).
* we/ I: Chủ ngữ. Lưu ý có “we” và “I”, có thể hiểu là “we” bao gồm cả người nói, hoặc có hai vế câu. Dựa vào “and”, có thể hiểu là “we” và sau đó nói rõ hơn là “I”. Tuy nhiên, cách diễn đạt đơn giản hơn là dùng “we” và “I” trong cùng một câu nếu phù hợp ngữ cảnh. Ở đây, khả năng cao là “we” chỉ một nhóm người, và “I” là một thành viên trong nhóm đó, hoặc “we” là bạn đồng hành của “I”. Cách hiểu thông dụng là “we” là chủ ngữ của hành động “spend”, còn “I” là chủ ngữ của ý sau.
* spend / week: Động từ và tân ngữ.
* My Son: Địa điểm.
* and: Liên từ.
* I not want / leave: Diễn tả mong muốn (không muốn) và hành động (rời đi).

Bước 2: Xác định cấu trúc câu.
Câu này có hai ý:
Ý 1: Chúng tôi đã dành thời gian ở đâu đó vào năm ngoái. (Quá khứ Đơn)
Ý 2: Tôi không muốn rời đi. (Diễn tả cảm xúc/ mong muốn).

Bước 3: Chia động từ và sắp xếp các từ.
Ý 1: Chủ ngữ “we”, động từ “spend” chia quá khứ đơn là “spent”. Chúng ta dành thời gian ở đâu đó: “spent a week in My Son”. “Last year” đứng đầu câu làm trạng ngữ.
Ý 2: Chủ ngữ “I”, động từ “want” chia quá khứ đơn là “wanted”. Vì có “not”, ta dùng “did not want” hoặc “didn’t want”. Hành động “leave” theo sau “want” ở dạng nguyên mẫu.
Nối hai ý bằng liên từ “and” hoặc dùng hai câu riêng biệt. Nếu dùng “and” để nối hai vế, ta cần xem xét mối quan hệ ngữ pháp. Tuy nhiên, dựa vào cách cho từ, có vẻ như hai ý này liên quan đến nhau và người nói muốn thể hiện cảm xúc về chuyến đi.

Giả sử “we” là chủ ngữ của hành động “spend”, và “I” là người nói cảm thán về việc không muốn rời đi sau khi trải qua chuyến đi đó.
Câu có thể được chia làm hai phần hoặc nối lại. Tuy nhiên, cách cho từ “and” gợi ý nối hai vế.
Cách hiểu hợp lý nhất là: “Last year, we spent a week in My Son, and I didn’t want to leave.”

Bước 4: Viết câu hoàn chỉnh.
Last year, we spent a week in My Son, and I didn’t want to leave.

Giải thích: Chúng ta sử dụng thì Quá khứ Đơn (Past Simple) cho hành động đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ (“spent”, “didn’t want”). Liên từ “and” được dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa liên quan.

Câu 6: Watching / television / consider / most / popular / kind / entertainment / nowadays.

Bước 1: Phân tích các từ/ cụm từ gợi ý.
* Watching television: Danh động từ (gerund), đóng vai trò chủ ngữ.
* consider: Động từ chính.
* most popular: So sánh nhất của “popular”.
* kind: Loại.
* entertainment: Giải trí.
* nowadays: Trạng ngữ chỉ thời gian (hiện nay).

Bước 2: Xác định cấu trúc câu.
Đây là một câu nhận định, đánh giá. Cấu trúc thông thường là: Chủ ngữ + “consider” + tân ngữ + bổ ngữ.
Tuy nhiên, ở đây “most popular kind of entertainment” đóng vai trò là bổ ngữ cho “Watching television” thông qua động từ “consider”.

Bước 3: Chia động từ và sắp xếp các từ.
Chủ ngữ “Watching television” là số ít.
Động từ “consider” chia ở hiện tại đơn là “considers”.
“most popular kind of entertainment” tạo thành một cụm danh từ.
“nowadays” là trạng ngữ chỉ thời gian, thường đứng cuối câu.
Câu này có thể dùng cấu trúc bị động: “Watching television is considered…” hoặc chủ động: “People consider watching television…”. Dựa vào cách cho từ, câu chủ động có vẻ phù hợp hơn, nhưng thiếu chủ ngữ “people”. Nếu bỏ qua chủ ngữ “people” và dùng cấu trúc bị động, câu sẽ tự nhiên hơn.
Chủ ngữ: Watching television.
Động từ “consider” chia ở hiện tại đơn, thể bị động: “is considered”.
Bổ ngữ: the most popular kind of entertainment.
Trạng ngữ: nowadays.

Bước 4: Viết câu hoàn chỉnh.
Watching television is considered the most popular kind of entertainment nowadays.

Giải thích: Chúng ta sử dụng cấu trúc bị động của thì Hiện tại Đơn (Present Simple Passive) vì hành động “consider” (được xem là) là đối với “Watching television”. Cấu trúc là: S + is/am/are + V3/ed + …

Câu 7: After /many / experiments / finally / first / successful /flight/ make / by / Wright brothers.

Bước 1: Phân tích các từ/ cụm từ gợi ý.
* After many experiments: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian/ điều kiện.
* finally: Trạng từ.
* first successful flight: Danh ngữ (tân ngữ hoặc chủ ngữ).
* make: Động từ.
* by Wright brothers: Giới từ “by” chỉ tác nhân trong câu bị động.

Bước 2: Xác định cấu trúc câu.
Câu này có cụm “make by” chỉ tác nhân, điều này gợi ý cấu trúc bị động.
Hành động “make” (chế tạo, thực hiện) liên quan đến “first successful flight”.
“The first successful flight” là đối tượng bị “make”.
Thời gian diễn ra hành động này là trong quá khứ (liên quan đến lịch sử).

Bước 3: Chia động từ và sắp xếp các từ.
Trạng ngữ “After many experiments” đứng đầu câu.
Chủ ngữ của mệnh đề chính là “The first successful flight”.
Động từ “make” ở quá khứ đơn, thể bị động: “was made”.
Tác nhân: “by the Wright brothers”.
Trạng từ “finally” có thể đặt trước động từ “was made” hoặc sau “was”.

Bước 4: Viết câu hoàn chỉnh.
After many experiments, the first successful flight was finally made by the Wright brothers.

Giải thích: Chúng ta sử dụng cấu trúc bị động của thì Quá khứ Đơn (Past Simple Passive) vì hành động “make” (thực hiện chuyến bay) là đối với “the first successful flight” và được thực hiện trong quá khứ bởi một tác nhân cụ thể (“by the Wright brothers”). Cấu trúc là: S + was/were + V3/ed + by O.

Câu 8: My grandfather / used / tell / stories / until / we / fall / asleep.

Bước 1: Phân tích các từ/ cụm từ gợi ý.
* My grandfather: Chủ ngữ.
* used / tell: Cấu trúc “used to” chỉ thói quen trong quá khứ.
* stories: Tân ngữ.
* until: Liên từ nối hai mệnh đề.
* we / fall / asleep: Chủ ngữ và động từ (thức dậy).

Bước 2: Xác định cấu trúc câu.
Hai mệnh đề được nối với nhau bởi “until”.
Mệnh đề 1: Diễn tả thói quen trong quá khứ của ông nội. (Cấu trúc “used to + V”)
Mệnh đề 2: Diễn tả điều kiện để hành động ở mệnh đề 1 kết thúc.

Bước 3: Chia động từ và sắp xếp các từ.
Mệnh đề 1: Chủ ngữ “My grandfather”, cấu trúc “used to tell stories”.
Mệnh đề 2: Chủ ngữ “we”, động từ “fall” chia ở hiện tại đơn (vì “until” trong ngữ cảnh này thường đi với thì hiện tại đơn để chỉ sự lặp lại hoặc điều kiện cho hành động trong quá khứ vẫn tiếp diễn). Tuy nhiên, nếu xét theo câu chuyện kể, hành động “fall asleep” cũng có thể được hiểu là xảy ra trong quá khứ. Cách chia phổ biến với “until” trong cấu trúc “used to” là mệnh đề sau “until” ở thì Hiện tại Đơn.
“we fall asleep”.

Bước 4: Viết câu hoàn chỉnh.
My grandfather used to tell stories until we fell asleep.
Hoặc (ít phổ biến hơn nhưng cũng có thể chấp nhận nếu ngữ cảnh cho phép): My grandfather used to tell stories until we fall asleep.
Với ngữ cảnh “used to”, thì quá khứ cho hành động lặp lại ở mệnh đề sau “until” cũng rất hợp lý. Ta tạm chọn cách chia quá khứ cho “fall” để phù hợp với việc ông nội kể chuyện trong quá khứ.

Giải thích: Chúng ta sử dụng cấu trúc “used to + V” để diễn tả một thói quen trong quá khứ đã không còn nữa. Liên từ “until” kết nối hai hành động, chỉ ra thời điểm hành động thứ nhất (kể chuyện) kết thúc, đó là khi hành động thứ hai (chúng tôi ngủ thiếp đi) xảy ra. Việc chia “fell asleep” ở Quá khứ Đơn là hợp lý để diễn tả một hành động cụ thể đã xảy ra trong quá khứ cùng với hành động kể chuyện.

Câu 9: I / used / collect / shells / when / be / kid.

Bước 1: Phân tích các từ/ cụm từ gợi ý.
* I: Chủ ngữ.
* used / collect: Cấu trúc “used to” cho thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ.
* shells: Tân ngữ.
* when: Liên từ.
* be / kid: Động từ “to be” và danh từ chỉ thời thơ ấu.

Bước 2: Xác định cấu trúc câu.
Câu này diễn tả một thói quen hoặc tình trạng đã xảy ra trong quá khứ (“when I was a kid”).
Cấu trúc “used to + V” hoặc “used to + be” là phù hợp.

Bước 3: Chia động từ và sắp xếp các từ.
Mệnh đề 1: Chủ ngữ “I”, cấu trúc “used to collect shells”.
Mệnh đề 2: “when I was a kid”. Động từ “be” chia ở quá khứ đơn là “was”.

Bước 4: Viết câu hoàn chỉnh.
I used to collect shells when I was a kid.

Giải thích: Tương tự câu 8, chúng ta dùng cấu trúc “used to + V” để nói về một thói quen trong quá khứ. Mệnh đề “when I was a kid” xác định rõ thời điểm xảy ra thói quen đó. “Was” được chia ở Quá khứ Đơn vì “kid” chỉ thời thơ ấu, một giai đoạn đã qua trong quá khứ.

Câu 10: My uncle / move / Ho Chi Minh City/ 1987/ and / live / there / then.

Bước 1: Phân tích các từ/ cụm từ gợi ý.
* My uncle: Chủ ngữ.
* move: Động từ (di chuyển, chuyển đến).
* Ho Chi Minh City: Địa điểm.
* 1987: Năm (quá khứ).
* and: Liên từ.
* live / there / then: Động từ (sống), trạng ngữ chỉ nơi chốn, trạng ngữ chỉ thời gian (sau đó).

Bước 2: Xác định cấu trúc câu.
Câu này diễn tả hai hành động liên tiếp hoặc đồng thời trong quá khứ: chuyển đến và sống ở đâu đó.
Cả hai hành động “move” và “live” đều xảy ra trong quá khứ, cụ thể là năm 1987 và kéo dài từ đó.

Bước 3: Chia động từ và sắp xếp các từ.
Hành động “move” xảy ra vào năm 1987, nên chia ở Quá khứ Đơn: “moved”.
Hành động “live” xảy ra ở đó từ năm 1987 cho đến thời điểm nói (hoặc một thời điểm trong quá khứ đã được xác định), và còn kéo dài. Cấu trúc phù hợp là Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect) nếu hành động còn liên quan đến hiện tại, hoặc Quá khứ Đơn/ Quá khứ Hoàn thành nếu câu chuyện đang kể về một giai đoạn cụ thể trong quá khứ. Tuy nhiên, dựa vào “then” (sau đó) và sự liên kết với “move” ở quá khứ, ta có thể hiểu là ông ấy đã sống ở đó từ năm 1987 cho đến một thời điểm trong quá khứ. Cách chia Quá khứ Đơn cho cả hai động từ là đơn giản và phổ biến nhất trong trường hợp này, diễn tả các hành động đã xảy ra.

Nếu “live” ám chỉ sự tiếp diễn từ 1987 đến một thời điểm trong quá khứ, ta có thể dùng Quá khứ Hoàn thành: “had lived”. Tuy nhiên, cách cho từ không gợi ý điều này.
Cách thông dụng nhất là chia cả hai động từ ở Quá khứ Đơn, diễn tả hai sự kiện đã xảy ra.

* My uncle moved to Ho Chi Minh City in 1987.
* And he lived there then. (hoặc “and lived there”).

Nối lại: My uncle moved to Ho Chi Minh City in 1987 and lived there then.

Hoặc, có thể diễn đạt sự tiếp diễn từ năm 1987 bằng cách sử dụng Hiện tại Hoàn thành nếu câu chuyện đang được kể từ góc nhìn hiện tại:
My uncle moved to Ho Chi Minh City in 1987 and has lived there since then.
Tuy nhiên, chỉ có các từ “live” và “then” được cho.
Cách diễn đạt đơn giản nhất và phù hợp với các từ gợi ý là:
Chủ ngữ “My uncle”, động từ “move” chia quá khứ đơn “moved”.
Sau đó là liên từ “and”.
Chủ ngữ ngầm hiểu là “he” hoặc “my uncle”. Động từ “live” chia quá khứ đơn “lived”. “there” là trạng ngữ chỉ nơi chốn, “then” là trạng ngữ chỉ thời gian.

Bước 4: Viết câu hoàn chỉnh.
My uncle moved to Ho Chi Minh City in 1987 and lived there then.

Giải thích: Chúng ta sử dụng thì Quá khứ Đơn (Past Simple) cho cả hai động từ “moved” và “lived” để diễn tả hai hành động hoặc sự kiện đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ, cụ thể là vào năm 1987 và giai đoạn tiếp theo đó.

Vậy là chúng ta đã hoàn thành tất cả các bài tập rồi đấy! Các em hãy xem lại từng bước giải và tự kiểm tra xem mình đã hiểu rõ chưa nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 9

. Early this morning the children decided to go for a run.

. Life in the country is definitely changing for the better.

. The date of meeting will have to be changed tomorrow.

. Tom was having a shower when the telephone rang.

. Last year, we spent a week in My Son and I didn’t want to leave.

6. Watching television is considered the most popular kind of entertainment nowsaday.

. After many experiments, finally the first successful flight was made by Wright Brothers.

. My grandfather used to tell us stories until we felt asleep.

. I used to collect shells when I was a kid.

. My uncle moved to Ho Chi Minh city in 1987 and lived there then.

Nhớ cho mình ctlhn nha!!! Chúc bạn học tốt :333

Trả lời bởi: Phạm Khánh Linh
▲ 2

\(=>\)

\(1\) . Early this morning the children decided to go for a run.

\(2\) . Life in the country is definitely changing for the better.

\(3\) . The date of meeting will have to be changed tomorrow.

\(4\) . Tom was having a shower when the telephone rang.

\(5\) . Last year , we spent a week in My Son and I didn’t want to leave

\(6\) . Watching television is considered the most popular kind of entertainment nowsaday.

\(7\) . After many experiments , finally the first successful flight was made by Wright Brothers.

\(8\) . My grandfather used to tell us stories until we felt asleep.

\(9\) . I used to collect shells when I was a kid

\(10\) . My uncle moved to Ho Chi Minh city in 1987 and lived there then.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo