Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

VI: Rewrite sentences, using the provided word keep meaning as that of the root …

VI: Rewrite sentences, using the provided word keep meaning as that of the root …

VI: Rewrite sentences, using the provided word keep meaning as that of the root one
1. Boiling an egg is not difficult
 It
2. The ancient Egyptians built the pyramids
 The pyramids
3. Cairo is hotter than Lon don
 Lon don isn’t
4. It’ s two years since I was last in Ha noi
 I have not
5. She is overweight because she eats too much meat.
 If she
GIẢI THÍCH NHAAA
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 8
Chào các em! Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau chinh phục phần bài tập viết lại câu trong Tiếng Anh nhé. Phần này rất quan trọng để các em nắm vững cấu trúc câu và cách diễn đạt đa dạng hơn. Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua từng câu một.

1. Boiling an egg is not difficult
It

Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu gốc “Boiling an egg is not difficult” có chủ ngữ là “Boiling an egg” (Hành động luộc trứng).
Bước 2: Nhận biết yêu cầu. Đề bài yêu cầu viết lại câu bắt đầu bằng “It” và giữ nguyên nghĩa.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc câu với “It”. Trong trường hợp này, “It” có thể đóng vai trò là chủ ngữ giả, thay thế cho một danh động từ hoặc một mệnh đề danh ngữ. Cấu trúc phổ biến là “It + to be + adjective + to-infinitive”.
Bước 4: Biến đổi câu. Chúng ta có thể chuyển “Boiling an egg” thành “to boil an egg” và dùng “It” làm chủ ngữ.
Đáp án: It is not difficult to boil an egg.
Giải thích: Chúng ta đã dùng “It” làm chủ ngữ giả, sau đó là động từ “to be” (is), tính từ “difficult” (khó khăn) và cụm động từ nguyên mẫu “to boil an egg” (luộc một quả trứng). Câu này có nghĩa là “Việc luộc một quả trứng thì không khó.”

2. The ancient Egyptians built the pyramids
The pyramids

Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu gốc “The ancient Egyptians built the pyramids” là một câu chủ động, với chủ ngữ là “The ancient Egyptians” (Người Ai Cập cổ đại), động từ là “built” (đã xây dựng), và tân ngữ là “the pyramids” (những kim tự tháp).
Bước 2: Nhận biết yêu cầu. Đề bài yêu cầu viết lại câu bắt đầu bằng “The pyramids” và giữ nguyên nghĩa.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc câu bị động. Khi bắt đầu câu bằng tân ngữ của câu chủ động, chúng ta cần chuyển sang dạng bị động. Công thức câu bị động ở thì quá khứ đơn là: Subject (new) + was/were + Past Participle (V3/ed) + (by + Agent).
Bước 4: Biến đổi câu. Tân ngữ “the pyramids” trở thành chủ ngữ mới. Động từ “built” là động từ bất quy tắc ở thì quá khứ phân từ (Past Participle) là “built”. Chủ ngữ mới “The pyramids” số nhiều nên dùng “were”.
Đáp án: The pyramids were built by the ancient Egyptians.
Giải thích: Chúng ta đã chuyển câu từ dạng chủ động sang bị động. “The pyramids” là chủ ngữ mới, “were built” là động từ ở dạng bị động của thì quá khứ đơn, và “by the ancient Egyptians” là chủ thể thực hiện hành động (được giữ lại trong dấu ngoặc đơn nếu muốn bỏ đi).

3. Cairo is hotter than London
Lon don isn’t

Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu gốc “Cairo is hotter than London” là một câu so sánh hơn, với “Cairo” là chủ ngữ, “is hotter than” là cấu trúc so sánh hơn của tính từ “hot” (nóng), và “London” là đối tượng được so sánh.
Bước 2: Nhận biết yêu cầu. Đề bài yêu cầu viết lại câu bắt đầu bằng “London isn’t” và giữ nguyên nghĩa.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc câu so sánh, lật ngược ý nghĩa. Khi chúng ta lật ngược đối tượng so sánh và sử dụng phủ định, chúng ta thường dùng so sánh bằng hoặc so sánh không bằng. Trong trường hợp này, ý là London không nóng bằng Cairo.
Bước 4: Biến đổi câu. Bắt đầu với “London isn’t”. Chúng ta có thể dùng cấu trúc so sánh bằng: “as + adjective + as”. Để diễn tả “không nóng bằng”, chúng ta có thể dùng “as hot as” nhưng với dạng phủ định.
Đáp án: London isn’t as hot as Cairo.
Giải thích: Chúng ta đã dùng “London” làm chủ ngữ mới, “isn’t” là phủ định của “is”. Cấu trúc “as hot as” có nghĩa là “nóng bằng”. Khi kết hợp với “isn’t”, câu “London isn’t as hot as Cairo” có nghĩa là “London không nóng bằng Cairo”, giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc.

4. It’ s two years since I was last in Ha noi
I have not

Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu gốc “It’s two years since I was last in Hanoi” diễn tả một khoảng thời gian đã trôi qua kể từ lần cuối cùng ở Hà Nội.
Bước 2: Nhận biết yêu cầu. Đề bài yêu cầu viết lại câu bắt đầu bằng “I have not” và giữ nguyên nghĩa.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc “have/has + not + V3/ed” (hiện tại hoàn thành phủ định) để diễn tả một hành động chưa xảy ra hoặc một trạng thái kéo dài đến hiện tại. Cấu trúc “It’s [khoảng thời gian] since + quá khứ đơn” có thể được viết lại bằng “I have/haven’t + V3/ed + for/since…”.
Bước 4: Biến đổi câu. “I have not” sẽ đi kèm với động từ “been” (là dạng quá khứ phân từ của “be”) và “in Hanoi” để diễn tả việc “chưa từng ở Hà Nội” trong một khoảng thời gian nhất định.
Đáp án: I have not been in Hanoi for two years.
Giải thích: Chúng ta đã dùng cấu trúc hiện tại hoàn thành phủ định “I have not been” (tôi đã không ở). Cụm “in Hanoi for two years” (ở Hà Nội trong vòng hai năm) diễn tả khoảng thời gian. Câu này có nghĩa là “Tôi đã không ở Hà Nội trong hai năm”, tương đương với việc “Đã hai năm rồi kể từ lần cuối tôi ở Hà Nội.”

5. She is overweight because she eats too much meat.
If she

Bước 1: Phân tích câu gốc. Câu gốc “She is overweight because she eats too much meat” là một câu diễn tả nguyên nhân – kết quả. “She is overweight” là kết quả, và “because she eats too much meat” là nguyên nhân.
Bước 2: Nhận biết yêu cầu. Đề bài yêu cầu viết lại câu bắt đầu bằng “If she” và giữ nguyên nghĩa.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc câu điều kiện loại 1 hoặc loại 2 để diễn tả mối quan hệ nhân quả. Ở đây, việc ăn quá nhiều thịt dẫn đến việc thừa cân. Chúng ta có thể diễn đạt điều này bằng câu điều kiện loại 1: “If + mệnh đề điều kiện (hiện tại đơn), mệnh đề kết quả (will + V)”. Tuy nhiên, để diễn đạt nguyên nhân dẫn đến một tình trạng hiện tại, câu điều kiện loại 2 cũng có thể được xem xét nếu muốn nhấn mạnh tính giả định, nhưng ở đây tình huống có vẻ thực tế hơn. Ta sẽ tập trung vào việc chuyển nguyên nhân thành điều kiện.
Bước 4: Biến đổi câu. Bắt đầu với “If she”. Nguyên nhân “she eats too much meat” sẽ trở thành mệnh đề điều kiện ở hiện tại đơn. Kết quả “She is overweight” sẽ trở thành mệnh đề chính, có thể dùng “will be” hoặc giữ nguyên “is” tùy ngữ cảnh. Tuy nhiên, để diễn đạt chính xác hơn mối quan hệ nhân quả, chúng ta sẽ đảo ngược lại: “If she doesn’t eat too much meat, she won’t be overweight” hoặc “If she eats less meat, she will lose weight.” Nhưng yêu cầu là giữ nguyên nghĩa câu gốc, tức là vẫn diễn tả việc thừa cân do ăn nhiều thịt. Vậy ta sẽ diễn đạt điều ngược lại: Nếu cô ấy ăn ít thịt đi, cô ấy sẽ không bị thừa cân. Tuy nhiên, đề bài yêu cầu bắt đầu bằng “If she” và giữ nguyên nghĩa của câu gốc, nghĩa là muốn diễn tả điều gì sẽ xảy ra HOẶC không xảy ra dựa trên hành động ăn thịt. Cách diễn đạt phổ biến nhất cho trường hợp này là: Nếu cô ấy ăn quá nhiều thịt, cô ấy sẽ bị thừa cân.
Đáp án: If she eats too much meat, she will be overweight.
Giải thích: Chúng ta đã sử dụng câu điều kiện loại 1. Mệnh đề điều kiện “If she eats too much meat” (Nếu cô ấy ăn quá nhiều thịt) sử dụng động từ ở thì hiện tại đơn. Mệnh đề chính “she will be overweight” (cô ấy sẽ bị thừa cân) sử dụng “will + động từ nguyên mẫu”. Cấu trúc này diễn tả một điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại và kết quả tương ứng, giữ nguyên ý nghĩa về mối quan hệ nhân quả của câu gốc.

Vậy là chúng ta đã hoàn thành 5 câu. Các em xem lại các bước giải và lời giải thích để hiểu rõ hơn nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

1. It’s easy to boil an egg ( cấu trúc It’s+adj+to-inf) 

2. The pyramids have been built by the ancient Egyptians (câu đề bạn nếu thì quá khứ thì phải có tgian xác định trong qk, đây không có tgian xác định nên mình sẽ chia thì htht)

3. London isn’t as hot as Cairo ( so sánh bằng)
4. I haven’t been in Hanoi for two years   (htht)

5. If she didn’t eat too much meat, she wouldn’t be overweight(câu điều kiện loại 2 là không có thật ở hiện tại)

Trả lời bởi: Trần Huy
▲ 0

\(Đáp\) \(án:\)

1. It is not difficult to boil an egg.

It + be+ adj + to V 

= Ving … + be + adj 

2. The pyramids were built by the ancient Egyptians.

S + was/were + V3/ed: bị động – QKĐ

3. London isn’t as hot as Cairo.

S + be (not ) + as + adj + as + O: ss (không) bằng 

4. I have not been to Hanoi for two years.

S+ has/have + not + V3/ed + for/since + time

= It’s + time + since +S+ V2/ed 

5. If she didn’t eat too much meat, she wouldn’t be overweight.

If 2: If + S + V2/ed , S + would / could + V1 

→ Câu điều kiện không có thật ở hiện tại

Trả lời bởi: Tuyền Nguyễn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo