Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

vẽ sơ đồ tư duy về nhóm halogen (tính chất vật lí, tính chất hóa học, điều chế, …

vẽ sơ đồ tư duy về nhóm halogen (tính chất vật lí, tính chất hóa học, điều chế, …

vẽ sơ đồ tư duy về nhóm halogen (tính chất vật lí, tính chất hóa học, điều chế, ứng dụng)
Hỏi bởi: Vũ Đình Trung
2 câu trả lời
▲ 9✔
Chào các em! Hôm nay, cô và các em sẽ cùng nhau hệ thống hóa lại kiến thức về nhóm halogen qua một sơ đồ tư duy chi tiết. Đây là một chủ đề quan trọng trong chương trình Hóa học lớp 10, nên các em cần nắm vững nhé.

Để vẽ được một sơ đồ tư duy hoàn chỉnh về nhóm halogen, chúng ta sẽ đi qua từng nhánh chính: tính chất vật lí, tính chất hóa học, điều chế và ứng dụng.

I. Nhánh Chính: NHÓM HALOGEN

Nhánh chính của chúng ta là “NHÓM HALOGEN”. Đây là trung tâm của sơ đồ tư duy.

II. Nhánh Con Thứ Nhất: TÍNH CHẤT VẬT LÍ

Từ “NHÓM HALOGEN”, chúng ta sẽ vẽ các nhánh con thể hiện các đặc điểm về tính chất vật lí của các nguyên tố halogen (F, Cl, Br, I, At).

1. Trạng thái:
* Flo (F₂): Chất khí màu vàng lục nhạt.
* Clo (Cl₂): Chất khí màu vàng lục.
* Brom (Br₂): Chất lỏng màu đỏ nâu, dễ bay hơi.
* Iot (I₂): Chất rắn màu đen tím, dễ thăng hoa tạo hơi màu tím.
* Atatin (At): Là nguyên tố phóng xạ, hiếm gặp, thường ở trạng thái rắn.

2. Màu sắc: Đã nêu rõ ở phần trạng thái.

3. Mùi:
* Flo, Clo: Mùi hắc, rất độc.
* Brom, Iot: Mùi hắc.

4. Tỉ khối:
* F₂, Cl₂: Nặng hơn không khí.
* Br₂, I₂: Nặng hơn nước.

5. Độ tan trong nước:
* F₂: Tác dụng mạnh với nước.
* Cl₂: Tan tương đối trong nước, tạo dung dịch nước clo có tính oxi hóa.
* Br₂, I₂: Ít tan trong nước, tan tốt trong các dung môi hữu cơ không phân cực như CCl₄, benzen.

6. Nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ sôi:
* Tăng dần từ F₂ đến I₂. Điều này là do lực hút giữa các phân tử halogen (lực Van Der Waals) tăng lên khi kích thước phân tử tăng.

III. Nhánh Con Thứ Hai: TÍNH CHẤT HÓA HỌC

Đây là nhánh quan trọng nhất, thể hiện bản chất hóa học của nhóm halogen.

1. Tính oxi hóa:
* Đặc điểm chung: Các nguyên tố halogen đều có tính oxi hóa mạnh. Số oxi hóa của chúng trong hợp chất thường là -1, trừ một số trường hợp đặc biệt với các chất oxi hóa mạnh hơn.
* Xu hướng: Tính oxi hóa giảm dần từ Flo (mạnh nhất) đến Iot (yếu nhất) theo chiều F > Cl > Br > I.
* Phản ứng với kim loại: Halogen oxi hóa hầu hết các kim loại, tạo thành muối halogenua.
* Ví dụ:
* 2Na + Cl₂ → 2NaCl
* 2Al + 3Br₂ → 2AlBr₃
* 2Fe + 3I₂ → 2FeI₃ (hoặc FeI₂ tùy điều kiện)
* Phản ứng với phi kim:
* Ví dụ với Hiđro:
* H₂ + F₂ → 2HF (phản ứng nổ ngay cả trong bóng tối)
* H₂ + Cl₂ → 2HCl (phản ứng nổ khi chiếu sáng)
* H₂ + Br₂ → 2HBr (nóng)
* H₂ + I₂ ⇌ 2HI (nóng, có xúc tác)
* Phản ứng với nước:
* F₂ + H₂O → O₂ + HF (phản ứng mạnh, giải phóng oxi)
* Cl₂ + H₂O ⇌ HCl + HClO (nước clo có tính axit và tính oxi hóa)
* Br₂ + H₂O ⇌ HBr + HBrO (tương tự clo nhưng yếu hơn)
* I₂ + H₂O ⇌ HI + HIO (phản ứng thuận nghịch, rất yếu)
* Phản ứng với dung dịch bazơ:
* Với dung dịch Cl₂ hoặc Br₂ ở nhiệt độ thường:
* Cl₂ + 2NaOH → NaCl + NaClO + H₂O
* Br₂ + 2NaOH → NaBr + NaBrO + H₂O
* Với dung dịch Cl₂ hoặc Br₂ khi đun nóng:
* 3Cl₂ + 6NaOH (đun nóng) → 5NaCl + NaClO₃ + 3H₂O
* Phản ứng trao đổi: Halogen mạnh hơn có thể oxi hóa ion halogenua của halogen yếu hơn.
* Cl₂ + 2KBr → 2KCl + Br₂
* Cl₂ + 2KI → 2KCl + I₂
* Br₂ + 2KI → 2KBr + I₂
* Phản ứng này xảy ra theo chiều: Cl₂ oxi hóa được Br⁻ và I⁻. Br₂ oxi hóa được I⁻. F₂ oxi hóa được tất cả các ion X⁻ khác.

2. Tính axit của hiđrohalogenua:
* HF, HCl, HBr, HI là các axit mạnh.
* Độ mạnh của axit tăng dần từ HF đến HI: HF < HCl < HBr < HI. * HF là axit yếu, có khả năng ăn mòn thủy tinh: 4HF + SiO₂ → SiF₄ + 2H₂O. 3. Tập hợp các phản ứng quan trọng:
* Tác dụng với kim loại.
* Tác dụng với phi kim (đặc biệt là H₂).
* Tác dụng với nước.
* Tác dụng với dung dịch kiềm.
* Phản ứng halogen mạnh oxi hóa halogen yếu.

IV. Nhánh Con Thứ Ba: ĐIỀU CHẾ

Chúng ta sẽ xem xét cách điều chế các halogen trong phòng thí nghiệm và trong công nghiệp.

1. Trong phòng thí nghiệm:
* Điều chế Clo (Cl₂):
* Oxi hóa HCl bằng các chất oxi hóa mạnh:
* MnO₂ + 4HCl → MnCl₂ + Cl₂↑ + 2H₂O (nhiệt độ)
* KMnO₄ + 8HCl → KCl + MnCl₂ + 4Cl₂↑ + 4H₂O
* K₂Cr₂O₇ + 14HCl → 2KCl + 2CrCl₃ + 3Cl₂↑ + 7H₂O (nhiệt độ)
* Điều chế Brom (Br₂):
* Oxi hóa ion Br⁻ trong dung dịch muối bromua bằng các chất oxi hóa mạnh (ví dụ Cl₂).
* Cl₂ + 2KBr → 2KCl + Br₂
* Điều chế Iot (I₂):
* Oxi hóa ion I⁻ trong dung dịch muối iotua bằng các chất oxi hóa mạnh (ví dụ Cl₂, Br₂).
* Cl₂ + 2KI → 2KCl + I₂
* Br₂ + 2KI → 2KBr + I₂

2. Trong công nghiệp:
Điều chế Clo (Cl₂)*: Điện phân dung dịch NaCl bão hòa có màng ngăn.
* 2NaCl + 2H₂O \(\xrightarrow{điện phân màng ngăn}\) 2NaOH + Cl₂↑ + H₂↑
* Điều chế Brom (Br₂): Oxi hóa ion Br⁻ trong nước biển hoặc nước muối bằng khí Clo.
* Cl₂ + 2NaBr → 2NaCl + Br₂
* Sau đó sục khí SO₂ vào dung dịch nước brom để thu hồi brom: Br₂ + SO₂ + 2H₂O → H₂SO₄ + 2HBr. Sục khí Cl₂ để oxi hóa HBr thu được Br₂: Cl₂ + 2HBr → 2HCl + Br₂.
* Điều chế Iot (I₂): Từ các dung dịch muối iotua có trong nước biển hoặc nước mỏ (thường là NaI). Tương tự brom, dùng chất oxi hóa như Cl₂.
* Cl₂ + 2NaI → 2NaCl + I₂

V. Nhánh Con Thứ Tư: ỨNG DỤNG

Cuối cùng, chúng ta sẽ xem xét các ứng dụng thực tế của các halogen và hợp chất của chúng.

1. Flo (F):
* Sản xuất các hợp chất fluorocacbon như Teflon (chống dính), Freon (chất làm lạnh – đã hạn chế sử dụng do gây hại tầng ozon).
* Sản xuất UF₆ dùng làm giàu uranium.
* Trong kem đánh răng (dạng ion F⁻) để ngừa sâu răng.
* Sản xuất chất chống cháy.

2. Clo (Cl):
* Tẩy trắng vải, giấy.
* Sát trùng nước sinh hoạt, hồ bơi (dạng nước clo, Javen).
* Sản xuất axit HCl, thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật.
* Sản xuất PVC (polivinyl clorua) làm ống nước, màng nhựa.
* Sản xuất thuốc tím (KMnO₄).

3. Brom (Br):
* Sản xuất thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm.
* Sản xuất bạc bromua (AgBr) dùng trong nhiếp ảnh (hiện nay ít dùng).
* Sản xuất dược phẩm (một số loại thuốc an thần, thuốc ngủ).

4. Iot (I):
* Sát trùng vết thương (cồn iot).
* Trong y học: điều trị bệnh bướu cổ do thiếu iốt (dạng muối iotua).
* Sản xuất thuốc thử iot dùng trong hóa học phân tích.
* Sản xuất phim ảnh (bạc iotua – AgI).

Bằng cách hệ thống hóa kiến thức theo từng nhánh như vậy, các em sẽ dễ dàng ghi nhớ và hiểu sâu hơn về nhóm nguyên tố halogen. Các em hãy thử tự mình vẽ lại sơ đồ tư duy này và bổ sung thêm các ví dụ cụ thể mà các em biết nhé!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

Đáp án+Giải thích các bước giải:

hình ảnh nha

 xin hay nhất

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

Cam kết từ xưởng
Cam kết giải quyết 100% sự cố và có test màu, test mẫu
Test màu Test mẫu
Đơn hàng gặp vấn đề (tracking, hàng lỗi, in sai, thiếu sót)? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hỗ trợ qua Zalo ngay
Test màu
Kiểm tra màu trước khi in hàng loạt, tránh lệch so với thiết kế.
Test mẫu
Duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.
Đổi trả & hoàn tiền
Hàng lỗi hoặc in sai được xử lý theo chính sách rõ ràng.
Hỗ trợ tracking
Đơn chậm hoặc thiếu mã vận đơn, nhắn Zalo để được kiểm tra ngay.
Zalo
Giới Thiệu Xưởng In