Viết 3 từ có nghĩa trái ngược với Dũng cảm
Các em hãy mở sách giáo khoa Tiếng Việt lớp 4, tập 1, trang 42 ra nào. Chúng ta sẽ dựa vào bài học và những kiến thức đã học để hoàn thành bài tập này.
Bước 1: Hiểu rõ nghĩa của từ “Dũng cảm”
Trước tiên, chúng ta cần hiểu rõ “Dũng cảm” có nghĩa là gì. Dũng cảm là có lòng mạnh dạn, dám làm, dám đương đầu với khó khăn, nguy hiểm, không sợ hãi.
Bước 2: Suy nghĩ về những điều trái ngược với “Dũng cảm”
Nếu “Dũng cảm” là dám làm, dám đương đầu thì điều trái ngược với nó sẽ là gì nhỉ? Đó là những người không dám làm, sợ hãi, lùi bước khi gặp khó khăn hay nguy hiểm.
Bước 3: Tìm từ phù hợp
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau nghĩ xem có những từ nào diễn tả sự không dám làm, sự sợ hãi, lùi bước đó.
* Cô có một từ đầu tiên, đó là từ chỉ sự sợ sệt, không dám đối mặt với nguy hiểm. Các em có đoán ra đó là từ gì không? Đúng rồi, đó là từ “Hèn nhát”.
* Tiếp theo, cô nghĩ đến một từ chỉ sự yếu đuối, dễ bị tổn thương và không có ý chí mạnh mẽ. Từ đó là gì nhỉ? Chính xác, đó là từ “Yếu đuối”.
* Cuối cùng, cô muốn tìm một từ diễn tả sự run sợ, không dám hành động khi đối diện với thử thách. Từ này thường đi kèm với cảm giác lo lắng. Các em có biết đó là từ nào không? Rất tốt, đó là từ “Nhút nhát”.
Bước 4: Kiểm tra lại
Bây giờ, chúng ta hãy xem lại 3 từ mà mình vừa tìm được: “Hèn nhát”, “Yếu đuối”, “Nhút nhát”.
* “Hèn nhát” có nghĩa trái ngược với “Dũng cảm” không? Có.
* “Yếu đuối” có nghĩa trái ngược với “Dũng cảm” không? Có.
* “Nhút nhát” có nghĩa trái ngược với “Dũng cảm” không? Có.
Vậy là chúng ta đã tìm được 3 từ có nghĩa trái ngược với “Dũng cảm” rồi đó các em.
Kết luận:
Ba từ có nghĩa trái ngược với “Dũng cảm” là:
1. Hèn nhát
2. Yếu đuối
3. Nhút nhát
Các em đã hoàn thành bài tập rất tốt! Cô khen cả lớp.
\(3\) từ trái nghĩa với dũng cảm là:
\(→\) Nhát gan: sợ sệt,không dám làm
\(→\) Nhút nhát:nhát,hay rụt rè,sợ sệt
\(→\) Nhát như cáy:vô cùng nhút nhát,không dám đối mặt với bất cứ việc gì như con cáy
\(Hoidap 247\)
Đáp án+Giải thích các bước giải:
Ba từ trái nghĩa với “dũng cảm”:
\(+)\) Nhút nhát – Sợ hãi, không dám đối mặt với khó khăn.
\(+)\) Hèn nhát – Thiếu ý chí, sợ nguy hiểm, không dám làm điều đúng.
\(+)\) Rụt rè – Thiếu tự tin, lo lắng, e dè trước mọi việc.
\(#HOIDAP247\)
\(color{#bb8aff}{Super}color{#ac9bfd}color{#9eacfc}{hero}color{#8fbefa}{}color{#80cff9}{2012}color{#72e0f7}{}\)