VI.Fill in each blank with ONE suitable word.
After breakfast at a restaurant, …
After breakfast at a restaurant, it is time to take an easy walk to Cat Cat Village, located in a peaceful, beautiful valley of terraced rice paddy. You’ll visit some cottages of Black H’ Mong (1) minority on the way down to a wonderful waterfall. If coming at the right time, you can enjoy the traditional musical (2) performed by the local artists.
Continue your Sa Pa trip to Ta Van Village in Muong Hoa Valley. On the way, you get a(n) (3) to visit a school for the children of Black H’Mong, Dzay and Red Dzao ethnic families. The students and teachers are all happy to welcome you in. You will see how hard the (4) here from the clothes, shoes, bags… which the children are wearing. If you have those unused, it is so (5) of you to give those things to the kids. We often say, “Old for us, but new for others”. Your visit to the school here is a lasting impression.
Continue your Sa Pa tour along the mountainous road and have another experience to walk in the buffalo path. Then, you visit the Dzay houses to compare the differences with Black H’Mong homes. After that, you walk down to Muong Hoa River bank to have a nice (6) and great lunch with (7) music dance and show by the local people.
You can enjoy your free discovery of the local market before transferring to Lao Cai Station for the overnight (8) to Ha Noi.
Trước khi bắt đầu, cô muốn các em nhớ rằng, đối với dạng bài điền từ này, chúng ta cần thực hiện các bước sau để đạt hiệu quả tốt nhất:
I. Chiến lược làm bài:
1. Đọc lướt toàn bộ đoạn văn: Để nắm được nội dung chính, chủ đề và ý nghĩa tổng thể của đoạn văn.
2. Đọc kỹ từng câu có chỗ trống: Phân tích ngữ cảnh (context), loại từ cần điền (part of speech – danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, v.v.), và các từ xung quanh để tìm từ phù hợp nhất.
3. Điền từ và đọc lại: Sau khi điền, hãy đọc lại cả câu và cả đoạn văn để kiểm tra xem từ đã điền có hợp lý về nghĩa và ngữ pháp không.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau đi vào từng chỗ trống một nhé!
II. Giải bài tập chi tiết:
Đoạn văn này nói về một chuyến tham quan Sa Pa, cụ thể là làng Cát Cát và Tả Van, giới thiệu về cuộc sống của các dân tộc thiểu số và trải nghiệm du lịch.
Dịch nghĩa một số từ vựng khó trong đoạn văn:
– terraced rice paddy: ruộng bậc thang
– cottages: những ngôi nhà nhỏ, nhà tranh
– ethnic minority: dân tộc thiểu số
– waterfall: thác nước
– musical performance: màn trình diễn âm nhạc
– opportunity: cơ hội
– ethnic families: các gia đình dân tộc
– hardship: khó khăn, gian khổ
– generous: hào phóng
– lasting impression: ấn tượng lâu dài
– mountainous road: con đường miền núi
– buffalo path: đường mòn trâu đi
– Muong Hoa River bank: bờ sông Mường Hoa
– traditional music dance: điệu múa truyền thống
– discovery: khám phá
– transferring: di chuyển, chuyển đổi
– overnight train: chuyến tàu đêm
1. Blank (1): “You’ll visit some cottages of Black H’ Mong (1) __________ minority on the way down to a wonderful waterfall.”
– Phân tích ngữ cảnh: Cụm từ “Black H’ Mong minority” (dân tộc thiểu số H’Mông Đen) đang được nhắc đến. Từ cần điền sẽ bổ sung ý nghĩa cho cụm “minority”.
– Phân tích ngữ pháp: “minority” là danh từ (dân tộc thiểu số). Trước đó là “Black H’Mong”, và trước chỗ trống là một vị trí cần một tính từ hoặc danh từ bổ nghĩa để tạo thành cụm từ chỉ dân tộc.
– Gợi ý từ vựng và giải thích: Khi nói về các nhóm người thiểu số, chúng ta thường dùng cụm “ethnic minority” (dân tộc thiểu số). “Ethnic” là tính từ có nghĩa là thuộc về một dân tộc, một nhóm người có chung văn hóa, ngôn ngữ. Vì vậy, từ “ethnic” rất phù hợp ở đây.
– Lời giải: ethnic
2. Blank (2): “If coming at the right time, you can enjoy the traditional musical (2) __________ performed by the local artists.”
– Phân tích ngữ cảnh: Cụm từ “traditional musical” (âm nhạc truyền thống) và “performed by the local artists” (được biểu diễn bởi các nghệ sĩ địa phương) cho thấy từ cần điền là một hoạt động liên quan đến âm nhạc và được biểu diễn.
– Phân tích ngữ pháp: “musical” là tính từ. Chỗ trống cần một danh từ để tạo thành cụm “musical [danh từ]” và danh từ này phải phù hợp với hành động “performed” (được biểu diễn).
– Gợi ý từ vựng và giải thích: “Performance” (buổi biểu diễn, màn trình diễn) là danh từ thường đi với “musical” để chỉ một buổi trình diễn âm nhạc. Nó cũng phù hợp với “performed by”.
– Lời giải: performance
3. Blank (3): “On the way, you get a(n) (3) __________ to visit a school for the children…”
– Phân tích ngữ cảnh: Cụm “get a(n) __________ to visit” là một cấu trúc phổ biến có nghĩa là “có cơ hội để làm gì đó”.
– Phân tích ngữ pháp: Sau mạo từ “a(n)” và trước giới từ “to” (trong cấu trúc “to visit”), chúng ta cần một danh từ.
– Gợi ý từ vựng và giải thích: Các từ thường đi với “get a(n) __________ to do something” là “chance” (cơ hội) hoặc “opportunity” (cơ hội). Cả hai đều phù hợp về nghĩa. “Opportunity” mang sắc thái trang trọng hơn một chút và thường dùng trong bối cảnh du lịch, trải nghiệm mới.
– Lời giải: opportunity
4. Blank (4): “You will see how hard the (4) __________ here from the clothes, shoes, bags… which the children are wearing.”
– Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc nhìn thấy sự khó khăn qua quần áo, giày dép, túi xách của trẻ em. Từ “hard” (khó khăn, vất vả) cho thấy chúng ta cần một danh từ chỉ điều kiện sống.
– Phân tích ngữ pháp: “the” + danh từ. Chúng ta cần một danh từ diễn tả tình trạng sống hoặc cuộc sống của người dân.
– Gợi ý từ vựng và giải thích: “Living” (cuộc sống, cách sống) là một danh từ rất phù hợp ở đây. “The living here” có nghĩa là “cuộc sống ở đây” hoặc “điều kiện sống ở đây”. Khi nói “how hard the living here is”, ta muốn nhấn mạnh sự vất vả trong cuộc sống.
– Lời giải: living
5. Blank (5): “If you have those unused, it is so (5) __________ of you to give those things to the kids.”
– Phân tích ngữ cảnh: Hành động “give those things to the kids” (cho những thứ đó cho trẻ em) là một hành động tốt đẹp, thể hiện sự quan tâm, tử tế.
– Phân tích ngữ pháp: Cấu trúc “It is so [tính từ] of you to do something” (Bạn thật là… khi làm điều gì đó). Chúng ta cần một tính từ miêu tả phẩm chất của người thực hiện hành động.
– Gợi ý từ vựng và giải thích: Các tính từ như “kind” (tử tế) hoặc “generous” (hào phóng) đều có thể dùng. Tuy nhiên, hành động “cho đi” (give) thường gắn liền với sự “hào phóng”, nên “generous” là một lựa chọn rất tốt và cụ thể hơn so với “kind”.
– Lời giải: generous
6. Blank (6): “After that, you walk down to Muong Hoa River bank to have a nice (6) __________ and great lunch with (7) __________ music dance…”
– Phân tích ngữ cảnh: Sau khi đi bộ xuống bờ sông, du khách sẽ “have a nice __________ and great lunch”. Bên bờ sông thường có khung cảnh đẹp.
– Phân tích ngữ pháp: “a nice” + danh từ. Danh từ này thường chỉ một điều gì đó dễ chịu, thú vị mà du khách có thể tận hưởng ở một nơi đẹp.
– Gợi ý từ vựng và giải thích: “View” (cảnh quan, tầm nhìn) là từ rất phù hợp khi nói về việc ngắm cảnh đẹp ở một địa điểm như bờ sông. “Have a nice view” có nghĩa là “có một cảnh đẹp để ngắm”. Các từ như “rest” (nghỉ ngơi) cũng có thể chấp nhận được nhưng “view” cụ thể hơn về trải nghiệm du lịch.
– Lời giải: view
7. Blank (7): “…great lunch with (7) __________ music dance and show by the local people.”
– Phân tích ngữ cảnh: Đoạn văn nói về các hoạt động văn hóa của người dân địa phương (“music dance and show by the local people”).
– Phân tích ngữ pháp: Chỗ trống cần một tính từ để bổ nghĩa cho “music dance” (điệu múa âm nhạc), thể hiện tính chất văn hóa của nó.
– Gợi ý từ vựng và giải thích: “Traditional” (truyền thống) là tính từ hoàn hảo để miêu tả âm nhạc, điệu múa của các dân tộc thiểu số, thể hiện nét văn hóa đặc trưng.
– Lời giải: traditional
8. Blank (8): “You can enjoy your free discovery of the local market before transferring to Lao Cai Station for the overnight (8) __________ to Ha Noi.”
– Phân tích ngữ cảnh: Từ khóa “Lao Cai Station” (ga Lào Cai) và “to Ha Noi” (đến Hà Nội) gợi ý về phương tiện di chuyển phổ biến giữa hai địa điểm này, đặc biệt là vào ban đêm (“overnight”).
– Phân tích ngữ pháp: “the overnight” + danh từ. Danh từ này chỉ loại phương tiện giao thông.
– Gợi ý từ vựng và giải thích: Từ “station” (ga) gần như khẳng định phương tiện di chuyển là “train” (tàu hỏa). Chuyến tàu đêm từ Lào Cai về Hà Nội là một trải nghiệm rất đặc trưng.
– Lời giải: train
III. Hoàn thành đoạn văn:
After breakfast at a restaurant, it is time to take an easy walk to Cat Cat Village, located in a peaceful, beautiful valley of terraced rice paddy. You’ll visit some cottages of Black H’ Mong (1) ethnic minority on the way down to a wonderful waterfall. If coming at the right time, you can enjoy the traditional musical (2) performance performed by the local artists.
Continue your Sa Pa trip to Ta Van Village in Muong Hoa Valley. On the way, you get a(n) (3) opportunity to visit a school for the children of Black H’Mong, Dzay and Red Dzao ethnic families. The students and teachers are all happy to welcome you in. You will see how hard the (4) living here from the clothes, shoes, bags… which the children are wearing. If you have those unused, it is so (5) generous of you to give those things to the kids. We often say, “Old for us, but new for others”. Your visit to the school here is a lasting impression.
Continue your Sa Pa tour along the mountainous road and have another experience to walk in the buffalo path. Then, you visit the Dzay houses to compare the differences with Black H’Mong homes. After that, you walk down to Muong Hoa River bank to have a nice (6) view and great lunch with (7) traditional music dance and show by the local people.
You can enjoy your free discovery of the local market before transferring to Lao Cai Station for the overnight (8) train to Ha Noi.
Hy vọng qua bài giải chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn cách làm dạng bài điền từ và tích lũy thêm được nhiều từ vựng, cấu trúc hay. Hãy luôn luyện tập chăm chỉ để giỏi hơn mỗi ngày nhé!
1. ethnic
2; instruments
3. chance
4. life
5, nice
6. rest
7. traditional
8. train