Vẽ sơ đồ tư duy các loại polymer
Vẽ sơ đồ tư duy các loại polymer
Bước 1: Xác định chủ đề chính
Chủ đề trung tâm của sơ đồ tư duy của chúng ta chính là: “CÁC LOẠI POLYMER”. Chúng ta sẽ đặt chủ đề này ở giữa trang giấy hoặc trên bảng.
CÁC LOẠI POLYMER
Bước 2: Chia nhánh chính – Phân loại theo cách tổng hợp
Dựa vào cách thức tạo thành, polymer được chia thành hai loại chính. Chúng ta sẽ vẽ hai nhánh lớn tỏa ra từ chủ đề trung tâm.
* Nhánh 1: Polymer thiên nhiên
* Nhánh 2: Polymer tổng hợp
Bước 3: Phát triển nhánh “Polymer thiên nhiên”
Ở nhánh “Polymer thiên nhiên”, chúng ta sẽ điền các ví dụ điển hình mà các em đã học.
* Dưới nhánh “Polymer thiên nhiên”:
* Tinh bột
* Xenlulozơ
* Protein
* Cao su thiên nhiên
Bước 4: Phát triển nhánh “Polymer tổng hợp” – Chia tiếp theo phương pháp trùng hợp và trùng ngưng
Nhánh “Polymer tổng hợp” là nhánh quan trọng và đa dạng nhất. Chúng ta sẽ tiếp tục chia nhỏ nhánh này dựa trên cơ chế hình thành phản ứng trùng hợp và trùng ngưng. Đây là hai phương pháp chính để tổng hợp polymer nhân tạo.
* Dưới nhánh “Polymer tổng hợp”:
* Nhánh con 1: Polymer trùng hợp
* Nhánh con 2: Polymer trùng ngưng
Bước 5: Phát triển nhánh “Polymer trùng hợp”
Nhánh “Polymer trùng hợp” bao gồm các polymer được tạo ra từ phản ứng cộng hợp các phân tử monome mà không làm mất đi phân tử nhỏ. Yêu cầu quan trọng của monome tham gia phản ứng trùng hợp là phải có liên kết bội hoặc vòng kém bền.
* Dưới nhánh “Polymer trùng hợp”:
* Định nghĩa: Monome có liên kết đôi C=C hoặc vòng kém bền. Phản ứng cộng hợp.
* Ví dụ:
* Polietilen (PE): Từ monome etilen (CH₂=CH₂).
* Phương trình phản ứng: \( n CH_2=CH_2 \xrightarrow{t^0, xt} (-CH_2-CH_2-)_n \)
* Polipropilen (PP): Từ monome propilen (CH₂=CH-CH₃).
* Phương trình phản ứng: \( n CH_2=CH-CH_3 \xrightarrow{t^0, xt} (-CH_2-CH(CH_3)-)_n \)
* Polivinilclorua (PVC): Từ monome vinylclorua (CH₂=CH-Cl).
* Phương trình phản ứng: \( n CH_2=CH-Cl \xrightarrow{t^0, xt} (-CH_2-CH(Cl)-)_n \)
* Polystyren (PS): Từ monome stiren (CH₂=CH-C₆H₅).
* Phương trình phản ứng: \( n CH_2=CH-C_6H_5 \xrightarrow{t^0, xt} (-CH_2-CH(C_6H_5)-)_n \)
* Cao su buna-S: Đồng trùng hợp từ butađien (CH₂=CH-CH=CH₂) và stiren.
* Phương trình phản ứng: \( n CH_2=CH-CH=CH_2 + m CH_2=CH-C_6H_5 \xrightarrow{t^0, xt} (-CH_2-CH=CH-CH_2-CH(C_6H_5)-)_n \) (Tỷ lệ n:m có thể khác nhau)
* Teflon (PTFE): Từ monome tetrafloetilen (CF₂=CF₂).
* Phương trình phản ứng: \( n CF_2=CF_2 \xrightarrow{t^0, xt} (-CF_2-CF_2-)_n \)
Bước 6: Phát triển nhánh “Polymer trùng ngưng”
Nhánh “Polymer trùng ngưng” bao gồm các polymer được tạo ra từ phản ứng giữa các phân tử monome có nhóm chức (như -OH, -COOH, -NH₂) đồng thời giải phóng ra các phân tử nhỏ như H₂O, HCl, NH₃.
* Dưới nhánh “Polymer trùng ngưng”:
* Định nghĩa: Monome có ít nhất hai nhóm chức. Phản ứng ngưng tụ, giải phóng phân tử nhỏ.
* Ví dụ:
* Polietilenterphtalat (PET): Từ axit terephtalic và etilen glicol.
* Axit terephtalic: HOOC-C₆H₄-COOH
* Etilen glicol: HO-CH₂-CH₂-OH
* Phương trình phản ứng (minh họa 1 mắt xích): \( n HOOC-C_6H_4-COOH + n HO-CH_2-CH_2-OH \xrightarrow{t^0, xt} (-OC-C_6H_4-CO-O-CH_2-CH_2-O-)_n + 2n H_2O \)
* Nilon-6,6: Từ axit adipic và hexametylenđiamin.
* Axit adipic: HOOC-(CH₂)₄-COOH
* Hexametylenđiamin: H₂N-(CH₂)₆-NH₂
* Phương trình phản ứng (minh họa 1 mắt xích): \( n HOOC-(CH_2)_4-COOH + n H_2N-(CH_2)_6-NH_2 \xrightarrow{t^0, xt} (-CO-(CH_2)_4-CO-NH-(CH_2)_6-NH-)_n + 2n H_2O \)
* Nilon-7: Từ axit aminoheptanoic (H₂N-(CH₂)₆-COOH).
* Phương trình phản ứng: \( n H_2N-(CH_2)_6-COOH \xrightarrow{t^0, xt} (-NH-(CH_2)_6-CO-)_n + n H_2O \)
* Tơ tằm, len, tơ lông cừu: Bản chất là Protein, thuộc loại polymer thiên nhiên nhưng cũng có thể coi là polymer trùng ngưng với các mắt xích amino axit.
Bước 7: Thêm thông tin về các loại polymer cụ thể (tùy chọn để làm rõ hơn)
Chúng ta có thể thêm một vài thông tin về tính chất hoặc ứng dụng của một số loại polymer tiêu biểu để sơ đồ thêm phong phú.
* Dưới nhánh “Polietilen (PE)”:
* Tính chất: Nhẹ, bền với axit, bazơ.
* Ứng dụng: Màng bọc, túi nilon, chai lọ.
* Dưới nhánh “Polivinilclorua (PVC)”:
* Tính chất: Cứng, bền với hóa chất.
* Ứng dụng: Ống dẫn nước, vật liệu xây dựng, dây điện.
* Dưới nhánh “Teflon”:
* Tính chất: Bền với nhiệt, hóa chất, không dính.
* Ứng dụng: Chống dính nồi, các thiết bị hóa chất.
Bước 8: Xem lại và hoàn thiện sơ đồ
Sau khi đã vẽ các nhánh và điền thông tin, các em hãy nhìn lại toàn bộ sơ đồ tư duy. Đảm bảo các nhánh được kết nối logic, thông tin rõ ràng, dễ đọc. Các em có thể sử dụng màu sắc khác nhau cho từng nhánh để sơ đồ thêm sinh động và dễ phân biệt.
Một sơ đồ tư duy hoàn chỉnh sẽ giúp các em có cái nhìn tổng quan và hệ thống về các loại polymer, nắm vững đặc điểm, cách phân loại cũng như các ví dụ tiêu biểu.
Chúc các em học tốt!
Đáp án:
Giải thích các bước giải: