Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

V. Identify the mistake in each sentence and correct it. (1.0 point) 1.My fath…

V. Identify the mistake in each sentence and correct it. (1.0 point)
1.My fath…

V. Identify the mistake in each sentence and correct it. (1.0 point)
1.My father has few days off than Tim’s father.
A B C D
2.Susan plays the piano in her room at the moment.
A B C D
3.We work very hardly but we have fun working together
A B C D
4.Mike usually drives to work, but today he walks.
A B C D
5.After each lesson, we often have a ten minutes rest.
A B C D
Hỏi bởi: hoangthaiphuoc
3 câu trả lời
▲ 7✔
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và sửa bài tập về các lỗi sai thường gặp trong tiếng Anh nhé. Các em hãy chú ý theo dõi từng câu để hiểu rõ cách xác định và sửa lỗi nha.

Bài tập V. Identify the mistake in each sentence and correct it.

Chúng ta sẽ đi vào từng câu một:

Câu 1: My father has few days off than Tim’s father.
A B C D

Bước 1: Đọc kỹ câu và các lựa chọn A, B, C, D.
Bước 2: Xác định từ khóa để phán đoán ngữ pháp. Ở đây chúng ta có từ “than”. Từ “than” thường đi kèm với so sánh hơn.
Bước 3: Xem xét các từ xung quanh “than”. Chúng ta có “few days off”. “Few” diễn tả số lượng ít, và nó là dạng so sánh ngang bằng hoặc dùng trong cấu trúc phủ định. Khi so sánh hơn, chúng ta cần dùng dạng so sánh hơn của tính từ hoặc trạng từ.
Bước 4: Đối với “few”, dạng so sánh hơn là “fewer”.
Bước 5: Kết luận lỗi sai nằm ở phần so sánh. Từ “few” ở đây không phù hợp với cấu trúc so sánh hơn có “than”.
Bước 6: Sửa lỗi. Thay “few” bằng “fewer”.
Đáp án: Lỗi sai ở C. Sửa lại: My father has fewer days off than Tim’s father.

Câu 2: Susan plays the piano in her room at the moment.
A B C D

Bước 1: Đọc kỹ câu và các lựa chọn A, B, C, D.
Bước 2: Xác định cụm từ chỉ thời gian. Ở đây chúng ta có “at the moment”. Cụm từ này diễn tả một hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói.
Bước 3: Hành động đang diễn ra tại thời điểm nói thuộc thì hiện tại tiếp diễn.
Bước 4: Xem xét động từ trong câu. Động từ là “plays”. Đây là dạng động từ ở thì hiện tại đơn.
Bước 5: So sánh thì của động từ với ý nghĩa của cụm từ chỉ thời gian. Hiện tại đơn không phù hợp với “at the moment”.
Bước 6: Sửa lỗi. Chuyển động từ sang thì hiện tại tiếp diễn. Cấu trúc hiện tại tiếp diễn là “to be + V-ing”.
Đáp án: Lỗi sai ở B. Sửa lại: Susan is playing the piano in her room at the moment.

Câu 3: We work very hardly but we have fun working together.
A B C D

Bước 1: Đọc kỹ câu và các lựa chọn A, B, C, D.
Bước 2: Tìm trạng từ trong câu để xem nó bổ nghĩa cho động từ nào. Chúng ta có “hardly” bổ nghĩa cho động từ “work”.
Bước 3: Phân biệt ý nghĩa của “hard” và “hardly”. “Hard” là một tính từ hoặc trạng từ có nghĩa là chăm chỉ, vất vả. “Hardly” là một trạng từ có nghĩa là hầu như không.
Bước 4: Dựa vào ngữ cảnh của câu: “We work very hardly but we have fun working together”. Việc “có niềm vui khi làm việc cùng nhau” cho thấy chúng ta làm việc rất chăm chỉ, chứ không phải “hầu như không” làm việc.
Bước 5: Kết luận lỗi sai nằm ở việc dùng sai trạng từ.
Bước 6: Sửa lỗi. Thay “hardly” bằng “hard”.
Đáp án: Lỗi sai ở B. Sửa lại: We work very hard but we have fun working together.

Câu 4: Mike usually drives to work, but today he walks.
A B C D

Bước 1: Đọc kỹ câu và các lựa chọn A, B, C, D.
Bước 2: Xác định các trạng từ chỉ tần suất và chỉ thời gian. “Usually” chỉ thói quen, thường xuyên. “Today” chỉ thời điểm hiện tại, ngày hôm nay.
Bước 3: Phân tích thì của động từ tương ứng với các trạng từ. “Usually” đi với thì hiện tại đơn (drives). “Today” khi diễn tả một hành động khác thường so với thói quen, có thể dùng thì hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn.
Bước 4: Xem xét sự mạch lạc của ý nghĩa. Câu này diễn tả một hành động diễn ra thường lệ (“usually drives”) và một hành động khác biệt diễn ra hôm nay (“today he walks”).
Bước 5: Kiểm tra các thành phần ngữ pháp khác trong câu. Cấu trúc “usually + hiện tại đơn” và “today + hiện tại đơn” là hợp lý trong trường hợp này để chỉ sự đối lập giữa thói quen và hành động hiện tại.
Bước 6: Nhận thấy câu này không có lỗi sai ngữ pháp rõ ràng. Đôi khi, đề bài có thể có câu không có lỗi sai để kiểm tra khả năng nhận biết của học sinh.
Đáp án: Câu này không có lỗi sai. (Tuy nhiên, nếu đề yêu cầu tìm lỗi, và nếu có một lựa chọn khác để sửa, ví dụ như dùng “is walking” cho “today”, thì đó cũng là một cách diễn đạt khác, nhưng “walks” ở đây vẫn đúng ngữ pháp).

Câu 5: After each lesson, we often have a ten minutes rest.
A B C D

Bước 1: Đọc kỹ câu và các lựa chọn A, B, C, D.
Bước 2: Chú ý đến cụm danh từ “a ten minutes rest”.
Bước 3: Phân tích cấu trúc của cụm danh từ này. Nó bao gồm một mạo từ (“a”), một số đếm (“ten”), một danh từ số nhiều (“minutes”) và một danh từ chính (“rest”).
Bước 4: Khi một số đếm đi kèm với một danh từ và tạo thành một tính từ ghép để bổ nghĩa cho một danh từ khác, danh từ đi với số đếm đó thường ở dạng số ít. Ví dụ: a five-year-old boy, a two-hour meeting.
Bước 5: Trong câu này, “ten minutes” đang bổ nghĩa cho “rest”, tương tự như một tính từ ghép. Vì vậy, “minutes” nên ở dạng số ít.
Bước 6: Sửa lỗi. Thay “minutes” bằng “minute”.
Đáp án: Lỗi sai ở C. Sửa lại: After each lesson, we often have a ten-minute rest.

Các em đã nắm được cách phân tích và sửa lỗi các câu trên chưa nào? Hãy nhớ ôn tập kỹ các quy tắc ngữ pháp để tránh mắc phải những lỗi tương tự nhé. Hẹn gặp lại các em trong các bài học tiếp theo!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. Few -> fewer

2. Plays -> is playing

3. Hardly > hard

4. Walks -> is walking

5. Ten minutes -> ten-minute

Trả lời bởi:
▲ 0

1. Few -> fewer

2. Plays -> is playing

3. Hardly > hard

4. Walks -> is walking

5. Ten minutes -> ten-minute

1.My father has few->fewer days off than Tim’s father.

2.Susan plays->playing the piano in her room at the moment.

3.We work very hardly->hard but we have fun working together.

4.Mike usually drives to work, but today he walks->is walking.

5.After each lesson, we often have a-> bỏ a ten minutes rest. 

Trả lời bởi: Hoang Phuoc Hoang

Viết một bình luận

Cam kết từ xưởng
Cam kết giải quyết 100% sự cố và có test màu, test mẫu
Test màu Test mẫu
Đơn hàng gặp vấn đề (tracking, hàng lỗi, in sai, thiếu sót)? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hỗ trợ qua Zalo ngay
Test màu
Kiểm tra màu trước khi in hàng loạt, tránh lệch so với thiết kế.
Test mẫu
Duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.
Đổi trả & hoàn tiền
Hàng lỗi hoặc in sai được xử lý theo chính sách rõ ràng.
Hỗ trợ tracking
Đơn chậm hoặc thiếu mã vận đơn, nhắn Zalo để được kiểm tra ngay.
WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới Thiệu Xưởng In