Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học (bài thơ Qua đèo ngang) ko chép mạng

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học (bài thơ Qua đèo ngang) ko chép mạng

Viết bài văn phân tích một tác phẩm văn học (bài thơ Qua đèo ngang) ko chép mạng
Hỏi bởi: thuyle
3 câu trả lời
▲ 3
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập làm văn phân tích tác phẩm văn học, cụ thể là bài thơ “Qua đèo Ngang” của nhà thơ Bà Huyện Thanh Quan. Đây là một bài thơ rất hay và ý nghĩa, nằm trong chương trình Ngữ Văn lớp 8 của chúng ta. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước, thật chi tiết, để các em có thể tự tin viết bài văn của mình mà không cần sao chép trên mạng đâu nhé!

Cô sẽ bám sát theo kiến thức và cấu trúc bài học trong Sách giáo khoa để hướng dẫn các em. Chúng ta sẽ đi từng bước một, như một chuyến hành trình khám phá bài thơ vậy.

Bước 1: Tìm hiểu chung về tác giả, tác phẩm.

Trước khi đi vào phân tích nội dung và nghệ thuật, chúng ta cần có cái nhìn khái quát về tác giả và bài thơ.

* Tác giả: Bà Huyện Thanh Quan (Nguyễn Thị Bính), là một nữ sĩ triều Nguyễn. Bà nổi tiếng với tài làm thơ và là một trong những tác giả tiêu biểu của dòng thơ Nôm Đường luật. Cuộc đời và sự nghiệp sáng tác của bà gắn liền với thời kỳ lịch sử có nhiều biến động.
* Tác phẩm: “Qua đèo Ngang” là một bài thơ thất ngôn bát cú Đường luật. Bài thơ được sáng tác khi Bà Huyện Thanh Quan trên đường đi vào kinh thành nhậm chức. Bài thơ thể hiện tâm trạng, cảm xúc của nhà thơ khi đối diện với cảnh vật thiên nhiên hùng vĩ, hoang sơ và qua đó bộc lộ những suy tư, trăn trở về thời thế, về kiếp người.
* Hoàn cảnh sáng tác: Nhắc đến hoàn cảnh sáng tác giúp chúng ta hiểu rõ hơn cái “cớ” nào đã khiến nhà thơ viết nên bài thơ này, từ đó có cái nhìn sâu sắc hơn về tâm trạng của bà.

Bước 2: Đọc kỹ bài thơ và cảm nhận chung.

Chúng ta hãy cùng đọc lại bài thơ một cách chậm rãi, chú ý đến vần, nhịp điệu và âm thanh của từng câu thơ.

“Lom khom dưới núi, tiều vài chú,
Lác đác bên sông, chợ mấy nhà.
Nhớ nước đau lòng, con quốc quốc,
Thương nhà mỏi miệng, cái gia gia.
Dừng chân đứng lại, trời, non, nước,
Một mảnh mây bay, đá, núi, ta.
Tức cảnh sinh tình, ai chả biết,
Trời xanh, mây trắng, có sa đà?”

Sau khi đọc, em cảm nhận chung về bài thơ là gì? Có thể là sự hùng vĩ của thiên nhiên, sự nhỏ bé của con người, hay một nỗi niềm man mác, hoài cảm? Hãy ghi lại những cảm xúc ban đầu này.

Bước 3: Phân tích từng câu, từng chữ (Phân tích chi tiết).

Đây là bước quan trọng nhất để chúng ta hiểu sâu sắc bài thơ. Chúng ta sẽ đi phân tích lần lượt từng câu thơ, chú ý đến ý nghĩa của từ ngữ, hình ảnh và cách gieo vần, bố cục của bài thơ.

* Hai câu đề:
* “Lom khom dưới núi, tiều vài chú,”
* “Lác đác bên sông, chợ mấy nhà.”

Hai câu thơ này vẽ nên một bức tranh thiên nhiên rộng lớn nhưng lại có những hình ảnh con người, sự vật vô cùng nhỏ bé, thưa thớt.
* “Lom khom”: gợi dáng vẻ cong lưng, mệt mỏi, gợi sự nhỏ bé, nhọc nhằn của người tiều phu.
* “Tiều vài chú”: chỉ những người đi đốn củi, con số “vài” cho thấy sự hiếm hoi.
* “Lác đác”: gợi sự thưa thớt, rời rạc.
* “Chợ mấy nhà”: một khu chợ nhỏ, đìu hiu, vắng vẻ.
=> Bức tranh thiên nhiên hiện lên vừa hùng vĩ (núi, sông) nhưng lại tĩnh lặng, đìu hiu, vắng bóng người.

* Hai câu thực:
* “Nhớ nước đau lòng, con quốc quốc,”
* “Thương nhà mỏi miệng, cái gia gia.”

Hai câu thơ này chuyển sang trạng thái tâm trạng của nhà thơ. Từ cảnh vật bên ngoài, tác giả liên tưởng đến nỗi niềm bên trong.
* “Nhớ nước đau lòng”: nỗi nhớ đất nước, quê hương da diết, đến mức đau đớn.
* “con quốc quốc”: tiếng chim quốc kêu, âm “quốc quốc” nghe giống tiếng kêu “nhớ nước”. Đây là cách chơi chữ độc đáo.
* “Thương nhà mỏi miệng”: nỗi nhớ nhà, nhớ gia đình da diết, đến mức mỏi cả miệng (ám chỉ tiếng kêu).
* “cái gia gia”: tiếng chim đa đa kêu, âm “gia gia” nghe giống tiếng kêu “nhà”.
=> Hai câu thơ này thể hiện nỗi nhớ nước, nhớ nhà sâu sắc của tác giả. Sự xuất hiện của tiếng chim là sự đồng cảm với tâm trạng con người.

* Hai câu luận:
* “Dừng chân đứng lại, trời, non, nước,”
* “Một mảnh mây bay, đá, núi, ta.”

Hai câu thơ này khắc họa cảnh vật trước mắt nhà thơ khi dừng chân lại.
* “Dừng chân đứng lại”: hành động cụ thể của nhà thơ.
* “trời, non, nước”: liệt kê những cảnh vật bao la, hùng vĩ.
* “Một mảnh mây bay”: một chi tiết nhỏ bé, mong manh giữa không gian rộng lớn.
* “đá, núi, ta”: sự hòa quyện giữa cảnh vật và con người. “Ta” ở đây là nhà thơ.
=> Khung cảnh thiên nhiên vừa bao la, hùng vĩ, vừa có những nét tĩnh lặng, cô đơn. Nhà thơ đặt mình vào giữa khung cảnh đó, cảm nhận sự nhỏ bé của bản thân.

* Hai câu kết:
* “Tức cảnh sinh tình, ai chả biết,”
* “Trời xanh, mây trắng, có sa đà?”

Hai câu thơ này khái quát lại toàn bộ tâm trạng và suy tư của nhà thơ.
* “Tức cảnh sinh tình”: từ cảnh vật mà gợi lên tình cảm, cảm xúc. Đây là quy luật chung của thơ ca.
* “ai chả biết”: một lời khẳng định, như một câu hỏi tu từ để nhấn mạnh.
* “Trời xanh, mây trắng”: vẻ đẹp của thiên nhiên.
* “có sa đà?”: Câu hỏi tu từ này gợi nhiều suy nghĩ. “Sa đà” có thể hiểu là lụy vào cảnh vật, hay là sự suy tư, lo lắng về tương lai, về đất nước. Nhà thơ muốn thoát ra khỏi nỗi sầu muộn, nhưng vẫn còn vương vấn.
=> Khổ thơ cuối thể hiện sự day dứt, băn khoăn, tâm trạng không yên của nhà thơ trước cảnh vật và thời thế.

Bước 4: Phân tích nghệ thuật của bài thơ.

Bên cạnh nội dung ý nghĩa, chúng ta cần phân tích các yếu tố nghệ thuật làm nên giá trị của bài thơ.

* Thể thơ: Thất ngôn bát cú Đường luật. (Các em đã học về thể thơ này trong các bài trước, nhớ lại đặc điểm của nó nhé: 8 câu, mỗi câu 7 chữ, có niêm, có luật bằng trắc, có đối ngẫu ở các cặp câu đề, thực, luận, kết).
* Ngôn ngữ: Giản dị, tinh tế, giàu hình ảnh. Tác giả sử dụng các từ ngữ gợi tả, gợi cảm cao.
* Bút pháp:
* Tả cảnh ngụ tình: Đây là bút pháp nổi bật nhất. Cảnh vật được miêu tả không chỉ đẹp mà còn phản chiếu tâm trạng, suy tư của con người.
* Sử dụng từ láy: “Lom khom”, “lác đác” tạo hiệu quả gợi hình, gợi cảm cao.
* Chơi chữ: “Quốc quốc”, “gia gia” thể hiện tài năng ngôn ngữ của tác giả.
* Câu hỏi tu từ: Ở câu kết, thể hiện sự suy tư, day dứt.
* Bức tranh thiên nhiên: Hùng vĩ, hoang sơ, vắng lặng.
* Tâm trạng nhân vật trữ tình: Cô đơn, buồn tủi, nhớ nước, thương nhà, suy tư về thời thế.

Bước 5: Xây dựng dàn ý chi tiết cho bài văn.

Sau khi đã phân tích kỹ lưỡng, chúng ta sẽ sắp xếp lại các ý tưởng vào một dàn ý bài văn. Dàn ý này sẽ là “bộ xương” cho bài viết của các em.

* Mở bài:
* Giới thiệu chung về tác giả Bà Huyện Thanh Quan và vị trí, giá trị của bài thơ “Qua đèo Ngang”.
* Nêu cảm nhận chung về bài thơ: một bức tranh thiên nhiên rộng lớn, hùng vĩ nhưng đìu hiu, vắng lặng, thể hiện tâm trạng cô đơn, hoài cảm của tác giả.

* Thân bài:
* Đoạn 1: Phân tích hai câu đề – bức tranh thiên nhiên đìu hiu, vắng lặng.
* Phân tích các từ ngữ “lom khom”, “tiều vài chú”, “lác đác”, “chợ mấy nhà”.
* Khái quát ý nghĩa: cảnh vật thiên nhiên rộng lớn nhưng thưa thớt, tĩnh lặng, gợi cảm giác cô đơn, buồn bã.
* Đoạn 2: Phân tích hai câu thực – nỗi nhớ nước, thương nhà da diết.
* Phân tích nghệ thuật chơi chữ “quốc quốc”, “gia gia”.
* Phân tích ý nghĩa của “nhớ nước đau lòng”, “thương nhà mỏi miệng”.
* Khái quát ý nghĩa: Từ cảnh vật bên ngoài, nhà thơ liên tưởng đến nỗi niềm bên trong, nỗi nhớ quê hương, gia đình sâu sắc.
* Đoạn 3: Phân tích hai câu luận – sự hòa quyện giữa thiên nhiên và con người.
* Phân tích các hình ảnh “trời, non, nước”, “một mảnh mây bay”, “đá, núi, ta”.
* Khái quát ý nghĩa: Cảnh vật hùng vĩ, bao la đối lập với sự nhỏ bé của “ta” (nhà thơ), gợi cảm giác cô đơn, lạc lõng.
* Đoạn 4: Phân tích hai câu kết – tâm trạng suy tư, day dứt.
* Phân tích ý nghĩa của câu “Tức cảnh sinh tình, ai chả biết”.
* Phân tích câu hỏi tu từ “Trời xanh, mây trắng, có sa đà?”.
* Khái quát ý nghĩa: Khẳng định quy luật thơ ca và thể hiện tâm trạng không yên, sự suy tư, băn khoăn của nhà thơ trước thời thế, trước cuộc đời.
* Đoạn 5: Phân tích nghệ thuật của bài thơ.
* Nêu bật thể thơ thất ngôn bát cú Đường luật.
* Phân tích ngôn ngữ thơ (giản dị, tinh tế, giàu hình ảnh).
* Phân tích các biện pháp nghệ thuật (tả cảnh ngụ tình, từ láy, chơi chữ, câu hỏi tu từ).

* Kết bài:
* Khái quát lại giá trị nội dung và nghệ thuật của bài thơ.
* Nêu cảm nhận, đánh giá của em về bài thơ và ý nghĩa của nó đối với người đọc. Bài thơ đã để lại ấn tượng sâu sắc gì cho em?

Bước 6: Viết bài văn hoàn chỉnh.

Dựa vào dàn ý chi tiết đã xây dựng, các em hãy viết thành một bài văn hoàn chỉnh. Chú ý:

* Mở bài giới thiệu hấp dẫn, gợi mở.
* Thân bài triển khai các ý theo từng đoạn rõ ràng, mạch lạc. Sử dụng các từ nối để liên kết các câu, các đoạn văn (ví dụ: “Mở đầu bài thơ…”, “Tiếp đó…”, “Không chỉ vậy…”, “Cuối cùng…”).
* Phân tích kỹ các từ ngữ, hình ảnh, biện pháp nghệ thuật.
* Luôn bám sát vào bài thơ và Sách giáo khoa để không bị sai lệch kiến thức.
* Kết bài tổng kết, khẳng định lại ý nghĩa và để lại ấn tượng cho người đọc.

Các em nhớ là không chép nguyên văn của cô đâu nhé, mà hãy dùng những ý tưởng, những phân tích của cô để diễn đạt theo cách hiểu và suy nghĩ của riêng mình. Ngôn ngữ của các em càng tự nhiên, chân thành thì bài văn càng hay.

Và một lưu ý quan trọng: Nếu trong quá trình phân tích có gặp bất kỳ công thức toán học nào (dù trong môn Văn có thể ít gặp, nhưng để đảm bảo theo yêu cầu), các em nhớ bao bọc nó cẩn thận trong cặp dấu \( và \) nếu là công thức trong dòng, hoặc \[ và \] nếu là công thức đứng riêng. Tuyệt đối không dùng dấu $ hay dấu backtick (`).

Chúc các em có một bài viết thật hay và thành công! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình làm bài, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Đáp án:

 

Giải thích các bước giải:

     Bà Huyện Thanh Quan là một trong số ít nữ sĩ nổi bật nhất của nền văn học trung đại Việt Nam. Qua Đèo Ngang là tác phẩm xuất sắc không chỉ của riêng bà mà còn của cả nền thơ ca trung đại dân tộc. Bài thơ được sáng tác trong một lần bà đi qua Đèo Ngang để vào kinh đô Huế. Qua ngòi bút tinh tế của nhà thơ, cảnh Đèo Ngang hiện lên vừa thoáng đãng, hùng vĩ, lại vừa heo hút, hoang sơ, thấp thoáng bóng dáng sự sống con người. Đằng sau bức tranh thiên nhiên ấy là tâm trạng nhớ nước, thương nhà, nỗi buồn thầm lặng và cô đơn của tác giả nơi đất khách quê người.

          Bà Huyện Thanh Quan tên thật là Nguyễn Thị Hinh, sống vào thế kỉ XIX chưa rõ năm sinh năm mất. Quê bà ở làng Nghi Tàm, nay thuộc quận Tây Hồ, Hà Nội. Chồng bà từng làm tri huyện Thanh Quan (thuộc tỉnh Hưng Yên hay là Thái Bình cũ ngày nay) vì vậy người đời quen gọi bà là Bà Huyện Thanh Quan. Bà là một trong những nữ sĩ tài danh hiếm có của văn học trung đại Việt Nam, nổi tiếng với phong cách thơ trang nhã, tinh tế, thể hiện tâm hồn hoài cổ, yêu nước và thương nhà sâu sắc. Hiện nay, thơ bà còn lưu giữ được sáu bài thơ Đường luật, trong đó “Qua Đèo Ngang” là tác phẩm tiêu biểu, thể hiện rõ phong cách nghệ thuật và tâm hồn của bà.

          Tác giả đã khắc hoạ khung cảnh thiên nhiên nơi dèo Ngang trong một buổi chiều tà nhuộm màu hoàng hôn và buồn bã:

               Bước tới Đèo Ngang bóng xế tà,
              Cỏ cây chen đá, lá chen hoa.

Thời gian “bóng xế tà” gợi lên một buổi chiều tà hiu hắt, gợi nỗi buồn man mác và cảm giác cô đơn trong lòng người lữ khách. Không gian nơi đèo Ngang hiện ra mênh mông, hoang vu với cảnh vật chen chúc, đan xen nhau “cỏ cây chen đá, lá chen hoa”tạo nên một không gian hoang sơ, khô cằn, thiếu vắng bàn tay con người. Nếu buổi chiều là lúc mọi người quây quần bên gia đình, thì nhà thơ lại một mình giữa núi non trùng điệp, đối diện với sự tĩnh lặng và cô quạnh của thiên nhiên. Chính sự đối lập ấy càng làm nổi bật nỗi buồn, nỗi cô đơn thầm lặng của tác giả khi đứng trước không gian bao la, hoang vắng nơi đất khách.

             Giữa không gian rộng lớn ấy, hình ảnh con người hiện lên thật nhạt nhòa:

                    Lom khom dưới núi tiều vài chú,
                    Lác đác bên sông chợ mấy nhà

Hai câu thơ gợi lên khung cảnh chiều tà nơi đèo Ngang với vài bóng dáng con người nhỏ bé  những người tiều phu “lom khom” đang đốn củi, vài ngôi nhà “lác đác” bên sông, thấp thoáng trong hoàng hôn. Nghệ thuật đảo ngữ kết hợp với từ láy “lom khom,lác đác” giúp khắc họa sự thưa thớt, nhỏ nhoi của sự sống giữa thiên nhiên bao la. Các từ chỉ số lượng “vài”, “mấy” càng nhấn mạnh cảm giác ít ỏi, hoang sơ, vắng vẻ, cô quạnh. Thiên nhiên đẹp mà vắng lặng, còn con người thì hiện lên nhỏ bé, lẻ loi trước không gian rộng lớn, gợi nỗi buồn man mác và sự cô đơn của thi nhân nơi đất khách quê người.  

             Thiên nhiên càng vắng lặng, tâm trạng nhà thơ càng cô đơn, điều đó được bộc lộ rõ trong hai câu:

                       Nhớ nước, đau lòng con quốc quốc,
                      Thương nhà, mỏi miệng cái gia gia.

Hình ảnh “con quốc quốc”, “cái gia gia” không chỉ là hình ảnh thực của hai loài chim (chim cuốc và chim đa đa) mà còn là biểu tượng cho nỗi lòng nhớ thương quê hương, đất nước của thi nhân. Đây cũng là âm thanh duy nhất trong bức tranh thiên nhiên tĩnh mịch, vang lên da diết, khắc khoải giữa buổi chiều tà. Việc sử dụng thủ pháp lấy động tả tĩnh khiến tiếng chim càng làm nổi bật không gian yên ắng, thiếu vắng sự sống con người, đồng thời khơi sâu nỗi buồn nhớ của tác giả.Hai chữ “nhớ nước” gợi nỗi hoài niệm về quá khứ huy hoàng của triều đại cũ, còn “thương nhà” thể hiện nỗi nhớ gia đình, quê hương sâu nặng. Những cảm xúc ấy hòa quyện, làm hiện lên hình ảnh người nữ sĩ cô đơn, hoài niệm, mang trong lòng nỗi nhớ nước thương nhà da diết. Ẩn sau bức tranh phong cảnh là nỗi lòng thầm kín và tâm hồn yêu nước tha thiết của Bà Huyện Thanh Quan.

 Đến hai câu kết:

                       Dừng chân đứng lại trời non nước
                      Một mảnh tình riêng ta với ta

Hai câu thơ đã bộc lộ trực tiếp nỗi niềm cô đơn, khắc khoải của tác giả. Trước không gian bao la, mênh mông của trời, non, nước, con người trở nên nhỏ bé, lẻ loi hơn bao giờ hết. Chỉ bốn chữ “dừng chân nghĩ lại” đã gợi cảm giác bâng khuâng, dừng bước trước thiên nhiên hùng vĩ mà lòng đầy trĩu nặng. Giữa đất trời rộng lớn, thi nhân chỉ có “một mảnh tình riêng”nỗi niềm sâu kín, chỉ có “ta với ta”.Nỗi cô đơn ấy không chỉ là cảm xúc cá nhân, mà còn chất chứa nỗi nhớ nước, thương nhà, hoài niệm về quá khứ huy hoàng. 

             Bài thơ Qua đèo Ngang” không chỉ khắc họa bức tranh thiên nhiên hoang sơ, tĩnh lặng mà còn là tiếng lòng sâu kín đầy tâm trạng của một con người xa quê, mang nặng nỗi buồn hoài cổ. Với bút pháp tả cảnh ngụ tình, Bà Huyện Thanh Quan đã gửi gắm trong từng câu chữ nỗi cô đơn giữa đất khách, niềm thương nhớ quá khứ và tâm sự của một người phụ nữ tài hoa sống trong xã hội phong kiến xưa. Tác phẩm không chỉ thể hiện tài năng nghệ thuật tinh tế của nữ sĩ mà còn chạm đến chiều sâu cảm xúc của người đọc, gợi nên niềm đồng cảm về nỗi buồn nhân thế và những hoài niệm về một thời đã xa.

Trả lời bởi: chibana
▲ 0

Đáp án +Giải thích các bước giải:
Bà Huyện Thanh Quan là một nữ thi sĩ nổi tiếng trong văn học trung đại Việt Nam. Bài thơ “Qua Đèo Ngang” thể hiện tâm hồn nhạy cảm, nỗi cô đơn và tình yêu quê hương sâu sắc của bà. Ngay từ đầu, khung cảnh thiên nhiên hiện lên qua hai câu thơ: “Bước tới Đèo Ngang bóng xế tà, Cỏ cây chen đá, lá chen hoa.” Buổi chiều tà gợi nỗi buồn man mác, cảnh vật hoang sơ nhưng vẫn có sức sống. Hai câu tiếp, con người xuất hiện lác đác: “Lom khom dưới núi tiều vài chú, Lác đác bên sông chợ mấy nhà.” Cảnh sống thưa thớt, nhỏ bé khiến không gian thêm cô tịch, buồn vắng. Đến hai câu luận, nỗi nhớ nước thương nhà được thể hiện rõ: “Nhớ nước đau lòng con quốc quốc, Thương nhà mỏi miệng cái gia gia.” Tiếng chim như tiếng lòng của người xa quê, chan chứa tình yêu nước và tình cảm gia đình. Hai câu kết bộc lộ nỗi cô đơn sâu sắc: “Dừng chân đứng lại: trời, non, nước, Một mảnh tình riêng, ta với ta.” Giữa không gian bao la, nhà thơ chỉ có một mình, gợi cảm giác buồn lặng và cô độc. Bài thơ “Qua Đèo Ngang” không chỉ tả cảnh đẹp thiên nhiên mà còn gửi gắm tâm hồn, tình cảm của Bà Huyện Thanh Quan – một người phụ nữ yêu nước, yêu quê hương và mang nỗi niềm riêng sâu kín.

 

Trả lời bởi: thiennemn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo