Viết 20 từ tiếng anh có chứa âm “Cr”
Và đặt câu nx
Và đặt câu nx
Bước 1: Giới thiệu về âm “Cr”
Các em có thể thấy, “Cr” là một sự kết hợp của hai phụ âm: /k/ (như trong “cat”) và /r/ (như trong “rabbit”). Khi đọc, chúng ta sẽ đọc cả hai âm này nối liền nhau một cách nhanh chóng, tạo thành một âm thanh rất đặc trưng. Hãy cùng cô luyện tập một chút nhé: “Cr… Cr… Cr…” Các em thấy không, nó khá giống với âm “cờ-rờ” trong Tiếng Việt nhưng phát âm sẽ nhẹ nhàng và uyển chuyển hơn một chút.
Bước 2: Tìm 20 từ Tiếng Anh chứa âm “Cr” và đặt câu minh họa
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau tìm 20 từ Tiếng Anh có chứa âm “Cr” và sau đó đặt câu để hiểu rõ hơn về cách sử dụng của chúng trong ngữ cảnh cụ thể. Cô sẽ chọn những từ vựng gần gũi và phù hợp với chương trình học lớp 8 của chúng ta.
Dưới đây là 20 từ Tiếng Anh có chứa âm “Cr” và các câu ví dụ minh họa:
1. Crawl (động từ – bò, trườn)
The baby can now crawl across the floor very quickly.
(Em bé giờ đã có thể bò qua sàn nhà rất nhanh.)
2. Cream (danh từ – kem; động từ – đánh kem)
I love strawberry ice cream on a hot day.
(Tôi thích kem dâu tây vào một ngày nóng.)
3. Create (động từ – tạo ra, sáng tạo)
Artists love to create beautiful paintings.
(Các nghệ sĩ thích tạo ra những bức tranh đẹp.)
4. Cricket (danh từ – con dế; môn bóng gậy)
The sound of a cricket singing at night is very peaceful.
(Âm thanh của con dế kêu vào ban đêm rất yên bình.)
5. Crisis (danh từ – khủng hoảng)
The country faced an economic crisis last year.
(Đất nước đã đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế vào năm ngoái.)
6. Cross (động từ – băng qua, vượt qua)
Be careful when you cross the street.
(Hãy cẩn thận khi bạn băng qua đường.)
7. Crowd (danh từ – đám đông)
A large crowd gathered to watch the parade.
(Một đám đông lớn đã tụ tập để xem cuộc diễu hành.)
8. Cruel (tính từ – độc ác, tàn nhẫn)
It’s cruel to treat animals badly.
(Thật tàn nhẫn khi đối xử tệ bạc với động vật.)
9. Crush (động từ – nghiền nát, bóp nát)
Don’t crush the can; please recycle it properly.
(Đừng nghiền nát lon; hãy tái chế nó đúng cách.)
10. Crack (động từ – làm nứt, vỡ; danh từ – vết nứt)
The old wall has a small crack in it.
(Bức tường cũ có một vết nứt nhỏ.)
11. Crate (danh từ – thùng gỗ)
They packed the apples in a wooden crate.
(Họ đóng gói những quả táo vào một thùng gỗ.)
12. Crayon (danh từ – bút sáp màu)
Children love to draw with colorful crayons.
(Trẻ em thích vẽ bằng những cây bút sáp màu sặc sỡ.)
13. Credit (danh từ – tín dụng, công trạng)
He received much credit for his hard work.
(Anh ấy nhận được nhiều công trạng nhờ làm việc chăm chỉ.)
14. Crimson (tính từ – đỏ thẫm)
The sunset painted the sky in a beautiful crimson color.
(Hoàng hôn nhuộm bầu trời một màu đỏ thẫm tuyệt đẹp.)
15. Crisp (tính từ – giòn)
I like my bacon very crisp.
(Tôi thích thịt xông khói của mình rất giòn.)
16. Critic (danh từ – nhà phê bình)
A good film critic can help you choose what to watch.
(Một nhà phê bình phim giỏi có thể giúp bạn chọn xem gì.)
17. Crocodile (danh từ – cá sấu)
Be careful when swimming in rivers where crocodiles live.
(Hãy cẩn thận khi bơi ở những con sông có cá sấu sinh sống.)
18. Crops (danh từ – mùa màng, cây trồng)
Farmers plant their crops in the spring.
(Nông dân trồng mùa màng của họ vào mùa xuân.)
19. Crown (danh từ – vương miện)
The queen wore a beautiful golden crown.
(Nữ hoàng đội một chiếc vương miện vàng tuyệt đẹp.)
20. Crucial (tính từ – quan trọng, cốt yếu)
It is crucial to study hard for your final exams.
(Việc học hành chăm chỉ cho kỳ thi cuối kỳ là rất quan trọng.)
Các em thấy đấy, chỉ với một tổ hợp âm nhỏ “Cr” mà chúng ta đã tìm được rất nhiều từ vựng thú vị và hữu ích phải không nào? Cô hy vọng bài tập này đã giúp các em củng cố thêm kiến thức về từ vựng và cách đặt câu. Hãy cố gắng luyện tập phát âm và sử dụng những từ này thường xuyên trong giao tiếp và viết lách nhé!
Chúc các em học tốt!
1. crush : người mình thích
2. crown: vương miện
3. crab: con cua
4. cry: khóc
5. crave: khát khao
6. crack: gãy
7. crop: trồng trọt
8. crew: phi hành đoàn
9. crow: con quạ
10. crazy: điên rồ
11. create: tạo ra
12. crumbs: mảnh vụn
13. credit: tín dụng
14. creative: sáng tạo
15. creature: sinh vật
16. cream: kem
17. craft: thủ công
18. crash: tai nạn
19. cru: tàu thuyền
20. cruel: tàn ác
Cho mk xin câu trả lời hay nhất được không ạ, chứ làm cái này nghĩ mãi mới ra í ạ