Viết 1 đoạn văn ngắn về môn thể thao e yêu thk bằng tiếng anh (viết về môn bóng …
Bài tập của chúng ta hôm nay là: Write a short paragraph about your favourite sport. (Write about volleyball).
Nào, chúng ta bắt đầu thôi!
Bước 1: Chuẩn bị ý tưởng.
Trước hết, các em hãy nghĩ xem mình yêu thích môn bóng chuyền ở điểm nào?
* Môn bóng chuyền có gì hay? (Ví dụ: vui, năng động, có thể chơi cùng bạn bè).
* Các em biết những từ vựng Tiếng Anh nào liên quan đến bóng chuyền? (Ví dụ: ball, net, play, team, win, score).
* Các em muốn nói điều gì về môn bóng chuyền trong đoạn văn của mình?
Cô gợi ý một số ý tưởng sau:
* Tại sao em thích bóng chuyền? (Because it’s fun, exciting, good for health).
* Em thích chơi bóng chuyền với ai? (My friends, my family).
* Em có thích đội bóng chuyền nào không? (Maybe mention a favourite team).
* Em thường chơi bóng chuyền khi nào? (After school, on weekends).
* Cảm xúc của em khi chơi bóng chuyền? (Happy, energetic).
Bước 2: Lập dàn ý cho đoạn văn.
Một đoạn văn ngắn thường có cấu trúc:
* Câu mở đầu (Topic Sentence): Giới thiệu môn thể thao em yêu thích.
* Các câu phát triển (Supporting Sentences): Giải thích lý do em thích, những hoạt động liên quan.
* Câu kết (Concluding Sentence): Tóm lại hoặc nhấn mạnh lại cảm xúc.
Dựa vào dàn ý này, chúng ta sẽ viết từng câu.
Bước 3: Viết câu mở đầu.
Câu này giới thiệu môn thể thao em yêu thích. Chúng ta có thể bắt đầu bằng:
“My favourite sport is volleyball.”
Hoặc:
“I love playing volleyball.”
Cô sẽ chọn câu đầu tiên cho mẫu: “My favourite sport is volleyball.”
Bước 4: Viết các câu phát triển.
Bây giờ, chúng ta sẽ nói thêm về lý do tại sao em thích bóng chuyền.
* Lý do: “It’s a very exciting and fun sport.” (Đây là một môn thể thao rất hấp dẫn và vui nhộn).
* Em thích chơi với ai: “I like to play it with my friends after school.” (Tôi thích chơi nó cùng với bạn bè sau giờ học).
* Cảm nhận khi chơi: “When I play volleyball, I feel very energetic and happy.” (Khi tôi chơi bóng chuyền, tôi cảm thấy rất năng động và vui vẻ).
* Một hoạt động khác: “We often practice serving and spiking.” (Chúng tôi thường tập giao bóng và đập bóng).
Các em có thể thêm các từ vựng khác mà mình biết. Ví dụ: “teamwork” (tinh thần đồng đội), “healthy” (khỏe mạnh).
Bước 5: Viết câu kết.
Câu kết sẽ tóm lại hoặc thể hiện cảm xúc cuối cùng của em về môn bóng chuyền.
“I think volleyball is a great sport for everyone.” (Tôi nghĩ bóng chuyền là một môn thể thao tuyệt vời cho mọi người).
Hoặc:
“Playing volleyball makes me feel good.” (Chơi bóng chuyền khiến tôi cảm thấy tốt).
Cô sẽ chọn câu đầu tiên cho mẫu: “I think volleyball is a great sport for everyone.”
Bước 6: Ghép các câu lại thành đoạn văn hoàn chỉnh.
Bây giờ, chúng ta sẽ ghép tất cả các câu mà mình đã viết lại.
“My favourite sport is volleyball. It’s a very exciting and fun sport. I like to play it with my friends after school. When I play volleyball, I feel very energetic and happy. We often practice serving and spiking. I think volleyball is a great sport for everyone.”
Bước 7: Rà soát và chỉnh sửa.
Các em hãy đọc lại đoạn văn của mình xem có lỗi chính tả, ngữ pháp nào không. Đảm bảo các câu được viết mạch lạc và có nghĩa.
Trong bài tập này, chúng ta không có công thức toán học nào nên không cần sử dụng cặp dấu \( \) hoặc \[ \].
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập viết về môn bóng chuyền rồi đó các em! Các em có thể dựa vào cấu trúc và những câu mẫu này để viết về môn thể thao yêu thích của riêng mình nhé. Cô tin rằng các em sẽ làm bài thật tốt!
@Mưa~
@xin 5*+ 1 cảm ơn+ ctlhn nghen~
Hi, my name is Thuy. I’m 12 years old. Today, I will talk about my favourite sport. My favourite sport is volleyball. I ready like this sport. I usually play volleyball in the volleyball court or at school in my free times and after school. When I was a child, I played it with my family and watched it on the TV and watched live at the volleyball court or in the sand. To play volleyball, you need at least 2 people or more and this sport need lots of equipments, such as: a volleyball, and a volleyball court too. I think volleyball is so useful because since playing volleyball, I feel better than before. Thank you very much for this sport because since I played it until now I have made many new friends. Now I don’t have many time to play it. But I will continue to play it in the future. I love volleyball.
TIẾNG ANH:
My name is Mai. I am 15 years old. At school, I enjoyed playing volleyball. This is a sport that helps me exercise. When I was a child I enjoyed watching volleyball programs. When I was 12 years old, my mother sent me to learn to play volleyball. I like it very much. I play volleyball most of my free time. I often play volleyball at school and on the volleyball court close to home. We formed volleyball clubs and teams to compete with each other. Thanks to volleyball, I met and made many new friends. I can also practice solidarity when I play any sport. I really like volleyball. I wish I could become a professional volleyball player.
TIẾNG VIỆT:
Tôi tên là Mai. Tôi 15 tuổi. Ở trường, tôi rất thích chơi bóng chuyền. Đây là một môn thể thao giúp tôi rèn luyện thể lực. Hồi còn nhỏ tôi rất thích xem các chương trình về bóng chuyền. Khi tôi 12 tuổi, mẹ đã cho tôi đi học chơi bóng chuyền. Tôi rất thích nó. Tôi chơi bóng chuyền vào hầu hết thời gian rảnh của mình. Tôi thường chơi chóng chuyền ở trường và ở sân bóng chuyền gần nhà. Chúng tôi thành lập những câu lạc bộ bóng chuyền và các đội để thi đấu với nhau. Nhờ có bóng chuyền mà tôi gặp và làm quen được nhiều bạn mới. Tôi còn có thể rèn luyện tinh thần đoàn kết khi chơi môn thể thao nào. Tôi rất thích bóng chuyền. Tôi ước gì mình có thể trở thành một vận động viên chóng chuyền chuyên nghiệp.
Câu trả lời này mình đã trả lười rồi nên h mình sao chép lại rồi gửi cho bạn chớ đừng nghĩ mình coppy nha!!!:)