VI/ Hãy viết lại câu sao cho nghĩa không đổi :
1.They have just opened a new re…
1.They have just opened a new restaurant in that area .
A new restaurant..
2.The mother said to her son : Do you know the address of your teacher ?
The mother asked her son
3. They are going to hold a meeting tomorrow .
A meeting
4. The workers built that bridge in 1987.
That bridge .
5. Mr john has just made a speech at the meeting .
A speech.
6. He said to me , I will come here again tomorrow.
He said to me.
7. The girl said to the boy , Are you ready to go now ?.
The girl asked the boy
8. The old lady said to the boy , Can you read this letter for me ?.
The old lady asked the boy..
9. The teacher said to us, I have to go out in some minutes .
The teacher said to us
10.He said to his mother , I dont like meat .
He said to his mother
Phần VI: Hãy viết lại câu sao cho nghĩa không đổi
Các em hãy chú ý lắng nghe cô giảng từng câu và từng bước làm bài nha.
Câu 1: They have just opened a new restaurant in that area .
A new restaurant…
* Phân tích đề bài: Câu gốc là ở thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect). Cụm “have just opened” cho thấy hành động vừa mới xảy ra. Chúng ta cần chuyển câu này sang dạng Bị động (Passive Voice).
* Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ, tân ngữ của câu gốc.
* Chủ ngữ: They
* Động từ: have just opened
* Tân ngữ: a new restaurant
* Bước 2: Chuyển tân ngữ của câu gốc thành chủ ngữ của câu bị động.
* Chủ ngữ mới: A new restaurant
* Bước 3: Chia động từ “to be” theo thì của câu gốc và theo chủ ngữ mới.
* Thì của câu gốc là Hiện tại hoàn thành, công thức bị động là: have/has been + V3/ed.
* Chủ ngữ mới “A new restaurant” là số ít, nên ta dùng “has”.
* Vậy ta có: has been
* Bước 4: Thêm “just” vào sau “has”.
* Ta có: has just been
* Bước 5: Thêm động từ chính ở dạng Quá khứ phân từ (V3/ed).
* Động từ “open” có V3/ed là “opened”.
* Vậy ta có: has just been opened
* Bước 6: Thêm các thành phần còn lại của câu (cụm giới từ, trạng ngữ…).
* “in that area” là cụm giới từ chỉ nơi chốn.
* Phần “by them” (by + chủ ngữ gốc) thường được lược bỏ nếu không quan trọng hoặc đã rõ nghĩa. Ở đây, chúng ta có thể lược bỏ.
* Kết quả: A new restaurant has just been opened in that area.
Câu 2: The mother said to her son : Do you know the address of your teacher ?
The mother asked her son
* Phân tích đề bài: Câu gốc là câu tường thuật lại lời nói trực tiếp của người mẹ, là một câu hỏi Có/Không (Yes/No question). Chúng ta cần chuyển sang câu tường thuật gián tiếp (Indirect Speech).
* Bước 1: Thay thế “said to” bằng “asked” vì đây là câu hỏi.
* Ta có: The mother asked her son
* Bước 2: Nếu là câu hỏi Có/Không, thêm “if” hoặc “whether” vào đầu mệnh đề tường thuật.
* Ta có: The mother asked her son if… (hoặc whether…)
* Bước 3: Lùi thì của động từ trong câu gốc.
* Động từ trong câu hỏi là “Do you know” (thì Hiện tại đơn – Present Simple).
* Lùi thì của Hiện tại đơn là Quá khứ đơn (Past Simple).
* Động từ “know” ở Quá khứ đơn là “knew”.
* Bước 4: Đổi đại từ nhân xưng cho phù hợp.
* Đại từ “you” trong câu gốc chỉ người con trai (her son), nên khi tường thuật lại sẽ là “he”.
* Bước 5: Bỏ dấu hai chấm, dấu phẩy, dấu chấm hỏi và dấu ngoặc kép.
* Bước 6: Xếp lại thành câu trần thuật.
* Ta có: The mother asked her son if he knew the address of his teacher. (Lưu ý đổi “your” thành “his” cho phù hợp với đại từ “he”).
* Kết quả: The mother asked her son if he knew the address of his teacher.
Câu 3: They are going to hold a meeting tomorrow .
A meeting…
* Phân tích đề bài: Câu gốc ở thì Tương lai gần (Going to Future). Chúng ta sẽ chuyển sang dạng Bị động.
* Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ, tân ngữ của câu gốc.
* Chủ ngữ: They
* Động từ: are going to hold
* Tân ngữ: a meeting
* Bước 2: Chuyển tân ngữ của câu gốc thành chủ ngữ của câu bị động.
* Chủ ngữ mới: A meeting
* Bước 3: Chia động từ “to be” theo cấu trúc bị động của thì Tương lai gần và theo chủ ngữ mới.
* Cấu trúc bị động của Tương lai gần: is/am/are going to be + V3/ed.
* Chủ ngữ mới “A meeting” là số ít, nên ta dùng “is”.
* Ta có: is going to be
* Bước 4: Thêm động từ chính ở dạng Quá khứ phân từ (V3/ed).
* Động từ “hold” có V3/ed là “held”.
* Vậy ta có: is going to be held
* Bước 5: Thêm các thành phần còn lại của câu.
* “tomorrow” là trạng ngữ chỉ thời gian.
* “by them” được lược bỏ.
* Kết quả: A meeting is going to be held tomorrow.
Câu 4: The workers built that bridge in 1987.
That bridge .
* Phân tích đề bài: Câu gốc là thì Quá khứ đơn (Past Simple). Chúng ta sẽ chuyển sang dạng Bị động.
* Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ, tân ngữ của câu gốc.
* Chủ ngữ: The workers
* Động từ: built
* Tân ngữ: that bridge
* Bước 2: Chuyển tân ngữ của câu gốc thành chủ ngữ của câu bị động.
* Chủ ngữ mới: That bridge
* Bước 3: Chia động từ “to be” theo thì Quá khứ đơn và theo chủ ngữ mới.
* Thì Quá khứ đơn, công thức bị động là: was/were + V3/ed.
* Chủ ngữ mới “That bridge” là số ít, nên ta dùng “was”.
* Vậy ta có: was
* Bước 4: Thêm động từ chính ở dạng Quá khứ phân từ (V3/ed).
* Động từ “build” có V3/ed là “built”.
* Vậy ta có: was built
* Bước 5: Thêm các thành phần còn lại của câu.
* “in 1987” là cụm trạng ngữ chỉ thời gian.
* “by the workers” được lược bỏ vì không quan trọng hoặc đã rõ nghĩa.
* Kết quả: That bridge was built in 1987.
Câu 5: Mr john has just made a speech at the meeting .
A speech.
* Phân tích đề bài: Câu gốc là thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect). Chúng ta sẽ chuyển sang dạng Bị động.
* Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ, tân ngữ của câu gốc.
* Chủ ngữ: Mr John
* Động từ: has just made
* Tân ngữ: a speech
* Bước 2: Chuyển tân ngữ của câu gốc thành chủ ngữ của câu bị động.
* Chủ ngữ mới: A speech
* Bước 3: Chia động từ “to be” theo thì Hiện tại hoàn thành và theo chủ ngữ mới.
* Công thức bị động: have/has been + V3/ed.
* Chủ ngữ mới “A speech” là số ít, nên ta dùng “has”.
* Ta có: has been
* Bước 4: Thêm “just” vào sau “has”.
* Ta có: has just been
* Bước 5: Thêm động từ chính ở dạng Quá khứ phân từ (V3/ed).
* Động từ “make” có V3/ed là “made”.
* Vậy ta có: has just been made
* Bước 6: Thêm các thành phần còn lại của câu.
* “at the meeting” là cụm giới từ chỉ nơi chốn.
* “by Mr John” được lược bỏ.
* Kết quả: A speech has just been made at the meeting.
Câu 6: He said to me , I will come here again tomorrow.
He said to me.
* Phân tích đề bài: Câu gốc là câu tường thuật lại lời nói trực tiếp, là một câu trần thuật. Chúng ta cần chuyển sang câu tường thuật gián tiếp.
* Bước 1: Giữ nguyên “said to me” vì đây là câu tường thuật lại lời nói.
* Ta có: He said to me
* Bước 2: Thêm “that” vào sau “said to me” để nối mệnh đề tường thuật.
* Ta có: He said to me that…
* Bước 3: Lùi thì của động từ trong câu gốc.
* Động từ trong câu trực tiếp là “will come” (thì Tương lai đơn – Future Simple).
* Lùi thì của Tương lai đơn là Tương lai trong quá khứ (Future in the Past). Công thức là “would + V(nguyên mẫu)”.
* Vậy ta có: would come
* Bước 4: Đổi đại từ nhân xưng và trạng ngữ chỉ nơi chốn, thời gian cho phù hợp.
* “I” trong câu trực tiếp chỉ người nói (“He”), nên khi tường thuật lại sẽ là “he”.
* “here” chỉ địa điểm gần người nói, khi tường thuật lại sẽ là “there”.
* “tomorrow” chỉ thời gian sau thời điểm nói, khi tường thuật lại sẽ là “the next day” (hoặc “the following day”).
* Bước 5: Bỏ dấu hai chấm, dấu phẩy, dấu ngoặc kép.
* Bước 6: Xếp lại thành câu trần thuật.
* Ta có: He said to me that he would come there again the next day.
* Kết quả: He said to me that he would come there again the next day.
Câu 7: The girl said to the boy , Are you ready to go now ?.
The girl asked the boy
* Phân tích đề bài: Câu gốc là câu tường thuật lại lời nói trực tiếp, là một câu hỏi Có/Không. Chúng ta cần chuyển sang câu tường thuật gián tiếp.
* Bước 1: Thay thế “said to” bằng “asked” vì đây là câu hỏi.
* Ta có: The girl asked the boy
* Bước 2: Vì là câu hỏi Có/Không, thêm “if” hoặc “whether” vào đầu mệnh đề tường thuật.
* Ta có: The girl asked the boy if… (hoặc whether…)
* Bước 3: Lùi thì của động từ trong câu gốc.
* Động từ trong câu hỏi là “Are you ready” (thì Hiện tại đơn).
* Lùi thì của Hiện tại đơn là Quá khứ đơn.
* Động từ “to be” ở Quá khứ đơn là “was/were”.
* Bước 4: Đổi đại từ nhân xưng cho phù hợp.
* Đại từ “you” trong câu gốc chỉ người con trai (the boy), nên khi tường thuật lại sẽ là “he”.
* Bước 5: Chia động từ “to be” theo chủ ngữ mới và thì đã lùi.
* Chủ ngữ mới “he” là số ít, ở thì Quá khứ đơn, nên ta dùng “was”.
* Ta có: was
* Bước 6: Đổi trạng ngữ chỉ thời gian.
* “now” chỉ thời điểm nói, khi tường thuật lại sẽ là “then”.
* Bước 7: Bỏ dấu hai chấm, dấu phẩy, dấu chấm hỏi và dấu ngoặc kép.
* Bước 8: Xếp lại thành câu trần thuật.
* Ta có: The girl asked the boy if he was ready to go then.
* Kết quả: The girl asked the boy if he was ready to go then.
Câu 8: The old lady said to the boy , Can you read this letter for me ?.
The old lady asked the boy..
* Phân tích đề bài: Câu gốc là câu tường thuật lại lời nói trực tiếp, là một câu hỏi có từ “Can” (yêu cầu, đề nghị). Chúng ta cần chuyển sang câu tường thuật gián tiếp.
* Bước 1: Thay thế “said to” bằng “asked” vì đây là câu hỏi.
* Ta có: The old lady asked the boy
* Bước 2: Vì là câu hỏi Có/Không, thêm “if” hoặc “whether” vào đầu mệnh đề tường thuật.
* Ta có: The old lady asked the boy if… (hoặc whether…)
* Bước 3: Lùi thì của động từ trong câu gốc.
* Động từ là “Can you read” (thì Hiện tại).
* “Can” lùi về thành “Could”.
* Bước 4: Đổi đại từ nhân xưng cho phù hợp.
* Đại từ “you” trong câu gốc chỉ người con trai (the boy), nên khi tường thuật lại sẽ là “he”.
* Bước 5: Đổi các đại từ chỉ định và tân ngữ gián tiếp.
* “this letter” chỉ bức thư ở gần người nói, khi tường thuật lại sẽ là “that letter”.
* “me” trong câu gốc chỉ người bà lão, khi tường thuật lại sẽ là “her”.
* Bước 6: Bỏ dấu hai chấm, dấu phẩy, dấu chấm hỏi và dấu ngoặc kép.
* Bước 7: Xếp lại thành câu trần thuật.
* Ta có: The old lady asked the boy if he could read that letter for her.
* Kết quả: The old lady asked the boy if he could read that letter for her.
Câu 9: The teacher said to us, I have to go out in some minutes .
The teacher said to us
* Phân tích đề bài: Câu gốc là câu tường thuật lại lời nói trực tiếp, là một câu trần thuật. Chúng ta cần chuyển sang câu tường thuật gián tiếp.
* Bước 1: Giữ nguyên “said to us” vì đây là câu tường thuật lại lời nói.
* Ta có: The teacher said to us
* Bước 2: Thêm “that” vào sau “said to us” để nối mệnh đề tường thuật.
* Ta có: The teacher said to us that…
* Bước 3: Lùi thì của động từ trong câu gốc.
* Động từ là “have to go” (diễn tả sự cần thiết, bắt buộc ở Hiện tại).
* Khi tường thuật lại, “have to” lùi về thành “had to”.
* Bước 4: Đổi đại từ nhân xưng cho phù hợp.
* Đại từ “I” trong câu gốc chỉ người giáo viên, nên khi tường thuật lại sẽ là “she”.
* Bước 5: Đổi trạng ngữ chỉ thời gian.
* “in some minutes” có thể giữ nguyên hoặc đổi thành “a few minutes later” tùy ngữ cảnh, nhưng giữ nguyên là phổ biến.
* Bước 6: Bỏ dấu hai chấm, dấu phẩy, dấu ngoặc kép.
* Bước 7: Xếp lại thành câu trần thuật.
* Ta có: The teacher said to us that she had to go out in some minutes.
* Kết quả: The teacher said to us that she had to go out in some minutes.
Câu 10: He said to his mother , I dont like meat .
He said to his mother
* Phân tích đề bài: Câu gốc là câu tường thuật lại lời nói trực tiếp, là một câu trần thuật phủ định. Chúng ta cần chuyển sang câu tường thuật gián tiếp.
* Bước 1: Giữ nguyên “said to his mother” vì đây là câu tường thuật lại lời nói.
* Ta có: He said to his mother
* Bước 2: Thêm “that” vào sau “said to his mother” để nối mệnh đề tường thuật.
* Ta có: He said to his mother that…
* Bước 3: Lùi thì của động từ trong câu gốc.
* Động từ là “don’t like” (thì Hiện tại đơn – Present Simple, phủ định).
* Lùi thì của Hiện tại đơn là Quá khứ đơn.
* Thức phủ định của Quá khứ đơn là “didn’t + V(nguyên mẫu)”.
* Động từ “like” giữ nguyên dạng nguyên mẫu.
* Vậy ta có: didn’t like
* Bước 4: Đổi đại từ nhân xưng cho phù hợp.
* Đại từ “I” trong câu gốc chỉ người nói (“He”), nên khi tường thuật lại sẽ là “he”.
* Bước 5: Bỏ dấu hai chấm, dấu phẩy, dấu ngoặc kép.
* Bước 6: Xếp lại thành câu trần thuật.
* Ta có: He said to his mother that he didn’t like meat.
* Kết quả: He said to his mother that he didn’t like meat.
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập. Các em về nhà ôn lại các quy tắc về câu bị động và câu tường thuật để làm bài tốt hơn nhé. Nếu có thắc mắc gì, đừng ngần ngại hỏi cô nha. Chúc các em học tốt!
1. A new restaurant has just been opened in that area.
S + has/have +been + V3/ed (thì HTHT – bị động)
2. The mother asked her son if he knew the address of his teacher.
Câu tường thuật dạng Yes/No: S + asked + O + if/whether + S + V(lùi thì)
3. A meeting is going to be held tomorrow.
S + am/is/are + going to be + V3/ed (thì tương lai gần – bị động)
4. That bridge was built by the workers in 1987
S + was/were + V3/ed (thì QKĐ – bị động)
5. A speech has just been made by Mr. John at the meeting.
S + has/have +been + V3/ed (thì HTHT – bị động)
6. He said to me that he would come there again the next day.
S + said to + O + that + S + V (lùi thì)
will + V1 –> would + V1
here –> there
tomorrow –> the next day
7. The girl asked the boy if he was ready to go then.
Câu tường thuật dạng Yes/No: S + asked + O + if/whether + S + V(lùi thì)
thì HTĐ –> QKĐ
now –> then
8. The old lady asked the boy if he could read that letter for her.
Câu tường thuật dạng Yes/No: S + asked + O + if/whether + S + V(lùi thì)
can + V1 –> could + V1
this –> that
9. The teacher said to us that he had to go out in some minutes.
S + said to + O + that + S + V (lùi thì)
10. He said to his mother that he didn’t like meat
S + said to + O + that + S + V (lùi thì)
Thì HTĐ–> QKĐ
#STMIN