Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

V: Circle the correct word or phrases. 1 This soup is very salty / too salty to…

V: Circle the correct word or phrases.
1 This soup is very salty / too salty to…

V: Circle the correct word or phrases.
1 This soup is very salty / too salty to eat.
2 If you run too fast / fast enough, you might win the race.
3 Don’t drive too fast / fast enough or you might have an accident.
4 Have we got too much / enough time or do we need more?
5 Do you think you’re too strong / strong enough to lift this heavy chair?
6 There are too many / enough questions here! I can’t do all of them in five minutes!
7 Are you enough warm / warm enough? Shall I put the heating on?
8 This tea is too / enough hot to drink. I’ll wait for it to cool down
Hỏi bởi: Dũ Ng
3 câu trả lời

▲ 8

Xin chào tất cả các em học sinh lớp 7 thân mến! Cô là giáo viên tiếng Anh của các em ngày hôm nay. Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học này. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập nhỏ nhưng rất quan trọng về cách sử dụng ‘too’‘enough’ – hai từ rất hay gặp trong tiếng Anh nhé.

Trước khi bắt đầu, cô muốn các em nhớ lại một chút về hai cấu trúc này:

  • Too + tính từ/trạng từ (+ to-V): Diễn tả rằng một điều gì đó quá mức, quá nhiều, đến nỗi không thể làm gì đó hoặc gây ra hậu quả tiêu cực.
  • Tính từ/trạng từ + enough (+ to-V): Diễn tả rằng một điều gì đó đủ, vừa đủ để làm gì đó hoặc có kết quả tích cực.
  • Enough + danh từ: Diễn tả đủ số lượng của một danh từ nào đó.
  • Too much + danh từ không đếm được / Too many + danh từ đếm được: Diễn tả quá nhiều số lượng của danh từ.

Bây giờ, chúng ta hãy cùng giải từng câu một nhé. Các em hãy chú ý lắng nghe và so sánh với đáp án của mình!

V: Circle the correct word or phrases.

1. This soup is salty / too salty to eat.

Giải thích chi tiết (Step-by-step):

  • Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu. Chúng ta thấy câu có cụm “to eat” (để ăn) ở cuối. Thường khi có “to-V” theo sau tính từ/trạng từ, nó sẽ diễn tả kết quả hoặc mục đích của sự việc được nhắc đến.
  • Bước 2: Xem xét ý nghĩa của “salty” và “too salty”.

    • “Salty” (mặn) chỉ đơn thuần là mô tả hương vị.
    • “Too salty” (quá mặn) lại hàm ý rằng nó mặn đến mức vượt quá giới hạn hoặc gây ra vấn đề gì đó.
  • Bước 3: Kết nối với cấu trúc ngữ pháp. Cấu trúc “too + tính từ + to-V” dùng để diễn tả rằng một điều gì đó quá mức, đến nỗi không thể làm được hành động phía sau. Nếu súp “quá mặn”, thì chúng ta “không thể ăn được”.
  • Bước 4: Chọn đáp án phù hợp. Với ý nghĩa “không thể ăn được” do quá mặn, chúng ta chọn “too salty”.

Đáp án đúng: too salty

Lý do: Cấu trúc ‘too + tính từ + to-V’ dùng để chỉ điều gì đó quá mức, đến nỗi không thể thực hiện hành động (trong trường hợp này là “ăn”).

(Dịch nghĩa: Món súp này quá mặn đến nỗi không thể ăn được.)

2. If you run too fast / fast enough, you might win the race.

Giải thích chi tiết (Step-by-step):

  • Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu. Câu này có cụm “you might win the race” (bạn có thể thắng cuộc đua), đây là một kết quả tích cực.
  • Bước 2: Xem xét ý nghĩa của “too fast” và “fast enough”.

    • “Too fast” (quá nhanh) thường mang nghĩa tiêu cực, làm vượt quá giới hạn.
    • “Fast enough” (đủ nhanh) mang nghĩa tích cực, đạt đến mức độ cần thiết.
  • Bước 3: Kết nối với cấu trúc ngữ pháp. Để thắng cuộc đua, bạn cần phải chạy “đủ nhanh”, không phải “quá nhanh” (quá nhanh có thể gây mệt mỏi hoặc chấn thương). Cấu trúc ‘tính từ/trạng từ + enough’ diễn tả sự đủ để làm gì đó.
  • Bước 4: Chọn đáp án phù hợp. Vì mục tiêu là “thắng cuộc đua”, chúng ta cần sự “đủ” chứ không phải sự “quá mức”. Vậy nên, chọn “fast enough”.

Đáp án đúng: fast enough

Lý do: Cấu trúc ‘trạng từ + enough’ dùng để chỉ việc đạt đến mức độ đủ để thực hiện một hành động hoặc đạt được kết quả mong muốn (thắng cuộc đua).

(Dịch nghĩa: Nếu bạn chạy đủ nhanh, bạn có thể thắng cuộc đua.)

3. Don’t drive too fast / fast enough or you might have an accident.

Giải thích chi tiết (Step-by-step):

  • Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu. Câu này có cụm “or you might have an accident” (hoặc bạn có thể gặp tai nạn), đây là một hậu quả tiêu cực. Ngoài ra, câu bắt đầu bằng “Don’t drive” (Đừng lái), đây là một lời khuyên để tránh điều gì đó xấu.
  • Bước 2: Xem xét ý nghĩa của “too fast” và “fast enough”.

    • “Too fast” (quá nhanh) có thể dẫn đến nguy hiểm.
    • “Fast enough” (đủ nhanh) thì không có vấn đề gì.
  • Bước 3: Kết nối với cấu trúc ngữ pháp. Để tránh tai nạn, chúng ta không nên lái xe “quá nhanh”. Cấu trúc ‘too + trạng từ’ diễn tả một hành động vượt quá mức cần thiết và có thể gây ra hậu quả tiêu cực.
  • Bước 4: Chọn đáp án phù hợp. Để tránh tai nạn, chúng ta phải tránh việc lái xe “too fast”.

Đáp án đúng: too fast

Lý do: ‘Too + trạng từ’ ở đây dùng để cảnh báo về một hành động (lái xe quá nhanh) có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực (tai nạn).

(Dịch nghĩa: Đừng lái xe quá nhanh kẻo bạn có thể gặp tai nạn.)

4. Have we got too much / enough time or do we need more?

Giải thích chi tiết (Step-by-step):

  • Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu. Câu này là một câu hỏi lựa chọn “or do we need more?” (hay chúng ta cần thêm nữa không?). Điều này ám chỉ chúng ta đang băn khoăn về sự “đủ” của thời gian.
  • Bước 2: Xem xét ý nghĩa của “too much time” và “enough time”.

    • “Too much time” (quá nhiều thời gian) thường không đi kèm với câu hỏi “có cần thêm không”.
    • “Enough time” (đủ thời gian) rất phù hợp với câu hỏi về sự cần thiết phải có thêm.
  • Bước 3: Kết nối với cấu trúc ngữ pháp. “Time” (thời gian) là danh từ không đếm được. Chúng ta sử dụng “enough + danh từ” để hỏi liệu có đủ số lượng hay không, và “too much + danh từ không đếm được” để chỉ quá nhiều. Câu hỏi “do we need more?” rõ ràng là đang kiểm tra xem chúng ta có “đủ” hay chưa.
  • Bước 4: Chọn đáp án phù hợp. Vì câu hỏi là về sự đầy đủ và khả năng cần thêm, chúng ta chọn “enough time”.

Đáp án đúng: enough time

Lý do: ‘Enough + danh từ’ được dùng để hỏi liệu số lượng (thời gian) có đủ không, đặc biệt khi có gợi ý rằng có thể cần thêm.

(Dịch nghĩa: Chúng ta có đủ thời gian không hay cần thêm nữa?)

5. Do you think you’re too strong / strong enough to lift this heavy chair?

Giải thích chi tiết (Step-by-step):

  • Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu. Câu này có cụm “to lift this heavy chair” (để nhấc chiếc ghế nặng này). Đây là một hành động cần một lượng sức mạnh nhất định.
  • Bước 2: Xem xét ý nghĩa của “too strong” và “strong enough”.

    • “Too strong” (quá khỏe) thường không phù hợp với ngữ cảnh cần thực hiện một hành động cụ thể như nhấc ghế (trừ khi quá khỏe đến mức làm hỏng ghế, nhưng đó không phải là ý ở đây).
    • “Strong enough” (đủ khỏe) rất phù hợp để diễn tả khả năng thực hiện một hành động.
  • Bước 3: Kết nối với cấu trúc ngữ pháp. Cấu trúc ‘tính từ + enough + to-V’ dùng để hỏi liệu một người có đủ phẩm chất (sức mạnh) để làm một việc gì đó hay không.
  • Bước 4: Chọn đáp án phù hợp. Để nhấc được chiếc ghế nặng, chúng ta cần phải “strong enough” (đủ khỏe).

Đáp án đúng: strong enough

Lý do: ‘Tính từ + enough + to-V’ diễn tả sự đủ khả năng để thực hiện một hành động cụ thể.

(Dịch nghĩa: Bạn có nghĩ rằng mình đủ khỏe để nhấc chiếc ghế nặng này không?)

6. There are too many / enough questions here! I can’t do all of them in five minutes!

Giải thích chi tiết (Step-by-step):

  • Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu. Câu này có lời than phiền “I can’t do all of them in five minutes!” (Tôi không thể làm hết tất cả chúng trong năm phút!). Đây là một kết quả tiêu cực do số lượng.
  • Bước 2: Xem xét ý nghĩa của “too many questions” và “enough questions”.

    • “Enough questions” (đủ câu hỏi) thường không đi kèm với lời than phiền không thể làm hết.
    • “Too many questions” (quá nhiều câu hỏi) rất phù hợp với việc không thể hoàn thành bài trong thời gian giới hạn.
  • Bước 3: Kết nối với cấu trúc ngữ pháp. “Questions” (câu hỏi) là danh từ đếm được số nhiều. Cấu trúc ‘too many + danh từ đếm được’ dùng để diễn tả số lượng quá nhiều, gây ra vấn đề.
  • Bước 4: Chọn đáp án phù hợp. Vì không thể hoàn thành bài do số lượng, chúng ta chọn “too many”.

Đáp án đúng: too many

Lý do: ‘Too many + danh từ đếm được’ được dùng để diễn tả số lượng quá nhiều, vượt quá khả năng hoặc thời gian cho phép.

(Dịch nghĩa: Có quá nhiều câu hỏi ở đây! Tôi không thể làm hết tất cả chúng trong năm phút!)

7. Are you enough warm / warm enough? Shall I put the heating on?

Giải thích chi tiết (Step-by-step):

  • Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu. Câu này có cụm “Shall I put the heating on?” (Tôi có nên bật lò sưởi không?). Điều này ám chỉ người nói đang lo lắng về việc người nghe có “đủ ấm” hay không.
  • Bước 2: Xem xét cấu trúc của “enough” với tính từ. Trong tiếng Anh, khi “enough” đi với tính từ, nó luôn đứng sau tính từ đó.

    • “Enough warm” là cấu trúc sai.
    • “Warm enough” là cấu trúc đúng.
  • Bước 3: Kết nối với cấu trúc ngữ pháp. Cấu trúc chính xác là ‘tính từ + enough’.
  • Bước 4: Chọn đáp án phù hợp. Dựa trên quy tắc ngữ pháp, chúng ta chọn “warm enough”.

Đáp án đúng: warm enough

Lý do: Với tính từ, ‘enough’ luôn đứng sau tính từ đó để diễn tả sự đủ ấm.

(Dịch nghĩa: Bạn có đủ ấm không? Tôi có nên bật lò sưởi lên không?)

8. This tea is too / enough hot to drink. I’ll wait for it to cool down.

Giải thích chi tiết (Step-by-step):

  • Bước 1: Phân tích ngữ cảnh câu. Câu này có cụm “I’ll wait for it to cool down” (Tôi sẽ đợi nó nguội bớt). Hành động chờ đợi này cho thấy trà hiện tại không thể uống được.
  • Bước 2: Xem xét ý nghĩa của “too hot” và “enough hot”.

    • “Enough hot” là cấu trúc sai (phải là “hot enough”, nhưng ý nghĩa “đủ nóng để uống” không phù hợp với việc phải chờ nguội).
    • “Too hot” (quá nóng) rất phù hợp với việc không thể uống được ngay và phải đợi nó nguội.
  • Bước 3: Kết nối với cấu trúc ngữ pháp. Cấu trúc ‘too + tính từ + to-V’ diễn tả một điều gì đó quá mức đến nỗi không thể thực hiện hành động.
  • Bước 4: Chọn đáp án phù hợp. Vì phải đợi trà nguội mới uống được, điều đó có nghĩa là nó “too hot” (quá nóng).

Đáp án đúng: too hot

Lý do: Cấu trúc ‘too + tính từ + to-V’ được dùng khi điều gì đó quá mức (quá nóng) đến nỗi không thể làm gì đó (uống). Việc phải đợi nguội là bằng chứng rõ ràng cho điều này.

(Dịch nghĩa: Trà này quá nóng để uống. Tôi sẽ đợi nó nguội bớt.)

Hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng ‘too’‘enough’ rồi nhé! Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo hơn nữa. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nha!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 6

1 This soup is very salty / too salty to eat.

2 If you run too fast / fast enough, you might win the race.

3 Don’t drive too fast / fast enough or you might have an accident.

4 Have we got too much / enough time or do we need more?

5 Do you think you’re too strong / strong enough to lift this heavy chair?

6 There are too many / enough questions here! I can’t do all of them in five minutes!

7 Are you enough warm / warm enough? Shall I put the heating on?

8 This tea is too / enough hot to drink. I’ll wait for it to cool down.

Trả lời bởi: hienmai2007
▲ 4

1. too salty

2. fast enough

3. too fast

4. enough time

5. strong enough

6. too many

7. warm enough

8. too

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo