VI. Read the passage and choose the best answers A, B, C or D
We celebrated Ear…
We celebrated Earth Day in my city last week. The idea of this special day began in the 1960s __(1)__life was very different. Few people talked, or even thought, about the environment. Most people had no idea how dirty our air and water were. This attitude bothered Gaylord Nelson, __(2)__was a senator in the US government, and he had an idea. If people around the world knew the planet was in __(3)__, they might work harder to save it, so he just needed to get their attention. The first Earth Day was just in the United States but it led to events every year all around the world __(4)__ April 22nd or the nearest weekend, depending on where you are.
Question 1: A. when B. that C. therefore D. how
Question 2: A. which B. whose C. who D. that
Question 3: A. dangerously B. endangered C. dangerous D. danger
Question 4: A. on B. in C. at D. about
Chúng ta sẽ đi từng bước thật chi tiết để hiểu rõ bản chất của từng câu hỏi.
VI. Read the passage and choose the best answers A, B, C or D
Đoạn văn của chúng ta nói về Ngày Trái Đất và nguồn gốc của nó. Các em hãy đọc lướt qua một lần để nắm ý chính nhé.
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào từng câu hỏi:
Question 1:
Chúng ta cần điền một liên từ hoặc trạng từ vào chỗ trống __(1)__.
Đoạn văn viết: “The idea of this special day began in the 1960s __(1)__life was very different.”
Chúng ta xem xét các lựa chọn:
A. when: Khi (dùng để chỉ thời gian)
B. that: Rằng (thường dùng làm đại từ quan hệ hoặc trong mệnh đề danh ngữ)
C. therefore: Do đó, vì vậy (chỉ kết quả)
D. how: Như thế nào (chỉ cách thức)
Trong câu này, chúng ta đang nói về bối cảnh, thời điểm những năm 1960. Mệnh đề “life was very different” bổ sung thông tin về thời gian đó. Do đó, “when” là từ phù hợp nhất để nối hai mệnh đề, chỉ thời gian.
Phân tích chi tiết hơn:
– Mệnh đề 1: The idea of this special day began in the 1960s. (Ý tưởng về ngày đặc biệt này bắt đầu vào những năm 1960.)
– Mệnh đề 2: life was very different. (Cuộc sống rất khác biệt.)
Chúng ta cần một từ để nối hai mệnh đề này, diễn tả ý “vào thời điểm những năm 1960 đó, cuộc sống rất khác biệt”. Từ “when” diễn tả ý nghĩa này. Các từ còn lại không phù hợp về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp trong trường hợp này.
Vậy, đáp án cho câu 1 là A. when.
Question 2:
Chúng ta cần chọn một đại từ quan hệ để điền vào chỗ trống __(2)__.
Đoạn văn viết: “This attitude bothered Gaylord Nelson, __(2)__was a senator in the US government, and he had an idea.”
Chúng ta cần một đại từ quan hệ để thay thế cho “Gaylord Nelson” và làm chủ ngữ cho mệnh đề phía sau “was a senator…”.
Gaylord Nelson là một người. Chúng ta xem xét các lựa chọn:
A. which: Cái mà (dùng cho vật hoặc đôi khi cho cả mệnh đề, không dùng cho người làm chủ ngữ)
B. whose: Của ai (chỉ sự sở hữu, không phù hợp ở đây)
C. who: Người mà (dùng cho người làm chủ ngữ hoặc tân ngữ)
D. that: Rằng (có thể dùng cho người, nhưng “who” thường được ưu tiên khi đứng trước động từ và thay thế cho người làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ không xác định như thế này)
Trong trường hợp này, chúng ta đang giới thiệu thêm thông tin về Gaylord Nelson, một người. Mệnh đề “who was a senator in the US government” là một mệnh đề quan hệ không xác định, bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước nó là “Gaylord Nelson”. “Who” là đại từ quan hệ phù hợp nhất để thay thế cho người và làm chủ ngữ cho động từ “was”.
Vậy, đáp án cho câu 2 là C. who.
Question 3:
Chúng ta cần điền một từ thích hợp vào chỗ trống __(3)__.
Đoạn văn viết: “If people around the world knew the planet was in __(3)__, they might work harder to save it…”
Chúng ta cần một danh từ để điền vào sau giới từ “in”, diễn tả tình trạng của hành tinh.
Chúng ta xem xét các lựa chọn:
A. dangerously: Một cách nguy hiểm (trạng từ)
B. endangered: Bị đe dọa (tính từ)
C. dangerous: Nguy hiểm (tính từ)
D. danger: Sự nguy hiểm, mối nguy hiểm (danh từ)
Trong cấu trúc “in _______”, chúng ta cần một danh từ để diễn tả tình trạng. Các lựa chọn A, B, C là trạng từ hoặc tính từ, không phù hợp. “Danger” là danh từ, diễn tả “tình trạng nguy hiểm”.
Phân tích chi tiết hơn:
– “in danger” là một cụm từ cố định có nghĩa là “trong tình trạng nguy hiểm”.
– Các lựa chọn khác:
– “in dangerously”: không có nghĩa.
– “in endangered”: “endangered” là tính từ, thường đi với “be” (e.g., The planet is endangered).
– “in dangerous”: “dangerous” là tính từ, cũng không phù hợp sau “in” theo cấu trúc này.
Vậy, đáp án cho câu 3 là D. danger.
Question 4:
Chúng ta cần chọn một giới từ để điền vào chỗ trống __(4)__.
Đoạn văn viết: “…it led to events every year all around the world __(4)__ April 22nd or the nearest weekend, depending on where you are.”
Chúng ta đang nói về một ngày cụ thể, “April 22nd”. Chúng ta xem xét các lựa chọn giới từ cho ngày tháng:
A. on: Dùng với ngày, tháng, thứ cụ thể.
B. in: Dùng với tháng, năm, mùa.
C. at: Dùng với giờ, thời điểm cụ thể trong ngày, các dịp lễ (nhưng ít dùng với ngày cụ thể như thế này).
D. about: Khoảng (chỉ sự ước lượng, không phù hợp với ngày cụ thể).
Với một ngày cụ thể như “April 22nd”, chúng ta luôn sử dụng giới từ “on”. “On April 22nd” hoặc “on the nearest weekend”.
Vậy, đáp án cho câu 4 là A. on.
Cô hy vọng bài giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài tập đọc hiểu. Hãy nhớ ôn tập kỹ các loại từ, cách dùng đại từ quan hệ và giới từ nhé. Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!