vì sao mã di truyền có tính đặc hiệu
Chúng ta sẽ đi từng bước một, bám sát kiến thức trong Sách giáo khoa Sinh học lớp 10 để giải thích vì sao mã di truyền lại có tính đặc hiệu nhé.
Bước 1: Nhắc lại khái niệm mã di truyền
Trước hết, chúng ta cần nhớ lại mã di truyền là gì. Mã di truyền là bộ mã hóa thông tin di truyền dưới dạng các bộ ba nucleotit trên phân tử ADN, quy định trình tự các axit amin trong chuỗi polipeptit. Mỗi bộ ba nucleotit này được gọi là một codon.
Bước 2: Tìm hiểu về tính đặc hiệu của mã di truyền
Tính đặc hiệu của mã di truyền được hiểu đơn giản là: mỗi codon chỉ mã hóa cho một loại axit amin duy nhất, hoặc mã hóa cho tín hiệu kết thúc dịch mã.
Chúng ta hãy xem xét điều này kỹ hơn.
* Mỗi codon mã hóa cho một axit amin: Các em hãy nhìn vào bảng mã di truyền (trong Sách giáo khoa). Chúng ta sẽ thấy rằng, ví dụ, codon AUG chỉ mã hóa cho axit amin Metionin. Codon UUU chỉ mã hóa cho Phenylalanin. Không có codon nào có thể mã hóa cho cả Metionin và Phenylalanin cùng một lúc.
* Một axit amin có thể được mã hóa bởi nhiều codon: Tuy nhiên, các em cũng sẽ nhận thấy một điều ngược lại. Ví dụ, axit amin Leuxin có thể được mã hóa bởi 6 codon khác nhau: UUA, UUG, CUU, CUC, CUA, CUG. Điều này không mâu thuẫn với tính đặc hiệu, mà nó bổ sung cho một đặc điểm khác của mã di truyền là tính thoái hóa.
* Tín hiệu kết thúc dịch mã: Bên cạnh các codon mã hóa cho axit amin, còn có các codon đặc biệt đóng vai trò là tín hiệu kết thúc quá trình dịch mã. Đó là các codon UAA, UAG, UGA. Khi ribôxôm gặp các codon này, quá trình tổng hợp protein sẽ dừng lại. Các codon này không mã hóa cho bất kỳ axit amin nào.
Bước 3: Giải thích nguyên nhân dẫn đến tính đặc hiệu
Vậy, tại sao mã di truyền lại có tính đặc hiệu như vậy?
Nguyên nhân cơ bản nằm ở bản chất của quá trình dịch mã. Quá trình dịch mã là sự tương tác giữa codon trên mRNA và anticodon trên phân tử tRNA mang axit amin tương ứng.
* Sự bắt cặp bổ sung giữa codon và anticodon: Quá trình này diễn ra theo nguyên tắc bắt cặp bổ sung của Watson-Crick. Cụ thể: A trên codon bắt cặp với U trên anticodon, và ngược lại; G trên codon bắt cặp với X trên anticodon, và ngược lại.
* Tính độc nhất trong bắt cặp: Với mỗi codon cụ thể trên mRNA, chỉ có một anticodon duy nhất trên một phân tử tRNA có thể bắt cặp chính xác với nó. Ví dụ, codon AUG sẽ chỉ bắt cặp với anticodon UAX trên một phân tử tRNA mang Metionin. Không có phân tử tRNA nào khác có thể có anticodon bắt cặp với AUG và mang một axit amin khác.
Do đó, khi một codon cụ thể xuất hiện trên mRNA, nó sẽ chỉ thu hút một loại phân tử tRNA với anticodon bổ sung tương ứng, và phân tử tRNA đó sẽ mang theo một loại axit amin xác định. Chính sự tương tác “khớp” và duy nhất này giữa codon và anticodon đã đảm bảo cho tính đặc hiệu của mã di truyền.
Tóm lại:
Mã di truyền có tính đặc hiệu vì mỗi bộ ba nucleotit (codon) trên mRNA chỉ quy định cho một loại axit amin duy nhất hoặc tín hiệu kết thúc dịch mã. Điều này là do nguyên tắc bắt cặp bổ sung giữa codon trên mRNA và anticodon trên tRNA, trong đó mỗi codon chỉ có thể tương tác với một anticodon duy nhất, và anticodon đó được gắn với một loại axit amin xác định.
Các em đã hiểu rõ hơn về tính đặc hiệu của mã di truyền chưa nào? Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
vì sao mã di truyền có tính đặc hiệu
Trả lời : Mã di truyền có tính đặc hiệu vì một bộ ba chỉ có thể mã hoá cho một axit amin.
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
Mã di truyền có tính đặc hiệu vì một bộ ba chỉ có thể mã hoá cho một axit amin. … Mã di truyền có tính thoái hoá vì có nhiều bộ ba khác nhau cùng mã hoá cho một axit amin.