VI. Read the text below and select the best option for each blank.
Earthquakes…
Earthquakes
An earthquake is a trembling of the earth’s surface and is caused by natural (1) ______ within the earth itself. About a million earthquakes are (2)______ each year, but the vast (3)______ are small and cause little or no (4)______. (5)______ the energy of a large earthquake can be 10,000 times more powerful than that of the first atomic bomb. The terrible earthquake that (6)______ the cities of Tokyo and Yokohama in Japan in 1923 caused an estimate of 142,807 deaths. Even (7)______ disastrous was an earthquake in China when about 655,000 people died.
Most earthquakes (8)______ under the ocean bed. Many of these are harmless, but sometimes tidal waves are set up on the (9)______. The waves are not high in the middle of the ocean, but they travel quickly, and may be huge as they rush up a shallow shore. Such devastating walls of water can (10)______ widespread destruction.
1. A. resources B. strength C. forces D. powers
2. A. shown B. caught C. studied D. recorded
3. A. area B. majority C. number D. amount
4. A. hurt B. injury C. damage D. pain
5. A. Although B. Yet C. Therefore D. Similarly
6. A. destroyed B. covered C. threatened D. affected
7. A. more B. if C. though D. so
8. A. stay B. occur C. come D. attack
9. A. ground B. air C. mountain D. surface
10. A. stop B. cause C. influence D. change
Chào các em học sinh yêu quý! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong tiết học Tiếng Anh ngày hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau giải một dạng bài tập rất quan trọng và thường gặp trong các bài kiểm tra: bài đọc điền từ (cloze test).
Dạng bài này không chỉ giúp chúng ta củng cố kiến thức ngữ pháp mà còn mở rộng vốn từ vựng và khả năng đọc hiểu văn bản. Để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần áp dụng các bước sau:
- Đọc lướt toàn bộ văn bản: Để nắm được nội dung chính, chủ đề và ý tưởng chung của bài.
- Đọc kỹ từng câu chứa chỗ trống: Phân tích ngữ cảnh, nghĩa của câu và từ loại cần điền (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, liên từ…).
- Xem xét các lựa chọn: So sánh các lựa chọn A, B, C, D về mặt ngữ pháp, ngữ nghĩa và khả năng kết hợp từ (collocation).
- Loại bỏ các phương án sai: Dựa vào ngữ pháp và ngữ nghĩa để loại trừ các đáp án không phù hợp.
- Chọn đáp án tốt nhất: Và kiểm tra lại một lần nữa để đảm bảo tính hợp lý.
Bài hôm nay chúng ta sẽ làm về chủ đề “Earthquakes” (Động đất) – một chủ đề khoa học tự nhiên rất thú vị.
I. Từ vựng quan trọng (Key Vocabulary):
- trembling (n) /’tremblɪŋ/: sự rung chuyển
- surface (n) /’sɜːrfɪs/: bề mặt
- natural forces (n.phr) /’nætʃərəl ‘fɔːrsɪz/: các lực tự nhiên
- recorded (v) /rɪ’kɔːrdɪd/: được ghi lại, ghi nhận
- vast majority (n.phr) /væst mə’dʒɒrəti/: đại đa số, phần lớn
- damage (n) /’dæmɪdʒ/: thiệt hại
- powerful (adj) /’paʊərfl/: mạnh mẽ
- atomic bomb (n) /ə’tɒmɪk bɒm/: bom nguyên tử
- destroyed (v) /dɪ’strɔɪd/: bị phá hủy
- estimated (adj) /’estɪmeɪtɪd/: ước tính
- disastrous (adj) /dɪ’zɑːstrəs/: tai hại, thảm khốc
- occur (v) /ə’kɜːr/: xảy ra
- ocean bed (n.phr) /’oʊʃən bed/: đáy đại dương
- harmless (adj) /’hɑːrmləs/: vô hại
- tidal waves (n.phr) /’taɪdl weɪvz/: sóng thần (còn gọi là tsunami)
- shallow shore (n.phr) /’ʃæloʊ ʃɔːr/: bờ biển nông
- devastating (adj) /’devəsteɪtɪŋ/: tàn phá, hủy diệt
- widespread destruction (n.phr) /’waɪdspred dɪ’strʌkʃn/: sự tàn phá trên diện rộng
Bây giờ, chúng ta hãy cùng giải từng chỗ trống một nhé!
—
Phân tích và Giải đáp chi tiết:
Earthquakes
An earthquake is a trembling of the earth’s surface and is caused by natural (1) ______ within the earth itself.
1. A. resources B. strength C. forces D. powers
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này đang giải thích nguyên nhân gây ra động đất. Động đất được gây ra bởi những gì tự nhiên “bên trong lòng đất”.
- Phân tích từ loại: Chúng ta cần một danh từ số nhiều, đi sau tính từ “natural” và có nghĩa là “lực” hoặc “sức ép”.
- Xét các lựa chọn:
- A. resources (tài nguyên): Không phù hợp. Động đất không phải do tài nguyên gây ra.
- B. strength (sức mạnh): Đây là danh từ không đếm được hoặc số ít. Nếu dùng “strengths” thì cũng không diễn đạt đúng nghĩa “lực gây ra”.
- C. forces (lực, sức ép): “Natural forces” là một cụm từ cố định (collocation) rất phổ biến, dùng để chỉ các hiện tượng tự nhiên như trọng lực, lực địa chất, v.v. Rất phù hợp với ngữ cảnh động đất.
- D. powers (sức mạnh, quyền lực): Cũng là danh từ số nhiều, nhưng “natural powers” thường mang nghĩa trừu tượng hơn hoặc chỉ sức mạnh của thiên nhiên nói chung, ít dùng để chỉ nguyên nhân cụ thể gây ra động đất như “forces”.
- Kết luận: “Natural forces” là lựa chọn chính xác nhất, diễn tả các lực địa chất gây ra động đất.
Đáp án đúng: C. forces
—
About a million earthquakes are (2)______ each year, but the vast (3)______ are small and cause little or no (4)______.
2. A. shown B. caught C. studied D. recorded
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về số lượng động đất xảy ra hàng năm và việc chúng được “ghi nhận” như thế nào.
- Phân tích từ loại: Chúng ta cần một động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed) vì câu đang ở thì hiện tại đơn, thể bị động (are + V3/ed).
- Xét các lựa chọn:
- A. shown (được chỉ ra, được trình bày): Động đất không được “chỉ ra” theo nghĩa này.
- B. caught (bị bắt, bị tóm): Không phù hợp với động đất.
- C. studied (được nghiên cứu): Mặc dù động đất được nghiên cứu, nhưng ở đây nhấn mạnh việc “phát hiện và ghi lại số lượng” chứ không phải quá trình nghiên cứu.
- D. recorded (được ghi nhận, được ghi lại): Đây là từ hoàn hảo. Các thiết bị địa chấn “ghi nhận” sự xảy ra của động đất.
- Kết luận: “Recorded” diễn tả đúng hành động “ghi lại số liệu” về các trận động đất.
Đáp án đúng: D. recorded
—
About a million earthquakes are recorded each year, but the vast (3)______ are small and cause little or no (4)______.
3. A. area B. majority C. number D. amount
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này đối lập giữa “một triệu trận động đất” và “phần lớn” trong số đó là nhỏ.
- Phân tích từ loại: Chúng ta cần một danh từ để chỉ “phần lớn” hoặc “đa số” của một nhóm đếm được (earthquakes).
- Xét các lựa chọn:
- A. area (khu vực): Không liên quan đến số lượng.
- B. majority (phần lớn, đa số): “The vast majority” là một cụm từ cố định (collocation) rất phổ biến, có nghĩa là “đại đa số” và thường đi với danh từ đếm được.
- C. number (số lượng): “The vast number” cũng có thể dùng nhưng “majority” mang tính diễn đạt “phần lớn của một tổng thể” rõ ràng hơn và là collocation mạnh hơn trong ngữ cảnh này.
- D. amount (lượng): Dùng cho danh từ không đếm được. “Earthquakes” là danh từ đếm được (one earthquake, two earthquakes).
- Kết luận: “The vast majority” là cụm từ chính xác và tự nhiên nhất.
Đáp án đúng: B. majority
—
About a million earthquakes are recorded each year, but the vast majority are small and cause little or no (4)______.
4. A. hurt B. injury C. damage D. pain
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này đang nói về hậu quả của động đất, cụ thể là việc chúng “gây ra ít hoặc không có” gì.
- Phân tích từ loại: Chúng ta cần một danh từ, mang nghĩa “thiệt hại” hoặc “tổn thất”.
- Xét các lựa chọn:
- A. hurt (sự đau đớn, vết thương): Chủ yếu dùng như động từ hoặc tính từ. “Cause hurt” không phải là collocation phổ biến cho thiên tai.
- B. injury (chấn thương): Thường dùng cho chấn thương về thể chất của con người hoặc động vật. Động đất gây ra nhiều thứ hơn là chỉ chấn thương cá nhân.
- C. damage (thiệt hại, hư hại): “Cause damage” là một collocation rất thông dụng, dùng để nói về sự phá hủy, hư hỏng đối với tài sản, công trình hoặc môi trường nói chung do thiên tai gây ra.
- D. pain (nỗi đau): Quá tập trung vào cảm giác đau đớn, không phù hợp với hậu quả vật chất của động đất.
- Kết luận: “Damage” là từ phù hợp nhất để miêu tả hậu quả tiêu cực của động đất đối với vật chất.
Đáp án đúng: C. damage
—
(5)______ the energy of a large earthquake can be 10,000 times more powerful than that of the first atomic bomb.
5. A. Although B. Yet C. Therefore D. Similarly
- Phân tích ngữ cảnh: Câu trước nói rằng “phần lớn động đất nhỏ và không gây thiệt hại”, còn câu này lại nói rằng “năng lượng của một trận động đất lớn có thể mạnh gấp 10.000 lần bom nguyên tử”. Rõ ràng có sự đối lập, tương phản giữa hai ý này.
- Phân tích từ loại: Chúng ta cần một liên từ hoặc trạng từ liên kết để thể hiện sự đối lập/tương phản.
- Xét các lựa chọn:
- A. Although (mặc dù): Dùng để giới thiệu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ (Although + clause). Nếu dùng “Although”, câu sẽ cần cấu trúc “Although most earthquakes are small, the energy…” Nhưng ở đây nó đứng đầu câu và theo sau là một mệnh đề chính.
- B. Yet (tuy nhiên, thế mà): “Yet” có thể được dùng như một liên từ hoặc trạng từ ở đầu câu để giới thiệu một ý đối lập mạnh mẽ, tương tự như “However”. Nó rất phù hợp để thể hiện sự tương phản rõ rệt này.
- C. Therefore (do đó, vì vậy): Dùng để chỉ kết quả, nguyên nhân-hậu quả. Không phù hợp với ý đối lập.
- D. Similarly (tương tự): Dùng để chỉ sự giống nhau. Không phù hợp với ý đối lập.
- Kết luận: “Yet” là lựa chọn tốt nhất để thể hiện sự tương phản mạnh mẽ với ý trước đó.
Đáp án đúng: B. Yet
—
The terrible earthquake that (6)______ the cities of Tokyo and Yokohama in Japan in 1923 caused an estimate of 142,807 deaths.
6. A. destroyed B. covered C. threatened D. affected
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này đang nói về một trận động đất khủng khiếp ở Nhật Bản đã “gây ra” cái gì đó cho các thành phố Tokyo và Yokohama, dẫn đến số lượng người chết rất lớn (142,807 người).
- Phân tích từ loại: Chúng ta cần một động từ ở thì quá khứ đơn, mang nghĩa “phá hủy”, đi với tân ngữ là “cities”.
- Xét các lựa chọn:
- A. destroyed (phá hủy): “Destroyed” rất phù hợp để miêu tả hành động của một trận động đất kinh hoàng gây ra cái chết của hàng trăm nghìn người và phá hủy các thành phố.
- B. covered (che phủ): Không phù hợp. Động đất không “che phủ” thành phố.
- C. threatened (đe dọa): Mặc dù động đất có thể đe dọa, nhưng con số người chết khủng khiếp cho thấy nó không chỉ dừng lại ở “đe dọa” mà đã thực sự gây ra thảm họa.
- D. affected (ảnh hưởng): “Affected” quá nhẹ nhàng so với hậu quả của một trận động đất gây ra 142.807 cái chết. “Ảnh hưởng” không đủ mạnh.
- Kết luận: “Destroyed” diễn tả đúng mức độ tàn phá của trận động đất.
Đáp án đúng: A. destroyed
—
Even (7)______ disastrous was an earthquake in China when about 655,000 people died.
7. A. more B. if C. though D. so
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này đang so sánh trận động đất ở Trung Quốc với trận ở Nhật Bản. Trận ở Trung Quốc gây ra 655.000 người chết, nhiều hơn rất nhiều so với 142.807 người chết ở Nhật Bản. Vì vậy, nó phải “thảm khốc hơn”.
- Phân tích từ loại: Chúng ta cần một từ để tạo thành cấu trúc so sánh hơn với tính từ “disastrous” (một tính từ dài).
- Xét các lựa chọn:
- A. more: Khi so sánh với tính từ dài (disastrous), chúng ta dùng “more + tính từ dài”. “Even more disastrous” có nghĩa là “thậm chí còn thảm khốc hơn”. Rất phù hợp.
- B. if: Liên từ điều kiện, không liên quan đến so sánh.
- C. though: Liên từ chỉ sự nhượng bộ, không liên quan đến so sánh.
- D. so: Trạng từ chỉ mức độ (rất), không dùng trong cấu trúc so sánh hơn.
- Kết luận: “More” là từ chính xác để tạo thành cấu trúc so sánh hơn.
Đáp án đúng: A. more
—
Most earthquakes (8)______ under the ocean bed. Many of these are harmless, but sometimes tidal waves are set up on the (9)______. The waves are not high in the middle of the ocean, but they travel quickly, and may be huge as they rush up a shallow shore. Such devastating walls of water can (10)______ widespread destruction.
8. A. stay B. occur C. come D. attack
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về nơi mà hầu hết các trận động đất “xảy ra”.
- Phân tích từ loại: Chúng ta cần một động từ mang nghĩa “xảy ra” hoặc “diễn ra”.
- Xét các lựa chọn:
- A. stay (ở lại): Không phù hợp, động đất không “ở lại”.
- B. occur (xảy ra, diễn ra): Là một từ trang trọng và chính xác để miêu tả sự kiện xảy ra, đặc biệt là các hiện tượng tự nhiên.
- C. come (đến): Không dùng để nói về sự “xảy ra” của động đất.
- D. attack (tấn công): Không phù hợp, động đất không phải là chủ thể “tấn công”.
- Kết luận: “Occur” là động từ phù hợp nhất trong ngữ cảnh này.
Đáp án đúng: B. occur
—
Most earthquakes occur under the ocean bed. Many of these are harmless, but sometimes tidal waves are set up on the (9)______. The waves are not high in the middle of the ocean, but they travel quickly, and may be huge as they rush up a shallow shore. Such devastating walls of water can (10)______ widespread destruction.
9. A. ground B. air C. mountain D. surface
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này đang nói về sóng thần (tidal waves) được hình thành “trên” cái gì đó. Với từ “ocean bed” (đáy đại dương) ở câu trước, và nói về sóng, chúng ta sẽ nghĩ đến bề mặt nước.
- Phân tích từ loại: Chúng ta cần một danh từ để chỉ “bề mặt”.
- Xét các lựa chọn:
- A. ground (mặt đất): Không phải, sóng thần ở biển.
- B. air (không khí): Không phải.
- C. mountain (núi): Không phải.
- D. surface (bề mặt): “On the surface” có nghĩa là “trên bề mặt”. Ở đây là “trên bề mặt đại dương”, nơi sóng thần được tạo ra.
- Kết luận: “Surface” là từ chính xác.
Đáp án đúng: D. surface
—
Most earthquakes occur under the ocean bed. Many of these are harmless, but sometimes tidal waves are set up on the surface. The waves are not high in the middle of the ocean, but they travel quickly, and may be huge as they rush up a shallow shore. Such devastating walls of water can (10)______ widespread destruction.
10. A. stop B. cause C. influence D. change
- Phân tích ngữ cảnh: Câu cuối nói về “những bức tường nước tàn phá” (sóng thần) có thể “gây ra” sự hủy diệt trên diện rộng.
- Phân tích từ loại: Chúng ta cần một động từ mang nghĩa “gây ra” hoặc “dẫn đến”.
- Xét các lựa chọn:
- A. stop (ngăn chặn): Nghĩa ngược lại hoàn toàn.
- B. cause (gây ra): “Cause destruction” là một collocation rất thông dụng, có nghĩa là “gây ra sự phá hủy”. Rất phù hợp với ngữ cảnh sóng thần.
- C. influence (ảnh hưởng): “Influence” quá nhẹ nhàng, chỉ sự tác động gián tiếp. Sóng thần gây ra sự phá hủy trực tiếp.
- D. change (thay đổi): Mặc dù sóng thần “thay đổi” cảnh quan, nhưng “cause destruction” tập trung vào khía cạnh tiêu cực và tàn phá hơn, phù hợp với từ “devastating”.
- Kết luận: “Cause” là động từ phù hợp nhất để diễn tả việc sóng thần gây ra sự hủy diệt.
Đáp án đúng: B. cause
—
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn cách làm bài đọc điền từ. Hãy luôn nhớ rằng, việc đọc kỹ, phân tích ngữ cảnh, từ loại và xem xét các collocation là chìa khóa để làm tốt dạng bài này nhé! Chúc các em học tập thật tốt!
1.C
2.D
3.B
4.C
5.B
6.A
7.A
8B
9B
10B
An earthquake is a trembling of the earth’s surface and is caused by natural (1) ______ within the earth itself. About a million earthquakes are (2)______ each year, but the vast (3)______ are small and cause little or no (4)______. (5)______ the energy of a large earthquake can be 10,000 times more powerful than that of the first atomic bomb. The terrible earthquake that (6)______ the cities of Tokyo and Yokohama in Japan in 1923 caused an estimate of 142,807 deaths. Even (7)______ disastrous was an earthquake in China when about 655,000 people died. Most earthquakes (8)______ under the ocean bed. Many of these are harmless, but sometimes tidal waves are set up on the (9)______. The waves are not high in the middle of the ocean, but they travel quickly, and may be huge as they rush up a shallow shore. Such devastating walls of water can (10)______ widespread destruction.
1. A. resources B. strength C. forces D. powers
2. A. shown B. caught C. studied D. recorded
3. A. area B. majority C. number D. amount
4. A. hurt B. injury C. damage D. pain
5. A. Although B. Yet C. Therefore D. Similarly
6. A. destroyed B. covered C. threatened D. affected
7. A. more B. if C. thought D. so
8. A. stay B. occur C. come D. attack
9. A. ground B. air C. mountain D. surface
10. A. stop B. cause C. influence D. change