Viết bài nghị luận phân tích về hình tượng nhân vật Sơn Tinh trong hai tác phẩm …
Viết bài nghị luận phân tích về hình tượng nhân vật Sơn Tinh trong hai tác phẩm Trên đỉnh non Tản (Nguyễn Tuân) và Sơn Tinh, Thuỷ Tinh (Nguyễn Nhược Pháp).
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu vào một đề bài rất thú vị và đòi hỏi sự cảm thụ tinh tế về văn học: Phân tích hình tượng nhân vật Sơn Tinh trong hai tác phẩm “Trên đỉnh non Tản” của Nguyễn Tuân và “Sơn Tinh, Thủy Tinh” của Nguyễn Nhược Pháp.
Đây là một dạng bài nghị luận văn học đòi hỏi sự so sánh, đối chiếu để thấy được những nét tương đồng và khác biệt trong cách xây dựng nhân vật của hai tác giả. Chúng ta sẽ đi từng bước một, đảm bảo nắm vững kiến thức và kỹ năng cần thiết.
Bước 1: Tìm hiểu đề bài và xác định yêu cầu
Đề bài yêu cầu chúng ta phân tích hình tượng nhân vật Sơn Tinh trong hai tác phẩm. Điều này có nghĩa là chúng ta cần đi vào những đặc điểm nổi bật của nhân vật Sơn Tinh ở mỗi tác phẩm, từ đó rút ra nhận xét về cách xây dựng của mỗi tác giả. “Phân tích” ở đây không chỉ là liệt kê mà còn là đi vào ý nghĩa, giá trị và nghệ thuật tạo dựng nhân vật.
Bước 2: Chuẩn bị kiến thức
Trước hết, các em cần nhớ lại nội dung cốt lõi của hai tác phẩm:
* “Sơn Tinh, Thủy Tinh” (Nguyễn Nhược Pháp): Đây là một truyện cổ tích dân gian, tập trung vào cuộc chiến tranh nhân dân chống thiên tai, thể hiện ước mơ ngàn đời của nhân dân ta về sự chiến thắng của con người trước thiên nhiên khắc nghiệt. Sơn Tinh hiện lên với sức mạnh phi thường, tài năng trị thủy, đại diện cho thế lực nhân dân, là người chiến thắng.
* “Trên đỉnh non Tản” (Nguyễn Tuân): Đây là một truyện ngắn mang đậm dấu ấn của chủ nghĩa hiện thực, khai thác sâu sắc tâm lý và khát vọng của con người. Sơn Tinh ở đây là một con người có thật trong lịch sử, được Nguyễn Tuân hư cấu thêm về cuộc đời và sự nghiệp, đặc biệt là hình ảnh “bất tử” của ông trên đỉnh non Tản. Ông là biểu tượng của tinh thần quật cường, ý chí bảo vệ non sông, gắn liền với lịch sử và văn hóa dân tộc.
Bước 3: Lập dàn ý chi tiết
Một dàn ý chặt chẽ sẽ giúp bài viết của chúng ta mạch lạc và logic.
Mở bài:
* Giới thiệu chung về truyện cổ tích “Sơn Tinh, Thủy Tinh” và truyện ngắn “Trên đỉnh non Tản”.
* Nêu lên vị trí quan trọng của nhân vật Sơn Tinh trong cả hai tác phẩm.
* Dẫn dắt vào vấn đề cần phân tích: hình tượng nhân vật Sơn Tinh trong hai tác phẩm.
Thân bài:
1. Phân tích hình tượng Sơn Tinh trong “Sơn Tinh, Thủy Tinh” (Nguyễn Nhược Pháp):
* Nguồn gốc và xuất thân: Sơn Tinh hiện lên với vẻ đẹp phi thường, là vị thần núi, mang sức mạnh của thiên nhiên.
* Phẩm chất và tài năng:
* Tài năng trị thủy vô địch: “Vẫy tay đã thành đồi, núi, bước chân đã tới đâu, sông, biển cũng dừng dòng chảy”. Điều này thể hiện sức mạnh của con người muốn chế ngự thiên nhiên.
* Khả năng chiến đấu, bảo vệ dân lành: Đối đầu với Thủy Tinh hung ác, bảo vệ Mỵ Nương và giang sơn.
* Phẩm chất hiếu khách, kiên trì, quyết đoán: Chấp nhận thử thách của Vua Hùng để cưới Mỵ Nương.
* Ý nghĩa hình tượng:
* Là biểu tượng cho sức mạnh quật cường, ý chí chinh phục thiên nhiên của nhân dân ta thời kỳ đầu dựng nước.
* Thể hiện ước mơ về một cuộc sống bình yên, thái bình, chiến thắng thiên tai.
* Là con người của nhân dân, đại diện cho sức mạnh nhân dân.
2. Phân tích hình tượng Sơn Tinh trong “Trên đỉnh non Tản” (Nguyễn Tuân):
* Cơ sở lịch sử và quá trình hư cấu: Nguyễn Tuân dựa trên các ghi chép lịch sử và truyền thuyết dân gian để xây dựng một hình tượng Sơn Tinh đầy sức sống.
* Phẩm chất và hành động:
* Là vị tướng tài ba, có công lớn trong việc trị thủy, bảo vệ bờ cõi.
* Ý chí bảo vệ giang sơn, quyết không khuất phục trước giặc ngoại xâm.
* Sự gắn bó sâu sắc với non Tản, với quê hương.
* Hình ảnh “bất tử” trên đỉnh non Tản: Vẻ đẹp của một con người sống mãi với non sông, đất nước. Nguyễn Tuân đã nhân cách hóa Sơn Tinh, biến ông từ một vị thần thành một con người lịch sử vĩ đại.
* Nghệ thuật xây dựng nhân vật:
* Nguyễn Tuân sử dụng ngôn ngữ giàu hình ảnh, giàu chất liệu văn hóa, lịch sử.
* Tập trung khắc họa chiều sâu tâm lý và khát vọng của con người.
* Tạo nên một hình tượng mang tính sử thi và thẩm mỹ cao.
* Ý nghĩa hình tượng:
* Biểu tượng cho tinh thần yêu nước, ý chí kiên cường, bất khuất của dân tộc.
* Ca ngợi những con người có công với đất nước, sống mãi trong lòng dân tộc.
* Thể hiện khát vọng về một nền văn hóa dân tộc bền vững.
3. So sánh, đối chiếu hình tượng Sơn Tinh trong hai tác phẩm:
* Điểm tương đồng:
* Đều là những nhân vật mang sức mạnh phi thường, có công lao lớn trong việc trị thủy, bảo vệ dân lành.
* Đại diện cho thế lực chính nghĩa, thiện lương, đối lập với thế lực tàn ác, hiểm họa (Thủy Tinh trong truyện cổ tích, giặc ngoại xâm trong truyện của Nguyễn Tuân).
* Mang ý nghĩa biểu tượng cho sức mạnh, ý chí của dân tộc.
* Điểm khác biệt:
* Bản chất: Sơn Tinh trong “Sơn Tinh, Thủy Tinh” chủ yếu mang tính thần thoại, là vị thần núi. Sơn Tinh trong “Trên đỉnh non Tản” là một nhân vật lịch sử được hư cấu, mang đậm tính nhân văn, tâm lý con người.
* Phạm vi và ý nghĩa biểu tượng:
* Trong truyện cổ tích, Sơn Tinh chiến thắng Thủy Tinh, mang ý nghĩa chiến thắng thiên tai, bảo vệ sự sống.
* Trong truyện của Nguyễn Tuân, Sơn Tinh là biểu tượng của tinh thần bảo vệ non sông, chống giặc ngoại xâm, sống mãi với non sông. Tầm vóc lịch sử và ý nghĩa văn hóa được đề cao hơn.
* Cách xây dựng nhân vật:
* Nguyễn Nhược Pháp xây dựng nhân vật theo lối truyện cổ tích dân gian, đơn giản, mang tính biểu tượng cao.
* Nguyễn Tuân xây dựng nhân vật theo hướng hiện thực, tâm lý hóa, sử dụng ngôn ngữ nghệ thuật tinh tế, độc đáo.
* Khát vọng và mục tiêu: Sơn Tinh trong truyện cổ tích cưới được Mỵ Nương, biểu tượng cho sự ổn định. Sơn Tinh trong “Trên đỉnh non Tản” là sự nghiệp gắn bó với non sông, với lịch sử.
Kết bài:
* Khẳng định lại giá trị và sức hấp dẫn của hình tượng nhân vật Sơn Tinh trong cả hai tác phẩm.
* Nhấn mạnh sự sáng tạo của hai tác giả trong việc khắc họa nhân vật, mỗi người mang một dấu ấn riêng nhưng đều góp phần làm phong phú thêm kho tàng văn học dân tộc.
* Nêu cảm nghĩ, suy nghĩ của bản thân về nhân vật Sơn Tinh.
Bước 4: Viết bài
Sau khi có dàn ý chi tiết, chúng ta sẽ tiến hành viết bài theo đúng bố cục đã lập. Khi viết, các em cần chú ý:
* Sử dụng ngôn ngữ mạch lạc, trong sáng, có cảm xúc.
* Chọn lọc dẫn chứng tiêu biểu từ hai tác phẩm để minh họa cho luận điểm.
* Sử dụng các phép liên kết câu, đoạn để bài viết được liền mạch.
* Đảm bảo các yêu cầu về ngữ pháp, chính tả.
Lưu ý về cách diễn đạt
Khi phân tích, chúng ta cần bám sát vào văn bản. Ví dụ, khi nói về sức mạnh của Sơn Tinh trong truyện cổ tích, chúng ta có thể trích dẫn câu: “Vẫy tay đã thành đồi, núi, bước chân đã tới đâu, sông, biển cũng dừng dòng chảy.” Để phân tích về ý chí của Sơn Tinh trong “Trên đỉnh non Tản”, chúng ta có thể đề cập đến những hành động, suy nghĩ của ông khi đối mặt với khó khăn, thử thách.
Trong quá trình so sánh, chúng ta cần chỉ ra rõ ràng những điểm khác biệt về cách thức xây dựng nhân vật của mỗi tác giả. Ví dụ, Nguyễn Nhược Pháp thiên về biểu tượng hóa, còn Nguyễn Tuân lại chú trọng vào tính cách và chiều sâu nội tâm.
Một điểm quan trọng nữa là ý nghĩa của hình tượng. Sơn Tinh trong truyện cổ tích mang ý nghĩa chiến thắng thiên tai, ước mơ về một cuộc sống bình yên. Còn Sơn Tinh của Nguyễn Tuân lại mang ý nghĩa sự bất tử của người anh hùng lịch sử, tinh thần quật cường bảo vệ non sông.
Hy vọng với những gợi ý chi tiết này, các em sẽ tự tin hơn khi làm bài tập. Hãy nhớ, đọc kỹ tác phẩm, cảm thụ tinh tế và có một dàn ý thật tốt là chìa khóa để các em viết nên một bài văn nghị luận hay và sâu sắc.
Chúc các em học tốt!
Đáp án:
Truyền thuyết Sơn Tinh, Thủy Tinh lầ một trong những truyền thuyết lâu đời nhất trong kho tàng văn học dân gian Việt Nam và đã gắn liền với tuổi thơ của biết bao người. Câu chuyện thể hiện niềm khao khát chế ngự thiên nhiên của nhân dân ta, trước nỗi lo thiên tai bão lụt vẫn thường hoành hành hằng năm qua.
Đầu tiên, truyền thuyết này như muốn nói về hiện tượng thiên tai, bão lũ hàng năm cũng như lòng quyết tâm chống lại thiên tai của nhân dân ta. Sơn Tinh Thuỷ Tinh kể về đời vua Hùng thứ 18. Kể rằng vua Hùng có một người con gái vô cùng xinh đẹp, lại nết na, hiền dịu có tên là Mị Nương. . Nay nàng đến tuổi thành thân, nên vua cha muốn kén cho nàng một người chồng xứng đáng. Trong số đó có hai chàng trai kiệt xuất là Sơn Tinh và Thủy Tinh. Một người là ”chúa vùng non cao”. Một người là ”vua vùng nước thẳm”. Vì đưa được sính lễ tới trước là ”voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao” nên Sơn tinh đã cưới được Mị Nương về làm vợ. Tức tối, ghen ghét vì thua cuộc , Thủy Tinh đã hô mưa gọi gió, tạo ra lũ lụt để đánh bại Sơn Tinh.Thủy Tinh dâng nước thì Sơn Tinh dời núi non. Thủy Tinh đại diện cho thiên nhiên giông bão, lũ lụt; còn Sơn Tinh là nhân vật biểu trưng cho nhân dân ta với tinh thần kiên cường bất khuất, sự mưu trí và anh dũng không chịu đầu hàng trước thiên tai, số phận.
Tiếp đó, tác giả dân gian đã lựa chọn được hình ảnh, nghệ thuật đặc sắc để diễn tả được hình ảnh thiên tai bão lũ và tinh thần đoàn kết của nhân dân ta trước thiên tai. Đây là câu chuyện được viết theo kiểu thần thoại Việt Nam nên có thể thấy được truyện chưa nhiều yếu tố kỳ ảo để nói về những hiện tượng thiên nhiên. Từ tình huống vua Hùng kén rể , ta có thể tháy đươc là núi non, nhân dân luôn được đặt lên hàng đầu . Vua Hùng đặt ra sính lễ là”voi chín ngà, gà chín cựa, ngựa chín hồng mao”. Những lễ vật này có thể thấy được là dễ dàng tìm ở vùng núi rừng chứ không phải biển cả. Sơn tinh đã có một lợi thế rõ ràng trước Thủy TInh. Sau đó, một loạt những chi tiết kỳ ảo như ”Thủy tinh hô mưa, gọi gió.”, ”Nước dâng lên cao bao nhiêu, Sơn Tinh lại làm cho đồi, núi mọc cao lên bấy nhiêu.” như vẽ nên bức tranh thiên tai ngày xưa. Lũ lụt càng lên cao, dân ta càng gắng sức chiến đấu, chống lại thiên tai. Cùng với đó là hình ảnh người dân Văn Lang cùng Sơn Tinh chống lại cuộc tấn công của Thủy tinh càng tô đậm vẻ kiên cường của nhân dân Việt Nam trước bão lũ.
Câu chuyện Sơn Tinh , Thủy Tinh được khắc họa qua các chi tiết kỳ ảo, sinh động về hai vị thần rất thành công trong việc đưa người đọc đến với hình ảnh của người dân thời xưa đối mặt với sự tức giận từ thiên nhiên như thế nào. Truyện gắn mãi với bao thế hệ, luôn nhắc nhở chúng ta về tình đoàn kết của nhân dân trước mọi khó khăn, thử thách
Giải thích các bước giải: