vẽ sơ đồ lai 2 cặp tính trạng AABB x aabb
(A vàng, B trơn, a xanh, b nhăn)
(A vàng, B trơn, a xanh, b nhăn)
Chúng ta sẽ vẽ sơ đồ lai cho phép lai hai cặp tính trạng với các kiểu gen là AABB và aabb.
Các em đã sẵn sàng chưa? Chúng ta bắt đầu nhé!
Bước 1: Xác định kiểu gen, kiểu hình của bố mẹ
Theo đề bài, chúng ta có:
– Bố mẹ có kiểu gen: AABB x aabb
– Các alen quy định tính trạng:
– A: Vàng (trội hoàn toàn so với a)
– a: Xanh (lặn)
– B: Trơn (trội hoàn toàn so với b)
– b: Nhăn (lặn)
Từ kiểu gen, chúng ta suy ra kiểu hình:
– P (Bố mẹ):
– Genotype (Kiểu gen): AABB x aabb
– Phenotype (Kiểu hình): Vàng, trơn x Xanh, nhăn
Bước 2: Xác định giao tử của bố mẹ
Để xác định giao tử, chúng ta nhớ lại quy luật phân li. Mỗi giao tử chỉ chứa một alen của mỗi gen. Vì hai cặp gen này nằm trên hai cặp nhiễm sắc thể khác nhau (theo quy luật phân li độc lập), nên sự phân li của cặp gen thứ nhất không ảnh hưởng đến sự phân li của cặp gen thứ hai.
– Đối với cá thể có kiểu gen AABB:
– Gen A và A nằm trên cùng một cặp nhiễm sắc thể, nên chỉ tạo ra giao tử A.
– Gen B và B nằm trên cùng một cặp nhiễm sắc thể khác, nên chỉ tạo ra giao tử B.
– Do đó, cá thể AABB chỉ tạo ra một loại giao tử duy nhất là AB.
– Đối với cá thể có kiểu gen aabb:
– Gen a và a chỉ tạo ra giao tử a.
– Gen b và b chỉ tạo ra giao tử b.
– Do đó, cá thể aabb chỉ tạo ra một loại giao tử duy nhất là ab.
Giao tử của P:
– AABB tạo ra giao tử: AB
– aabb tạo ra giao tử: ab
Bước 3: Xác định kiểu gen, kiểu hình của thế hệ con (F1)
Thế hệ F1 được tạo ra do sự thụ tinh giữa giao tử của bố và giao tử của mẹ.
Sơ đồ lai F1:
P: AABB (Vàng, trơn) x aabb (Xanh, nhăn)
Giao tử: AB x ab
F1: AaBb
– Kiểu gen của F1: AaBb
– Kiểu hình của F1: Vì A trội hoàn toàn so với a, B trội hoàn toàn so với b, nên cá thể có kiểu gen AaBb sẽ biểu hiện tính trạng trội. Do đó, kiểu hình của F1 là: Vàng, trơn.
Bước 4: Lập sơ đồ lai hoàn chỉnh
Cô sẽ trình bày sơ đồ lai một cách rõ ràng theo đúng quy cách nhé các em.
Sơ đồ lai:
P: AABB (Vàng, trơn) x aabb (Xanh, nhăn)
Giao tử: AB x ab
F1: AaBb (Vàng, trơn)
Nhận xét kết quả:
Qua sơ đồ lai này, chúng ta thấy rằng:
– Ở thế hệ F1, tất cả các cá thể đều có kiểu gen dị hợp tử về cả hai cặp gen (AaBb).
– Tất cả các cá thể ở F1 đều biểu hiện kiểu hình trội của cả hai cặp tính trạng (Vàng, trơn).
Bài tập này minh họa cho quy luật phân li độc lập của Menđen, trong đó hai cặp tính trạng khác nhau di truyền độc lập với nhau.
Các em có câu hỏi nào không? Nếu có, đừng ngần ngại hỏi cô nhé. Cô luôn sẵn sàng giải đáp cho các em!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
\(P:\) \(AABB\) \(×\) \(aabb\)
\(G\) \(AB\) \(ab\)
\(F_1\) \(AaBb\)
\(->100%(A-B-)\)
\(->\) Toàn vàng , trơn
P: \(AABB\) \(xx\) \(aabb\) (vàng trơn \(xx\) xanh nhăn)
GT: \(AB\) \(xx\) \(ab\)
\(F_1:\) \(AaBb\) (\(100%\) vàng trơn)