Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Viết bài văn nghị luận so sánh đánh giá hai tác phẩm truyện Chí Phèo và lão hạc

Viết bài văn nghị luận so sánh đánh giá hai tác phẩm truyện Chí Phèo và lão hạc

Viết bài văn nghị luận so sánh đánh giá hai tác phẩm truyện Chí Phèo và lão hạc

Hỏi bởi: tranghoangthi
3 câu trả lời
▲ 2
Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một dạng bài nghị luận văn học khá thú vị: so sánh, đánh giá hai tác phẩm. Bài tập yêu cầu so sánh Chí Phèo của Nam Cao và Lão Hạc của Nam Cao. Đây là hai kiệt tác của nền văn học hiện thực Việt Nam giai đoạn 1930-1945, cả hai đều khắc họa số phận bi thảm của người nông dân nghèo khổ dưới đáy xã hội. Tuy nhiên, mỗi tác phẩm lại mang những nét độc đáo riêng trong cách xây dựng nhân vật và thể hiện chủ đề.

Để làm tốt bài tập này, chúng ta cần đi từng bước một, giống như chúng ta xây một ngôi nhà vậy, phải có nền móng vững chắc rồi mới xây tường, thêm mái.

Bước 1: Tìm hiểu đề và xác định yêu cầu

Đề bài yêu cầu “so sánh đánh giá hai tác phẩm truyện Chí Phèo và Lão Hạc”.
So sánh: Tìm ra những điểm giống và khác nhau giữa hai tác phẩm.
Đánh giá: Nhận xét, khẳng định giá trị, ý nghĩa của từng tác phẩm và của cả hai khi đặt cạnh nhau.
Đối tượng so sánh: Tác phẩm truyện Chí PhèoLão Hạc của nhà văn Nam Cao.

Chúng ta sẽ tập trung vào các yếu tố chính của truyện: nội dung (hiện thực xã hội, số phận nhân vật), nghệ thuật (xây dựng nhân vật, giọng văn, ngôn ngữ, tình huống).

Bước 2: Lập dàn ý chi tiết

Một dàn ý tốt là chìa khóa để bài viết của chúng ta mạch lạc, logic và đầy đủ ý. Chúng ta sẽ xây dựng dàn ý theo cấu trúc ba phần quen thuộc: mở bài, thân bài, kết bài.

Mở bài:
– Giới thiệu chung về nhà văn Nam Cao và vị trí của hai tác phẩm Chí Phèo, Lão Hạc trong sự nghiệp sáng tác của ông cũng như nền văn học hiện thực Việt Nam giai đoạn 1930-1945.
– Nêu luận đề: Hai tác phẩm tuy cùng khắc họa bi kịch của người nông dân nghèo nhưng có những điểm tương đồng và khác biệt sâu sắc trong cách xây dựng nhân vật, thể hiện hiện thực xã hội và tư tưởng nhân đạo.

Thân bài:
Phần 1: Điểm giống nhau
Chúng ta sẽ đi tìm những điểm chung trước. Điều này giúp chúng ta thấy được sự nhất quán trong tư tưởng của Nam Cao.

1.1. Hoàn cảnh xuất thân và bi kịch cuộc đời chung:
– Đều là những người nông dân nghèo khổ, bần cùng, bị tha hóa, biến chất dưới tác động tàn khốc của xã hội thực dân nửa phong kiến.
– Số phận bi đát, bị xã hội đẩy vào bước đường cùng.
– Chịu sự áp bức, bóc lột của tầng lớp thống trị (lực lượng cường hào, địa chủ).

1.2. Tinh thần đấu tranh và khát vọng lương thiện (ẩn tàng hoặc bộc lộ):
– Ngay cả khi bị tha hóa, sâu thẳm trong họ vẫn còn những nét nhân văn, khát vọng được sống lương thiện, được làm người.
– Chí Phèo khao khát “trở về làm người lương thiện” qua tiếng gọi của mẹ con bà/cô Thị Nở.
– Lão Hạc dù sống trong cảnh cùng cực nhưng vẫn giữ được cái “nhân” của con người, thể hiện qua tình yêu thương chó S_m, sự bao dung với con, và cuối cùng là cái chết giữ vẹn “cái nhân phẩm”.

1.3. Nghệ thuật xây dựng nhân vật điển hình, chân thực:
– Nam Cao đã thành công khi xây dựng nên những hình tượng nhân vật mang tính đại diện cho số phận bi đát của người nông dân Việt Nam trước Cách mạng.
– Miêu tả tâm lý nhân vật tinh tế, sâu sắc.
– Ngôn ngữ sắc sảo, giàu tính tạo hình.

Phần 2: Điểm khác nhau

Đây là phần quan trọng để làm nổi bật sự độc đáo của từng tác phẩm. Chúng ta sẽ phân tích theo các khía cạnh:

2.1. Tên tác phẩm và hình tượng trung tâm:
Chí Phèo: Tên tác phẩm gợi trực tiếp đến nhân vật chính. Hình tượng Chí Phèo là biểu tượng của sự lưu manh hóa, mất hết nhân hình, nhân tính.
Lão Hạc: Tên tác phẩm tập trung vào lão nông nghèo khổ. Hình tượng lão Hạc là biểu tượng của bi kịch bi phẫn, sự giằng co giữa cái đói và cái “nhân phẩm”.

2.2. Quá trình tha hóa và nguyên nhân:
Chí Phèo: Quá trình tha hóa rõ nét, bi kịch của Chí Phèo là bi kịch của một kẻ bị “biến thành con quỷ dữ”. Nguyên nhân chủ yếu là do xã hội tàn bạo, bởi xã hội đã đẩy anh vào tù, rồi vào tay Bá Kiến, biến anh thành công cụ của kẻ ác. Chí Phèo bị tha hóa cả về nhân hình lẫn nhân tính.
Lão Hạc: Lão Hạc bị cái đói hành hạ, bị xã hội xô đẩy vào cảnh khốn cùng. Sự tha hóa của lão diễn ra âm thầm hơn, chủ yếu là sự giằng co nội tâm. Lão đau khổ vì không còn sức lao động để nuôi sống bản thân, vì không thể chu toàn cho con, và vì phải bán đi con chó S_m. Lão giữ được phần “nhân” của mình, đó là sự đấu tranh nội tâm để không trở thành kẻ xấu xa, phi nhân tính.

2.3. Tình huống truyện và cách thức dẫn đến bi kịch cuối cùng:
Chí Phèo: Tình huống gặp Thị Nở – một “con quái vật” khác – là bước ngoặt. Dù chỉ là một khoảnh khắc “hồi sinh” ngắn ngủi, nó đã làm Chí Phèo nhận ra mình là ai, và hành động giết Bá Kiến là sự phản kháng tuyệt vọng trước cái hiện thực không thể chấp nhận. Cái chết của Chí Phèo là sự kết thúc bi thảm, nhưng có ý nghĩa tố cáo sâu sắc.
Lão Hạc: Tình huống cái đói cùng cực, phải bán con chó S_m, và cuối cùng là quyết định bán đi “lối thoát” cuối cùng (bả chó). Cái chết của lão là sự giải thoát khỏi nỗi đau thể xác và tinh thần, là hành động giữ vẹn nhân phẩm cuối cùng, nhưng cũng là minh chứng cho sự bế tắc cùng cực của kiếp người nông dân.

2.4. Chủ đề và tư tưởng nhân đạo:
Chí Phèo: Nam Cao tố cáo mạnh mẽ tội ác của xã hội thực dân nửa phong kiến đã hủy diệt con người. Tư tưởng nhân đạo thể hiện ở chỗ nhà văn phát hiện ra “mầm” lương thiện ngay cả trong những kẻ bị xã hội biến thành “con quỷ dữ”.
Lão Hạc: Nam Cao thể hiện sự xót thương sâu sắc cho số phận bi thảm của người nông dân lao động nghèo. Tư tưởng nhân đạo nằm ở việc khẳng định phẩm giá, “cái nhân” của con người ngay cả trong hoàn cảnh bi đát nhất, đồng thời phê phán xã hội đã đẩy con người vào cảnh “chết mòn”.

Phần 3: Đánh giá chung và nghệ thuật

Đây là lúc chúng ta tổng kết và khẳng định giá trị của hai tác phẩm.

3.1. Giá trị hiện thực:
Cả hai tác phẩm đều là những bức tranh chân thực, sống động về hiện thực xã hội Việt Nam những năm 1930-1945, phơi bày bộ mặt tàn bạo, thối nát của chế độ thực dân nửa phong kiến và số phận bi đát, tủi nhục của người nông dân.

3.2. Giá trị nhân đạo:
Nam Cao đã thể hiện một tấm lòng nhân đạo sâu sắc, vừa xót thương, cảm thông cho những kiếp đời lầm than, vừa lên án gay gắt xã hội đã tạo ra những bi kịch ấy. Ông phát hiện, trân trọng những phẩm chất tốt đẹp, ngay cả khi chúng bị vùi dập, méo mó.

3.3. Về nghệ thuật:
Ngôn ngữ: Sắc sảo, giàu tính tạo hình, mang đậm màu sắc địa phương, thể hiện rõ tính cách nhân vật.
Xây dựng nhân vật: Độc đáo, tài tình, tạo nên những hình tượng có sức sống mãnh liệt, có sức lay động lòng người.
Miêu tả tâm lý: Tinh tế, sâu sắc, đi vào tận cùng tâm can nhân vật.
Tình huống: Độc đáo, éo le, góp phần làm nổi bật tính cách và bi kịch nhân vật.

Kết bài:
– Khẳng định lại vị trí, ý nghĩa của hai tác phẩm trong nền văn học Việt Nam.
– Nêu cảm nghĩ, suy nghĩ của bản thân về những giá trị mà hai tác phẩm mang lại.
– Liên hệ, rút ra bài học cho bản thân về thái độ sống, cách nhìn nhận về con người và xã hội.

Bước 3: Viết bài văn hoàn chỉnh

Dựa trên dàn ý chi tiết, chúng ta sẽ bắt đầu viết bài.

Mở bài:

Nam Cao, một bậc thầy của truyện ngắn Việt Nam hiện đại, với ngòi bút sắc sảo và tấm lòng nhân đạo sâu sắc, đã khắc họa thành công bức tranh hiện thực xã hội Việt Nam giai đoạn 1930-1945 qua những số phận bi thảm của người nông dân. Trong sự nghiệp sáng tác đồ sộ ấy, Chí PhèoLão Hạc nổi lên như hai đỉnh cao, cùng thể hiện một chủ đề quen thuộc nhưng lại mang đến những góc nhìn, những bài học sâu sắc và đầy ám ảnh. Nếu Chí Phèo là tiếng kêu phẫn uất của một kẻ bị xã hội biến thành “con quỷ dữ” khao khát hoàn lương, thì Lão Hạc là khúc bi ca não nề cho một kiếp người bị cái đói và cái “nhân phẩm” giày xéo. So sánh hai tác phẩm này, chúng ta sẽ thấy rõ hơn bức tranh hiện thực khắc nghiệt của thời đại và tài năng nghệ thuật độc đáo của Nam Cao trong việc khám phá chiều sâu tâm hồn con người.

Thân bài:

Đầu tiên, có thể thấy Chí PhèoLão Hạc có những điểm tương đồng sâu sắc trong việc phản ánh hiện thực xã hội và xây dựng số phận nhân vật. Cả hai tác phẩm đều đặt trong bối cảnh xã hội thực dân nửa phong kiến với những áp bức, bóc lột tàn khốc, nơi người nông dân nghèo khổ sống lầm lũi, bần cùng. Chí Phèo, từ một anh canh điền hiền lành, bị xã hội đẩy vào vòng lao lý, rồi trở thành kẻ hành khất, tay sai của Bá Kiến, hoàn toàn mất đi nhân hình, nhân tính. Lão Hạc cũng vậy, lão là một người nông dân hiền lành, chăm chỉ, nhưng vì cái đói, cái nghèo đeo bám, lão dần suy sụp, mất đi sức lực, và phải chứng kiến cảnh con trai mình vì miếng cơm manh áo mà phải đi phu, rồi lão cũng không còn giữ được tài sản gì. Cả Chí Phèo và lão Hạc đều là những nạn nhân điển hình của một xã hội bất công, mục ruỗng, nơi mà con người bị tước đoạt quyền sống, quyền làm người.

Bên cạnh đó, dù bị tha hóa, bị đẩy vào bước đường cùng, cả hai nhân vật đều ẩn chứa, hoặc thể hiện một cách mãnh liệt khát vọng lương thiện, khát vọng làm người. Chí Phèo, sau cơn say triền miên, trong lần thứ hai gặp Thị Nở, đã có một khoảnh khắc “tỉnh” đầy ám ảnh: “Hắn ăn ở làm sao với tôi thế? Rồi hắn ăn ở làm sao nữa? … Tao muốn làm người lương thiện!”. Khát vọng này là đỉnh điểm của sự đau khổ, nhận thức về thân phận. Còn lão Hạc, dù sống trong cảnh cùng cực, lão vẫn giữ được cái “nhân phẩm” đáng quý. Lão đau khổ khi phải bán đi con chó S_m, cái tài sản duy nhất của lão, và rồi lão tìm đến cái chết để giữ vẹn “cái nhân phẩm” ấy. Đó là những biểu hiện đầy nhân văn của Nam Cao, ông nhìn thấy ánh sáng cuối cùng trong tâm hồn con người ngay cả khi họ dường như đã chìm sâu vào bóng tối. Về mặt nghệ thuật, Nam Cao đều thể hiện tài năng xuất sắc trong việc xây dựng những nhân vật điển hình, chân thực. Ông đã khắc họa rất thành công tâm lý nhân vật, miêu tả nội tâm sâu sắc, phức tạp, sử dụng ngôn ngữ sắc sảo, giàu sức biểu cảm, tạo nên những hình tượng sống động và có sức ám ảnh lâu dài.

Tuy nhiên, khi đặt cạnh nhau, Chí PhèoLão Hạc lại bộc lộ những điểm khác biệt tinh tế và sâu sắc, làm nên nét độc đáo của mỗi tác phẩm. Trước hết, tên gọi của tác phẩm đã gợi lên sự khác biệt về hình tượng trung tâm. Chí Phèo tập trung khắc họa bi kịch của một kẻ bị xã hội “biến thành con quỷ dữ”, người mà tên gọi của anh ta đã gắn liền với sự lưu manh, rạch rưới. Ngược lại, Lão Hạc lại đặt trọng tâm vào hình ảnh lão nông già, một biểu tượng cho sự đau khổ, bế tắc nhưng vẫn còn giữ được phần nào bản chất tốt đẹp của con người.

Quá trình tha hóa của hai nhân vật cũng có sự khác biệt rõ rệt. Bi kịch của Chí Phèo là một quá trình tha hóa rõ nét, từ một anh canh điền lương thiện trở thành một kẻ côn đồ, lưu manh, hoàn toàn mất hết nhân hình, nhân tính. Nguyên nhân chính là do sự vùi dập, hủy hoại của xã hội: nhà tù thực dân, sự “bóp nặn” của Bá Kiến đã biến Chí Phèo thành một “con quỷ dữ” không còn nhận ra mình. Trong khi đó, sự tha hóa của lão Hạc diễn ra âm thầm và phức tạp hơn. Lão không bị biến thành kẻ xấu xa, mà chủ yếu là sự giằng co nội tâm giữa cái đói hành hạ và ý thức giữ gìn “cái nhân phẩm” của mình. Lão đau khổ vì không thể lao động, vì phải bán đi con chó S_m, và cuối cùng là việc lão bán đi “lối thoát” cuối cùng để giữ vẹn sự trong sạch của mình. Lão Hạc không trở thành kẻ ác, mà là nạn nhân của sự khốn cùng, đau đớn về tinh thần.

Tình huống truyện và cách dẫn đến bi kịch cuối cùng cũng cho thấy sự khác biệt này. Đối với Chí Phèo, tình huống gặp gỡ với Thị Nở – một “cô gái xấu ma chê quỷ hờn” – lại là yếu tố khơi dậy “mầm” lương thiện trong Chí, giúp anh nhận ra thân phận méo mó của mình. Hành động giết Bá Kiến là sự phản kháng tuyệt vọng, là tiếng kêu gầm cuối cùng của một con người khao khát được làm người. Cái chết của Chí Phèo là sự kết thúc bi thảm nhưng mang ý nghĩa tố cáo xã hội mạnh mẽ. Còn với lão Hạc, bi kịch dẫn đến cái chết của lão là sự dồn nén của cái đói, sự bất lực trước cuộc đời. Quyết định ăn bả chó là một hành động giải thoát bi đát, là cách lão giữ vẹn “cái nhân phẩm” cuối cùng, minh chứng cho sự bế tắc cùng cực của một kiếp người. Cái chết của lão là sự giải thoát khỏi đau khổ thể xác và tinh thần, nhưng cũng là lời tố cáo xã hội một cách lặng lẽ, xót xa.

Chính vì những điểm khác biệt trong quá trình tha hóa và tình huống dẫn đến bi kịch, chủ đề và tư tưởng nhân đạo trong hai tác phẩm cũng có những sắc thái riêng. Chí Phèo tập trung tố cáo tội ác của xã hội đã hủy diệt con người, tạo ra những “con quỷ dữ”. Tư tưởng nhân đạo ở đây thể hiện qua việc Nam Cao phát hiện và trân trọng “mầm” lương thiện tiềm ẩn ngay cả trong những kẻ tưởng chừng đã hoàn toàn đánh mất mình. Còn Lão Hạc, Nam Cao thể hiện sự xót thương sâu sắc cho số phận bi thảm của người nông dân lao động nghèo, khẳng định phẩm giá, “cái nhân” của con người ngay cả trong hoàn cảnh bi đát nhất, đồng thời phê phán xã hội đã đẩy con người vào cảnh “chết mòn”.

Cuối cùng, cả hai tác phẩm đều khẳng định giá trị hiện thực và nhân đạo sâu sắc. Chúng là những bức tranh chân thực, sống động về hiện thực xã hội Việt Nam trước Cách mạng, phơi bày sự tàn bạo của chế độ thực dân nửa phong kiến và số phận bi đát của người nông dân. Qua đó, Nam Cao thể hiện một tấm lòng nhân đạo cao cả, vừa xót thương, cảm thông cho những kiếp đời lầm than, vừa lên án gay gắt xã hội đã tạo ra những bi kịch ấy. Về mặt nghệ thuật, cả hai tác phẩm đều là những minh chứng cho tài năng của Nam Cao trong việc sử dụng ngôn ngữ sắc sảo, xây dựng nhân vật điển hình, miêu tả tâm lý tinh tế và tạo dựng những tình huống truyện độc đáo, có sức lay động lòng người.

Kết bài:

Qua việc so sánh và đánh giá Chí PhèoLão Hạc, chúng ta thấy rõ hơn tài năng nghệ thuật bậc thầy của Nam Cao, người đã soi chiếu vào những góc khuất tối tăm nhất của xã hội và tâm hồn con người. Hai tác phẩm không chỉ là những áng văn bất hủ của nền văn học Việt Nam, mà còn là lời nhắc nhở sâu sắc về giá trị của lòng nhân ái, về sự đấu tranh không ngừng để bảo vệ phẩm giá con người. Đối với mỗi chúng ta, việc đọc và suy ngẫm về những số phận như Chí Phèo, Lão Hạc là cơ hội để hiểu hơn về lịch sử, về những giá trị nhân văn và quan trọng hơn cả là để trân trọng cuộc sống hiện tại, biết yêu thương và đồng cảm với những mảnh đời còn khó khăn xung quanh.

Lưu ý nhỏ cho các em: Khi viết bài, các em cần chú ý sử dụng các phép so sánh, đối chiếu linh hoạt, kết hợp phân tích các yếu tố cụ thể trong truyện như lời thoại, hành động, suy nghĩ của nhân vật để làm luận điểm thêm sắc bén và thuyết phục. Chúc các em hoàn thành tốt bài tập này!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

Những năm trước Cách mạng tháng Tám là những năm tháng ngục tù của nông dân Việt Nam. Họ bị chà đạp, bị cai trị và bị bóc lột một cách “toàn diện” nhất. Những kẻ mặt người dạ thú coi họ là những công cụ khai thác, chúng bóc lột, đọa đày những người nông dân hiền lành, chất phác ấy khiến họ bị cái màu đen đục ngầu của xã hội đương thường nhuộm màu. Nhưng cũng có những con người thà chết chứ quyết không bị cái tàn khốc của xã hội làm cho “biến tính”. Thấu hiểu  được những đớn đau, khốn cùng ấy của những người nông dân, Nam Cao- cây bút của nông dân đã tái hiện lại bức tranh cuộc sống của những người nông dân lúc bấy giờ thông qua hai nhân vật với hai hoàn cảnh khác nhau. Đó chính là hai nhân vật “Lão Hạc” và “Chí Phèo” qua hai tác phẩm cùng tên. 

            Nam Cao (1917-1951) là bút danh của nhà báo, nhà văn, liệt sĩ Trần Hữu Tri quê ở làng Đại Hoàng, phủ Lí  Nhân, tỉnh Hà Nam. Ông là người đưa văn học hiện thực đến đỉnh cao. Ông chủ yếu viết truyện ngắn, truyện dài chân thực. Những tác phẩm của ông chính là những thước phim hiện thực được thu gọn qua ngòi bút của ông. Những bức tranh ấy đều mang một màu sắc u tối, đầy tiếng ai oán, oán than, trách móc và cái cả sự bất lực của những người nông dân nghèo đói bị áp bức hay những trí thức nghèo sống mòn mỏi bế tác trong xã hội cũ. Sau cách mạng, Nam Cao chân thành, tận tụy sáng tác  phục vụ kháng chiến. Ông đã hi sinh trên đường công tác hoạt động ở vùng sau lưng địch.Hoạt động sáng tác của Nam Cao cũng rất phong phú. Tác phẩm đầu tay của ông ra đời năm 1941 mang tên “Đôi lứa xứng đôi” tên bản thảo là “Cái lò gạch cũ” sau được dùng với cái tên quen thuộc ngày nay là  “Chí Phèo”. Tháng 4/1943, Nam Cao đã tham gia Hội Văn Hóa cứu quốc và ông là một trong số những thành viên đầu tiên. Đến năm 1946, ông ra Hà Nội để hoạt động trong Hội Văn Hóa cứu quốc. Năm 1950, Nam Cao làm việc trong Hội Văn nghệ Việt Nam và làm việc trong tòa soạn tạp chí Văn nghệ.Nam Cao được Nhà nước tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học nghệ thuật(1996) Một vài tác phẩm chính của ông như: Chí Phèo (1941); Lão Hạc(1943); Giăng sáng (1942); Đời thừa (1943)…..Trong số đó, “Lão Hạc” và  “Chí Phèo” là tác phẩm gây được tiếng vang lớn và cùng chung một chủ đề, đề tài viết về cuộc sống của những  người nông dân nghèo đói bị những chế độ nửa thực dân, nửa phong kiến đàn áp, chà đạp, bóc lột không thương tiếc.

          Lão Hạc là một tác phẩm truyện ngắn với nhân vật chính cùng tên. Truyện được kể bằng lời kể của một nhân vật trong truyện, ông giáo. Lão Hạc là một người nông dân nghèo sống trước cách mạng tháng 8, ông là một người nông dân hiền lành, chất phác và rất lương thiện. Lão có một đứa con trai, con trai lão vì không lấy được vợ nên bỏ đi đồn điền cao su chỉ còn lại lão và một chú chó vàng mà lão vẫn gọi với cái tên thân thương là cậu vàng. Lão yêu cậu Vàng như đứa con trai của chính mình vậy. Cả cuộc đời lão dành dụm tiền bạc thắt lưng buộc bụng để dành cho cậu con trai. Dù đói kém đến mấy lão cũng quyết không động vào số tiền ấy. Nhưng cái đời bất công nào cho lão được yên, năm đó đói kém khiến lão phải ăn cả củ chuối, của ráy mà vẫn chẳng đủ ăn. Đến cuối cùng, lão dành đau đớn mà bán đi cậu Vàng vì lão đã chẳng thể nuôi được cậu nữa mà lão cũng chẳng muốn động vào số tiền lão để dành cho con. Sau khi bán cậu Vàng, lão Hạc vô cùng đau khổ nên lão đã chọn cách kết liễu cuộc đời mình bằng miếng bả chó của Binh Tư.Đến tận lúc chết lão cũng không muốn làm phiền đến làng xóm nên đã gửi trước lại tiền và mảnh đất cho ông giáo để kia khi con lão trở về sẽ trao tận tay cho anh.

        Còn Chí Phèo là tác phẩm kể về sự tha hóa và thức tỉnh của nhân vật Chí Phèo. Chí Phèo vốn là một đứa trẻ mồ côi được người ta nhặn được ở cái lò gạch cũ. Hắn được người làng Vũ Đại truyền tay nhau nuôi dưỡng. Lớn lên, Chí Phèo đi ở hết nhà này đến nhà khác và làm canh điền cho nhà Bá Kiến. Vì bà ba nhà Bá Kiến để mắt tới Chí Phèo mà Bá Kiến đâm ra ghen tuông đẩy hắn vào tù. Sau khi đi tù trở về, Chí Phèo trở thành một kẻ bợm rượu, rạch mặt ăn vả chửi. Hắn chửi hết người này đến người khác, ai hắn cũng chửi và sau hắn trở thành tay sai cho Bá Kiến. Sau hắn có một mối tình với thị Nở, tình yêu khiến hắn khao khát được làm người lương thiện. Nhưng bà cô thị Nở và cái xã hội đương thời đã chặn đứng con đường quay lại của hắn. Cuối cùng, hắn nhận ra chính Bá Kiến mới là kẻ khiến hắn trở nên tha hóa như thế này, chính cái xã hội này khiến hắn trở nên khốn nạn như bây giờ. Hắn tuyệt vọng  giết chết Bá Kiến và sau đó tự vẫn. Nghe tin Chí Phèo chết, thị Nở không buồn, thị nhìn xuống cái bụng mình và nghĩ đến cái lò gạch cũ bỏ không, vắng người qua lại.

        Hai tác phẩm này đều là những tác phẩm hiện thực viết về cuộc sống của những người nông dân trước Cách mạng tháng  Tám. Đó đều là những người nông dân nghèo khó, thấp cổ bé họng bị cái xã hội đương thời bức ép đến cùng  cực. Vì cái nghèo, cái đói mà con trai lão Hạc bị thách cưới “ Nguyên tiền mặt phải một trăm đồng bạc, lại còn cau, rượu, cả tiền phải tốn hai trăm bạc”. Để lấy một người vợ nhưng phải bỏ ra một số tiền lớn đến như vậy sao người nông dân nào có thể gánh vác được. Ở cái thời lúc bấy giờ thì cái ăn, cái mặc là trên hết, con người ta sẽ chẳng thể nào hiểu được tình yêu là gì, đáng giá ra sao. Bởi cái hiện thực xã hội nghèo đói, sưu cao thuế nặng nghiệt ngã đã khiến con người ta trở nên ích kỉ chỉ biết nghĩ cho riêng mình chứ chẳng còn nghĩ được bất cứ điều gì khác nữa. Thế nên, dù con trai lão và người con gái có tình sâu nghĩa nặng đến đâu thì cũng chẳng thể đến được với nhau vì số tiền thách cưới kia quá lớn. Lão Hạc cả cuộc đời vất vả nhưng đến cuối cùng cũng phải chết một cách tức tưởi, đầy đau đớn vì cái nghèo đói đã vắt kiệt con người lão. Còn Chí Phèo, chỉ vì bà ba liếc mắt tình tứ với hắn mà Bá Kiến ghen tuông tống hắn vào tù. Bá Kiến chính là đại diện cho cái xã hội đương thời bóc lột và thối nát. Chính lão đã đẩy Chí Phèo vào con đường này  trở nên biến chất thành một kẻ vô dụng, bợm rượu và ăn vạ. Bá Kiến khốn nạn ấy đã biến Chí Phèo trở thành công cụ của mình, biến hắn thành một tay đòi nợ chuyên nghiệp, không sợ trời, không sợ đất. Xã hội thối nát, tàn bạo đã biến những con người lương thiện này phải chịu biết bao đau khổ. Lão Hạc cả đời chính trực, tự trọng mà cũng chẳng thể sống yên, cuộc đời lão là bao sóng gió vùi dập, đau khổ. Chí Phèo cũng chẳng khá hơn, hắn rất lành, rất hiền và chăm chỉ; hắn chỉ biết làm việc nhưng lại bị vu oan phải đi tù; đi tù về hắn đã chẳng còn là hắn nữa mà trở thành một kẻ ăn vạ, du côn. Cái xã hội ấy đã tàn độc đàn áp biết bao con người, những người nông dân ấy chẳng thể kháng cự mà chỉ có thể buông xuôi như lão Hạc. Dù có cố vẫy vùng đến đâu cũng không thể thoát được bóng tối ấy, đến cùng Chí Phèo vẫn phải kết liễu đời mình để kết thúc tất cả nhưng chính hình ảnh  cái lò gạch xuất hiện cuối tác phẩm lại như đánh dấu cho một vòng lặp mới. Và liệu rằng, tương lai có xuất hiện một Chí Phèo mới hay không? Sự tàn nhẫn của xã hội nửa thực dân, nửa phong kiến đã khiến cuộc sống con người ta, nó đã biến những con người vốn hiền lành, chất phác trở thành người ích kỉ thậm chí là biến chất thành một kẻ côn đồ. “Vợ tôi không ác, nhưng thị khổ quá rồi. Một người đau chân có lúc nào quên được cái chân đau của mình để nghĩ đến một cái gì khác đâu?” đó là những lời mà ông giáo nói về vợ của mình. Bà giáo vốn là một người hiền lành nhưng cái đói, cái nghèo đã khiến con người ta trở nên ti tiện, ích kỉ chỉ nghĩ đến riêng mình nào còn tâm trí mà nghĩ cho bất kì ai khác được nữa. Binh Tư cũng là một ví dụ, hắn đã tha hóa trở thành một tay trộm chó có tiếng. Hay một người hiền lành chất phác như Chí Phèo sau khi đi tù trở về lại trở thành một tay ăn vạ, cánh tay phải đắc lực của Bá Kiến. Bản chất những con người ấy vốn lương thiện nhưng lại bị xã hội biến thành một con người nhỏ nhen, tàn bạo, vô cảm. Sau những hoàn cảnh, số phận ấy, tác giả lên án, phê phán xã hội đương thời tàn bạo, đen tối đã đẩy con người ta đến hố sâu cuộc đời. Cả hai tác phẩm đều là một bức tranh hiện thực trần trụi, về những cuộc đời đau khổ và u tối.             

        Bên cạnh những điểm tương đồng về chủ đề, đề tài, nội dung và bối cảnh lịch sử  nhưng mỗi tác phẩm vẫn có những nét riêng, ấn tượng riêng và cả những nỗi khổ riêng. Với tác phẩm “Lão Hạc”, dù cuộc sống có khốn khổ, lầm than tưởng chừng khiến con người ta bị tha hóa vì miếng ăn, vì cái sự sống mòn mỏi này nhưng không lão Hạc vẫn là lão Hạc. Lão đau đớn đến ứa máu tim gan, ân hận, tự trách mình là một kẻ khốn nạn đến mức lừa bán một con chó bởi lão vẫn nguyên vẹn tình yêu, sự lương thiện của một lão nông. Đến bức đường cùng, lão chẳng thể mòn mỏi trên cuộc đời này nữa, lão cũng không muốn động vào những đồng tiền mà lão tích góp cho đứa con trai, lão càng không muốn nốt gót Binh Tư làm một kẻ trộm chó. Thế nên, lão đã kết thúc cuộc đời mình trong đau đớn và vật vã bằng một miếng bả chó của Binh Tư. Dù cuộc sống này có khốn nạn, đói khổ đến đâu, đen tối đến nhường nào cũng chẳng thể nào làm vấy bẩn được lòng tự trọng và sự lương thiện vốn có của lão nông chân chất ấy. Nhưng còn Chí Phèo thì lại khác, hắn đã bị tha hóa, biến chất, trở thành một kẻ hận người, hận làng Vũ Đại và hận đời, đi đến đâu hắn cũng chửi, bất cứ ai hắn cũng chửi, hắn trở thành một kẻ màn trời chiếu đất sống vất vưởng. Để rồi hắn quay lại làm tay sai cho chính kẻ biến hắn thành thế này. Đến khi hắn gặp được thị Nở, tưởng chừng hắn đã được sống lại, được trở lại làm người nhưng không bà cô thị Nở và cái xã hội ấy lại một lần nữa đẩy hắn quay lại con đường tăm tối, thù hận đời ấy. Nhưng chỉ khác là lúc này hắn đã nhận ra kẻ thù của mình không phải là bà cô thị Nở mà chính là Bá Kiến, kẻ đại diện cho xã hội thối nát, tàn bạo này. Hắn đã giết chết Bá Kiến và cũng chính sự phản kháng vùng vẫy trong những thù hận và tuyệt vọng. Hắn cũng kết liễu cuộc đời của chính mình như là sự kết thúc của một cuộc đời đau khổ. Nhưng như vậy vẫn chưa phải là kết thúc, vì dường như một vòng lặp mới lại chuẩn bị bắt đầu khi “Đột nhiên thị thấy thoáng hiện ra một cái lò gạch cũ bỏ không, xa nhà cửa và vắng người qua lại”.

            Hai bức tranh hiện thực đầy xót xa, đau xót và u tối đã trở thành những tác phẩm kiệt xuất và mang đầy giá trị nhân văn. Qua hai tác phẩm, tác giả đã lên án, phê phán xã hội đương thời tàn bạo, khắc nghiệt, tha hóa con người ta trở nên xấu xa. Đồng thời, Nam Cao cũng thể hiện sự thấu cảm,đồng cảm sâu sắc và thể hiện tư tưởng nhân đạo với những số phận khốn cùng, nghèo khổ và khao khát sự thay đổi của xã hội.

Trả lời bởi: chibana
▲ 1

Trong văn học hiện thực phê phán Việt Nam, Nam Cao là một trong những nhà văn tiêu biểu nhất, với hai tác phẩm nổi tiếng “Chí Phèo” và “Lão Hạc”. Cả hai đều phản ánh sâu sắc số phận của những con người nghèo khổ, bị đẩy vào đường cùng trong xã hội phong kiến thực dân tàn bạo. Tuy nhiên, mỗi tác phẩm lại mang một cách thể hiện riêng biệt, với những hình ảnh nhân vật, bối cảnh và thông điệp khác nhau. Qua sự so sánh giữa hai tác phẩm này, ta có thể thấy rõ sự tài năng của Nam Cao trong việc khắc họa số phận con người và tư tưởng nhân đạo sâu sắc.

Trước hết, về nhân vật chính, cả Chí Phèo và Lão Hạc đều là những người nông dân nghèo, bị xã hội vùi dập đến mức mất đi ý nghĩa cuộc sống. Chí Phèo từng là một thanh niên lương thiện, có ước mơ và hoài bão. Tuy nhiên, do bị Bá Kiến đẩy vào tù một cách oan ức, khi trở về làng, Chí trở thành một kẻ lưu manh, say xỉn và bạo lực, mất đi nhân tính. Hắn sống trong sự cô độc, không gia đình, không tình yêu, bị xã hội xa lánh. Chí Phèo trở thành biểu tượng của một con người bị tha hóa đến mức đánh mất hoàn toàn bản chất con người.

Trong khi đó, Lão Hạc lại khác. Ông là một người nông dân già nghèo khổ nhưng nhân hậu, đầy lòng tự trọng. Lão Hạc không bị tha hóa như Chí Phèo, mà ngược lại, ông giữ gìn phẩm giá đến phút cuối cùng. Lão Hạc quyết định bán cậu Vàng, con chó mà ông thương yêu, để dành tiền lo hậu sự cho mình, tránh gánh nặng cho con trai. Khi không còn lối thoát, lão chọn cái chết để giữ gìn lòng tự trọng, không muốn mắc nợ hay trở thành gánh nặng cho ai. Điều này cho thấy Lão Hạc vẫn giữ được bản chất tốt đẹp, dù sống trong cảnh khốn cùng.

Sự khác biệt lớn nhất giữa hai tác phẩm nằm ở quá trình tha hóa và giữ gìn nhân phẩm của nhân vật. Chí Phèo, từ một người nông dân lương thiện, trở thành “con quỷ dữ” của làng Vũ Đại. Hắn bị xã hội đẩy ra ngoài lề, mất đi cơ hội làm người. Dù trong lòng Chí vẫn có khát vọng được trở về làm người lương thiện, nhưng sự cô độc và sự từ chối của xã hội đã khiến hắn không còn lối thoát, dẫn đến bi kịch giết Bá Kiến và tự sát.

Ngược lại, Lão Hạc không bị xã hội tha hóa, mà là tự nguyện chọn con đường giữ gìn phẩm giá. Cái chết của lão mang tính chất tự nguyện, không phải vì bị ép buộc, mà vì lão muốn giữ lại lòng tự trọng cuối cùng. Qua đó, Nam Cao khắc họa lên hình ảnh một người nông dân giàu lòng tự trọng, dù nghèo khổ nhưng vẫn giữ được phẩm giá con người.

Cả hai tác phẩm đều phản ánh sâu sắc hiện thực xã hội phong kiến thực dân, nơi con người bị vùi dập, không còn đường sống. Tuy nhiên, “Chí Phèo” tập trung vào bi kịch tha hóa con người do áp lực xã hội, còn “Lão Hạc” là bi kịch của lòng tự trọng và sự cam chịu. Nếu Chí Phèo là hiện thân của sự phản kháng mãnh liệt, thì Lão Hạc lại là biểu tượng của sự chịu đựng và cam chịu trong im lặng.

Nam Cao qua hai tác phẩm đã thể hiện một cách sâu sắc nỗi đau khổ của người nông dân trong xã hội cũ, đồng thời cũng khẳng định giá trị con người qua các bi kịch của nhân vật. Sự tha hóa của Chí Phèo là tiếng kêu cứu của những con người bị xã hội bỏ rơi, còn sự chọn cái chết của Lão Hạc là minh chứng cho lòng tự trọng, cho khát vọng được sống một cách có ý nghĩa.

Tóm lại, “Chí Phèo” và “Lão Hạc” là hai tác phẩm xuất sắc của Nam Cao, mỗi tác phẩm mang một màu sắc riêng nhưng đều góp phần phản ánh hiện thực xã hội bất công và sự tha hóa của con người trong hoàn cảnh khắc nghiệt. Qua đó, Nam Cao không chỉ phản ánh hiện thực tàn bạo mà còn bộc lộ tư tưởng nhân đạo sâu sắc, đồng cảm với những số phận nghèo khổ và khao khát thay đổi xã hội.

Trả lời bởi: wcarebhtme

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo